Một lô hàng có thể thông quan trơn tru mà doanh nghiệp vẫn mất tiền — chỉ vì thiếu đúng một tờ giấy. Giấy chứng nhận xuất xứ chính là tờ giấy đó. Nó không quyết định hàng có được nhập hay không, nhưng quyết định lô hàng được tính thuế theo mức thông thường hay theo mức ưu đãi trong hiệp định thương mại tự do.

Với nhiều dòng hàng, khoảng cách giữa hai mức thuế đó chính là biên lợi nhuận của thương vụ. Điều đáng tiếc là nhiều trường hợp mất ưu đãi không phải vì hàng không đủ điều kiện, mà vì chọn sai mẫu C/O, khai sai tiêu chí xuất xứ hoặc xin C/O quá muộn — những lỗi hoàn toàn tránh được nếu biết trước.

Bài viết giải thích C/O theo quy định hiện hành, phân biệt C/O ưu đãi với không ưu đãi, các mẫu C/O dùng khi xuất sang Nhật, quy tắc xuất xứ RVC và CTC, cùng hai tình huống hay gặp là C/O giáp lưng và C/O cấp sau.

💬 Đang chuẩn bị một lô hàng đi Nhật và chưa chắc chọn đúng mẫu C/O? Sunsho Trade là công ty thương mại Nhật – Việt, hỗ trợ doanh nghiệp Việt Nam xuất khẩu sang Nhật và đặt gia công OEM chuẩn GMP — nhắn Zalo để trao đổi.

Giấy chứng nhận xuất xứ là gì?

Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa (C/O — Certificate of Origin) là văn bản, hoặc hình thức có giá trị pháp lý tương đương, do cơ quan hoặc tổ chức của nước xuất khẩu cấp, chỉ rõ nguồn gốc xuất xứ của hàng hóa đó.

Định nghĩa này nằm tại Điều 3 Nghị định 31/2018/NĐ-CP ngày 08/3/2018 quy định chi tiết Luật Quản lý ngoại thương về xuất xứ hàng hóa — văn bản khung điều chỉnh toàn bộ vấn đề xuất xứ tại Việt Nam.

Cũng tại Điều 3, “xuất xứ hàng hóa” được hiểu là nước, nhóm nước hoặc vùng lãnh thổ nơi sản xuất ra toàn bộ hàng hóa, hoặc nơi thực hiện công đoạn chế biến cơ bản cuối cùng trong trường hợp có nhiều nước cùng tham gia vào quá trình sản xuất.

Đây là chi tiết hay bị hiểu nhầm nhất: xuất xứ không phải là nơi hàng được xếp lên tàu, cũng không phải là quốc tịch của người bán. Một lô hàng mua qua nhà phân phối ở nước thứ ba nhưng sản xuất tại Nhật thì xuất xứ vẫn là Nhật. Ngược lại, hàng đóng gói tại Việt Nam từ nguyên liệu nhập khẩu chưa chắc đã có xuất xứ Việt Nam.

Vì vậy C/O không phải thủ tục hình thức. Nó là bằng chứng để hải quan nước nhập khẩu quyết định lô hàng được áp mức thuế nào và có thuộc diện áp dụng các biện pháp quản lý thương mại khác hay không.

C/O ưu đãi và C/O không ưu đãi khác nhau ở đâu?

Khác biệt nằm ở mục đích sử dụng — C/O ưu đãi dùng để xin giảm thuế theo một hiệp định cụ thể, còn C/O không ưu đãi chỉ chứng minh nguồn gốc để phục vụ quản lý thương mại.

Nghị định 31/2018/NĐ-CP tách hai nhóm này thành hai chương riêng, và đó không phải sự phân chia hình thức:

  • Chương II — Quy tắc xuất xứ ưu đãi, gồm Điều 4 (quy tắc xuất xứ ưu đãi theo điều ước quốc tế) và Điều 5 (theo chế độ ưu đãi thuế quan phổ cập GSP).
  • Chương III — Quy tắc xuất xứ không ưu đãi, từ Điều 6 đến Điều 12, áp dụng cho các trường hợp thực hiện biện pháp thương mại không ưu đãi.

