Khi một lô sản phẩm bị phản ánh có vấn đề, câu hỏi đầu tiên mà cơ quan quản lý đặt ra hầu như không bao giờ là về công thức. Câu hỏi đầu tiên là: lô đó mang số hiệu gì, sản xuất ngày nào, nguyên liệu lấy từ đâu, đã giao cho những ai và hiện còn bao nhiêu trên thị trường. Doanh nghiệp trả lời được trong vài giờ hay phải mất vài tuần đi hỏi lại nhà máy — đó là toàn bộ khác biệt giữa một sự cố được khoanh vùng gọn và một sự cố lan thành khủng hoảng.
Phần lớn chủ thương hiệu đặt gia công đều mặc định rằng chuyện này là việc của nhà máy. Suy nghĩ đó dễ hiểu, vì bạn không vận hành dây chuyền, không mua nguyên liệu, không đóng gói. Nhưng nó bỏ sót một điểm: bạn là bên đứng tên đưa sản phẩm ra thị trường Việt Nam. Bản công bố mang tên công ty bạn, nhãn ghi tên công ty bạn, và khi có sự cố thì bên bị hỏi đến trước là bạn chứ không phải xưởng gia công ở cách đó vài nghìn cây số.
Tình huống hay gặp nhất trong mô hình gia công tại Nhật Bản: nhà máy có hệ thống hồ sơ rất đầy đủ, nhưng hồ sơ đó nằm ở Nhật, viết bằng tiếng Nhật, và không ai ở phía Việt Nam có bản sao. Dữ liệu đúng là tồn tại — chỉ có điều bạn không cầm được nó khi đồng hồ đang chạy.
Bài viết này giải thích truy xuất nguồn gốc thực phẩm theo đúng nghĩa pháp lý ở Việt Nam: nguyên tắc một bước trước - một bước sau, hồ sơ lô sản xuất cần lưu những gì và lưu bao lâu, vì sao số lô và hạn dùng là xương sống của toàn bộ hệ thống, và khi có sự cố thì trình tự truy xuất, thu hồi diễn ra theo thứ tự nào.
💬 Bạn đang chuẩn bị đặt lô gia công đầu tiên và muốn biết cần yêu cầu nhà máy bàn giao những hồ sơ gì theo từng lô? Sunsho Trade hỗ trợ doanh nghiệp Việt Nam đặt gia công OEM/ODM đạt chuẩn GMP tại Nhật Bản — nhắn Zalo để trao đổi.
Truy xuất nguồn gốc thực phẩm là gì?
Truy xuất nguồn gốc là khả năng lần theo đường đi của một lô sản phẩm cụ thể, ngược lại tới nguyên liệu và bao bì đã dùng, đồng thời xuôi xuống tới những nơi lô đó đã được giao.
Điểm cần nắm trước tiên: đây là một nghĩa vụ pháp lý, không phải một tính năng marketing. Điều 54 Luật An toàn thực phẩm số 55/2010/QH12 quy định việc truy xuất nguồn gốc thực phẩm đối với thực phẩm không bảo đảm an toàn, và đặt ra trách nhiệm cho tổ chức, cá nhân sản xuất, kinh doanh thực phẩm phải thực hiện khi cơ quan nhà nước có thẩm quyền yêu cầu hoặc khi phát hiện thực phẩm không bảo đảm an toàn.
Với thực phẩm bảo vệ sức khỏe — nhóm sản phẩm thuộc thẩm quyền quản lý của Bộ Y tế — văn bản hướng dẫn cụ thể là Thông tư 25/2019/TT-BYT ngày 30/8/2019 của Bộ Y tế quy định truy xuất nguồn gốc sản phẩm thực phẩm thuộc lĩnh vực quản lý của Bộ Y tế, có hiệu lực từ ngày 16/10/2019. Phạm vi của Thông tư này không chỉ gồm thực phẩm, mà còn gồm phụ gia, hương liệu, chất hỗ trợ chế biến, các vi chất bổ sung vào thực phẩm, và cả dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm. Nói cách khác, chiếc vỏ chai và màng nhôm ép vỉ cũng nằm trong phạm vi phải truy xuất, chứ không chỉ phần bột hay viên bên trong.
