Chọn đơn vị gia công mỹ phẩm uy tín là thẩm định nhà máy bằng giấy tờ thật: Giấy chứng nhận đủ điều kiện sản xuất mỹ phẩm, chứng nhận CGMP-ASEAN còn hiệu lực và đúng dây chuyền, năng lực làm mẫu, khả năng chạy lô nhỏ, hỗ trợ hồ sơ công bố và minh bạch nguyên liệu.
Phần lớn chủ thương hiệu chọn nhà máy theo cảm tính: xem vài tấm ảnh nhà xưởng, nghe báo giá, thấy rẻ và nhanh thì ký. Vấn đề là mỹ phẩm không có ai “duyệt hộ” trước khi bán. Sản phẩm chỉ bị soi khi đã ra thị trường — lúc đó bao bì đã in, hàng đã lên sàn, và người đứng tên chịu trách nhiệm là bạn chứ không phải nhà máy.
Bài viết đưa ra bộ tiêu chí thẩm định dành riêng cho mỹ phẩm — khác hẳn tiêu chí chọn nhà máy viên uống, từ tên chứng nhận, cơ chế ra thị trường cho tới bộ hồ sơ phải giữ. Nếu bạn làm cả hai mảng, đọc song song bài cách chọn đơn vị gia công thực phẩm chức năng.
Cũng cần đặt bước này đúng chỗ trong toàn bộ dự án: chọn nhà máy chỉ là một mắt xích của lộ trình làm một dòng sản phẩm mang tên mình — thứ tự đầy đủ các bước nằm ở bài gia công mỹ phẩm nhãn hiệu riêng.
Mỗi tiêu chí bên dưới đều kèm một mục “cách kiểm chứng”: bạn phải yêu cầu xem cái gì, đọc dòng nào trên giấy đó. Tiêu chí không kiểm chứng được thì chỉ là lời quảng cáo.
💬 Bạn muốn có người đọc hộ hồ sơ nhà máy trước khi xuống đơn? Sunsho Trade là công ty thương mại Nhật – Việt, điều phối gia công OEM/ODM mỹ phẩm và thực phẩm bảo vệ sức khỏe tại nhà máy đối tác đạt chuẩn — nhắn Zalo để trao đổi.
Chọn nhà máy mỹ phẩm khác chọn nhà máy viên uống ở chỗ nào?
Mỹ phẩm đi theo cơ chế công bố sản phẩm với chứng nhận CGMP-ASEAN, còn thực phẩm bảo vệ sức khỏe đi theo cơ chế đăng ký bản công bố với GMP thực phẩm bảo vệ sức khỏe — nên một nhà máy giỏi mảng này không mặc nhiên đủ điều kiện cho mảng kia.
Đây là điểm khiến nhiều chủ thương hiệu chọn nhầm: thấy nhà máy “có GMP” là yên tâm, trong khi giấy đó có thể thuộc mảng thực phẩm và không nói lên năng lực sản xuất mỹ phẩm.
Ba khác biệt cần nắm trước khi đi khảo sát:
- Chứng nhận nhà máy. Với mỹ phẩm, thủ tục cấp Giấy chứng nhận cơ sở đáp ứng nguyên tắc “Thực hành tốt sản xuất mỹ phẩm” (CGMP-ASEAN) nằm ở Điều 34 Thông tư 06/2011/TT-BYT, cơ quan cấp là Cục Quản lý Dược, giấy có giá trị 03 năm kể từ ngày cấp. Với thực phẩm bảo vệ sức khỏe, yêu cầu GMP nằm ở Điều 28 Nghị định 15/2018/NĐ-CP.
- Cách ra thị trường. Mỹ phẩm phải có số tiếp nhận Phiếu công bố sản phẩm mỹ phẩm trước khi lưu thông (Điều 3 Thông tư 06/2011/TT-BYT). Thực phẩm bảo vệ sức khỏe phải đăng ký bản công bố sản phẩm theo Điều 6 Nghị định 15/2018/NĐ-CP, hồ sơ theo Điều 7, với 21 ngày làm việc để xử lý theo khoản 2 Điều 8 Nghị định này.
- Ranh giới công dụng. Mỹ phẩm chỉ được công bố tính năng trong phạm vi hướng dẫn của ASEAN, dẫn chiếu tại Phụ lục số 03-MP Thông tư 06/2011/TT-BYT. Còn với viên uống, luôn phải nhớ: Thực phẩm bảo vệ sức khỏe không phải là thuốc và không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.