Điểm mấu chốt: hai nhóm này dùng bộ tiêu chí khác nhau. Một lô hàng có thể đạt xuất xứ Việt Nam theo quy tắc không ưu đãi — tức được cấp C/O không ưu đãi bình thường — nhưng vẫn không đạt tiêu chí xuất xứ của một hiệp định cụ thể, và do đó không được cấp C/O ưu đãi theo hiệp định đó.

Hệ quả rất rõ: C/O không ưu đãi thường được yêu cầu để làm thủ tục nhập khẩu, đăng ký sản phẩm hoặc theo yêu cầu của người mua, nhưng không giúp giảm thuế. Muốn giảm thuế, phải là C/O ưu đãi, đúng mẫu của hiệp định mà bạn muốn hưởng.

Xuất sang Nhật thì dùng mẫu C/O nào?

Với hàng Việt Nam đi Nhật, nhiều hiệp định cùng áp dụng được, và mỗi hiệp định đi với một mẫu C/O riêng — nên chọn mẫu nào là một quyết định kinh doanh, không phải một thao tác giấy tờ.

Ba mẫu doanh nghiệp Việt thường gặp nhất khi xuất sang Nhật:

1. C/O mẫu VJ — theo Hiệp định Đối tác kinh tế Việt Nam – Nhật Bản (VJEPA). Quy tắc xuất xứ VJEPA được quy định tại Thông tư 10/2009/TT-BCT ngày 18/5/2009 của Bộ Công Thương, đã được sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư 08/2024/TT-BCT ngày 22/4/2024 (hợp nhất tại Văn bản hợp nhất 09/VBHN-BCT năm 2024). Đây là hiệp định song phương giữa hai nước.

2. C/O mẫu AJ — theo Hiệp định Đối tác kinh tế toàn diện ASEAN – Nhật Bản (AJCEP). Quy tắc xuất xứ hiện hành nằm tại Thông tư 37/2022/TT-BCT ngày 23/12/2022, có hiệu lực từ 01/3/2023. Đây là hiệp định nhiều bên giữa các nước ASEAN và Nhật Bản.

3. C/O mẫu CPTPP — theo Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương. Quy tắc xuất xứ được quy định tại Thông tư 03/2019/TT-BCT ngày 22/01/2019 (hiệu lực từ 08/3/2019), đã được sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư 06/2020/TT-BCT ngày 24/3/2020 — trong đó mẫu C/O CPTPP của Việt Nam được thay thế bằng mẫu mới.

Ngoài ba mẫu trên, Nhật Bản còn là thành viên RCEP, với quy tắc xuất xứ tại Thông tư 05/2022/TT-BCT ngày 18/02/2022, đã được sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư 32/2022/TT-BCT ngày 18/11/2022.

Vì sao chọn sai form thì mất ưu đãi?

Có ba lý do độc lập nhau, và chỉ cần vướng một là mất:

Thứ nhất, mỗi hiệp định có biểu cam kết thuế riêng. Cùng một mã HS, mức cam kết và lộ trình cắt giảm trong VJEPA, AJCEP và CPTPP không giống nhau. Bạn cần tra theo đúng mã HS của mình trong biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt tương ứng của Nhật Bản trước khi quyết định — bài HS code là gì giải thích cách xác định mã này.

Thứ hai, mỗi hiệp định có bộ quy tắc xuất xứ riêng. Tiêu chí theo từng mặt hàng khác nhau, và phạm vi cộng gộp nguyên liệu giữa một hiệp định song phương với một hiệp định nhiều bên cũng khác nhau. Vì thế hàng đạt xuất xứ theo hiệp định này hoàn toàn có thể không đạt theo hiệp định kia.

Thứ ba, hải quan nước nhập khẩu chỉ chấp nhận đúng mẫu tương ứng với ưu đãi được đề nghị. Nộp mẫu AJ nhưng khai hưởng ưu đãi theo CPTPP thì không được chấp nhận, và việc sửa lại sau khi hàng đã thông quan không phải lúc nào cũng khả thi.

