Trong hầu hết báo giá xuất nhập khẩu, ngay sau đơn giá là một cụm ba chữ cái: FOB Osaka, CIF Cát Lái. Ba chữ cái đó quyết định ai bỏ tiền thuê tàu, ai mua bảo hiểm, và quan trọng hơn cả — nếu hàng hỏng giữa đường thì ai là người mất tiền.
Đây cũng là chỗ phát sinh hiểu lầm đắt giá nhất trong thương mại quốc tế. Nhiều doanh nghiệp tin rằng mua CIF thì “người bán chịu trách nhiệm đến tận cảng Việt Nam”. Điều đó đúng về chi phí nhưng sai về rủi ro, và khác biệt này chỉ lộ ra đúng vào lúc tệ nhất.
💬 Đang so sánh báo giá FOB và CIF từ nhà cung cấp Nhật và chưa chắc bên nào có lợi hơn? Sunsho Trade là công ty thương mại Nhật – Việt, hỗ trợ doanh nghiệp nhập khẩu và đặt gia công OEM tại Nhật — nhắn Zalo để trao đổi.
FOB CIF là gì?
FOB và CIF là hai điều kiện giao hàng trong bộ quy tắc Incoterms của Phòng Thương mại Quốc tế (ICC), xác định mỗi bên phải làm gì, trả chi phí nào, và rủi ro với hàng hóa chuyển từ người bán sang người mua tại thời điểm nào.
Incoterms (International Commercial Terms) do ICC ban hành và cập nhật khoảng mười năm một lần. Phiên bản hiện hành là Incoterms 2020, hiệu lực từ 1/1/2020 và vẫn là bản mới nhất tính đến thời điểm bài viết — ICC chưa ban hành phiên bản nào mới hơn.
Incoterms 2020 gồm 11 điều kiện, chia hai nhóm: 7 điều kiện dùng cho mọi phương thức vận tải (EXW, FCA, CPT, CIP, DAP, DPU, DDP) và 4 điều kiện chỉ dùng cho vận tải biển và thủy nội địa (FAS, FOB, CFR, CIF).
- FOB (Free On Board — Giao hàng lên tàu): người bán giao hàng khi hàng đã xếp lên tàu tại cảng đi do người mua chỉ định; từ đó rủi ro thuộc về người mua. Người mua tự thuê tàu và trả cước.
- CIF (Cost, Insurance and Freight — Tiền hàng, bảo hiểm và cước): người bán thuê tàu, trả cước và mua bảo hiểm cho hàng tới cảng đến. Nhưng rủi ro vẫn chuyển sang người mua ngay tại cảng đi, khi hàng lên tàu.
Incoterms là quy tắc của ICC, không phải là luật
Incoterms không phải văn bản quy phạm pháp luật của bất kỳ quốc gia nào — đó là bộ quy tắc do một tổ chức tư nhân biên soạn, chỉ ràng buộc các bên khi hợp đồng dẫn chiếu tới nó một cách rõ ràng.
Không có điều luật nào của Việt Nam định nghĩa “FOB nghĩa là gì”. Cơ sở áp dụng Incoterms tại Việt Nam là thỏa thuận của các bên trong hợp đồng, và Điều 5 Luật Thương mại 2005 cho phép các bên trong giao dịch thương mại có yếu tố nước ngoài thỏa thuận áp dụng tập quán thương mại quốc tế, nếu tập quán đó không trái các nguyên tắc cơ bản của pháp luật Việt Nam.
Hệ quả thứ nhất: phải ghi rõ phiên bản. Viết “FOB Osaka” là chưa đủ, vì cách hiểu về FOB đã thay đổi qua các phiên bản. Cách viết đúng nêu đủ ba thành phần — điều kiện + cảng cụ thể + phiên bản — ví dụ “FOB Osaka, Japan (Incoterms 2020)”.
