Khi bàn chuyện gia công, phần lớn thời gian trao đổi giữa chủ thương hiệu và nhà máy trôi vào ba câu hỏi quen thuộc: bao nhiêu tiền một viên, đặt tối thiểu bao nhiêu, bao lâu thì có hàng. Nguyên liệu thực phẩm chức năng — thứ quyết định phần lớn ba câu trả lời đó — lại thường bị gói gọn trong một dòng ngắn trên báo giá.
Đó là chỗ nhiều thương hiệu Việt trả giá về sau. Nguyên liệu quyết định bạn được phép ghi hàm lượng bao nhiêu trên nhãn, lô hàng có qua nổi kiểm nghiệm hay không, hạn dùng ghi được bao lâu, và giá thành thật của mỗi liều dùng.
Bài viết này đứng ở góc người chọn nguyên liệu, không phải góc người làm thủ tục hải quan. Trình tự nhập khẩu, mã HS và chứng từ thông quan đã có bài riêng: nhập khẩu nguyên liệu thực phẩm chức năng từ Nhật. Ở đây là câu hỏi đứng trước nó — chọn cái gì, và dựa vào đâu để biết mình chọn đúng.
💬 Bạn đang cầm bảng chào nguyên liệu mà không biết nên hỏi nhà cung cấp thêm điều gì? Sunsho Trade hỗ trợ doanh nghiệp Việt Nam đặt gia công OEM/ODM đạt chuẩn GMP — nhắn Zalo để trao đổi.
Nguyên liệu thực phẩm chức năng gồm những nhóm nào?
Một công thức thực phẩm bảo vệ sức khỏe thường gồm năm nhóm nguyên liệu, và mỗi nhóm có cách đánh giá chất lượng hoàn toàn khác nhau.
Nhầm lẫn phổ biến nhất là đem tiêu chí của nhóm này áp cho nhóm kia — ví dụ hỏi “độ tinh khiết bao nhiêu phần trăm” với một chiết xuất thảo dược, trong khi câu hỏi đúng phải là chất đánh dấu nào và hàm lượng đã tiêu chuẩn hóa bao nhiêu.
1. Hoạt chất chính (nguyên liệu chức năng). Thành phần bạn muốn đưa lên mặt trước bao bì. Cần xác minh tên hóa học đầy đủ, dạng muối hoặc dạng ester cụ thể, độ tinh khiết và cơ sở nghiên cứu đi kèm — vì cùng một tên gọi có thể tương ứng với nhiều dạng nguyên liệu khác nhau về khả năng hấp thu.
2. Chiết xuất thảo dược. Nhóm rắc rối nhất khi so sánh báo giá. Một dòng ghi “chiết xuất X” gần như vô nghĩa nếu thiếu ba thông tin: bộ phận dùng (rễ, lá, quả, hạt), tỷ lệ chiết, và chất đánh dấu kèm hàm lượng đã tiêu chuẩn hóa. Ngoài ra cần biết dung môi chiết — thông tin này ảnh hưởng tới hồ sơ Halal, hồ sơ dành cho người ăn chay và cả chỉ tiêu dư lượng dung môi khi kiểm nghiệm — chi tiết ở bài chiết xuất tiêu chuẩn hóa là gì.
3. Vitamin và khoáng chất. Điểm cần chú ý là dạng hóa học của chất, vì khối lượng ghi trên bao bì nguyên liệu có thể là khối lượng của cả phân tử muối chứ không phải của riêng nguyên tố hoạt động. Luôn hỏi rõ đâu là khối lượng nguyên tố, đâu là khối lượng hợp chất — bỏ qua bước này thì con số đưa vào công thức đã lệch ngay từ đầu.
4. Men vi sinh (probiotics). Nhóm này được đánh giá bằng định danh tới cấp chủng chứ không dừng ở tên loài, kèm mật độ vi sinh vật sống, phương pháp đếm, và đặc biệt là dữ liệu về mức suy giảm theo thời gian bảo quản. Tên loài không đủ để đánh giá, vì đặc tính có thể khác nhau giữa các chủng trong cùng một loài.
5. Tá dược và phụ gia thực phẩm. Nhóm bị coi nhẹ nhất nhưng dễ vướng pháp lý nhất, vì phải nằm trong danh mục được phép sử dụng, đúng đối tượng thực phẩm và không vượt mức tối đa — xem bài tá dược là gì.
