Một chủ thương hiệu chốt xong công thức, duyệt xong thiết kế, đặt in bao bì cho lô hàng đầu tiên. Vài tháng sau, khi hàng đã lên kệ, anh nhận được văn bản của một doanh nghiệp khác yêu cầu ngừng sử dụng tên sản phẩm — vì cái tên đó đã được đăng ký nhãn hiệu trước đó cho đúng nhóm hàng hóa mà anh đang bán. Không có lỗi nào trong sản xuất. Không có lỗi nào trong công bố. Nhưng toàn bộ bao bì đã in trở thành giấy vụn, và tên gọi mà khách hàng vừa bắt đầu nhớ phải bỏ đi.

Tình huống này phổ biến hơn nhiều người nghĩ, và gần như luôn bắt nguồn từ một nhầm lẫn về từ ngữ. Trong tiếng Việt đời thường, “thương hiệu” và “nhãn hiệu” được dùng thay thế cho nhau. Rất nhiều người tìm kiếm cụm “đăng ký thương hiệu mỹ phẩm” hay “đăng ký thương hiệu thực phẩm chức năng”. Nhưng trên hồ sơ pháp lý Việt Nam không tồn tại thủ tục nào tên là “đăng ký thương hiệu”. Thứ được nộp đơn, được thẩm định và được cấp văn bằng bảo hộ là nhãn hiệu.

Với người đặt gia công, sự khác biệt này không phải chuyện chữ nghĩa. Nó quyết định thời điểm bạn phải hành động. Quyền đối với nhãn hiệu tại Việt Nam về nguyên tắc phát sinh trên cơ sở đăng ký, và khi có tranh chấp thì ưu thế thuộc về người nộp đơn trước, chứ không phải người dùng trước hay người bán chạy hơn. Nghĩa là mọi việc tra cứu và nộp đơn phải xong trước khi bạn chốt số lượng in bao bì — không phải sau khi hàng đã ra thị trường.

Bài viết này đứng ở góc nhìn của doanh nghiệp đặt gia công OEM/ODM: nhãn hiệu là gì theo luật, khác thương hiệu ở đâu, nguyên tắc nộp đơn đầu tiên hoạt động ra sao, phân nhóm hàng hóa như thế nào, và nhãn hiệu khác gì với tên doanh nghiệp và tên miền.

💬 Bạn đang chuẩn bị đặt gia công và cần sắp xếp thứ tự công việc giữa đăng ký nhãn hiệu, thiết kế bao bì và chốt đơn hàng? Tham khảo dịch vụ gia công OEM/ODM đạt chuẩn GMP của Sunsho Trade, hoặc nhắn Zalo để trao đổi theo tình huống cụ thể.

Nhãn hiệu là gì theo Luật Sở hữu trí tuệ?

Nhãn hiệu là dấu hiệu dùng để phân biệt hàng hóa, dịch vụ của các tổ chức, cá nhân khác nhau — định nghĩa này được nêu tại khoản 16 Điều 4 Luật Sở hữu trí tuệ, và điểm mấu chốt nằm ở hai chữ “phân biệt”.

Luật không bảo hộ một cái tên vì nó hay, vì nó được đầu tư nhiều tiền quảng cáo, hay vì nó ra đời trước. Luật bảo hộ một dấu hiệu vì dấu hiệu đó giúp người tiêu dùng biết hàng hóa này đến từ ai chứ không phải từ ai khác. Toàn bộ hệ thống quy định về nhãn hiệu xoay quanh chức năng phân biệt đó.

Về hình thức, Điều 72 Luật Sở hữu trí tuệ (đã được sửa đổi, bổ sung năm 2022) quy định nhãn hiệu được bảo hộ khi đáp ứng hai điều kiện. Thứ nhất, đó phải là dấu hiệu nhìn thấy được dưới dạng chữ cái, từ ngữ, hình vẽ, hình ảnh, hình ba chiều hoặc sự kết hợp các yếu tố đó, được thể hiện bằng một hoặc nhiều màu sắc — hoặc là dấu hiệu âm thanh thể hiện được dưới dạng đồ họa. Việc bổ sung dấu hiệu âm thanh chính là một trong những điểm mới của lần sửa đổi năm 2022; trước đó luật chỉ bảo hộ dấu hiệu nhìn thấy được. Thứ hai, dấu hiệu đó phải có khả năng phân biệt hàng hóa, dịch vụ của chủ sở hữu nhãn hiệu với hàng hóa, dịch vụ của chủ thể khác.