Có một hiểu nhầm phổ biến cần dẹp sớm: truy xuất nguồn gốc không đồng nghĩa với việc dán một con tem QR lên hộp. Tem QR chỉ là cách trình bày thông tin ra ngoài. Cái mà cơ quan quản lý kiểm tra là hệ thống dữ liệu bên dưới — sổ sách, hồ sơ lô, chứng từ mua bán — có cho phép dựng lại đường đi của lô hàng hay không.
Xu hướng cũng đang siết lại. Luật số 78/2025/QH15 sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Chất lượng sản phẩm, hàng hóa, được Quốc hội thông qua ngày 18/6/2025 và có hiệu lực từ ngày 01/01/2026, đã đưa truy xuất nguồn gốc thành yêu cầu bắt buộc đối với sản phẩm, hàng hóa thuộc nhóm có mức độ rủi ro cao, theo lộ trình do các bộ quản lý ngành quy định, đồng thời luật hóa khái niệm hộ chiếu số của sản phẩm. Hướng đi rõ ràng là từ ghi chép giấy tờ sang dữ liệu số có thể tra cứu được.
Nguyên tắc một bước trước - một bước sau nghĩa là gì?
Bạn không bị buộc phải biết toàn bộ chuỗi cung ứng, nhưng bắt buộc phải biết chính xác hàng đến từ đâu và đã đi tới ai ở mắt xích liền kề với mình.
Điều 3 Thông tư 25/2019/TT-BYT nêu nguyên tắc truy xuất nguồn gốc sản phẩm thực phẩm là một bước trước - một bước sau, bảo đảm theo dõi và nhận diện được công đoạn sản xuất trước và công đoạn sản xuất sau trong cơ sở sản xuất.
Cách hiểu thực dụng nhất: mỗi mắt xích trong chuỗi chỉ chịu trách nhiệm ghi lại hai đầu của mình. Nhưng nếu mọi mắt xích đều làm đúng, các đoạn ngắn nối lại thành một đường đi đầy đủ từ nguyên liệu tới người tiêu dùng. Ngược lại, chỉ cần một mắt xích ghi chép cẩu thả là cả chuỗi đứt tại đó — và mắt xích đứt thường không phải nhà máy, mà là khâu phân phối trong nước, nơi hàng được xuất kho theo tổng số lượng mà không ghi kèm số lô.
Với chủ thương hiệu đặt gia công, hai đầu của bạn là:
- Một bước trước — nhà máy gia công và lô hàng nhập khẩu tương ứng. Bạn cần giữ được: hợp đồng và đơn đặt hàng, chứng từ nhập khẩu, số lô do nhà máy đánh, ngày sản xuất, hạn dùng, số lượng thực nhận, cùng bộ hồ sơ chất lượng của chính lô đó.
- Một bước sau — bên bạn giao hàng ra. Có thể là nhà phân phối, khách sỉ, chuỗi cửa hàng, sàn thương mại điện tử, hoặc người tiêu dùng cuối nếu bạn bán lẻ trực tiếp. Điều quan trọng là ghi được số lô nào đi tới đâu, số lượng bao nhiêu, ngày nào.
Chỗ hay hỏng nhất là vế thứ hai. Nhiều doanh nghiệp có đủ hồ sơ đầu vào nhưng khi xuất kho chỉ ghi “giao 300 hộp cho đại lý A”. Đến lúc cần thu hồi đúng một lô, không ai biết 300 hộp đó thuộc lô nào, và hệ quả là phải thu hồi tất cả hàng đã giao cho đại lý A.
Hồ sơ lô sản xuất cần lưu những gì và lưu bao lâu?
Thông tư 25/2019/TT-BYT yêu cầu thiết lập và duy trì hệ thống dữ liệu truy xuất nguồn gốc, lưu giữ tối thiểu 12 tháng kể từ ngày hết hạn sử dụng của lô sản phẩm.