Chiều ngược lại, khi nhập hàng Nhật về Việt Nam, C/O do cơ quan hoặc tổ chức có thẩm quyền phía Nhật cấp — mẫu phía Nhật phát hành theo VJEPA thường được gọi là form JV. Nên yêu cầu nhà cung cấp chuẩn bị chứng từ này ngay từ giai đoạn đàm phán, cùng các giấy tờ khác trong bộ chứng từ tuyến Việt Nam – Nhật Bản.

Quy tắc xuất xứ RVC và CTC nói gì?

Quy tắc xuất xứ là bộ tiêu chí trả lời đúng một câu hỏi: phải làm được gì tại Việt Nam thì hàng mới được coi là hàng có xuất xứ Việt Nam — nhưng câu trả lời không giống nhau giữa xuất xứ không ưu đãi và xuất xứ theo từng hiệp định.

Vì đây chính là chỗ hay bị tra nhầm văn bản, phần này nên đọc theo hai tầng.

Tầng 1 — khái niệm gốc trong Nghị định 31/2018/NĐ-CP (quy tắc xuất xứ không ưu đãi)

Các Điều 6 đến Điều 12 dẫn dưới đây nằm trọn trong Chương III — Quy tắc xuất xứ không ưu đãi của Nghị định 31/2018/NĐ-CP. Đây là bộ tiêu chí dùng cho C/O không ưu đãi, đồng thời là nơi định nghĩa những khái niệm mà các hiệp định đều dùng lại — nên nắm ở đây trước, rồi mới tra tiếp theo hiệp định ở Tầng 2.

Nghị định chia hàng hóa có xuất xứ thành hai nhóm tại Điều 6:

  • Hàng hóa có xuất xứ thuần túy (Điều 7) — toàn bộ được nuôi trồng, khai thác hoặc sản xuất tại một nước. Nông sản trồng tại Việt Nam hay thủy sản do tàu Việt Nam đánh bắt là những ví dụ điển hình.
  • Hàng hóa có xuất xứ không thuần túy (Điều 8) — có sử dụng nguyên liệu nhập khẩu, và được coi là có xuất xứ khi đáp ứng tiêu chí thuộc Danh mục Quy tắc cụ thể mặt hàng (PSR) do Bộ Công Thương ban hành (với xuất xứ không ưu đãi); với C/O ưu đãi, PSR nằm tại phụ lục thông tư của từng hiệp định.

Phần lớn hàng gia công, chế biến rơi vào nhóm thứ hai. Với nhóm này, hai tiêu chí phổ biến nhất là:

CTC — chuyển đổi mã số hàng hóa. Điều 3 Nghị định 31/2018/NĐ-CP mô tả đây là sự thay đổi về mã HS của hàng hóa so với mã HS của nguyên liệu không có xuất xứ dùng để sản xuất ra hàng hóa đó. Hiểu đơn giản: nguyên liệu nhập vào thuộc một mã HS, thành phẩm xuất ra thuộc mã HS khác; nếu mức thay đổi đủ lớn theo quy định (cấp chương, nhóm hay phân nhóm), hàng được coi là có xuất xứ. Mức chuyển đổi cụ thể phải tra trong đúng danh mục tương ứng: Danh mục PSR không ưu đãi do Bộ Công Thương ban hành nếu xin C/O không ưu đãi, hoặc phụ lục thông tư của hiệp định nếu xin C/O ưu đãi.

RVC — tỷ lệ phần trăm giá trị. Điều 3 mô tả đây là phần giá trị gia tăng có được sau khi trừ đi trị giá của nguyên liệu đầu vào nhập khẩu. Hiểu đơn giản: bao nhiêu phần trăm giá trị sản phẩm thực sự được tạo ra trong khu vực hiệp định. Đạt ngưỡng quy định cho mặt hàng đó thì hàng có xuất xứ.

