Có một tình huống lặp lại rất nhiều với doanh nghiệp mỹ phẩm: lô nước hoa hoặc tinh dầu đã đóng gói xong, booking đã đặt, rồi bộ phận chứng từ của hãng tàu nhắn lại một câu ngắn gọn — “gửi SDS để chúng tôi kiểm tra”. Đến lúc đó mới quay sang hỏi nhà cung cấp, lô hàng đã lỡ chuyến.

MSDS/SDS không phải một loại giấy phép do cơ quan nhà nước cấp, nên nhiều người quen với thủ tục hành chính lại hay xem nhẹ nó. Trên thực tế đây là tài liệu do chính nhà sản xuất hoặc nhà nhập khẩu lập và chịu trách nhiệm, và nó quyết định hai việc rất cụ thể: hàng của bạn có bị xếp vào hàng nguy hiểm khi vận chuyển hay không, và hồ sơ khai báo hóa chất nhập khẩu của bạn có đủ để thông quan hay không.

💬 Đang nhập nguyên liệu hoặc thành phẩm từ Nhật và chưa rõ lô hàng cần chứng từ an toàn nào? Sunsho Trade hỗ trợ doanh nghiệp Việt Nam nhập khẩu chính ngạch và đặt gia công OEM — nhắn Zalo để trao đổi trước khi chốt đơn.

MSDS và SDS khác nhau ở chỗ nào?

SDS (Safety Data Sheet) là tên gọi chuẩn hiện hành theo Hệ thống hài hòa toàn cầu về phân loại và ghi nhãn hóa chất (GHS) của Liên hợp quốc, còn MSDS (Material Safety Data Sheet) là tên gọi cũ vẫn được dùng phổ biến trong giao dịch thương mại — trong thực tế hai chữ này chỉ cùng một loại tài liệu.

GHS là bộ nguyên tắc do Liên hợp quốc xây dựng nhằm thống nhất cách phân loại mức độ nguy hiểm của hóa chất và cách truyền đạt thông tin đó qua nhãn và qua phiếu an toàn. Trước khi GHS được áp dụng rộng rãi, mỗi thị trường dùng một mẫu biểu riêng và tên gọi phổ biến khi đó là MSDS. Khi GHS chuẩn hóa lại cấu trúc tài liệu, thuật ngữ chính thức chuyển thành SDS. Bản GHS mới nhất là phiên bản sửa đổi lần thứ 11, được Ủy ban Kinh tế Liên hợp quốc về châu Âu (UNECE) công bố ngày 12/9/2025.

Trong văn bản pháp luật Việt Nam, thuật ngữ được dùng là “phiếu an toàn hóa chất”. Đây mới là tên gọi bạn sẽ gặp trên hồ sơ và biểu mẫu, còn “MSDS” hay “SDS” là cách gọi trong thư từ thương mại. Khi nhà cung cấp Nhật gửi cho bạn một file tên “SDS”, còn cán bộ tiếp nhận hồ sơ hỏi “phiếu an toàn hóa chất đâu”, hai bên đang nói về đúng một thứ.

Một chi tiết kỹ thuật đáng lưu ý: Việt Nam không bắt buộc dùng đúng phiên bản GHS mới nhất. Theo Điều 7 Thông tư 01/2026/TT-BCT, tổ chức, cá nhân sản xuất, nhập khẩu hóa chất phân loại hóa chất theo hướng dẫn tại Phụ lục XV của Thông tư, hoặc theo nguyên tắc phân loại GHS từ phiên bản 2 năm 2007 trở lên. Nghĩa là một SDS do nhà máy Nhật lập theo GHS bản cũ hơn vẫn được chấp nhận về nguyên tắc phân loại — điều này giảm đáng kể tranh cãi khi đối tác không cập nhật tài liệu hằng năm.