Hệ quả thứ hai: Incoterms không giải quyết mọi thứ. Bộ quy tắc này không quy định về thời điểm chuyển quyền sở hữu, giá cả và phương thức thanh toán, luật áp dụng, giải quyết tranh chấp hay vấn đề cấm vận, và cũng không phải một hợp đồng mua bán hoàn chỉnh. Riêng quyền sở hữu, theo Điều 62 Luật Thương mại 2005, chuyển từ thời điểm hàng hóa được chuyển giao trừ khi có quy định hoặc thỏa thuận khác — còn chuyển rủi ro được quy định riêng tại Điều 57 đến Điều 61 cùng luật.
FOB — rủi ro chuyển ngay khi hàng lên tàu
Với FOB, người bán hoàn thành nghĩa vụ giao hàng khi hàng đã được xếp lên tàu tại cảng đi, và toàn bộ rủi ro từ thời điểm đó trở đi thuộc về người mua.
Người bán lo đóng gói, vận chuyển nội địa ra cảng, thông quan xuất khẩu và xếp hàng lên tàu. Người mua thuê tàu, trả cước vận tải biển, rồi lo dỡ hàng, thông quan nhập khẩu và nộp thuế tại Việt Nam.
Địa điểm ghi kèm FOB là cảng đi, không phải cảng đến. “FOB Osaka” nghĩa là hàng được giao lên tàu tại Osaka; người mua chịu trách nhiệm mọi thứ từ đó về Việt Nam.
FOB không bắt buộc bên nào mua bảo hiểm. Nếu mua FOB mà không tự mua bảo hiểm, thì suốt hành trình biển lô hàng của bạn đang không được bảo hiểm — dù rủi ro đã thuộc về bạn. Không có quy tắc nào tự động bù đắp khoảng trống này.
Cũng lưu ý mốc giao hàng trong các phiên bản Incoterms hiện hành là hàng đã ở trên tàu (on board), không còn dùng mốc “qua lan can tàu” (ship’s rail) như trong Incoterms 2000 — mốc này được thay bằng “on board” kể từ Incoterms 2010, hiệu lực từ 1/1/2011.
CIF — trả cước tới cảng đến, rủi ro vẫn chuyển ở cảng đi
Đây là hiểu lầm phổ biến nhất trong toàn bộ Incoterms: dưới CIF, người bán trả cước và bảo hiểm tới cảng đến, nhưng rủi ro chuyển sang người mua ngay khi hàng được xếp lên tàu tại cảng đi.
CIF có hai điểm tách rời nhau: điểm chuyển rủi ro là cảng đi, còn điểm chuyển chi phí là cảng đến. Địa điểm ghi sau chữ CIF lại là cảng đến (“CIF Cát Lái”), nên trực giác tự nhiên là “rủi ro chuyển ở Cát Lái”. Đó chính là cái bẫy: địa điểm trong điều kiện CIF chỉ cho biết người bán trả cước đến đâu, không cho biết rủi ro chuyển ở đâu.
Khi hàng gặp sự cố trên biển sau khi rời cảng đi, người bán đã hoàn thành nghĩa vụ giao hàng từ trước, nên người mua vẫn phải thanh toán tiền hàng và tự đứng ra đòi bồi thường từ công ty bảo hiểm.
Nghĩa vụ bảo hiểm của người bán dưới CIF theo Incoterms 2020:
- Mức tối thiểu là Institute Cargo Clauses (C) — mức hẹp, chỉ bảo hiểm những rủi ro được liệt kê cụ thể, không phải “mọi rủi ro”.
- Số tiền bảo hiểm tối thiểu bằng 110% giá trị hợp đồng và bằng đồng tiền của hợp đồng.
- Các bên có quyền thỏa thuận mức cao hơn — với hàng giá trị cao hoặc dễ hư hỏng, nên đàm phán ngay từ đầu.