Hồ sơ đi kèm nguyên liệu — nhà máy phải cung cấp những gì?
Một nguyên liệu chỉ dùng được khi đi kèm bộ hồ sơ đủ để chứng minh nó là cái gì, do ai sản xuất, và lô hàng cụ thể đang giao đạt tiêu chuẩn nào.
Đây là phần bạn nên yêu cầu trước khi chốt công thức, không phải sau khi đã đặt cọc. Danh sách tối thiểu:
- Tiêu chuẩn áp dụng của nguyên liệu (specification). Nêu các chỉ tiêu và giới hạn nhà sản xuất cam kết cho mọi lô: cảm quan, độ ẩm, hàm lượng hoạt chất hoặc chất đánh dấu, tạp chất, kim loại nặng, chỉ tiêu vi sinh, dư lượng dung môi. Không có tiêu chuẩn thì không có căn cứ để nói lô hàng “đạt” hay “không đạt”.
- CoA của đúng lô đang giao — không phải CoA mẫu hay CoA của lô cũ. CoA phải ghi số lô, ngày sản xuất, hạn dùng và kết quả thực đo của chính lô đó, đối chiếu được với tiêu chuẩn ở mục 1. Cách đọc CoA và cách phân biệt nó với phiếu kiểm nghiệm dùng cho hồ sơ công bố có trong bài CoA là gì.
- Nguồn gốc và nhà sản xuất thật. Tên nhà máy, quốc gia sản xuất và chuỗi trung gian nếu mua qua nhà phân phối — phục vụ truy xuất nguồn gốc theo nguyên tắc một bước trước, một bước sau.
- MSDS/SDS với những nguyên liệu cần khai báo an toàn khi vận chuyển và lưu kho.
- Tài liệu bổ trợ theo thị trường đích. Tuyên bố về chất gây dị ứng, nguồn gốc thực vật hay động vật, biến đổi gen, chứng nhận Halal hoặc tài liệu xác nhận phù hợp cho người ăn chay — rất khó xin ngược sau khi hàng đã về kho.
Điểm cần nhớ: nhà máy gia công có nghĩa vụ kiểm soát nguyên liệu đầu vào chứ không chỉ chuyển tiếp giấy tờ của nhà cung cấp. Nghị định 15/2018/NĐ-CP tại Điều 28 áp dụng cho cơ sở sản xuất thực phẩm bảo vệ sức khỏe tại Việt Nam, yêu cầu cơ sở sản xuất thực phẩm bảo vệ sức khỏe phải có bộ phận kiểm soát chất lượng để bảo đảm sản phẩm được sản xuất theo điều kiện và quy trình phù hợp, các phép thử cần thiết đã được thực hiện, sản phẩm được theo dõi độ ổn định; đồng thời lưu đầy đủ hồ sơ, tài liệu về sản xuất và kiểm soát chất lượng để truy xuất được lịch sử mọi lô sản phẩm. Với nhà máy nước ngoài, ràng buộc tương đương đến từ tiêu chuẩn GMP mà nhà máy đó được chứng nhận — nên hỏi nhà máy kiểm những chỉ tiêu gì khi nhập kho nguyên liệu là câu hỏi chính đáng ở cả hai trường hợp.
Nguyên liệu quyết định những gì?
Bốn thứ chủ thương hiệu quan tâm nhất — hàm lượng dám công bố, hạn dùng, giá thành và khả năng qua kiểm nghiệm — đều bị khóa lại ngay ở bước chọn nguyên liệu.
Hàm lượng được phép công bố. Bạn không thể ghi lên nhãn một con số mà nguyên liệu không đỡ nổi. Với vitamin và khoáng chất, pháp luật còn đặt ngưỡng cụ thể: điểm b khoản 1 Điều 10 Thông tư 43/2014/TT-BYT quy định hàm lượng vitamin, khoáng chất trong thực phẩm bảo vệ sức khỏe tính theo liều khuyên dùng hằng ngày của nhà sản xuất phải đạt tối thiểu 15% RNI theo Phụ lục số 01 ban hành kèm thông tư; với nhóm thực phẩm bổ sung, khoản 1 Điều 8 của thông tư này quy định hàm lượng dưới 10% RNI thì không được công bố, từ 10% RNI trở lên mới được công bố tên và hàm lượng cụ thể của chất cho mỗi khẩu phần ăn hoặc trên 100g sản phẩm. Nghĩa là chọn nguyên liệu quá loãng có thể khiến bạn không được ghi chính chất mà mình muốn quảng bá.