16 mục của phiếu an toàn hóa chất

Phiếu an toàn hóa chất có cấu trúc cố định gồm 16 mục theo GHS, và Việt Nam áp dụng đúng cấu trúc này tại Điều 5 cùng Phụ lục I Thông tư 01/2026/TT-BCT.

Danh sách đầy đủ 16 mục như sau:

  1. Nhận dạng hóa chất và thông tin về nhà cung cấp
  2. Nhận dạng đặc tính nguy hiểm của hóa chất
  3. Thông tin về thành phần các chất
  4. Biện pháp sơ cứu về y tế
  5. Biện pháp xử lý khi có hỏa hoạn
  6. Biện pháp phòng ngừa, ứng phó khi có sự cố
  7. Yêu cầu về sử dụng, bảo quản
  8. Kiểm soát phơi nhiễm và yêu cầu về thiết bị bảo vệ cá nhân
  9. Đặc tính lý, hóa của hóa chất
  10. Mức ổn định và phản ứng của hóa chất
  11. Thông tin về độc tính
  12. Thông tin về sinh thái
  13. Thông tin về thải bỏ
  14. Thông tin khi vận chuyển
  15. Thông tin về pháp luật
  16. Các thông tin cần thiết khác

Người làm thương mại thường không cần đọc hết 16 mục. Năm mục được in đậm ở trên là phần dùng đến ở gần như mọi lô hàng.

Mục 1 — Nhận dạng. Chứa số CAS, số UN (nếu có), số đăng ký EC (nếu có) và tên thương mại. Số CAS là thứ cơ quan quản lý dùng để đối chiếu với các danh mục hóa chất; số UN là thứ hãng vận chuyển dùng. Nếu mục này để trống, cả hai phía đều sẽ hỏi lại.

Mục 2 — Đặc tính nguy hiểm. Ghi kết quả phân loại theo GHS và các yếu tố nhãn theo GHS. Đây là mục quyết định hàng của bạn có phải hàng nguy hiểm hay không. Nếu mục 2 cho thấy sản phẩm không được phân loại là hóa chất nguy hiểm, rất nhiều rắc rối phía sau sẽ không phát sinh.

Mục 4 — Sơ cứu y tế. Mô tả xử lý khi văng vào mắt, dây vào da, hít phải. Kho hàng và bên vận chuyển cần thông tin này; một số khách hàng công nghiệp cũng yêu cầu trước khi ký hợp đồng.

Mục 7 — Sử dụng, bảo quản. Điều kiện nhiệt độ, thông gió, cách sắp xếp, các chất không được bảo quản chung. Mục này thường bị bỏ qua cho đến khi thuê kho ngoài và bên kho từ chối nhận hàng.

Mục 14 — Thông tin khi vận chuyển. Gồm số hiệu UN, tên phương tiện vận chuyển đường biển, loại nhóm hàng nguy hiểm, quy cách đóng gói, cảnh báo về chất ô nhiễm đại dương. Đây là mục hãng tàu và hãng hàng không đọc đầu tiên, và cũng là mục hay bị nhà cung cấp điền qua loa nhất.

Doanh nghiệp Việt Nam phải lập SDS theo văn bản nào?

Nghĩa vụ lập phiếu an toàn hóa chất được đặt tại Điều 25 Luật Hóa chất 2025 (Luật số 69/2025/QH15), và toàn bộ hệ thống văn bản hướng dẫn đã được thay mới trong tháng 01/2026.