Về thời gian lưu giữ, Thông tư 25/2019/TT-BYT đặt ra hai mốc: tối thiểu 12 tháng kể từ ngày hết hạn sử dụng của lô sản phẩm; và tối thiểu 24 tháng kể từ ngày sản xuất lô sản phẩm đối với dụng cụ, vật liệu chứa đựng, tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm và những sản phẩm thực phẩm không yêu cầu bắt buộc ghi hạn sử dụng.
Con số này có một hệ quả thực tế mà ít người tính tới: nếu sản phẩm có hạn dùng 36 tháng, hồ sơ của lô đó phải sống ít nhất 48 tháng kể từ ngày sản xuất. Bốn năm là quãng thời gian đủ dài để nhân sự phụ trách nghỉ việc, để ổ cứng máy tính cá nhân hỏng, hoặc để hộp thư của một nhân viên cũ bị đóng. Hồ sơ truy xuất vì vậy phải nằm ở nơi thuộc về công ty, không phải nơi thuộc về một cá nhân.
Về nội dung, Thông tư 25/2019/TT-BYT phân biệt thông tin tối thiểu mà cơ sở sản xuất phải lưu và thông tin tối thiểu mà cơ sở kinh doanh phải lưu:
| Nhóm thông tin | Cơ sở sản xuất | Cơ sở kinh doanh |
|---|---|---|
| Nhận diện lô | Tên sản phẩm, số lô, số lượng, ngày sản xuất, hạn sử dụng | Loại sản phẩm, số lượng nhập, số lượng bán, số lượng tồn kho |
| Đầu vào | Tên và thông tin nguồn gốc của nguyên liệu, của vật liệu bao gói tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | Tên và địa chỉ của nhà cung cấp |
| Đầu ra | Danh sách khách hàng, đại lý cùng số lượng đã bán và tồn kho | Danh sách khách hàng đã nhận hàng và số lượng tương ứng |
Đọc bảng trên theo góc nhìn của bạn: trong mô hình đặt gia công tại nước ngoài, nhà máy đảm nhận cột bên trái, còn công ty bạn đứng ở cột bên phải với tư cách bên nhập khẩu và phân phối. Nghĩa vụ ghi chép của bạn không nhẹ hơn, chỉ khác nội dung.
Ngoài danh mục tối thiểu theo quy định, có bốn loại tài liệu nên yêu cầu nhà máy bàn giao theo từng lô, vì chúng là thứ bạn sẽ cần ngay khi phải giải trình:
- Phiếu phân tích của lô nguyên liệu chính — xem thêm bài COA là gì để biết cần đọc những chỉ tiêu nào và phân biệt COA của nguyên liệu với COA của thành phẩm.
- Kết quả kiểm nghiệm thành phẩm của đúng lô đó, không phải kết quả của lô mẫu chạy thử trước đó — chi tiết ở bài kiểm nghiệm thực phẩm chức năng.
- Dữ liệu độ ổn định làm cơ sở cho hạn dùng đang in trên nhãn, kèm điều kiện bảo quản và bao bì đã dùng khi đặt mẫu — xem bài độ ổn định sản phẩm là gì.
- Thông tin nhà cung cấp nguyên liệu chính, ở mức đủ để xác định nguồn khi cần — tham khảo bài nguyên liệu thực phẩm chức năng.
💬 Bạn muốn biết trong bộ hồ sơ nhà máy Nhật bàn giao, phần nào phục vụ truy xuất và phần nào phục vụ công bố? Sunsho Trade hỗ trợ doanh nghiệp Việt Nam đặt gia công OEM/ODM đạt chuẩn GMP tại Nhật Bản — gửi yêu cầu tư vấn để được trao đổi theo đúng sản phẩm của bạn.
Vì sao số lô và hạn dùng là xương sống của truy xuất?
Số lô là đơn vị nhỏ nhất để khoanh vùng sự cố, còn hạn dùng là mốc thời gian để xác định hồ sơ phải lưu đến khi nào.