Độ ổn định và hạn dùng. Hạn sử dụng in trên hộp phải có dữ liệu đứng sau. Nguyên liệu dễ hút ẩm, dễ oxy hóa hoặc kém bền nhiệt buộc bạn rút ngắn hạn dùng, đổi sang bao bì chắn ẩm tốt hơn, hoặc tăng lượng nạp ban đầu — lựa chọn nào cũng là chi phí. Cách nhà máy chạy dữ liệu để chốt được con số hạn dùng đó — xem bài độ ổn định sản phẩm là gì.
Giá thành thật của một liều dùng. Con số cần so không phải giá mỗi kilogram mà là chi phí cho mỗi liều dùng đạt hàm lượng mục tiêu. Hai chào giá chênh nhau đáng kể trên mỗi kilogram vẫn có thể cho ra chi phí mỗi liều tương đương, nếu nguyên liệu đắt hơn có hàm lượng hoạt chất cao hơn tương ứng.
Khả năng qua kiểm nghiệm. Thành phẩm phải đạt các chỉ tiêu an toàn — kim loại nặng, vi sinh và các chỉ tiêu khác theo quy chuẩn, tiêu chuẩn tương ứng. Phần lớn rủi ro trượt ở đây đến từ nguyên liệu chứ không đến từ dây chuyền. Xem bài kiểm nghiệm thực phẩm chức năng.
💬 Muốn nhà máy giải trình từng dòng nguyên liệu trước khi bạn duyệt công thức, thay vì chỉ nhận một bảng giá tổng? Gửi yêu cầu tư vấn hoặc nhắn qua Zalo — Sunsho Trade làm cầu nối giữa chủ thương hiệu Việt Nam và nhà máy Nhật Bản.
Vì sao nguyên liệu rẻ có thể đắt hơn về sau
Giá mỗi kilogram là con số dễ so sánh nhất trên bảng chào hàng, nhưng nó gần như không nói gì về chi phí thật của công thức.
Khi một nguyên liệu rẻ bất thường, hãy đặt câu hỏi rẻ vì lý do gì — vì mỗi lý do dẫn tới một khoản chi khác nhau xuất hiện muộn hơn.
Rẻ vì hàm lượng hoạt chất thấp. Thường gặp nhất với chiết xuất thảo dược. Để đạt cùng một mức hoạt chất, bạn phải tăng khối lượng nạp vào công thức, và hệ quả đi thành chuỗi: viên to hơn hoặc phải chia thành nhiều viên hơn, ít chỗ trống cho tá dược nên khối bột khó nén, bao bì đổi sang cỡ lớn hơn, chi phí vận chuyển tăng theo khối lượng.
Rẻ vì tạp chất. Nguyên liệu tinh sạch kém có thể mang theo kim loại nặng, dư lượng dung môi hoặc mật độ vi sinh cao hơn. Rủi ro không dừng ở nguyên liệu mà nằm ở thành phẩm trượt kiểm nghiệm — mất cả lô sản xuất, mất chi phí kiểm nghiệm lại và mất thời gian ra thị trường.
Rẻ vì không có hồ sơ. Nguyên liệu thiếu tiêu chuẩn áp dụng và CoA đầy đủ sẽ chặn bạn ở bước hồ sơ công bố sản phẩm — loại chi phí tính bằng tháng chờ chứ không tính bằng tiền.
Rẻ vì kém ổn định. Hàm lượng suy giảm nhanh buộc bạn rút ngắn hạn dùng hoặc nạp dư ngay từ đầu — cả hai đều ăn mất phần chênh lệch giá.
Và một khoản chi ít ai tính trước: đổi nguyên liệu giữa chừng không bao giờ miễn phí. Thay đổi thành phần kéo theo kiểm nghiệm lại thành phẩm, chỉnh nhãn, và tùy mức độ có thể phải rà lại hồ sơ công bố. Chọn kỹ một lần thường rẻ hơn đổi hai lần — nguyên tắc đã bàn trong bài xây dựng công thức thực phẩm chức năng.
Căn cứ pháp lý cần đối chiếu khi chốt nguyên liệu
Ba nhóm quy định chi phối việc chọn nguyên liệu tại Việt Nam là quy định về công bố sản phẩm, quy định về phụ gia thực phẩm, và quy định về ghi nhãn.