Đây là điểm mà rất nhiều tài liệu đang lưu hành đã lạc hậu, nên cần nói rõ:

  • Luật Hóa chất số 69/2025/QH15 được Quốc hội thông qua ngày 14/6/2025, có hiệu lực từ 01/01/2026, thay thế Luật Hóa chất số 06/2007/QH12. Theo Điều 25, tổ chức sản xuất hóa chất nguy hiểm và tổ chức, cá nhân nhập khẩu hóa chất nguy hiểm phải lập phiếu an toàn hóa chất khi nhập khẩu, trước khi đưa hóa chất vào sử dụng và lưu thông trên thị trường, đồng thời chịu trách nhiệm trước pháp luật về thông tin thể hiện trong phiếu. Bên bán có nghĩa vụ cung cấp phiếu cho bên mua; bên mua có nghĩa vụ yêu cầu và lưu giữ phiếu tại địa điểm tồn trữ hóa chất.
  • Điều 23 Luật Hóa chất 2025 quy định nghĩa vụ phân loại và ghi nhãn hóa chất, trong đó việc phân loại thực hiện theo nguyên tắc và hướng dẫn kỹ thuật của GHS, còn việc ghi nhãn thực hiện theo pháp luật về nhãn hàng hóa — hiện hành là Nghị định 37/2026/NĐ-CP ngày 23/01/2026.
  • Nghị định 26/2026/NĐ-CP ngày 17/01/2026 hướng dẫn Luật Hóa chất. Tại Điều 31, Nghị định này quy định Nghị định 113/2017/NĐ-CP và Nghị định 82/2022/NĐ-CP hết hiệu lực. Nếu tài liệu bạn đang tham chiếu vẫn dẫn Nghị định 113/2017 như văn bản hiện hành, tài liệu đó đã cũ.
  • Thông tư 01/2026/TT-BCT ngày 17/01/2026 của Bộ trưởng Bộ Công Thương (được sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư 26/2026/TT-BCT ngày 20/5/2026; hợp nhất tại Văn bản hợp nhất 32/VBHN-BCT) quy định nội dung và mẫu phiếu an toàn hóa chất tại Điều 5Phụ lục I. Theo Điều 12, Thông tư này làm Thông tư 32/2017/TT-BCT và Thông tư 17/2022/TT-BCT hết hiệu lực.

Điểm sát sườn nhất với người làm nhập khẩu nằm ở Điều 6 Nghị định 26/2026/NĐ-CP về khai báo hóa chất nhập khẩu. Tổ chức, cá nhân nhập khẩu hóa chất thuộc chương 28 và chương 29 của Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam phải khai báo trước khi thông quan qua Cổng thông tin một cửa quốc gia, và thông tin khai báo bao gồm hóa đơn thương mại cùng phiếu an toàn hóa chất. Mẫu 13a Phụ lục XIII ban hành kèm Thông tư 01/2026/TT-BCT yêu cầu đính kèm “tệp phiếu an toàn hóa chất bằng tiếng Việt”.

Khoản 7 Điều 6 Nghị định 26/2026/NĐ-CP cũng liệt kê các trường hợp miễn khai báo, trong đó có nhập khẩu dưới 10 kg hóa chất thuộc khoản 1 Điều này (tức hóa chất chương 28, 29), và trường hợp nhập khẩu hỗn hợp chất không thuộc chương 28, 29 dù có chứa hóa chất thuộc hai chương này. Đây là lý do nhiều lô mỹ phẩm thành phẩm không phải khai báo hóa chất, trong khi lô nguyên liệu từ cùng một nhà cung cấp lại phải khai. Việc xác định mã HS vì thế ảnh hưởng trực tiếp tới nghĩa vụ này — chủ đề được trình bày kỹ hơn trong bài HS Code là gì.

Cần phân biệt rõ thêm một điểm: SDS không thay thế hồ sơ công bố mỹ phẩm. Mỹ phẩm thành phẩm được quản lý theo Thông tư 06/2011/TT-BYT (được sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư 34/2025/TT-BYT), với thủ tục và bộ hồ sơ riêng. Hai luồng này chạy song song, không bù trừ cho nhau. Nếu bạn đang nhập nguyên liệu cho dòng chăm sóc da, bài nhập khẩu nguyên liệu mỹ phẩm Nhật Bản trình bày bộ chứng từ thường gặp cho nhóm hàng này.

