Khi nhận bảng công thức từ một nhà máy gia công, thứ khiến chủ thương hiệu bối rối nhất thường không phải là giá hay số lượng đặt tối thiểu, mà là một danh sách dài những cái tên không đọc được: Butyrospermum Parkii Butter, Sodium Hyaluronate, Phenoxyethanol. Đó chính là INCI — và biết đọc nó là kỹ năng tối thiểu của bất kỳ ai đứng tên một sản phẩm mỹ phẩm.

INCI hay bị hiểu theo hai thái cực đều sai: một bên coi bảng INCI như “bản thiết kế” có thể sao chép, bên kia bỏ qua hoàn toàn và ký duyệt nhãn theo bản nhà máy gửi. Bài viết này giải thích INCI là gì, vì sao pháp luật Việt Nam bắt buộc dùng hệ thống tên gọi này khi công bố và ghi nhãn, cách đọc trật tự của một bảng thành phần — và quan trọng không kém, những gì INCI không nói cho bạn biết.

💬 Đang xây dòng mỹ phẩm riêng và muốn hiểu rõ từng dòng trong bảng thành phần trước khi ký duyệt? Sunsho Trade nhận gia công OEM mỹ phẩm tại nhà máy Nhật Bản đạt chuẩn GMP — nhắn Zalo để trao đổi.

INCI là gì?

INCI (International Nomenclature of Cosmetic Ingredients — danh pháp quốc tế các thành phần mỹ phẩm) là hệ thống đặt tên thống nhất, trong đó mỗi nguyên liệu mỹ phẩm có một tên gọi chuẩn duy nhất, được dùng chung trên nhãn sản phẩm và trong hồ sơ công bố ở nhiều thị trường.

Bản chất của INCI rất đơn giản: đó là một từ điển tên gọi, không phải bộ tiêu chuẩn chất lượng. Nhiệm vụ duy nhất của nó là bảo đảm khi hai người ở hai quốc gia cùng nhìn vào một dòng chữ trên nhãn, họ đang nói về đúng một chất.

Vài đặc điểm nhận dạng của tên INCI:

  • Tên được viết bằng tiếng Anh hoặc gốc Latin, không dịch sang tiếng Việt. Nước thường xuất hiện dưới tên Aqua (hoặc Water), vitamin E dưới tên Tocopherol.
  • Thực vật và dịch chiết từ thực vật phải được viết bằng tên khoa học bao gồm chi và loài — đây là yêu cầu trong Thông tư 06/2011/TT-BYT, không phải quy ước tự chọn. Vì vậy trên nhãn bạn thấy Camellia Sinensis Leaf Extract chứ không phải “chiết xuất trà xanh”.
  • Thành phần có nguồn gốc động vật phải nêu chính xác tên khoa học của loài động vật đó.
  • Chất tạo hương được phép ghi gộp dưới dạng “hương liệu” (perfume, fragrance, flavour, aroma) thay vì liệt kê từng cấu tử.

Điểm cần nắm ngay từ đầu: tên INCI cho bạn biết chất đó là gì, chứ không cho biết chất đó tốt đến đâu, có bao nhiêu, hay được sản xuất thế nào.

Vì sao cần INCI khi một chất đã có nhiều tên?

Vì cùng một nguyên liệu có thể xuất hiện dưới hàng chục cái tên khác nhau tùy nhà cung cấp, và nếu không có một lớp tên trung lập thì việc so sánh công thức, thẩm định an toàn hay kiểm tra nhãn gần như bất khả thi.

Trong thực tế, một chất thường mang ít nhất bốn lớp tên cùng lúc:

  1. Tên thương mại của nhà cung cấp nguyên liệu — mỗi hãng đặt một kiểu, thường gắn với thương hiệu riêng.
  2. Tên hóa học — chính xác nhưng dài và khác nhau tùy hệ danh pháp.
  3. Tên rút gọn nội bộ trong hồ sơ sản xuất của nhà máy.
  4. Tên marketing dùng trong truyền thông, thường là cách gọi gợi cảm xúc.

INCI là lớp thứ năm, và là lớp duy nhất trung lập giữa các bên. Điều đó mang lại ba lợi ích rất cụ thể.