Về công bố sản phẩm. Nghị định 15/2018/NĐ-CP ngày 02/02/2018 vẫn là văn bản nền. Điều 7 quy định hồ sơ đăng ký bản công bố sản phẩm; với thực phẩm bảo vệ sức khỏe, hồ sơ gồm bản công bố sản phẩm, phiếu kết quả kiểm nghiệm an toàn thực phẩm của sản phẩm trong thời hạn 12 tháng tính đến ngày nộp hồ sơ, do phòng kiểm nghiệm được chỉ định hoặc phòng kiểm nghiệm được công nhận phù hợp ISO 17025 cấp, bằng chứng khoa học chứng minh công dụng, và giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm đạt yêu cầu GMP hoặc chứng nhận tương đương — áp dụng cho cả sản phẩm sản xuất trong nước (khoản 2 Điều 7) lẫn thực phẩm bảo vệ sức khỏe nhập khẩu (điểm đ khoản 1 Điều 7, áp dụng từ ngày 01/7/2019); riêng hàng nhập khẩu còn phải có Giấy chứng nhận lưu hành tự do (CFS) hoặc giấy tờ tương đương. Nguyên liệu bạn chọn phải đủ tốt để phiếu kiểm nghiệm đó đạt. Chi tiết trình tự có ở bài công bố thực phẩm chức năng tại Việt Nam.
Một lưu ý để bạn không bị rối khi tra cứu: Nghị định 46/2026/NĐ-CP ngày 26/01/2026 được ban hành để thay thế Nghị định 15/2018/NĐ-CP, nhưng đã bị tạm ngưng hiệu lực — trước bằng Nghị quyết 09/2026/NQ-CP ngày 04/02/2026, sau bằng Nghị quyết 15/2026/NQ-CP ngày 06/4/2026. Trong thời gian tạm ngưng, Nghị định 15/2018/NĐ-CP tiếp tục được áp dụng.
Về phụ gia thực phẩm. Tá dược và phụ gia trong công thức chỉ được dùng nếu thuộc danh mục được phép sử dụng, đúng đối tượng thực phẩm và không vượt mức sử dụng tối đa. Văn bản gốc là Thông tư 24/2019/TT-BYT ngày 30/8/2019, nhưng thông tư này đã được sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư 17/2023/TT-BYT và Thông tư 08/2024/TT-BYT; bản nên dùng khi tra cứu là Văn bản hợp nhất 09/VBHN-BYT ngày 06/9/2024.
Về ghi nhãn. Quy định ghi nhãn hàng hóa hiện do Nghị định 37/2026/NĐ-CP ngày 23/01/2026 điều chỉnh — văn bản này đã bãi bỏ Nghị định 43/2017/NĐ-CP và Nghị định 111/2021/NĐ-CP, nên đừng tra hai nghị định cũ. Nghị định 37/2026/NĐ-CP định nghĩa thành phần của hàng hóa là các nguyên liệu kể cả chất phụ gia dùng để sản xuất ra sản phẩm, hàng hóa và tồn tại trong thành phẩm, kể cả trường hợp hình thức nguyên liệu đã bị thay đổi. Nói cách khác, mọi thứ bạn đưa vào công thức đều có khả năng phải xuất hiện trên nhãn, nên cần thống nhất giữa hồ sơ, nhãn và thực tế sản xuất ngay từ khi chọn nguyên liệu.
Ngoài ra, ngưỡng RNI với vitamin và khoáng chất nêu ở phần trên thuộc Thông tư 43/2014/TT-BYT. Thông tư 43/2014/TT-BYT đã bị bãi bỏ một phần bởi Thông tư 17/2023/TT-BYT — bãi bỏ trọn Điều 5, 6, 7, 9, 13 và bãi bỏ điểm a khoản 1, điểm c khoản 2 Điều 10. Hai điều khoản dẫn ở trên (điểm b khoản 1 Điều 10 và khoản 1 Điều 8) không nằm trong danh mục bị bãi bỏ nên vẫn còn hiệu lực.
Nguyên liệu Nhật và vai trò của Sunsho Trade
Lợi thế thực tế của nguyên liệu Nhật không nằm ở hai chữ “hàng Nhật” mà nằm ở mức độ đầy đủ và nhất quán của bộ chứng từ đi kèm.