💬 Nhà cung cấp gửi SDS tiếng Anh và bạn chưa rõ có dùng được cho hồ sơ khai báo hay không? Gửi yêu cầu tư vấn hoặc nhắn Zalo — Sunsho Trade làm việc trực tiếp với nhà máy Nhật Bản để lấy đúng tài liệu ngay từ đầu.

Khi nào hãng tàu, hãng hàng không yêu cầu SDS?

Hãng vận chuyển yêu cầu SDS khi cần xác định lô hàng của bạn có thuộc diện hàng nguy hiểm hay không — và với ngành mỹ phẩm, ba nhóm hay bị hỏi nhất là nước hoa chứa cồn, sản phẩm dạng aerosol và tinh dầu.

Cơ chế rất đơn giản: hãng tàu và hãng hàng không không thể tự biết trong chai của bạn có gì. Họ đọc mục 2 và mục 14 của SDS để quyết định lô hàng đi theo luồng hàng thường hay luồng hàng nguy hiểm — kéo theo khác biệt về đóng gói, nhãn, chứng từ, chỗ xếp trên tàu hoặc máy bay và cả cước phí.

Nước hoa và sản phẩm chứa cồn. Hầu hết nước hoa dùng ethanol hoặc isopropanol làm dung môi, nên chúng được xếp vào UN 1266 — Perfumery products with flammable solvents, thuộc Loại 3 là chất lỏng dễ cháy theo Danh mục hàng hóa nguy hiểm ban hành kèm Nghị định 34/2024/NĐ-CP (và tương ứng trong IMDG Code với đường biển). Doanh nghiệp đang cân nhắc dòng hàng này nên đọc trước bài gia công nước hoa để hình dung ràng buộc về đóng gói và vận chuyển.

Aerosol. Bình xịt được xếp vào UN 1950 — Aerosols, thuộc Loại 2 là chất khí theo Danh mục hàng hóa nguy hiểm ban hành kèm Nghị định 34/2024/NĐ-CP, và tùy thành phần mà rơi vào nhóm khí dễ cháy hay khí không dễ cháy. Nhóm này gần như luôn bị yêu cầu SDS.

Tinh dầu. Đây là trường hợp khó đoán nhất, vì phân loại phụ thuộc vào điểm chớp cháy và độc tính sinh thái của từng loại tinh dầu. Cùng một nhà cung cấp, hai loại tinh dầu khác nhau có thể một loại là hàng thường, một loại là hàng nguy hiểm. Bài gia công tinh dầu đi vào đặc thù sản xuất của nhóm hàng này.

Về khung quy định vận chuyển, có ba lớp cần biết:

  • Đường hàng không áp dụng IATA Dangerous Goods Regulations (DGR). Bản 67 áp dụng từ 01/01/2026 đã bổ sung định nghĩa Safety Data Sheet trong Appendix A và mở rộng thông tin về GHS tại Appendix B.4.
  • Đường biển áp dụng IMDG Code. Bản sửa đổi Amendment 42-24, được thông qua theo Nghị quyết MSC.556(108) năm 2024, bắt buộc áp dụng từ 01/01/2026 sau một năm cho phép áp dụng tự nguyện.
  • Vận chuyển nội địa bằng phương tiện giao thông cơ giới đường bộ và phương tiện thủy nội địa áp dụng Nghị định 34/2024/NĐ-CP, có hiệu lực từ 15/5/2024 và thay thế Nghị định 42/2020/NĐ-CP.

Một điểm hay bị hiểu nhầm: SDS không phải là tờ khai hàng nguy hiểm. Khi lô hàng được xác định là hàng nguy hiểm, chứng từ bắt buộc đi kèm là bản khai của người gửi hàng — Shipper’s Declaration for Dangerous Goods với đường hàng không, chứng từ vận chuyển hàng nguy hiểm với đường biển. SDS là đầu vào để lập những chứng từ đó, chứ không thay thế chúng.