Điều kiện thứ hai là nơi nhiều đơn bị từ chối. Những cái tên mô tả thẳng đặc tính sản phẩm — kiểu ghép các từ chỉ thành phần, công dụng hay dạng bào chế — thường bị coi là thiếu khả năng phân biệt, vì nếu cho một doanh nghiệp độc quyền thì các doanh nghiệp khác không còn cách nào mô tả sản phẩm của họ. Đây là lý do một cái tên “dễ hiểu” với marketing lại có thể là một cái tên yếu về mặt pháp lý.

Về cơ sở phát sinh quyền, Điều 6 Luật Sở hữu trí tuệ quy định quyền sở hữu công nghiệp đối với nhãn hiệu được xác lập trên cơ sở quyết định cấp văn bằng bảo hộ của cơ quan nhà nước có thẩm quyền theo thủ tục đăng ký, hoặc công nhận đăng ký quốc tế theo điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên. Riêng nhãn hiệu nổi tiếng thì quyền được xác lập trên cơ sở sử dụng, không phụ thuộc vào thủ tục đăng ký — nhưng đây là ngoại lệ rất hẹp, dành cho những nhãn hiệu được người tiêu dùng biết đến rộng rãi, và không phải là con đường mà một thương hiệu mới có thể trông cậy.

Khi được cấp, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể được gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm, theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ. Nói cách khác, nhãn hiệu có thể được duy trì vô thời hạn nếu chủ sở hữu gia hạn đúng hạn.

Thương hiệu và nhãn hiệu khác nhau ở chỗ nào?

Thương hiệu là khái niệm của marketing — nó mô tả toàn bộ ấn tượng mà khách hàng có về bạn; nhãn hiệu là khái niệm của luật — nó chỉ gồm phần dấu hiệu cụ thể mà bạn đã đăng ký cho những nhóm hàng hóa, dịch vụ cụ thể.

Hai khái niệm này không đối lập nhau, cũng không phải hai lựa chọn để bạn chọn một. Thương hiệu là cái rộng hơn; nhãn hiệu là phần lõi của thương hiệu đã được luật hóa và có thể mang ra tòa. Bạn xây dựng thương hiệu bằng chất lượng, câu chuyện, dịch vụ và trải nghiệm; nhưng khi ai đó nhái tên của bạn, thứ duy nhất bạn cầm trong tay để yêu cầu họ dừng lại là văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Tiêu chíNhãn hiệu (trademark)Thương hiệu (brand)
Bản chấtKhái niệm pháp lý, định nghĩa tại khoản 16 Điều 4 Luật Sở hữu trí tuệKhái niệm marketing, không được định nghĩa trong Luật Sở hữu trí tuệ
Phạm viDấu hiệu cụ thể đã nộp đơn, cho danh mục hàng hóa/dịch vụ cụ thểTên gọi, hình ảnh, uy tín, cảm nhận, trải nghiệm khách hàng — không có ranh giới cố định
Cách hình thànhNộp đơn và được cấp văn bằng bảo hộ theo thủ tục đăng ký (Điều 6 Luật Sở hữu trí tuệ)Tích lũy dần qua truyền thông, phân phối và chất lượng sản phẩm
Có thời hạn khôngCó. 10 năm kể từ ngày nộp đơn, gia hạn nhiều lần liên tiếp mỗi lần 10 năm (khoản 6 Điều 93)Không có thời hạn hành chính
Có thể chuyển nhượng bằng hợp đồng khôngCó, như một tài sản trí tuệ được ghi nhậnChỉ chuyển được phần đã được pháp luật ghi nhận
Khi bị nháiCó căn cứ pháp lý để yêu cầu xử lýTự thân không đủ căn cứ nếu chưa đăng ký nhãn hiệu

Vì thế, hai công việc này chạy song song chứ không thay thế nhau. Phần định vị, đặt tên, thiết kế nhận diện thuộc về quá trình xây dựng thương hiệu thực phẩm chức năng hoặc xây dựng thương hiệu mỹ phẩm. Phần tra cứu, phân nhóm và nộp đơn thuộc về thủ tục đăng ký nhãn hiệu. Sai lầm hay gặp là làm xong hết phần thứ nhất rồi mới nhớ đến phần thứ hai — đúng lúc không còn đường lùi.