Hãy nhìn số lô như một cái tên riêng gắn cho một mẻ sản xuất. Toàn bộ hệ thống truy xuất được xây trên cái tên đó: hồ sơ nguyên liệu gắn với số lô, kết quả kiểm nghiệm gắn với số lô, chứng từ giao hàng gắn với số lô. Mất số lô thì không còn cách nào phân biệt mẻ có vấn đề với mẻ bình thường, và khi buộc phải hành động thì phạm vi thu hồi mở rộng ra toàn bộ sản phẩm đang lưu thông. Chi phí chênh lệch giữa hai kịch bản này thường lớn hơn nhiều lần chi phí xây dựng cả hệ thống ghi chép.
Hạn dùng có hai vai trò. Thứ nhất, nó xác định sản phẩm còn được phép lưu thông đến khi nào — và hàng quá hạn sử dụng là một trong các trường hợp thực phẩm buộc phải thu hồi theo Điều 55 Luật An toàn thực phẩm số 55/2010/QH12. Thứ hai, như đã nêu ở phần trên, nó là mốc để tính thời gian lưu hồ sơ theo Thông tư 25/2019/TT-BYT.
Về ghi nhãn, cần cập nhật đúng văn bản hiện hành. Nghị định 37/2026/NĐ-CP ngày 23/01/2026 quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Chất lượng sản phẩm, hàng hóa là văn bản đang điều chỉnh nội dung bắt buộc trên nhãn hàng hóa, trong đó với thực phẩm có định lượng, ngày sản xuất, hạn sử dụng, thành phần và thông tin cảnh báo. Nghị định này đã thay thế Nghị định 43/2017/NĐ-CP và Nghị định 111/2021/NĐ-CP, nên nếu tài liệu nội bộ hay biểu mẫu của bạn vẫn dẫn hai văn bản cũ thì cần sửa lại.
Hai lưu ý vận hành thường bị bỏ qua:
- Nhãn phụ dán tại Việt Nam phải bảo toàn được số lô và hạn dùng của nhãn gốc. Dán che mất phần in số lô là tự tay cắt đứt sợi dây truy xuất — xem bài nhãn phụ là gì.
- Cỡ lô là một quyết định quản trị rủi ro, không chỉ là bài toán giá. Lô càng lớn thì đơn giá càng dễ chịu, nhưng thiệt hại khi phải thu hồi cũng lớn tương ứng. Cân nhắc này nên đặt cạnh nhau khi bàn về MOQ với nhà máy.
Một điểm cần nói rõ vì liên quan tới nội dung ghi trên nhãn và trong quảng cáo: thực phẩm bảo vệ sức khỏe không phải là thuốc và không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh. Hồ sơ truy xuất chứng minh sản phẩm đến từ đâu và được làm ra thế nào, chứ không mở rộng phạm vi công dụng được phép công bố.
Từ năm 2026 có thêm khung truy xuất nào cần theo dõi?
Ngoài Thông tư 25/2019/TT-BYT áp dụng cho thực phẩm thuộc phạm vi quản lý của Bộ Y tế, từ ngày 23/01/2026 còn có một khung truy xuất nguồn gốc thứ hai nằm tại Nghị định 37/2026/NĐ-CP theo Luật Chất lượng sản phẩm, hàng hóa — và với hàng hóa có mức độ rủi ro cao thì truy xuất nguồn gốc trở thành nghĩa vụ bắt buộc từ ngày 01/7/2026.
Đây là điểm mà phần lớn bài hướng dẫn về truy xuất nguồn gốc trên mạng chưa cập nhật, vì chúng được viết khi chỉ tồn tại một khung duy nhất.
Hai khung này không thay thế nhau mà chồng lên nhau ở những góc khác nhau:
- Thông tư 25/2019/TT-BYT điều chỉnh việc truy xuất đối với thực phẩm thuộc phạm vi quản lý của Bộ Y tế — trong đó có thực phẩm bảo vệ sức khỏe. Đây vẫn là căn cứ trực tiếp cho hồ sơ lô mà bài viết này mô tả ở các phần trên.