Để đối chiếu, điều kiện CIP yêu cầu mức bảo hiểm cao hơn — Institute Cargo Clauses (A), tức “mọi rủi ro”. Ngoài ra, dưới CIF, ai chịu chi phí dỡ hàng tại cảng đến phụ thuộc vào hợp đồng vận tải mà người bán ký; nếu cước đó chưa bao gồm, người mua sẽ nhận thêm hóa đơn tại cảng đến.
| Tiêu chí | FOB | CIF |
|---|---|---|
| Địa điểm ghi kèm | Cảng đi | Cảng đến |
| Điểm chuyển rủi ro | Khi hàng lên tàu tại cảng đi | Khi hàng lên tàu tại cảng đi |
| Thuê tàu, trả cước biển | Người mua | Người bán |
| Mua bảo hiểm | Không bắt buộc | Người bán, tối thiểu ICC (C), 110% giá trị hợp đồng (Incoterms 2020) |
| Thông quan xuất khẩu | Người bán | Người bán |
| Thông quan nhập khẩu, thuế | Người mua | Người mua |
| Phương thức vận tải | Đường biển, thủy nội địa | Đường biển, thủy nội địa |
Bảng lập theo quy tắc Incoterms 2020 của ICC.
Chọn giữa FOB và CIF không phải là chọn ai chịu rủi ro, mà là chọn ai đứng ra tổ chức và trả tiền cho chặng vận tải biển.
💬 Cần một bên trung gian đọc kỹ điều khoản giao hàng trước khi bạn ký hợp đồng với nhà cung cấp Nhật? Gửi yêu cầu tư vấn hoặc nhắn Zalo — Sunsho Trade làm việc trực tiếp bằng tiếng Nhật với nhà máy.
Hàng container thì nên cân nhắc FCA hoặc CIP
FOB và CIF được thiết kế cho thời kỳ hàng rời xếp trực tiếp lên tàu, nên khi áp dụng cho hàng đóng container chúng tạo ra một khoảng trống rủi ro cho người bán.
Thực tế với hàng container: người bán hạ container tại bãi container (Container Yard) hoặc kho hàng lẻ (Container Freight Station) và bàn giao cho hãng tàu, từ lúc đó không còn kiểm soát hàng nữa. Nhưng theo định nghĩa FOB, rủi ro chỉ chuyển khi container đã lên tàu — có thể là nhiều ngày sau. (Lưu ý: chữ viết tắt “CFS” của kho hàng lẻ khác hoàn toàn với CFS – Certificate of Free Sale, tức giấy chứng nhận lưu hành tự do, nhắc ở phần cuối bài; hai khái niệm này chỉ trùng chữ viết tắt.)
Vì lý do này, ICC khuyến nghị dùng FCA thay cho FOB đối với hàng đóng container, và tương ứng CIP thay cho CIF. Cả FCA và CIP đều dùng được cho mọi phương thức vận tải, với điểm giao hàng đặt tại nơi người bán thực sự bàn giao hàng cho người vận tải. FOB và CIF vẫn phù hợp với hàng rời như khoáng sản, ngũ cốc, hàng lỏng.
Dù vậy, FOB và CIF vẫn rất phổ biến với hàng container vì thói quen thị trường. Điều quan trọng là biết mình đang chấp nhận khoảng trống nào và bù bằng thỏa thuận hợp đồng hoặc bảo hiểm.
Vì sao giá CIF ảnh hưởng trực tiếp tới tiền thuế
Trị giá hải quan của hàng nhập khẩu được xác định tới cửa khẩu nhập đầu tiên — tức đã bao gồm cước vận tải quốc tế và bảo hiểm — nên nó tương ứng với một trị giá kiểu CIF, chứ không phải giá FOB ghi trên hóa đơn.
Căn cứ pháp lý tại Việt Nam gồm ba tầng:
- Điều 8 Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu số 107/2016/QH13 (được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 90/2025/QH15): trị giá tính thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu là trị giá hải quan theo quy định của Luật Hải quan.