Với cơ quan quản lý. Chỉ khi thành phần được gọi theo một tên chuẩn thì mới đối chiếu được với các phụ lục chất cấm, chất hạn chế, chất bảo quản, chất màu và chất lọc tia tử ngoại của Hiệp định mỹ phẩm ASEAN.

Với người tiêu dùng. Người có tiền sử dị ứng một chất chỉ tự bảo vệ được nếu chất đó luôn xuất hiện dưới cùng một cái tên, ở mọi sản phẩm và mọi thương hiệu.

Với chủ thương hiệu. Khi ba nhà máy gửi ba bản chào cho cùng một dòng serum, INCI là thứ duy nhất cho phép bạn đặt ba công thức cạnh nhau và so sánh — thay vì so tên thương mại của ba hãng nguyên liệu khác nhau.

Có một chi tiết kỹ thuật hay bị bỏ sót ở đây. Một “nguyên liệu” mua vào thường không phải một chất. Nguyên liệu thương mại rất hay là hỗn hợp gồm hoạt chất, dung môi mang, chất ổn định và đôi khi cả chất bảo quản. Khi lên bảng INCI, hỗn hợp đó phải được tách thành nhiều dòng riêng. Đây là lý do bảng thành phần cuối cùng thường dài hơn danh sách nguyên liệu mà nhà máy đặt mua — và cũng là lý do bạn nên yêu cầu bản INCI đầy đủ thay vì bản rút gọn theo tên nguyên liệu.

Căn cứ pháp lý bắt buộc dùng INCI tại Việt Nam

Ghi thành phần mỹ phẩm bằng danh pháp quốc tế không phải là thông lệ ngành mà là yêu cầu bắt buộc của Thông tư 06/2011/TT-BYT, đọc cùng Hiệp định hòa hợp mỹ phẩm ASEAN và Nghị định 37/2026/NĐ-CP về ghi nhãn hàng hóa.

Khung pháp lý có ba tầng, bổ sung cho nhau chứ không thay thế nhau.

Tầng 1 — Thông tư 06/2011/TT-BYT ngày 25/01/2011 quy định về quản lý mỹ phẩm, đã được sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư 34/2025/TT-BYT (ban hành ngày 03/7/2025, có hiệu lực từ ngày 18/8/2025); trước đó còn được sửa đổi bởi Thông tư 32/2019/TT-BYT và Thông tư 29/2020/TT-BYT — khi tra cứu nên dùng bản hợp nhất do Cục Quản lý Dược công bố. Đây là văn bản gốc đặt ra yêu cầu INCI:

  • Điều 5 (tiêu đề mới: Cách lập Phiếu công bố sản phẩm mỹ phẩm) quy định cách lập Phiếu công bố sản phẩm mỹ phẩm, trong đó có cách ghi thành phần công thức. Tên thành phần phải được ghi bằng danh pháp quốc tế (INCI), tra theo các ấn phẩm mới nhất được liệt kê tại Điều 5 Thông tư 06/2011/TT-BYT (Điều 5 đã được thay thế bởi Thông tư 34/2025/TT-BYT, hiệu lực 18/8/2025) — trong đó có Từ điển thành phần mỹ phẩm quốc tế, Dược điển Anh, Dược điển Mỹ, Chemical Abstract Services và các tài liệu về nguyên liệu mỹ phẩm của Nhật Bản.
  • Khoản 1 Điều 18 quy định nội dung bắt buộc phải ghi trên nhãn. Nhãn sản phẩm mỹ phẩm phải phù hợp với yêu cầu ghi nhãn mỹ phẩm của ASEAN, và phải thể hiện thành phần công thức đầy đủ theo danh pháp quốc tế nêu tại Điều 5 của Thông tư (bản hiện hành sau sửa đổi bởi Thông tư 34/2025/TT-BYT) — không phải ghi tỷ lệ phần trăm của các thành phần trên nhãn. Cũng theo Điều 18, nếu kích thước, dạng hoặc chất liệu bao gói không cho phép in đủ, các nội dung này phải được đưa lên nhãn phụ đính kèm và nhãn chính phải chỉ ra nơi ghi các nội dung đó.