SDS khác CoA ở chỗ nào?

SDS nói về mức độ an toàn của một sản phẩm nói chung, còn CoA nói về kết quả kiểm nghiệm chất lượng của một lô hàng cụ thể — đây là khác biệt căn bản nhất và cũng là chỗ hay bị nhầm nhất.

Có thể hình dung như sau:

Tiêu chíSDS (phiếu an toàn hóa chất)CoA (phiếu phân tích)
Trả lời câu hỏiSản phẩm này có nguy hiểm không, xử lý thế nàoLô hàng này có đạt chỉ tiêu chất lượng không
Gắn vớiSản phẩm và công thứcMột lô sản xuất cụ thể
Ai lậpNhà sản xuất hoặc nhà nhập khẩuPhòng kiểm nghiệm hoặc bộ phận kiểm soát chất lượng
Khi nào cập nhậtKhi nội dung thay đổi hoặc phát hiện đặc tính nguy hiểm mớiMỗi lô hàng có một bản riêng

Vì SDS gắn với sản phẩm chứ không gắn với lô, bạn không cần xin lại cho từng chuyến hàng. Ngược lại, CoA thì mỗi lô một bản — chi tiết này được trình bày kỹ hơn trong bài CoA là gì. Cũng đừng nhầm SDS với CFS, loại giấy do cơ quan nước xuất khẩu cấp để xác nhận sản phẩm được lưu hành tự do tại nước đó; nội dung và mục đích hoàn toàn khác, xem thêm bài CFS là gì.

Theo Điều 25 Luật Hóa chất 2025, khi có thay đổi về nội dung hoặc phát hiện đặc tính nguy hiểm mới của hóa chất, tổ chức sản xuất và tổ chức, cá nhân nhập khẩu có nghĩa vụ sửa đổi, bổ sung phiếu an toàn hóa chất trước khi tiếp tục lưu thông hoặc đưa hóa chất vào sử dụng. Nói cách khác, việc SDS không có ngày hết hạn in trên tài liệu không đồng nghĩa với việc nó không bao giờ cần cập nhật.

Bốn lỗi thường gặp khi xử lý SDS

Phần lớn sự cố liên quan tới SDS không đến từ việc thiếu tài liệu, mà từ việc có tài liệu nhưng sai loại hoặc sai thời điểm.

1. Xin SDS quá muộn. Nên yêu cầu SDS ngay ở giai đoạn hỏi giá, cùng lúc với bảng thành phần, chứ không phải sau khi đã đặt cọc. Một SDS đọc sớm có thể cho bạn biết ngay lô hàng này sẽ đắt hơn dự tính vì phải đi luồng hàng nguy hiểm.

2. Dùng SDS của nguyên liệu cho thành phẩm. SDS của một nguyên liệu tinh khiết và SDS của thành phẩm chứa nguyên liệu đó ở nồng độ thấp là hai tài liệu khác nhau, kết quả phân loại nguy hiểm cũng khác. Dùng nhầm sẽ dẫn tới phân loại sai theo cả hai hướng — vừa có thể khai quá mức, vừa có thể bỏ sót.

3. Chỉ có bản tiếng Anh khi hồ sơ cần tiếng Việt. Biểu mẫu khai báo hóa chất nhập khẩu yêu cầu đính kèm tệp phiếu an toàn hóa chất bằng tiếng Việt (Mẫu 13a Phụ lục XIII Thông tư 01/2026/TT-BCT). Hãy thống nhất việc này với nhà cung cấp từ đầu, hoặc chủ động bố trí bản dịch thay vì chờ đến lúc mở tờ khai.

4. Không đối chiếu SDS với nhãn. Kết quả phân loại ở mục 2 của SDS và các yếu tố cảnh báo trên nhãn phải khớp nhau. Nhãn ghi một đằng, SDS ghi một nẻo là tình huống rất khó giải thích khi bị kiểm tra. Nguyên tắc ghi nhãn cho nhóm hàng mỹ phẩm được trình bày trong bài ghi nhãn mỹ phẩm.