- Điều 86 Luật Hải quan 2014 (Luật số 54/2014/QH13): trị giá hải quan với hàng nhập khẩu là giá thực tế phải trả tính đến cửa khẩu nhập đầu tiên; với hàng xuất khẩu là giá bán tính đến cửa khẩu xuất, không bao gồm phí bảo hiểm và phí vận tải quốc tế. (Luật Hải quan 2014 đã được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 90/2025/QH15 và Luật Công nghệ cao số 133/2025/QH15; nội dung Điều 86 giữ nguyên.)
- Thông tư 39/2015/TT-BTC (được sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư 60/2019/TT-BTC) hướng dẫn các phương pháp xác định trị giá hải quan, áp dụng tuần tự và dừng ngay tại phương pháp xác định được trị giá.
Mua FOB không có nghĩa là khai thuế trên giá FOB. Hóa đơn thương mại chỉ có tiền hàng, nhưng trị giá hải quan phải tính đến cửa khẩu nhập đầu tiên — nghĩa là phải cộng thêm cước vận tải quốc tế và bảo hiểm mà bạn đã trả. Đây thường là lý do số thuế cao hơn dự tính ban đầu.
Bán CIF thì phải tách ngược khi khai xuất khẩu, vì trị giá hải quan hàng xuất khẩu không bao gồm phí bảo hiểm và cước quốc tế.
Trị giá này kéo theo các sắc thuế phía sau. Theo Điều 7 Luật Thuế giá trị gia tăng số 48/2024/QH15, giá tính thuế GTGT với hàng nhập khẩu là trị giá tính thuế nhập khẩu cộng thuế nhập khẩu, cộng thuế nhập khẩu bổ sung (nếu có), thuế tiêu thụ đặc biệt (nếu có) và thuế bảo vệ môi trường (nếu có). Một sai sót ở khâu xác định trị giá sẽ lan sang nhiều dòng thuế.
Muốn ước tính chi phí thuế trước khi đàm phán, bạn còn cần đúng mã phân loại hàng hóa — bài HS Code là gì giải thích cách tra mã và tại sao mã sai làm lệch toàn bộ dự toán.
Chọn FOB hay CIF cho lô hàng Nhật – Việt
Không có điều kiện nào tốt hơn tuyệt đối — lựa chọn phụ thuộc vào việc bạn có kiểm soát được chặng vận tải biển hay không và cần minh bạch chi phí đến mức nào.
FOB thường hợp lý khi bạn đã có forwarder quen ở Việt Nam, đủ sản lượng để đàm phán cước tốt, và muốn nhìn rõ từng khoản chi phí thay vì một cục giá gộp. Bù lại, bạn phải chủ động mua bảo hiểm.
CIF thường hợp lý khi bạn mới nhập khẩu, lô hàng nhỏ, chưa có quan hệ với hãng tàu, và ưu tiên một con số duy nhất để tính giá vốn. Bù lại, cước và bảo hiểm nằm bên trong giá người bán nên khó biết thực sự là bao nhiêu, và mức mặc định chỉ là ICC (C).
Bất kể chọn điều kiện nào, nên chốt trong hợp đồng: ghi đủ điều kiện + cảng cụ thể + “(Incoterms 2020)”; nói rõ ai mua bảo hiểm và ở mức nào; làm rõ chi phí tại cảng đến nếu mua CIF; và chốt bộ chứng từ song song với giá, đặc biệt với hàng phải công bố như thực phẩm bảo vệ sức khỏe và mỹ phẩm — xem bài CFS là gì và bài CoA là gì.
Điều kiện giao hàng chỉ là một mắt xích. Bài nhập khẩu thực phẩm chức năng Nhật Bản và bài nhập khẩu mỹ phẩm Nhật Bản về Việt Nam mô tả toàn bộ trình tự thủ tục; chiều ngược lại có bài thủ tục chứng từ xuất khẩu sang Nhật Bản.