Tầng 2 — Hiệp định về hệ thống hòa hợp ASEAN trong quản lý mỹ phẩm (ASEAN Harmonised Cosmetic Regulatory Scheme, kèm ASEAN Cosmetic Directive). Hiệp định được các nước ASEAN ký ngày 02/9/2003 tại Phnom Penh (bản Hiệp định AHCRS 2003), và theo General Information Booklet on the ASEAN Harmonised Cosmetic Regulatory Scheme do Ban thư ký ASEAN công bố, ASEAN Cosmetic Directive được triển khai đầy đủ tại các nước thành viên từ ngày 01/01/2008. Đây là nguồn của các Phụ lục (Annex) mà hồ sơ công bố phải đối chiếu — trong đó Phụ lục IV (Annex IV) là danh mục chất màu.

Tầng 3 — Nghị định 37/2026/NĐ-CP ngày 23/01/2026 về ghi nhãn hàng hóa, văn bản đã bãi bỏ Nghị định 43/2017/NĐ-CP và Nghị định 111/2021/NĐ-CP. Nghị định này không nói riêng về INCI, nhưng đặt khung chung mà nhãn mỹ phẩm vẫn phải nằm trong đó:

  • Điều 42 — danh mục nội dung bắt buộc trên nhãn hàng hóa, đồng thời dẫn chiếu tới Phụ lục I của Nghị định cho nội dung bắt buộc riêng theo từng nhóm hàng.
  • Điều 48 — cách ghi thành phần và thành phần định lượng của hàng hóa.
  • Khoản 3 Điều 39 — hàng hóa nhập khẩu mà nhãn chưa thể hiện hoặc thể hiện chưa đủ nội dung bắt buộc bằng tiếng Việt thì phải có nhãn phụ tiếng Việt, đồng thời giữ nguyên nhãn gốc.

Cách hiểu thực dụng: Thông tư 06/2011/TT-BYT quyết định bảng thành phần viết bằng tên gì và xếp theo thứ tự nào; Nghị định 37/2026/NĐ-CP quyết định nhãn còn phải có thêm những gì và trình bày ra sao. Chi tiết từng nội dung bắt buộc trên nhãn mỹ phẩm được trình bày ở bài ghi nhãn mỹ phẩm, còn thủ tục nộp hồ sơ nằm ở bài công bố mỹ phẩm.

💬 Cần rà soát bảng INCI và bản nhãn trước khi nộp hồ sơ công bố? Gửi yêu cầu tư vấn hoặc nhắn Zalo — Sunsho Trade làm việc trực tiếp với nhà máy Nhật Bản và xử lý cả phần chứng từ đi kèm.

Cách đọc một bảng thành phần INCI

Bảng INCI được sắp theo thứ tự hàm lượng giảm dần, nhưng theo Điều 5 Thông tư 06/2011/TT-BYT (được sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư 34/2025/TT-BYT), trật tự đó chỉ còn ý nghĩa cho tới ngưỡng 1% — sau ngưỡng này các thành phần được phép xếp theo bất kỳ thứ tự nào.

Theo Thông tư 06/2011/TT-BYT (được sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư 34/2025/TT-BYT), các quy tắc sắp xếp gồm:

1. Thứ tự hàm lượng giảm dần. Thành phần có trong công thức sản phẩm phải được ghi đầy đủ theo thứ tự hàm lượng giảm dần. Đây là quy tắc nền.

2. Ngưỡng 1%. Những thành phần có hàm lượng nhỏ hơn 1% có thể liệt kê theo bất kỳ thứ tự nào sau các thành phần có hàm lượng lớn hơn 1%. Đây là chi tiết quan trọng nhất khi đọc nhãn, và cũng là chi tiết bị hiểu sai nhiều nhất.

3. Chất màu xếp cuối. Các chất màu có thể được ghi theo bất cứ thứ tự nào sau các thành phần khác, theo chỉ dẫn màu (CI) hoặc theo tên như trong Phụ lục IV của Hiệp định mỹ phẩm ASEAN. Với mỹ phẩm có nhiều tông màu, các chất màu có thể được liệt kê chung kèm cụm “may contain” hoặc ký hiệu ”+/-”.