Ba khái niệm đi kèm cũng nên biết:

  • Công đoạn gia công, chế biến đơn giản (Điều 9). Nghị định liệt kê những công đoạn được coi là đơn giản, và tự thân chúng không tạo ra xuất xứ dù được thực hiện tại Việt Nam. Đây là lý do chỉ nhập bán thành phẩm về đóng gói lại thường không đủ để xin C/O ưu đãi.
  • De Minimis (Điều 11). Một tỷ lệ nhỏ nguyên liệu không đáp ứng tiêu chí vẫn có thể được bỏ qua, theo mức quy định tại Điều 11 Nghị định 31/2018/NĐ-CP (với xuất xứ không ưu đãi); mức De Minimis của từng FTA quy định tại thông tư tương ứng.
  • Các yếu tố gián tiếp (Điều 12). Nhiên liệu, máy móc, dụng cụ dùng trong sản xuất được xử lý riêng, không tính như nguyên liệu cấu thành sản phẩm.

Tầng 2 — tiêu chí cho C/O ưu đãi nằm ở thông tư của từng hiệp định

Nếu mục tiêu của bạn là xin C/O ưu đãi để giảm thuế, căn cứ không phải Chương III nói trên mà là Điều 4 Nghị định 31/2018/NĐ-CP: quy tắc xuất xứ ưu đãi được thực hiện theo điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên, và được cụ thể hóa bằng thông tư riêng của Bộ Công Thương cho từng hiệp định — chính là các văn bản đã nêu ở mục trên:

  • VJEPA (mẫu VJ) — Thông tư 10/2009/TT-BCT, đã được sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư 08/2024/TT-BCT.
  • AJCEP (mẫu AJ) — Thông tư 37/2022/TT-BCT.
  • CPTPP (C/O mẫu CPTPP) — Thông tư 03/2019/TT-BCT, đã được sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư 06/2020/TT-BCT.

Điều này có ý nghĩa rất thực tế: Danh mục PSR và ngưỡng De Minimis áp cho lô hàng của bạn phải tra trong phụ lục của đúng thông tư hiệp định đó, không lấy mức của Nghị định 31/2018/NĐ-CP áp sang. Các Điều 6–12 ở Tầng 1 giúp bạn hiểu CTC, RVC hay De Minimis nghĩa là gì; còn con số quyết định hàng của bạn có đạt xuất xứ theo VJEPA, AJCEP hay CPTPP hay không thì nằm ở văn bản của chính hiệp định.

Với doanh nghiệp đặt gia công, hệ quả rất cụ thể: cơ cấu nguyên liệu và nơi sản xuất phải được tính trước khi cam kết với khách nước ngoài về xuất xứ, chứ không phải sau khi hàng đã ra khỏi nhà máy.

💬 Chưa chắc công thức và cơ cấu nguyên liệu của mình có đạt tiêu chí xuất xứ trước khi ký hợp đồng? Gửi yêu cầu tư vấn hoặc nhắn Zalo — Sunsho Trade làm việc trực tiếp với nhà máy và đối tác Nhật Bản.

Ai cấp C/O và xin ở đâu?

Đây là phần thay đổi nhiều nhất trong hai năm gần đây, nên phần lớn hướng dẫn cũ đang lưu hành trên mạng hiện đã không còn đúng.

Trước đây, theo Điều 31 Nghị định 31/2018/NĐ-CP, Bộ Công Thương tổ chức việc cấp Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa và đã ủy quyền cho Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI) cùng một số tổ chức khác thực hiện việc cấp C/O cho hàng xuất khẩu. Từ năm 2025, thẩm quyền được sắp xếp lại theo khoản 6 Điều 28 Nghị định 146/2025/NĐ-CP ngày 12/6/2025 và Thông tư 40/2025/TT-BCT.

Trên nền quy định đó, ba mốc thay đổi cần nắm:

Tháng 4/2025 — chấm dứt ủy quyền cho VCCI. Bộ Công Thương ban hành Quyết định 1103/QĐ-BCT ngày 21/4/2025, thu hồi quyền cấp C/O, cấp Giấy chứng nhận hàng hóa không thay đổi xuất xứ và đăng ký mã số REX đã ủy quyền cho VCCI trước đó. Từ ngày 05/5/2025, VCCI dừng cấp các loại chứng từ này.