- Nghị định 37/2026/NĐ-CP tiếp cận từ góc chất lượng sản phẩm, hàng hóa nói chung. Điều 23 đặt ra các nguyên tắc của hệ thống truy xuất nguồn gốc: chia sẻ dữ liệu giữa các bên tham gia, bảo đảm có các phần tử dữ liệu chính, minh bạch, và sự tham gia đầy đủ của các bên trong chuỗi. Nghị định cũng đề cập Cổng thông tin truy xuất nguồn gốc sản phẩm, hàng hóa quốc gia.
Điểm cần theo dõi nằm ở Điều 22 Nghị định 37/2026/NĐ-CP: nghĩa vụ truy xuất nguồn gốc gắn với hàng hóa có mức độ rủi ro cao, và danh mục cụ thể do từng bộ quản lý ngành, lĩnh vực ban hành căn cứ mức độ rủi ro. Nói cách khác, việc dòng sản phẩm của bạn có thuộc diện bắt buộc hay không phụ thuộc vào danh mục do bộ quản lý ngành tương ứng ban hành, chứ không suy ra được từ bản thân Nghị định.
Với chủ thương hiệu đặt gia công thực phẩm bảo vệ sức khỏe, cách xử lý hợp lý là: tiếp tục xây hồ sơ lô theo Thông tư 25/2019/TT-BYT như phần trên, và theo dõi danh mục hàng hóa rủi ro cao do bộ quản lý ngành công bố. Phần lớn dữ liệu mà một hệ thống truy xuất hiện đại cần — số lô, ngày sản xuất, hạn dùng, nguồn nguyên liệu, kết quả kiểm nghiệm — chính là những gì bạn đã yêu cầu nhà máy bàn giao. Doanh nghiệp giữ hồ sơ lô đầy đủ ngay từ lô đầu tiên sẽ không phải làm lại từ đầu khi danh mục được ban hành.
Khi có sự cố, trình tự truy xuất và thu hồi diễn ra thế nào?
Thời gian bắt đầu chạy từ lúc doanh nghiệp tự phát hiện hoặc nhận được cảnh báo, nên hồ sơ phải sẵn sàng trước thời điểm đó chứ không thể chuẩn bị sau.
Theo Thông tư 25/2019/TT-BYT, việc truy xuất nguồn gốc được thực hiện trong hai trường hợp: khi cơ sở tự phát hiện hoặc nhận được thông tin cảnh báo về sản phẩm không bảo đảm an toàn, và khi cơ quan có thẩm quyền yêu cầu.
Trình tự xử lý, đối chiếu Điều 54 và Điều 55 Luật An toàn thực phẩm số 55/2010/QH12 cùng Thông tư 25/2019/TT-BYT, có thể tóm tắt thành sáu bước:
- Xác định lô sản phẩm liên quan — dựa trên số lô, ngày sản xuất, hạn dùng ghi trên mẫu sản phẩm hoặc trên thông tin cảnh báo nhận được.
- Thông báo tới các bên trong chuỗi về lô sản phẩm không bảo đảm an toàn.
- Yêu cầu các đại lý, nhà phân phối báo cáo số lượng sản phẩm của lô đó đang tồn, đã bán và đã giao cho ai.
- Tổng hợp và báo cáo cơ quan có thẩm quyền, kèm kế hoạch thu hồi. Thông tư 25/2019/TT-BYT quy định gửi báo cáo bằng văn bản kết quả thực hiện truy xuất trong thời hạn tối đa 05 ngày làm việc kể từ khi tự phát hiện hoặc nhận được yêu cầu.