4. Hương liệu ghi gộp. Các thành phần nước hoa, chất tạo hương và nguyên liệu của chúng có thể viết dưới dạng “hương liệu” (perfume, fragrance, flavour, aroma).

5. Thành phần bị giới hạn nồng độ. Với các chất có quy định giới hạn nồng độ, hàm lượng tại các phụ lục của Hiệp định mỹ phẩm ASEAN, hồ sơ phải nêu đầy đủ tỷ lệ phần trăm của thành phần đó. Lưu ý đây là yêu cầu với hồ sơ công bố, khác với nhãn — nhãn không ghi tỷ lệ phần trăm.

Cách đọc thực tế: những cái tên đứng đầu bảng chiếm phần lớn công thức, thường là dung môi, chất nền, chất làm mềm. Đi xuống dưới sẽ gặp vùng chất bảo quản, chất điều chỉnh độ pH, hương liệu và chất tạo màu; theo kinh nghiệm ngành, phần lớn các chất này nằm dưới ngưỡng 1%, nên khu vực đó thường được coi là “vạch 1%” ước lượng. Cần nói rõ: đây là suy đoán kinh nghiệm, không phải quy định pháp lý — nhãn không đánh dấu ngưỡng 1% ở bất kỳ đâu.

Hệ quả là hai kết luận rất hay gặp trên mạng xã hội đều không đứng vững:

  • “Hoạt chất đứng thứ tư nên chắc chắn nhiều hơn hoạt chất đứng thứ bảy.” Chỉ đúng nếu cả hai đều trên 1%. Nếu cả hai đều dưới 1%, thứ tự giữa chúng không mang thông tin nào.
  • “Hoạt chất đứng gần cuối nên hàm lượng không đáng kể.” Cũng không suy ra được. Có những nhóm chất chỉ được phép dùng ở nồng độ rất thấp theo phụ lục ASEAN, và vị trí cuối bảng là bình thường với chúng.

Nói cách khác, bảng INCI cho bạn thứ hạng, không cho bạn khoảng cách. Muốn biết hàm lượng thật, phải xem công thức trong hồ sơ, không phải nhãn.

INCI không phải là bằng chứng chất lượng

Hai sản phẩm có bảng INCI giống hệt nhau vẫn có thể khác nhau rất xa về độ tinh khiết, nguồn gốc nguyên liệu, quy trình sản xuất và độ ổn định của thành phẩm.

Đây là hiểu lầm tốn kém nhất xoay quanh INCI: vì tên gọi giống nhau, nhiều chủ thương hiệu kết luận sản phẩm giống nhau rồi chọn nhà máy chỉ dựa trên giá. Bốn khác biệt mà INCI không thể hiện:

Độ tinh khiết và cấp nguyên liệu. Cùng một tên INCI có thể tương ứng với nhiều cấp nguyên liệu khác nhau, với hồ sơ tạp chất và giới hạn kim loại nặng khác nhau. Thứ phản ánh điều này là phiếu phân tích của lô nguyên liệu, không phải tên trên nhãn. Bài CoA là gì giải thích tài liệu này gắn với từng lô cụ thể ra sao.

Nguồn gốc và dạng tồn tại. Một chất có thể được tổng hợp hoặc chiết xuất, tồn tại ở nhiều dạng muối, nhiều dải khối lượng phân tử, nhiều nồng độ hoạt chất trong nguyên liệu thương mại. Bảng INCI trên nhãn không phân biệt những khác biệt đó.

Điều kiện sản xuất. Cùng một công thức nhưng sản xuất trong hai nhà máy có hệ thống kiểm soát khác nhau sẽ cho hai kết quả khác nhau về độ đồng nhất giữa các lô và rủi ro nhiễm chéo. Đây là phạm vi của thực hành sản xuất tốt — xem bài CGMP-ASEAN là gì.

Kết quả cảm nhận trên da. Kết quả thực tế phụ thuộc nồng độ, hệ nền, độ pH, hệ nhũ, độ ổn định theo thời gian và bao bì. Một hoạt chất “có trong bảng INCI” không đồng nghĩa hoạt chất đó phát huy tác dụng ở mức người dùng cảm nhận được. Cách kiểm chứng là thử nghiệm và kiểm nghiệm mỹ phẩm, không phải đọc nhãn.