Nguyên tắc nộp đơn đầu tiên và vì sao phải tra cứu trước khi in bao bì

Việt Nam áp dụng nguyên tắc nộp đơn đầu tiên (first-to-file), nghĩa là khi hai bên cùng muốn đăng ký một dấu hiệu trùng hoặc tương tự gây nhầm lẫn cho hàng hóa trùng hoặc tương tự, văn bằng chỉ được cấp cho đơn hợp lệ có ngày ưu tiên hoặc ngày nộp đơn sớm nhất — chứ không phải cho bên đã bán hàng trước.

Nguyên tắc này được quy định tại Điều 90 Luật Sở hữu trí tuệ. Hệ quả rất thực tế: việc bạn đã bán sản phẩm dưới một cái tên suốt hai năm, đã chạy quảng cáo và đã có khách quen, tự nó không tạo ra quyền đối với nhãn hiệu. Một bên khác nộp đơn trước bạn vẫn có thể được cấp văn bằng cho đúng dấu hiệu ấy.

Đây là lý do trình tự công việc quan trọng đến vậy. Ngày nộp đơn là mốc thời gian được ghi nhận, nên nộp sớm ngày nào thì an toàn ngày ấy. Trong khi đó, kết quả thẩm định chỉ có sau khi đơn đi qua các bước theo thời hạn quy định tại Điều 119 Luật Sở hữu trí tuệ. Khoảng trống giữa hai thời điểm này chính là chỗ rủi ro nằm: nếu bạn đặt in bao bì số lượng lớn khi chưa tra cứu, bạn đang đặt cược toàn bộ chi phí in ấn và toàn bộ nhận diện sản phẩm vào một kết quả chưa biết. Với đơn hàng gia công, chi phí bao bì và thời gian sản xuất khuôn, film in không phải khoản dễ làm lại — đây là điểm cần cân nhắc ngay từ khi lên phương án bao bì thực phẩm chức năng.

Một câu hỏi riêng cho mô hình gia công: người đặt gia công có được đăng ký nhãn hiệu cho sản phẩm do nhà máy khác sản xuất không? Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ trả lời trực tiếp. Khoản 1 quy định tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hóa do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp. Khoản 2 mở rộng cho đúng tình huống OEM: tổ chức, cá nhân tiến hành hoạt động thương mại hợp pháp có quyền đăng ký nhãn hiệu cho sản phẩm mà mình đưa ra thị trường nhưng do người khác sản xuất, với điều kiện người sản xuất không sử dụng nhãn hiệu đó cho sản phẩm và không phản đối việc đăng ký.

Nghĩa là quyền đăng ký thuộc về bạn — nhưng điều kiện “nhà máy không phản đối” cần được xử lý bằng văn bản, không bằng lời hứa. Đây là nội dung nên đưa vào hợp đồng gia công thực phẩm chức năng ngay từ đầu, cùng với các điều khoản về quyền sở hữu thiết kế bao bì và công thức. Điểm này đặc biệt quan trọng với mô hình private label, nơi tên và nhận diện thương hiệu là thứ duy nhất phân biệt bạn với những bên khác đang dùng chung một sản phẩm nền.

💬 Cần một đối tác hiểu cả phần sản xuất lẫn phần hồ sơ để không bị lệch tiến độ giữa đăng ký nhãn hiệu và lịch giao hàng? Sunsho Trade hỗ trợ doanh nghiệp Việt Nam đặt gia công OEM/ODM tại nhà máy đạt chuẩn GMP ở Nhật Bảngửi yêu cầu tư vấn để trao đổi cụ thể.

Phân nhóm hàng hóa, dịch vụ theo Bảng phân loại Nice

Nhãn hiệu không được bảo hộ chung chung mà chỉ được bảo hộ cho những nhóm hàng hóa, dịch vụ mà bạn đã kê khai trong đơn — nên phân nhóm sai đồng nghĩa với việc bạn trả tiền để bảo hộ thứ mình không bán và bỏ trống thứ mình đang bán.