- Thực hiện thu hồi. Điều 55 Luật An toàn thực phẩm số 55/2010/QH12 phân biệt hai hình thức: thu hồi tự nguyện do chính tổ chức, cá nhân sản xuất, kinh doanh thực phẩm thực hiện, và thu hồi bắt buộc theo yêu cầu của cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
- Xử lý sản phẩm đã thu hồi. Cũng theo Điều 55, các hình thức xử lý gồm khắc phục lỗi của sản phẩm hoặc lỗi ghi nhãn, chuyển mục đích sử dụng, tái xuất và tiêu hủy. Tổ chức, cá nhân sản xuất, kinh doanh thực phẩm phải chịu mọi chi phí cho việc thu hồi và xử lý.
Điều 55 cũng liệt kê các trường hợp thực phẩm phải được thu hồi, trong đó có thực phẩm quá hạn sử dụng, thực phẩm không phù hợp với quy chuẩn kỹ thuật tương ứng, thực phẩm là sản phẩm công nghệ mới chưa được phép lưu hành, và thực phẩm bị hư hỏng, có chứa chất cấm hoặc bị ô nhiễm vượt giới hạn cho phép.
Hãy đọc mốc 05 ngày làm việc theo đúng ý nghĩa của nó. Đó không phải năm ngày để đi thu thập hồ sơ, mà là năm ngày để tổng hợp và báo cáo dựa trên hồ sơ đã có sẵn. Nếu tại thời điểm đó bạn mới bắt đầu gửi thư hỏi nhà máy ở Nhật để xin số lô nguyên liệu, chờ phản hồi qua chênh lệch múi giờ rồi dịch tài liệu, thời hạn sẽ trôi qua trước khi bạn có gì để nộp.
Chủ thương hiệu đặt gia công cần chuẩn bị gì?
Vì bạn không sản xuất nhưng là bên đưa sản phẩm ra thị trường, việc của bạn là biến hồ sơ đang nằm ở nhà máy thành hồ sơ bạn thực sự cầm được.
Bảy việc nên làm, xếp theo thứ tự thời gian của một dự án gia công:
- Đưa nghĩa vụ truy xuất vào hợp đồng ngay từ đầu. Ghi rõ nhà máy bàn giao những tài liệu nào theo từng lô, bằng ngôn ngữ nào, trong bao nhiêu ngày kể từ khi giao hàng, và cam kết cung cấp thông tin bổ sung trong bao lâu khi có sự cố. Chi tiết về các điều khoản khác ở bài hợp đồng gia công thực phẩm chức năng.
- Thống nhất quy tắc đọc số lô. Hỏi rõ số lô được in ở vị trí nào trên bao bì, cấu trúc mã có ý nghĩa gì, và ai chịu trách nhiệm kiểm tra khi hàng về kho.
- Lập bảng ánh xạ giữa số lô của nhà máy và số lô nhập khẩu của bạn, nếu hai hệ thống đánh số khác nhau. Đây là bảng bị quên nhiều nhất và cũng là bảng gây tắc nhiều nhất khi cần tra ngược.
- Lưu trọn bộ hồ sơ pháp lý của sản phẩm cùng với hồ sơ lô, gồm bản công bố và giấy tờ liên quan — xem bài giấy tiếp nhận đăng ký bản công bố là gì.
- Ghi chép phân phối theo lô, không chỉ theo tổng số lượng. Đây là thay đổi nhỏ trong mẫu phiếu xuất kho nhưng quyết định phạm vi thu hồi sau này.
- Chạy thử một lần. Chọn ngẫu nhiên một hộp sản phẩm trong kho, rồi tự đặt câu hỏi: trong hai giờ, bạn có dựng lại được nguyên liệu chính của lô này và danh sách nơi đã nhận lô này không? Kết quả của bài tập này thường thẳng thắn hơn mọi bản đánh giá nội bộ.
- Lưu hồ sơ dài hơn mức tối thiểu. Quy định là sàn, không phải trần. Chi phí lưu thêm một bộ dữ liệu là gần như bằng không so với chi phí không tìm thấy nó.