⚠️ Incoterms là bộ quy tắc do ICC ban hành và có thể được sửa đổi ở các phiên bản sau; quy định về hải quan và thuế cũng có thể thay đổi theo thời gian. Khi soạn hợp đồng hoặc làm thủ tục, bạn nên đối chiếu văn bản còn hiệu lực, đối chiếu đúng phiên bản Incoterms mà hợp đồng dẫn chiếu, và xác nhận với cơ quan có thẩm quyền hoặc đơn vị tư vấn chuyên môn. Thực phẩm bảo vệ sức khỏe không phải là thuốc và không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. FOB và CIF khác nhau ở điểm chuyển rủi ro đúng không?
Không. Cả FOB và CIF đều chuyển rủi ro sang người mua khi hàng được xếp lên tàu tại cảng đi. Khác biệt nằm ở chi phí và nghĩa vụ bảo hiểm: dưới CIF, người bán trả cước vận tải biển và mua bảo hiểm tới cảng đến, còn dưới FOB thì người mua tự lo hai việc đó.
2. Mua CIF thì hàng hỏng trên biển ai chịu?
Rủi ro thuộc về người mua vì đã chuyển từ cảng đi. Người mua vẫn có nghĩa vụ thanh toán tiền hàng và sẽ đòi bồi thường qua đơn bảo hiểm mà người bán đã mua. Lưu ý mức tối thiểu theo Incoterms 2020 dưới CIF là Institute Cargo Clauses (C) — mức hẹp, chỉ bảo hiểm những rủi ro được liệt kê — nên với hàng giá trị cao, hai bên nên thỏa thuận mức cao hơn ngay trong hợp đồng.
3. Hàng đóng container có nên dùng FOB không?
ICC khuyến nghị dùng FCA thay cho FOB và CIP thay cho CIF đối với hàng đóng container, vì người bán thường bàn giao container tại bãi hoặc kho hàng lẻ và mất kiểm soát từ đó, trong khi FOB chỉ chuyển rủi ro khi hàng đã lên tàu. Nhiều hợp đồng container vẫn dùng FOB và CIF vì thói quen thị trường; khi đó nên bù bằng thỏa thuận hợp đồng và bảo hiểm phù hợp.
4. Incoterms có phải là luật bắt buộc áp dụng không?
Không. Incoterms là bộ quy tắc do Phòng Thương mại Quốc tế (ICC) ban hành, không phải văn bản quy phạm pháp luật, và chỉ ràng buộc khi hợp đồng dẫn chiếu tới nó. Tại Việt Nam, Điều 5 Luật Thương mại 2005 cho phép các bên trong giao dịch có yếu tố nước ngoài thỏa thuận áp dụng tập quán thương mại quốc tế nếu không trái các nguyên tắc cơ bản của pháp luật Việt Nam. Vì vậy hợp đồng phải ghi rõ phiên bản, ví dụ “FOB Osaka, Japan (Incoterms 2020)”.
5. Mua FOB thì khai thuế nhập khẩu trên giá FOB đúng không?
Không. Theo Điều 8 Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu số 107/2016/QH13, trị giá tính thuế là trị giá hải quan theo Luật Hải quan; và theo Điều 86 Luật Hải quan 2014, trị giá hải quan hàng nhập khẩu là giá thực tế phải trả tính đến cửa khẩu nhập đầu tiên. Nghĩa là cước vận tải quốc tế và bảo hiểm phải được cộng vào, dù hóa đơn ghi giá FOB. Chi tiết theo Thông tư 39/2015/TT-BTC, được sửa đổi bổ sung bởi Thông tư 60/2019/TT-BTC.
💬 Muốn có một đầu mối lo cả giá, điều kiện giao hàng và chứng từ cho lô hàng Nhật? Sunsho Trade hỗ trợ doanh nghiệp Việt Nam nhập khẩu chính ngạch từ Nhật, xuất khẩu sang Nhật, và đặt gia công OEM đạt chuẩn GMP tại Nhật. Liên hệ qua Zalo hoặc gửi yêu cầu tư vấn.