Danh mục hàng hóa, dịch vụ nêu trong đơn đăng ký nhãn hiệu phải được phân nhóm phù hợp với Bảng phân loại quốc tế các hàng hóa, dịch vụ theo Thỏa ước Ni-xơ do cơ quan quản lý nhà nước về quyền sở hữu công nghiệp công bố. Lưu ý về căn cứ pháp lý: yêu cầu này trước đây nằm tại Điều 105 Luật Sở hữu trí tuệ, nhưng Điều 105 đã bị bãi bỏ theo Luật số 131/2025/QH15 ngày 10/12/2025 có hiệu lực từ ngày 01/4/2026; nội dung về đơn đăng ký nhãn hiệu hiện do Chính phủ quy định tại Nghị định 65/2023/NĐ-CP ngày 23/8/2023 (đã được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 100/2026/NĐ-CP ngày 31/3/2026). Bảng phân loại này chia toàn bộ hàng hóa và dịch vụ thành 45 nhóm, trong đó các nhóm từ 1 đến 34 dành cho hàng hóa và các nhóm từ 35 đến 45 dành cho dịch vụ.

Phiên bản áp dụng được cập nhật theo năm. Theo Thông báo số 5130/TB-SHTT ngày 25/12/2025 của Cục Sở hữu trí tuệ, Bảng phân loại quốc tế các hàng hóa, dịch vụ theo Thỏa ước Nice phiên bản 13-2026 được áp dụng thống nhất tại Việt Nam từ ngày 01/01/2026, phù hợp với quy định tại Nghị định 65/2023/NĐ-CP ngày 23/8/2023 hướng dẫn Luật Sở hữu trí tuệ về sở hữu công nghiệp. Trước khi soạn danh mục, nên kiểm tra thông báo mới nhất trên cổng thông tin của Cục Sở hữu trí tuệ vì phiên bản có thể đã được cập nhật.

Dưới đây là các nhóm thường gặp với doanh nghiệp trong ngành thực phẩm chức năng và mỹ phẩm. Bảng này chỉ để định hướng — danh mục chi tiết phải đối chiếu với bản công bố của Cục Sở hữu trí tuệ.

Loại hoạt độngNhóm thường liên quan theo Bảng phân loại Nice
Chế phẩm bổ sung dinh dưỡng, sản phẩm dùng cho mục đích y tếNhóm 5 (hàng hóa)
Mỹ phẩm, chế phẩm chăm sóc da và tóc không chứa dược chấtNhóm 3 (hàng hóa)
Đồ uống không cồn, nước giải khátNhóm 32 (hàng hóa)
Dịch vụ mua bán, quảng cáo, quản lý kinh doanhNhóm 35 (dịch vụ)

Hai lỗi phổ biến ở khâu này. Thứ nhất là đăng ký thiếu nhóm: doanh nghiệp bán mỹ phẩm chỉ đăng ký nhóm 3, sau đó mở rộng sang thực phẩm bổ sung nhưng không đăng ký thêm nhóm 5 — và phần mở rộng đó không được bảo hộ. Thứ hai là chỉ đăng ký nhóm hàng hóa mà quên nhóm 35 trong khi mô hình kinh doanh thực chất là chuỗi phân phối hoặc gian hàng thương mại điện tử. Việc bổ sung nhóm sau này không lùi ngược được ngày nộp đơn, nên hãy dự tính danh mục theo kế hoạch sản phẩm của 2 đến 3 năm tới ngay từ đơn đầu tiên.

Nhãn hiệu không phải tên doanh nghiệp, tên miền hay số công bố

Bốn thứ này do bốn hệ thống khác nhau quản lý, nên việc bạn đã có tên công ty, tên miền hoặc số công bố sản phẩm hoàn toàn không đồng nghĩa với việc tên gọi đó đã được bảo hộ.

Rất nhiều chủ doanh nghiệp cho rằng đã đăng ký được tên công ty thì cái tên đó là của mình. Không phải. Tên doanh nghiệp chỉ được kiểm tra trùng lặp trong phạm vi cơ sở dữ liệu quốc gia về đăng ký doanh nghiệp; hệ thống này không tự động đối chiếu với cơ sở dữ liệu nhãn hiệu. Chiều ngược lại thì có ràng buộc: Điều 19 Nghị định 01/2021/NĐ-CP về đăng ký doanh nghiệp quy định không được sử dụng tên thương mại, nhãn hiệu, chỉ dẫn địa lý của tổ chức, cá nhân đã được bảo hộ để cấu thành tên riêng của doanh nghiệp, trừ trường hợp được sự chấp thuận của chủ sở hữu. Nghĩa là một nhãn hiệu đã được bảo hộ có thể buộc doanh nghiệp khác đổi tên, nhưng một tên doanh nghiệp đã đăng ký thì không tự nó tạo ra quyền đối với nhãn hiệu.