Một lưu ý thêm cho các thương hiệu theo hướng thiên nhiên: bảng INCI “trông hóa học” không có nghĩa sản phẩm kém tự nhiên. Chiết xuất thực vật bắt buộc phải ghi bằng tên khoa học gồm chi và loài, nên chúng luôn hiện ra dưới dạng tên Latin dài dòng. Ngược lại, một bảng INCI ngắn cũng không tự động chứng minh điều gì. Bài gia công mỹ phẩm thiên nhiên đi sâu hơn vào ranh giới giữa định vị truyền thông và nội dung được phép công bố.

Chủ thương hiệu dùng INCI thế nào khi đối chiếu công thức?

Hãy coi INCI là công cụ kiểm tra chéo, dùng để bảo đảm ba văn bản khớp nhau: công thức nhà máy cung cấp, Phiếu công bố nộp cho cơ quan quản lý, và nhãn in trên bao bì.

Quy trình rà soát tối thiểu trước khi ký duyệt:

1. Yêu cầu bảng INCI đầy đủ, không rút gọn. Gồm cả thành phần đi kèm trong nguyên liệu thương mại như dung môi mang, chất ổn định, chất bảo quản của chính nguyên liệu. Nếu nhà máy chỉ gửi danh sách theo tên thương mại, hãy đề nghị quy đổi sang INCI.

2. Đối chiếu từng dòng với các phụ lục của Hiệp định mỹ phẩm ASEAN. Chất bảo quản, chất màu, chất lọc tia tử ngoại chỉ được lấy từ danh mục cho phép, đúng giới hạn và điều kiện ghi tại phụ lục tương ứng.

3. Kiểm tra trật tự. Bảng INCI in trên bao bì phải cùng trật tự với thành phần đã kê trong Phiếu công bố. Sai lệch trật tự giữa hai văn bản là rủi ro cần loại bỏ trước khi in bao bì, vì đây là nội dung có thể bị đối chiếu ở khâu hậu kiểm.

4. Soi tên khoa học của dịch chiết thực vật. Ghi “chiết xuất nghệ” thay vì tên khoa học gồm chi và loài là lỗi dễ sửa nếu phát hiện sớm — nhưng nếu để lọt tới bản in bao bì thì chi phí sửa trở thành chi phí in lại.

5. Yêu cầu tài liệu chất lượng cho từng nguyên liệu. INCI không thay thế được phiếu phân tích. Nếu nhà máy không cung cấp được, đó là tín hiệu cần làm rõ trước khi đặt lô đầu tiên.

6. Chốt bản nhãn cuối cùng theo cả hai khung. Đối chiếu với khoản 1 Điều 18 Thông tư 06/2011/TT-BYT về nội dung bắt buộc trên nhãn mỹ phẩm, và Điều 42 cùng Điều 48 Nghị định 37/2026/NĐ-CP về nội dung bắt buộc và cách ghi thành phần trên nhãn hàng hóa. Với hàng nhập khẩu, cộng thêm nghĩa vụ nhãn phụ tiếng Việt theo khoản 3 Điều 39 của Nghị định này.

Cuối cùng, một cách dùng INCI sai cần tránh: chụp bảng thành phần của sản phẩm đối thủ rồi đưa cho nhà máy và yêu cầu “làm giống vậy”. Cách này không tái tạo được sản phẩm, vì bảng INCI không chứa hàm lượng, không chứa cấp nguyên liệu, không chứa quy trình phối trộn và điều kiện gia nhiệt. Thứ bạn nhận về sẽ là một công thức có cùng danh sách tên gọi nhưng khác kết cấu, khác cảm giác dùng và khác độ ổn định — trong khi bạn vẫn là bên chịu trách nhiệm về sản phẩm mang tên mình.