Lưu ý về hiệu lực văn bản. Quy định về an toàn thực phẩm và ghi nhãn đang trong giai đoạn thay đổi. Nghị định 46/2026/NĐ-CP hiện đang bị tạm ngưng hiệu lực nên Nghị định 15/2018/NĐ-CP vẫn là văn bản được áp dụng cho thực phẩm bảo vệ sức khỏe; Nghị định 37/2026/NĐ-CP đã thay thế Nghị định 43/2017/NĐ-CP và Nghị định 111/2021/NĐ-CP về nhãn hàng hóa. Trước khi chốt quy trình nội bộ hoặc nộp hồ sơ, bạn nên đối chiếu với văn bản còn hiệu lực tại thời điểm thực hiện và xác nhận lại với cơ quan quản lý. Bài viết mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn pháp lý cho từng trường hợp cụ thể.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. Đặt gia công ở nước ngoài thì nghĩa vụ truy xuất thuộc về nhà máy hay về tôi?
Cả hai, nhưng ở hai vai khác nhau. Nhà máy chịu phần dữ liệu sản xuất, còn công ty bạn — với tư cách bên nhập khẩu và đưa sản phẩm ra thị trường Việt Nam — phải giữ được thông tin về nhà cung cấp, số lượng nhập, số lượng bán, tồn kho và danh sách nơi đã nhận hàng theo Thông tư 25/2019/TT-BYT. Khi cơ quan quản lý làm việc tại Việt Nam, họ làm việc với bạn.
2. Có bắt buộc phải dùng phần mềm hay tem QR để truy xuất không?
Thông tư 25/2019/TT-BYT đặt yêu cầu về nội dung thông tin phải lưu giữ và thời gian lưu giữ, chứ không bắt buộc một công cụ cụ thể. Bảng tính được quản lý kỷ luật vẫn hợp lệ nếu tra cứu được và đối chiếu được. Tuy vậy, Luật số 78/2025/QH15 sửa đổi Luật Chất lượng sản phẩm, hàng hóa, có hiệu lực từ 01/01/2026, đang đưa truy xuất số hóa thành yêu cầu bắt buộc với nhóm hàng hóa rủi ro cao theo lộ trình của bộ quản lý ngành, nên hướng chuẩn bị dài hạn vẫn là dữ liệu số.
3. Hồ sơ truy xuất phải lưu trong bao lâu?
Theo Thông tư 25/2019/TT-BYT, tối thiểu 12 tháng kể từ ngày hết hạn sử dụng của lô sản phẩm, hoặc tối thiểu 24 tháng kể từ ngày sản xuất đối với dụng cụ, vật liệu chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm và sản phẩm không yêu cầu bắt buộc ghi hạn sử dụng. Với sản phẩm hạn dùng 36 tháng, con số thực tế là khoảng 48 tháng kể từ ngày sản xuất.
4. Nếu chỉ một lô có vấn đề, tôi có phải thu hồi toàn bộ sản phẩm không?
Chỉ khi bạn không chứng minh được ranh giới giữa các lô. Ghi chép phân phối theo số lô cho phép khoanh vùng đúng phần cần xử lý. Ngược lại, nếu chứng từ xuất kho không gắn số lô thì không có cơ sở để loại trừ các lô khác, và phạm vi xử lý buộc phải mở rộng.
5. Sản phẩm bị thu hồi rồi thì xử lý thế nào?
Điều 55 Luật An toàn thực phẩm số 55/2010/QH12 nêu các hình thức xử lý gồm khắc phục lỗi của sản phẩm hoặc lỗi ghi nhãn, chuyển mục đích sử dụng, tái xuất và tiêu hủy. Hình thức áp dụng phụ thuộc vào bản chất vấn đề, và tổ chức, cá nhân sản xuất, kinh doanh thực phẩm phải chịu mọi chi phí cho việc thu hồi cũng như xử lý.
💬 Bạn đang xây quy trình hồ sơ lô cho dòng sản phẩm sắp đặt gia công và muốn thống nhất trước với nhà máy? Sunsho Trade là công ty thương mại Nhật – Việt, hỗ trợ doanh nghiệp Việt Nam đặt gia công OEM/ODM đạt chuẩn GMP tại Nhật Bản. Liên hệ qua Zalo hoặc gửi yêu cầu tư vấn.