Tháng 7/2025 — khung mới về cấp C/O. Thực hiện khoản 6 Điều 28 Nghị định 146/2025/NĐ-CP ngày 12/6/2025 về phân quyền, phân cấp trong lĩnh vực công nghiệp và thương mại, Bộ Công Thương ban hành Thông tư 40/2025/TT-BCT ngày 22/6/2025, có hiệu lực từ 01/7/2025, quy định về cấp C/O và chấp thuận bằng văn bản cho thương nhân tự chứng nhận xuất xứ hàng hóa xuất khẩu. Đối tượng áp dụng gồm Cục Xuất nhập khẩu (Bộ Công Thương) và Ủy ban nhân dân cấp tỉnh — tức mô hình cũ do các Phòng Quản lý Xuất nhập khẩu khu vực đảm nhiệm đã không còn phản ánh đúng đầu mối hiện hành.

Từ 01/8/2026 — phân cấp mạnh cho địa phương. Thông tư 26/2026/TT-BCT ngày 20/5/2026 sửa đổi, bổ sung Thông tư 40/2025/TT-BCT; riêng quy định về cấp C/O tại khoản 3 Điều 19 có hiệu lực từ 01/8/2026. Theo đó, Cục Xuất nhập khẩu (Bộ Công Thương) cấp các loại C/O nêu tại Phụ lục I Thông tư 40/2025/TT-BCT (được thay thế bằng Mẫu số 17 Phần II Phụ lục ban hành kèm theo Thông tư 26/2026/TT-BCT); cơ quan được Ủy ban nhân dân cấp tỉnh giao cấp các loại C/O nêu tại Phụ lục II (được thay thế bằng Mẫu số 18). Một số mẫu C/O nằm ở cả hai danh mục, nên phải tra đúng danh mục để xác định cơ quan tiếp nhận hồ sơ. Các quy định về cấp C/O và tự chứng nhận xuất xứ đã được hợp nhất tại Văn bản hợp nhất 48/VBHN-BCT ngày 04/6/2026.

Về vận hành, hồ sơ được khai báo qua hệ thống điện tử eCoSys của Bộ Công Thương và được điều hướng tới cơ quan có thẩm quyền tương ứng với mẫu C/O bạn chọn. Việc doanh nghiệp cần làm là xác định đúng mẫu C/O trước.

Về trình tự, Nghị định 31/2018/NĐ-CP quy định: Điều 13 — đăng ký hồ sơ thương nhân trước lần đầu đề nghị cấp C/O; Điều 15 — hồ sơ đề nghị cấp C/O; Điều 16 — quy trình khai báo và cấp. Doanh nghiệp lần đầu xuất khẩu nên hoàn tất bước đăng ký hồ sơ thương nhân sớm, vì đây là bước hay bị bỏ quên và làm chậm chính lô hàng đầu tiên.

C/O giáp lưng và C/O cấp sau

Hai cơ chế này xử lý hai tình huống rất thực tế — hàng đi qua nước trung gian, và hàng đã lên tàu rồi mới phát hiện chưa có C/O.

C/O giáp lưng (Back to Back C/O) — Điều 20 Nghị định 31/2018/NĐ-CP. Áp dụng cho hàng hóa từ nước ngoài đưa vào kho ngoại quan tại Việt Nam rồi tiếp tục đưa ra nước ngoài, theo điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên. Hồ sơ gồm đơn đề nghị theo mẫu quy định, mẫu C/O đã khai hoàn chỉnh và được đánh dấu “Back to Back C/O”, bản gốc C/O do nước xuất khẩu đầu tiên cấp, bản sao vận tải đơn hoặc chứng từ vận tải tương đương, cùng bản sao tờ khai hàng hóa nhập, xuất kho ngoại quan có xác nhận của cơ quan hải quan.

