Báo giá FOB 10 USD từ Thái Lan và báo giá 250.000 đồng từ nhà cung cấp trong nước không so sánh được trực tiếp với nhau — chưa tính cước vận chuyển, thuế nhập khẩu, VAT, chi phí kiểm tra chuyên ngành và tỷ giá. Rất nhiều doanh nghiệp chọn sai nhà cung cấp chỉ vì so sánh hai con số chưa cùng điều kiện. Bài này đưa ra khung so sánh để bạn tự điền số của chính lô hàng mình, không dùng số ước tính của người khác.
💬 Đang cầm nhiều báo giá từ các nước châu Á khác nhau và muốn biết giá về kho thực tế? Nhắn Zalo để Sunsho Trade tính giúp trên cùng một bảng.
Vì sao không thể so sánh trực tiếp hai báo giá
Hai báo giá chỉ so sánh được khi cùng điều kiện giao hàng (Incoterms), cùng đơn vị tiền tệ quy đổi tại cùng thời điểm, và cùng đã cộng đủ các khoản phát sinh đến khi hàng về đến kho của bạn tại Việt Nam.
Giá về kho (landed cost) của hàng nhập khẩu gồm nhiều lớp chi phí cộng dồn, trong khi giá của nhà cung cấp trong nước thường đã là giá giao tại kho hoặc giá xuất xưởng gần kho hơn nhiều. Nếu chỉ so giá trên báo giá, phần lớn trường hợp hàng nhập khẩu sẽ trông “rẻ hơn” một cách giả tạo.
| Lớp chi phí | Có ở báo giá nước ngoài? | Có ở báo giá trong nước? |
|---|---|---|
| Giá hàng hóa | Có | Có |
| Cước vận chuyển quốc tế + bảo hiểm | Tùy điều kiện Incoterms | Thường không có (khoảng cách ngắn) |
| Thuế nhập khẩu | Có, tùy có FTA hay không | Không áp dụng |
| VAT hàng nhập khẩu | Có | Có (VAT nội địa) |
| Chi phí kiểm tra chuyên ngành, giám định | Có nếu mặt hàng thuộc diện kiểm tra | Hiếm khi có |
| Cước vận chuyển nội địa đến kho | Có | Có |
| Chênh lệch tỷ giá, phí chuyển tiền quốc tế | Có | Không |
Khung so sánh giá về kho theo từng khoản mục
Đưa mọi báo giá về cùng một bảng theo Incoterms, sau đó cộng lần lượt từng khoản phát sinh cho tới khi ra giá về kho — bảng dưới đây là khung để điền số thật của lô hàng bạn, không phải số tham khảo chung.
| Khoản mục | Nhà cung cấp châu Á (điền số thật) | Nhà cung cấp trong nước (điền số thật) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Điều kiện giao hàng (Incoterms) | ví dụ FOB / EXW / CIF | ví dụ giao tại kho | Phải quy đổi về cùng một điều kiện trước khi so, ví dụ cùng quy về DDP hoặc cùng quy về giá tại kho của bạn |
| Giá hàng hóa theo điều kiện trên | [điền theo báo giá thực tế] | [điền theo báo giá thực tế] | Lấy đúng số trên báo giá, không làm tròn |
| Cước vận chuyển quốc tế (nếu điều kiện chưa bao gồm) | [báo giá của forwarder] | Không áp dụng | Hỏi ít nhất hai đơn vị forwarder để đối chiếu |
| Bảo hiểm hàng hóa (nếu có) | [báo giá thực tế] | Tùy thỏa thuận | |
| Thuế nhập khẩu | [tra theo mã HS, có/không FTA] | Không áp dụng | Xem có C/O ưu đãi không trước khi tính; chênh lệch giữa có và không có FTA có thể rất lớn |
| VAT hàng nhập khẩu hoặc VAT nội địa | Theo mức thuế suất VAT áp dụng cho mặt hàng (phổ biến 10%, một số nhóm hàng đang được giảm còn 8% theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP, áp dụng đến hết 31/12/2026) | Tương tự | Kiểm tra mặt hàng có thuộc diện được giảm 2% không, vì không áp dụng cho mọi nhóm hàng |
| Chi phí kiểm tra chuyên ngành, giám định (nếu có) | [báo giá đơn vị kiểm định] | Hiếm khi phát sinh | Áp dụng cho một số nhóm hàng có yêu cầu kiểm tra chất lượng, an toàn |
| Cước nội địa đến kho | [báo giá thực tế] | [báo giá thực tế] | |
| Phí ngân hàng, chuyển tiền quốc tế | [biểu phí ngân hàng] | Không áp dụng | |
| Tổng giá về kho | Cộng dồn các dòng trên | Cộng dồn các dòng trên | So sánh ở dòng này, không so ở dòng giá hàng hóa |
💬 Muốn Sunsho Trade điền sẵn khung này với số liệu thật cho mặt hàng bạn đang tìm nguồn? Gửi yêu cầu kèm mã HS và các báo giá bạn đang có.