Tên miền là hệ thống thứ ba, cấp phát theo nguyên tắc ai đăng ký trước được trước và cũng không có cơ chế kiểm tra nhãn hiệu. Hệ thống thứ tư là hồ sơ công bố sản phẩm. Với thực phẩm bảo vệ sức khỏe, Nghị định 15/2018/NĐ-CP yêu cầu đăng ký bản công bố sản phẩm trước khi lưu thông — lưu ý Nghị định 46/2026/NĐ-CP ban hành ngày 26/01/2026 để thay thế Nghị định 15/2018/NĐ-CP nhưng đang bị tạm ngưng hiệu lực theo Nghị quyết 09/2026/NQ-CP ngày 04/02/2026 và Nghị quyết 15/2026/NQ-CP ngày 06/4/2026, nên Nghị định 15/2018/NĐ-CP vẫn tiếp tục được áp dụng cho đến khi có quy định mới. Với mỹ phẩm, thủ tục công bố mỹ phẩm thực hiện theo Thông tư 06/2011/TT-BYT của Bộ Y tế về quản lý mỹ phẩm (đã được sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư 34/2025/TT-BYT).

Điểm chung của cả ba hệ thống còn lại là không xét quyền sở hữu trí tuệ. Cơ quan tiếp nhận hồ sơ công bố kiểm tra tính an toàn, thành phần và nội dung ghi nhãn, không kiểm tra tên sản phẩm có trùng nhãn hiệu của ai hay không. Vì vậy hoàn toàn có thể xảy ra trường hợp một sản phẩm được cấp số công bố hợp lệ nhưng vẫn bị yêu cầu ngừng sử dụng tên vì xâm phạm nhãn hiệu đã được bảo hộ. Khi chọn tên cho một dòng sản phẩm mới, hãy kiểm tra đồng thời cả bốn.

Trên bao bì cũng có hai lớp yêu cầu chồng lên nhau: lớp thông tin bắt buộc theo pháp luật về ghi nhãn, và lớp dấu hiệu nhận diện được bảo hộ theo pháp luật về sở hữu trí tuệ. Cần lưu ý Nghị định 43/2017/NĐ-CP và Nghị định 111/2021/NĐ-CP về nhãn hàng hóa đã được thay thế bởi Nghị định 37/2026/NĐ-CP, nên khi rà soát nội dung ghi nhãn hoặc nhãn phụ cho hàng nhập khẩu, hãy đối chiếu với văn bản còn hiệu lực tại thời điểm thực hiện. Một lưu ý nữa về nội dung: không được gán tên bệnh hoặc động từ điều trị cho thực phẩm bảo vệ sức khỏe. Thực phẩm bảo vệ sức khỏe không phải là thuốc và không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.

Trình tự nên làm nếu bạn đang chuẩn bị đặt gia công

Thứ tự đúng là tra cứu trước, nộp đơn trước, rồi mới đến thiết kế chi tiết và chốt số lượng in — đảo thứ tự này là nguyên nhân của hầu hết các vụ phải bỏ bao bì.

  1. Lập danh sách 3 đến 5 phương án tên, thay vì dồn toàn bộ kỳ vọng vào một cái tên duy nhất. Ưu tiên những tên có tính tự đặt ra, tránh những cụm từ chỉ mô tả thẳng thành phần hoặc công dụng — vì nhóm sau dễ bị đánh giá là thiếu khả năng phân biệt theo Điều 72 Luật Sở hữu trí tuệ.
  2. Tra cứu sơ bộ trên cơ sở dữ liệu nhãn hiệu của Cục Sở hữu trí tuệ, kiểm tra cả tên doanh nghiệp và tên miền tương ứng. Với ngân sách lớn hoặc tên quan trọng, nên nhờ đại diện sở hữu công nghiệp tra cứu chuyên sâu.
  3. Xác định danh mục nhóm hàng hóa, dịch vụ theo Bảng phân loại Nice phiên bản đang được Cục Sở hữu trí tuệ áp dụng, tính cả các dòng sản phẩm dự kiến mở rộng.
  4. Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu, đứng tên pháp nhân sẽ đưa sản phẩm ra thị trường. Nếu sản phẩm do nhà máy khác sản xuất, bảo đảm điều kiện tại khoản 2 Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ được thể hiện bằng văn bản trong hợp đồng.
  5. Song song đó mới triển khai thiết kế bao bì và hồ sơ công bố. Chi phí thiết kế có thể chấp nhận rủi ro; chi phí in số lượng lớn thì không.
  6. Chốt số lượng in sau khi đã có cơ sở yên tâm về tên gọi, và cân đối với thời gian gia công thực phẩm chức năng để hai tiến độ không xung đột nhau.
  7. Sau khi được cấp văn bằng, sử dụng nhãn hiệu liên tục và lưu chứng cứ sử dụng. Theo Điều 95 Luật Sở hữu trí tuệ, văn bằng bảo hộ có thể bị chấm dứt hiệu lực nếu nhãn hiệu không được chủ sở hữu hoặc người được chủ sở hữu cho phép sử dụng trong thời hạn 5 năm liên tục trước ngày có yêu cầu chấm dứt hiệu lực mà không có lý do chính đáng. Đăng ký xong rồi để đó cũng là một rủi ro.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. “Đăng ký thương hiệu” và “đăng ký nhãn hiệu” có phải là hai thủ tục khác nhau không?
Không. Trong hồ sơ pháp lý Việt Nam chỉ có thủ tục đăng ký nhãn hiệu; “đăng ký thương hiệu” là cách nói thông thường chỉ cùng một việc. Khi liên hệ với đại diện sở hữu công nghiệp hoặc tra cứu văn bản, hãy dùng đúng từ “nhãn hiệu” để tìm được quy định tương ứng, bắt đầu từ định nghĩa tại khoản 16 Điều 4 Luật Sở hữu trí tuệ.