C/O cấp sau — Điều 17 Nghị định 31/2018/NĐ-CP. Trường hợp C/O không được cấp tại thời điểm xuất khẩu, thương nhân vẫn có thể được cấp sau, nhưng không quá 1 năm kể từ ngày giao hàng, và C/O phải được đánh dấu dòng chữ “ISSUED RETROACTIVELY” hoặc “ISSUED RETROSPECTIVELY”. Hồ sơ đề nghị thực hiện theo Điều 15. Nếu điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên có quy định riêng về cấp sau, thương nhân và cơ quan cấp thực hiện theo hướng dẫn của Bộ Công Thương đối với điều ước đó.

Hai cơ chế liên quan khác cũng nằm cùng chương: Điều 18 về cấp lại C/O, và Điều 19 về Giấy chứng nhận hàng hóa không thay đổi xuất xứ — chứng từ dùng cho hàng nhập khẩu đưa vào kho ngoại quan rồi xuất đi mà không thay đổi xuất xứ.

Có C/O rồi có chắc được hưởng ưu đãi không?

Không hoàn toàn — chứng từ vẫn phải qua khâu kiểm tra của cơ quan hải quan, và cơ chế kiểm tra này đang được siết lại.

Về quy định khung, Điều 26 Nghị định 31/2018/NĐ-CP quy định về chứng từ chứng nhận xuất xứ hàng hóa nhập khẩu; Điều 28 về kiểm tra, xác minh xuất xứ; Điều 29 về biện pháp chống gian lận xuất xứ; Điều 30 về lưu trữ hồ sơ. Nghĩa vụ lưu trữ đáng lưu ý nhất: hồ sơ chứng minh xuất xứ phải giữ lại và xuất trình được khi có yêu cầu xác minh, đôi khi rất lâu sau khi lô hàng đã hoàn tất.

Về thủ tục hải quan tại Việt Nam, Thông tư 33/2023/TT-BTC ngày 31/5/2023 của Bộ Tài chính (hiệu lực từ 15/7/2023) quy định về xác định xuất xứ hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu, bao gồm việc khai và nộp chứng từ chứng nhận xuất xứ. Thông tư này vừa được bổ sung bởi Thông tư 124/2026/TT-BTC ngày 22/8/2026, bổ sung khoản 10 Điều 15: việc kiểm tra chứng từ chứng nhận xuất xứ hàng hóa nhập khẩu được thực hiện trên cơ sở áp dụng quản lý rủi ro.

Từ đó rút ra một nguyên tắc làm việc đơn giản: hãy chuẩn bị hồ sơ như thể sẽ bị kiểm tra. Bộ hồ sơ xuất xứ cần nhất quán với hợp đồng, hóa đơn, chứng từ vận tải và các tài liệu kỹ thuật khác như CoA của từng lô hàng hay CFS trong hồ sơ đăng ký sản phẩm.

⚠️ Quy định về xuất xứ hàng hóa, thẩm quyền cấp C/O và thủ tục hải quan đang thay đổi nhanh. Riêng giai đoạn 2025–2026 đã có nhiều văn bản mới về phân cấp cấp C/O, và quy tắc xuất xứ của một số hiệp định cũng đã được ban hành lại — ví dụ quy tắc xuất xứ trong EVFTA hiện áp dụng theo Thông tư 14/2026/TT-BCT ngày 25/3/2026, thay thế Thông tư 11/2020/TT-BCT. Nội dung trên phản ánh các văn bản được dẫn nguồn trong bài; khi thực hiện thủ tục, bạn nên đối chiếu văn bản còn hiệu lực tại thời điểm áp dụng và xác nhận với cơ quan có thẩm quyền. Thực phẩm bảo vệ sức khỏe không phải là thuốc và không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Giấy chứng nhận xuất xứ được quy định ở văn bản nào?
Văn bản khung là Nghị định 31/2018/NĐ-CP ngày 08/3/2018 quy định chi tiết Luật Quản lý ngoại thương về xuất xứ hàng hóa. Điều 3 nêu định nghĩa C/O, Chương II quy định quy tắc xuất xứ ưu đãi, Chương III quy định quy tắc xuất xứ không ưu đãi, Chương IV quy định hồ sơ và quy trình cấp C/O. Quy tắc xuất xứ của từng hiệp định được quy định bằng thông tư riêng của Bộ Công Thương.