⚠️ Quy định về quản lý hóa chất, ghi nhãn và vận chuyển hàng nguy hiểm được sửa đổi khá thường xuyên — riêng trong năm 2026 đã có một loạt văn bản mới thay thế văn bản cũ. Nội dung trên phản ánh các văn bản được dẫn nguồn trong bài tại thời điểm viết; khi thực hiện thủ tục, bạn nên đối chiếu văn bản còn hiệu lực và xác nhận với cơ quan có thẩm quyền cũng như với hãng vận chuyển. Thực phẩm bảo vệ sức khỏe không phải là thuốc và không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. MSDS và SDS có phải là hai tài liệu khác nhau không?
Không. SDS (Safety Data Sheet) là tên gọi chuẩn theo GHS của Liên hợp quốc, còn MSDS (Material Safety Data Sheet) là tên gọi cũ vẫn được dùng phổ biến trong giao dịch thương mại. Trong văn bản pháp luật Việt Nam, tài liệu này được gọi là phiếu an toàn hóa chất.

2. Phiếu an toàn hóa chất được quy định ở văn bản nào của Việt Nam?
Nghĩa vụ lập phiếu nằm tại Điều 25 Luật Hóa chất số 69/2025/QH15, có hiệu lực từ 01/01/2026. Nội dung và mẫu phiếu quy định tại Điều 5 và Phụ lục I Thông tư 01/2026/TT-BCT. Nghị định 26/2026/NĐ-CP hướng dẫn Luật này, đồng thời làm Nghị định 113/2017/NĐ-CP và Nghị định 82/2022/NĐ-CP hết hiệu lực.

3. Nhập khẩu mỹ phẩm thành phẩm có phải nộp phiếu an toàn hóa chất không?
Nghĩa vụ khai báo hóa chất nhập khẩu tại Điều 6 Nghị định 26/2026/NĐ-CP áp dụng cho hóa chất thuộc chương 28 và chương 29 của Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam, và hồ sơ khai báo có phiếu an toàn hóa chất. Mỹ phẩm thành phẩm thường không thuộc hai chương này, nhưng nguyên liệu thì thường thuộc. Cần xác định mã HS của từng mặt hàng trước khi kết luận.

4. SDS có thời hạn hiệu lực không?
Pháp luật không đặt ra thời hạn cố định cho phiếu an toàn hóa chất theo cách đặt thời hạn cho phiếu kiểm nghiệm. Tuy nhiên, theo Điều 25 Luật Hóa chất 2025, khi có thay đổi về nội dung hoặc phát hiện đặc tính nguy hiểm mới, tổ chức sản xuất và nhà nhập khẩu phải sửa đổi, bổ sung phiếu trước khi tiếp tục lưu thông hoặc đưa hóa chất vào sử dụng.

5. Vì sao hãng tàu đòi SDS cho lô nước hoa nhưng không đòi cho lô kem dưỡng?
Vì nước hoa thường chứa cồn nên được xếp vào UN 1266 theo Danh mục hàng hóa nguy hiểm ban hành kèm Nghị định 34/2024/NĐ-CP, thuộc Loại 3 là chất lỏng dễ cháy, còn kem dưỡng thông thường không có đặc tính đó. Hãng vận chuyển đọc mục 2 và mục 14 của SDS để quyết định lô hàng đi theo luồng hàng thường hay luồng hàng nguy hiểm.

💬 Muốn bộ chứng từ an toàn được chốt trước khi hàng lên tàu, không phải sau? Sunsho Trade là công ty thương mại Nhật – Việt, hỗ trợ nhập khẩu chính ngạch và đặt gia công OEM/ODM đạt chuẩn GMP. Liên hệ qua Zalo hoặc gửi yêu cầu tư vấn.