2. Tôi đã bán sản phẩm dưới cái tên này hai năm rồi, có cần đăng ký nữa không?
Có, và càng sớm càng tốt. Điều 6 Luật Sở hữu trí tuệ xác định quyền đối với nhãn hiệu về nguyên tắc phát sinh trên cơ sở đăng ký, còn Điều 90 quy định nguyên tắc nộp đơn đầu tiên. Việc bán hàng trước không tạo ra quyền, trừ trường hợp ngoại lệ rất hẹp dành cho nhãn hiệu nổi tiếng vốn đòi hỏi mức độ được biết đến rộng rãi mà một thương hiệu mới khó đáp ứng.

3. Đặt gia công tại nhà máy nước ngoài thì nhãn hiệu nên đứng tên ai?
Thông thường là pháp nhân đưa sản phẩm ra thị trường Việt Nam, tức là bên đặt gia công. Khoản 2 Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ cho phép tổ chức, cá nhân tiến hành hoạt động thương mại hợp pháp đăng ký nhãn hiệu cho sản phẩm mình đưa ra thị trường nhưng do người khác sản xuất, với điều kiện người sản xuất không sử dụng nhãn hiệu đó và không phản đối việc đăng ký. Hãy đưa điều kiện này vào hợp đồng bằng văn bản thay vì chỉ thỏa thuận miệng.

4. Đã có số công bố sản phẩm rồi thì tên sản phẩm đã được bảo hộ chưa?
Chưa. Đây là hai hệ thống độc lập. Hồ sơ công bố theo Nghị định 15/2018/NĐ-CP với thực phẩm bảo vệ sức khỏe, hay theo Thông tư 06/2011/TT-BYT với mỹ phẩm, xét về an toàn và thành phần chứ không xét quyền sở hữu trí tuệ. Muốn được bảo hộ tên gọi, bạn vẫn phải nộp đơn đăng ký nhãn hiệu riêng.

5. Đăng ký một nhóm hàng hóa có bảo hộ luôn cho các sản phẩm khác của tôi không?
Không. Nhãn hiệu chỉ được bảo hộ trong phạm vi danh mục hàng hóa, dịch vụ đã kê khai trong đơn và được phân nhóm theo Bảng phân loại Nice, theo quy định tại Nghị định 65/2023/NĐ-CP (đã được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 100/2026/NĐ-CP). Nếu bạn đăng ký cho mỹ phẩm rồi sau đó mở sang thực phẩm bổ sung, phần mở rộng đó nằm ngoài phạm vi bảo hộ ban đầu và cần đơn mới — với ngày nộp đơn mới, không lùi ngược được.

💬 Bạn muốn chuẩn bị đồng thời cả phần nhãn hiệu lẫn phần sản xuất để không phải làm lại bao bì? Sunsho Trade là công ty thương mại Nhật – Việt, hỗ trợ doanh nghiệp Việt Nam đặt gia công OEM/ODM tại nhà máy đối tác đạt chuẩn GMP ở Nhật Bản. Liên hệ qua Zalo hoặc gửi yêu cầu tư vấn.