2. Không có C/O thì có nhập khẩu được không?
Trong nhiều trường hợp vẫn nhập được, nhưng hàng bị áp mức thuế thông thường thay vì mức ưu đãi theo hiệp định — tức thiếu C/O ưu đãi thường không chặn lô hàng mà làm tăng chi phí. Riêng một số mặt hàng thuộc diện áp dụng biện pháp quản lý riêng thì chứng từ xuất xứ có thể là điều kiện bắt buộc, cần kiểm tra theo từng mặt hàng cụ thể.

3. Xuất sang Nhật nên chọn mẫu VJ, mẫu AJ hay C/O mẫu CPTPP?
Không có câu trả lời chung. Với cùng một mã HS, mức cam kết thuế và tiêu chí xuất xứ trong VJEPA, AJCEP và CPTPP khác nhau. Cách làm đúng là tra mã HS của mặt hàng trong biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt tương ứng của Nhật Bản, đối chiếu với quy tắc cụ thể mặt hàng của từng hiệp định, rồi chọn phương án mà hàng vừa đạt xuất xứ vừa có mức thuế tốt nhất.

4. Quên xin C/O trước khi hàng lên tàu thì còn cứu được không?
Có, thông qua cơ chế C/O cấp sau tại Điều 17 Nghị định 31/2018/NĐ-CP. C/O có thể được cấp sau thời điểm giao hàng nhưng không quá 1 năm kể từ ngày giao hàng, và phải được đánh dấu “ISSUED RETROACTIVELY” hoặc “ISSUED RETROSPECTIVELY”. Nếu hiệp định áp dụng có quy định riêng về cấp sau thì thực hiện theo hướng dẫn của Bộ Công Thương đối với hiệp định đó.

5. Hiện nay nộp hồ sơ xin C/O ở đâu?
VCCI đã dừng cấp C/O từ ngày 05/5/2025 theo Quyết định 1103/QĐ-BCT ngày 21/4/2025. Từ 01/7/2025, C/O do Cục Xuất nhập khẩu (Bộ Công Thương) và cơ quan được Ủy ban nhân dân cấp tỉnh giao thực hiện cấp, theo Thông tư 40/2025/TT-BCT ngày 22/6/2025. Thông tư 26/2026/TT-BCT ngày 20/5/2026 sửa đổi, bổ sung Thông tư 40/2025/TT-BCT; riêng quy định về cấp C/O tại khoản 3 Điều 19 có hiệu lực từ 01/8/2026: Cục Xuất nhập khẩu cấp các loại C/O nêu tại Phụ lục I Thông tư 40/2025/TT-BCT (được thay thế bằng Mẫu số 17 Phần II Phụ lục ban hành kèm theo Thông tư 26/2026/TT-BCT), cơ quan được Ủy ban nhân dân cấp tỉnh giao cấp các loại C/O nêu tại Phụ lục II (được thay thế bằng Mẫu số 18). Một số mẫu C/O nằm ở cả hai danh mục, nên phải tra đúng danh mục để xác định cơ quan tiếp nhận hồ sơ. Hồ sơ khai báo qua eCoSys và được điều hướng tới đúng cơ quan theo mẫu C/O đã chọn.

💬 Cần một đối tác lo trọn bộ chứng từ cho tuyến Việt Nam – Nhật Bản? Sunsho Trade hỗ trợ doanh nghiệp Việt Nam xuất khẩu sang thị trường Nhật, nhập khẩu chính ngạch hàng Nhật, và đặt gia công OEM/ODM đạt chuẩn GMP tại Nhật — kể cả với nhóm hàng mỹ phẩm xuất khẩu. Liên hệ qua Zalo hoặc gửi yêu cầu tư vấn.