Bốn điểm hay bị bỏ sót khi so sánh
Bốn khoản dưới đây là nơi phần lớn sai số xảy ra, vì chúng không nằm sẵn trên báo giá mà phải chủ động hỏi thêm.
- Thuế nhập khẩu khác nhau theo nước xuất xứ và theo hiệp định áp dụng. Cùng một mã HS, hàng từ nước có FTA với Việt Nam và hàng từ nước không có FTA (ví dụ Đài Loan, xem bài nhập hàng Đài Loan) có thể chênh lệch thuế đáng kể. Với nước có nhiều FTA cùng áp dụng như Hàn Quốc, mức thuế còn khác nhau giữa các hiệp định — xem bài VKFTA, AKFTA hay RCEP khi nhập từ Hàn Quốc.
- Tỷ giá tại thời điểm thanh toán, không phải tại thời điểm báo giá. Nếu hợp đồng thanh toán bằng ngoại tệ, chênh lệch tỷ giá giữa lúc chốt đơn và lúc thanh toán có thể làm thay đổi giá về kho thực tế; nên chốt rõ tỷ giá tham chiếu hoặc thời điểm chốt tỷ giá trong hợp đồng.
- Điều kiện thanh toán ảnh hưởng đến chi phí vốn. Đặt cọc trước 30–50% và thanh toán phần còn lại khi nhận hàng có chi phí vốn khác với thanh toán toàn bộ trước khi giao hàng (T/T trả trước) hay mở L/C. Đây là chi phí thật dù không xuất hiện trên báo giá.
- Chi phí kiểm tra chuyên ngành chỉ phát sinh với một số nhóm hàng. Cần xác định trước mặt hàng của mình có thuộc diện phải kiểm tra chất lượng, kiểm dịch, hay chứng nhận an toàn hay không, vì khoản này có thể phát sinh cả về thời gian lẫn chi phí.
Nếu bạn đang tìm nguồn từ Ấn Độ và cân nhắc thêm ưu đãi AIFTA, xem bài nhập hàng Ấn Độ theo AIFTA để biết chứng từ cần chuẩn bị trước khi đưa vào bảng so sánh này.
Câu hỏi thường gặp
1. Vì sao báo giá nước ngoài rẻ hơn nhưng giá về kho lại đắt hơn hàng trong nước?
Vì báo giá nước ngoài thường chưa gồm cước vận chuyển quốc tế, thuế nhập khẩu, VAT hàng nhập khẩu và chi phí kiểm tra chuyên ngành (nếu có). Khi cộng đủ các khoản này, giá về kho có thể cao hơn giá ban đầu đáng kể.
2. Có nên chỉ so sánh giá FOB giữa các nhà cung cấp châu Á với nhau không?
Không nên nếu các nhà cung cấp ở các nước khác nhau, vì mức thuế nhập khẩu áp dụng có thể khác nhau tùy nước có FTA với Việt Nam hay không, và tùy loại chứng từ xuất xứ có xin được hay không.
3. VAT hàng nhập khẩu hiện nay là bao nhiêu phần trăm?
Mức phổ biến là 10%, nhưng một số nhóm hàng hóa, dịch vụ đang được giảm còn 8% theo chính sách giảm thuế GTGT tại Nghị định 174/2025/NĐ-CP, áp dụng đến hết ngày 31/12/2026. Cần kiểm tra mặt hàng cụ thể có thuộc diện được giảm hay không.
4. Điều kiện thanh toán có ảnh hưởng đến việc so sánh giá không?
Có. Đặt cọc trước, thanh toán khi nhận hàng, hay mở L/C đều có chi phí vốn khác nhau dù không hiện trên báo giá. Nên đưa yếu tố này vào khi so sánh tổng thể giữa các nhà cung cấp.
5. Sunsho Trade có giúp tính giá về kho cho nhiều báo giá cùng lúc không?
Có. Chúng tôi đưa các báo giá về cùng điều kiện Incoterms, tính thuế theo đúng mã HS và nước xuất xứ, rồi cộng đủ các khoản phát sinh để bạn so sánh trên cùng một bảng.
Kết luận
Đừng so sánh nhà cung cấp bằng con số trên báo giá.
Hãy quy các báo giá về cùng điều kiện Incoterms, cộng đủ cước vận chuyển, thuế nhập khẩu theo đúng mã HS và nước xuất xứ, VAT, chi phí kiểm tra chuyên ngành (nếu có) và chi phí vốn theo điều kiện thanh toán, rồi so sánh ở dòng tổng giá về kho.
💬 Có nhiều báo giá từ các nước châu Á khác nhau và muốn một bảng so sánh giá về kho rõ ràng? Sunsho Trade tính giúp theo đúng mã HS, nước xuất xứ và điều kiện Incoterms của từng báo giá. Xem tìm nguồn hàng từ các nước châu Á, nhắn Zalo hoặc gửi yêu cầu.
Nguồn: Nghị định 26/2023/NĐ-CP (Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi MFN); Nghị định 174/2025/NĐ-CP (chính sách giảm thuế giá trị gia tăng đến hết 31/12/2026). Đối chiếu ngày 25/9/2026.