Với nhà cung cấp Nhật Bản, tiêu chuẩn áp dụng thường được viết chi tiết, CoA cấp theo từng lô có số lô đối chiếu được, tài liệu bổ trợ như tuyên bố chất gây dị ứng hay xác nhận nguồn gốc thành phần thường có sẵn thay vì phải xin từng lần. Đó đúng là bộ hồ sơ mà thủ tục công bố tại Việt Nam cần tới.
Sunsho Trade là công ty thương mại Nhật – Việt, hỗ trợ doanh nghiệp Việt Nam theo hai hướng: nhập khẩu nguyên liệu từ Nhật Bản kèm chứng từ đầy đủ, và đặt gia công OEM/ODM thành phẩm tại nhà máy Nhật Bản đạt chuẩn GMP.
Một điểm cần nói rõ để tránh hiểu nhầm: Sunsho Trade không cung cấp nguyên liệu plasmalogen thô. Với thành phần này, chúng tôi chỉ nhận đặt gia công OEM thành phẩm sản xuất tại Nhật Bản.
⚠️ Lưu ý: các quy định về công bố sản phẩm, phụ gia thực phẩm và ghi nhãn có thể thay đổi — Thông tư 24/2019/TT-BYT đã qua sửa đổi và bãi bỏ một phần, Thông tư 43/2014/TT-BYT cũng bị bãi bỏ một phần bởi Thông tư 17/2023/TT-BYT, còn Nghị định 46/2026/NĐ-CP đang bị tạm ngưng hiệu lực nên Nghị định 15/2018/NĐ-CP vẫn là căn cứ được áp dụng. Trước khi chốt nguyên liệu hoặc nộp hồ sơ, bạn nên đối chiếu với văn bản còn hiệu lực tại thời điểm thực hiện và xác nhận lại với cơ quan quản lý. Thực phẩm bảo vệ sức khỏe không phải là thuốc và không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. Chủ thương hiệu có cần tự chọn nguyên liệu, hay để nhà máy quyết?
Tùy mô hình. Với ODM, nhà máy thường đề xuất nguyên liệu theo công thức sẵn có; với OEM theo công thức riêng, bạn hoặc đơn vị tư vấn cần tham gia chọn. Dù theo hướng nào, vẫn nên yêu cầu tiêu chuẩn áp dụng và CoA của từng nguyên liệu chính.
2. CoA nguyên liệu có thay được phiếu kiểm nghiệm khi làm hồ sơ công bố không?
Không. CoA là tài liệu của nhà cung cấp cho một lô nguyên liệu. Hồ sơ đăng ký bản công bố sản phẩm theo Điều 7 Nghị định 15/2018/NĐ-CP yêu cầu phiếu kết quả kiểm nghiệm an toàn thực phẩm của chính sản phẩm trong thời hạn 12 tháng, do phòng kiểm nghiệm được chỉ định hoặc được công nhận phù hợp ISO 17025 cấp.
3. Làm sao so sánh hai chào giá chiết xuất thảo dược cho công bằng?
Quy về cùng một mẫu số: chất đánh dấu là chất nào, hàm lượng đã tiêu chuẩn hóa bao nhiêu, và chi phí cho mỗi liều dùng đạt mức hoạt chất mục tiêu. So giá theo kilogram giữa hai chiết xuất có tỷ lệ chiết khác nhau là so hai thứ không cùng loại.
4. Đổi nhà cung cấp nguyên liệu giữa chừng có phải làm lại hồ sơ không?
Phải xem xét lại. Thay đổi nguyên liệu có thể kéo theo kiểm nghiệm lại thành phẩm, chỉnh nhãn và rà lại hồ sơ công bố tùy mức độ thay đổi. Hãy hỏi nhà máy và đơn vị làm hồ sơ trước khi quyết định đổi.
5. Sunsho Trade có bán nguyên liệu plasmalogen thô không?
Không. Sunsho Trade không cung cấp nguyên liệu plasmalogen thô; với thành phần này chúng tôi chỉ nhận đặt gia công OEM thành phẩm sản xuất tại Nhật Bản.
💬 Sắp chốt danh mục nguyên liệu và muốn rà lại bộ hồ sơ trước khi vào sản xuất? Sunsho Trade hỗ trợ doanh nghiệp Việt Nam đặt gia công OEM/ODM đạt chuẩn GMP tại Nhật Bản. Liên hệ qua Zalo hoặc gửi yêu cầu tư vấn.