⚠️ Quy định về quản lý mỹ phẩm và ghi nhãn hàng hóa có thể được sửa đổi, bổ sung theo thời gian. Nội dung trên phản ánh các văn bản được dẫn nguồn trong bài; khi thực hiện thủ tục, bạn nên đối chiếu văn bản còn hiệu lực tại thời điểm áp dụng và xác nhận với cơ quan có thẩm quyền. Danh pháp INCI áp dụng cho mỹ phẩm; thực phẩm bảo vệ sức khỏe ghi thành phần theo quy định riêng của pháp luật an toàn thực phẩm. Thực phẩm bảo vệ sức khỏe không phải là thuốc và không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. INCI là viết tắt của gì và được quy định ở đâu?
INCI là viết tắt của International Nomenclature of Cosmetic Ingredients — danh pháp quốc tế các thành phần mỹ phẩm, một hệ thống tên gọi thống nhất do các tài liệu chuyên ngành quốc tế xây dựng và duy trì. Tại Việt Nam, Thông tư 06/2011/TT-BYT (được sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư 34/2025/TT-BYT) yêu cầu ghi tên thành phần bằng danh pháp quốc tế này, tra theo các ấn phẩm mới nhất được liệt kê tại Điều 5 của Thông tư (bản hiện hành sau sửa đổi bởi Thông tư 34/2025/TT-BYT).

2. Có bắt buộc ghi bảng INCI trên nhãn mỹ phẩm bán tại Việt Nam không?
Có. Theo khoản 1 Điều 18 Thông tư 06/2011/TT-BYT, nhãn mỹ phẩm phải phù hợp với yêu cầu ghi nhãn mỹ phẩm của ASEAN và phải thể hiện thành phần công thức đầy đủ theo danh pháp quốc tế nêu tại Điều 5 của Thông tư (bản hiện hành sau sửa đổi bởi Thông tư 34/2025/TT-BYT). Bên cạnh đó, nhãn vẫn phải đáp ứng các nội dung bắt buộc chung tại Điều 42 và cách ghi thành phần tại Điều 48 Nghị định 37/2026/NĐ-CP.

3. Thứ tự các thành phần trên nhãn có phản ánh đúng hàm lượng không?
Chỉ đúng một phần. Theo Điều 5 Thông tư 06/2011/TT-BYT (được sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư 34/2025/TT-BYT), thành phần phải được ghi theo thứ tự hàm lượng giảm dần, nhưng những thành phần có hàm lượng nhỏ hơn 1% được phép liệt kê theo bất kỳ thứ tự nào sau các thành phần có hàm lượng lớn hơn 1%, và chất màu được ghi sau cùng theo bất kỳ thứ tự nào. Vì vậy thứ tự chỉ cho biết thứ hạng tương đối ở phần đầu bảng, không cho biết tỷ lệ cụ thể.

4. Nhãn mỹ phẩm có phải ghi tỷ lệ phần trăm của từng thành phần không?
Không. Theo Điều 18 Thông tư 06/2011/TT-BYT, thành phần công thức trên nhãn được ghi theo danh pháp quốc tế mà không phải ghi tỷ lệ phần trăm. Tuy nhiên trong hồ sơ công bố, các thành phần thuộc diện có quy định giới hạn nồng độ, hàm lượng tại các phụ lục của Hiệp định mỹ phẩm ASEAN vẫn phải được nêu đầy đủ tỷ lệ phần trăm.

5. Hai sản phẩm có bảng INCI giống nhau thì có giống nhau không?
Không nhất thiết. INCI là hệ thống tên gọi, không phải tiêu chuẩn chất lượng. Cùng một tên INCI vẫn có thể khác nhau về độ tinh khiết, cấp nguyên liệu, nguồn gốc và dạng tồn tại; ngoài ra bảng INCI không thể hiện hàm lượng, quy trình sản xuất hay điều kiện kiểm soát tại nhà máy. Muốn đánh giá, cần xem phiếu phân tích nguyên liệu, hồ sơ sản xuất và kết quả kiểm nghiệm thành phẩm.

💬 Muốn có một bảng INCI sạch và đúng chuẩn ASEAN ngay từ bản công thức đầu tiên? Sunsho Trade là công ty thương mại Nhật – Việt, hỗ trợ doanh nghiệp Việt Nam đặt gia công OEM/ODM mỹ phẩm tại Nhật Bản đạt chuẩn GMP và xử lý hồ sơ đi kèm. Liên hệ qua Zalo hoặc gửi yêu cầu tư vấn.