| Gia công mỹ phẩm | Gia công thực phẩm bảo vệ sức khỏe | |
|---|---|---|
| Chuẩn nhà máy | CGMP-ASEAN (Điều 34 Thông tư 06/2011/TT-BYT) | GMP thực phẩm bảo vệ sức khỏe (Điều 28 Nghị định 15/2018/NĐ-CP) |
| Giấy phép cơ sở | Giấy chứng nhận đủ điều kiện sản xuất mỹ phẩm (Nghị định 93/2016/NĐ-CP) | Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm đạt yêu cầu GMP |
| Ra thị trường | Công bố sản phẩm mỹ phẩm, nhận số tiếp nhận Phiếu công bố | Đăng ký bản công bố sản phẩm, nhận Giấy tiếp nhận |
| Hồ sơ phải lưu | Hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF) gồm 4 phần theo Điều 12 Thông tư 06/2011/TT-BYT | Hồ sơ đăng ký bản công bố theo Điều 7 Nghị định 15/2018/NĐ-CP |
| Tên thành phần | Danh pháp quốc tế INCI | Tên nguyên liệu, hàm lượng theo hồ sơ công bố |
Khung pháp lý mỹ phẩm hiện hành là Thông tư 06/2011/TT-BYT ngày 25/01/2011, đã được sửa đổi, bổ sung nhiều lần, gần nhất bởi Thông tư 34/2025/TT-BYT ban hành ngày 03/7/2025, có hiệu lực từ 18/8/2025. Riêng điều kiện sản xuất nằm ở Nghị định 93/2016/NĐ-CP (hiệu lực từ 01/7/2016, được sửa đổi bởi Nghị định 155/2018/NĐ-CP). Cần lưu ý thêm: theo Cổng Thông tin điện tử Chính phủ ngày 28/5/2026, Bộ Y tế đang lấy ý kiến dự thảo Nghị định quy định về quản lý mỹ phẩm để thay thế Nghị định 93/2016/NĐ-CP — nghĩa là khi triển khai, bạn nên xác nhận lại văn bản đang áp dụng tại thời điểm nộp hồ sơ.
Sáu tiêu chí thẩm định đơn vị gia công mỹ phẩm và cách kiểm chứng
Sáu tiêu chí dưới đây được sắp theo thứ tự loại trừ: nếu nhà máy trượt tiêu chí 1 hoặc 2, không cần xét tiếp các tiêu chí còn lại.
Tiêu chí 1 — Giấy phép sản xuất mỹ phẩm và phạm vi dây chuyền
Điều kiện tiên quyết, không thương lượng được. Điều 3 Nghị định 93/2016/NĐ-CP quy định cơ sở sản xuất mỹ phẩm phải được thành lập hợp pháp và có Giấy chứng nhận đủ điều kiện sản xuất mỹ phẩm. Giấy này do Sở Y tế cấp, với thời hạn giải quyết 30 ngày kể từ ngày nhận hồ sơ hợp lệ và phí thẩm định.
Cách kiểm chứng: xin bản chụp giấy và đọc ba dòng — tên pháp nhân (có trùng bên sẽ ký hợp đồng và xuất hóa đơn không), địa chỉ cơ sở sản xuất (có đúng nhà xưởng bạn được dẫn đi xem không), Sở Y tế nào cấp. Rồi hỏi tiếp: dây chuyền được cấp phép gồm những dạng sản phẩm nào? Câu này quan trọng vì Điều 4 Nghị định 93/2016/NĐ-CP yêu cầu nhà xưởng và trang thiết bị phải đáp ứng yêu cầu về dây chuyền sản xuất đã nêu trong hồ sơ đề nghị cấp giấy. Nhà máy được cấp phép cho dạng kem, sữa tắm không đương nhiên chạy được son thỏi hay nước hoa. Ai phải giữ giấy này, xem bài giấy phép sản xuất mỹ phẩm.
Tiêu chí 2 — Chứng nhận CGMP-ASEAN còn hiệu lực, đúng phạm vi
Khoản 4 Điều 15 Nghị định 93/2016/NĐ-CP nêu rõ: trong quá trình hoạt động, cơ sở sản xuất mỹ phẩm phải áp dụng hệ thống quản lý chất lượng theo bộ nguyên tắc, tiêu chuẩn “Thực hành tốt sản xuất mỹ phẩm” (CGMP-ASEAN). Bên cạnh đó, khoản 3 Điều 4 Nghị định 93/2016/NĐ-CP yêu cầu cơ sở có hệ thống quản lý chất lượng đáp ứng các nội dung: tiêu chuẩn nguyên liệu và phụ liệu, nước dùng trong sản xuất, bán thành phẩm, quy trình sản xuất cho từng sản phẩm, bộ phận kiểm tra chất lượng và hệ thống lưu giữ hồ sơ, tài liệu.
Cách kiểm chứng: xin bản chụp Giấy chứng nhận CGMP-ASEAN và kiểm tra ngày cấp, vì theo Điều 34 Thông tư 06/2011/TT-BYT giấy chỉ có giá trị 03 năm — một tấm giấy hết hạn vẫn trông rất đẹp trên file PDF. Hồ sơ đề nghị cấp chứng nhận theo Điều 34 còn gồm sơ đồ nhà máy, danh mục thiết bị và danh mục các mặt hàng đang sản xuất hoặc dự kiến sản xuất, nên bạn có quyền hỏi sản phẩm mình định làm có nằm trong danh mục đó không. Bài CGMP ASEAN là gì hướng dẫn cách đọc loại giấy này.
Tiêu chí 3 — Năng lực R&D và quy trình làm mẫu
Đây là tiêu chí phân biệt “nhà máy chỉ biết pha theo công thức có sẵn” với “đối tác phát triển được sản phẩm cho bạn”. Một đơn vị có R&D thật sẽ mô tả được quy trình: nhận brief → đề xuất hướng công thức → làm mẫu thử → bạn phản hồi → chỉnh mẫu → chốt mẫu chuẩn để đối chiếu khi sản xuất hàng loạt.
Cách kiểm chứng: đừng hỏi “bên mình có R&D không” (ai cũng trả lời có). Hãy hỏi bốn câu cụ thể — mẫu được làm ở phòng thí nghiệm của chính nhà máy hay đặt bên ngoài; ai là người phụ trách sản xuất và chuyên môn ngành gì (Điều 4 Nghị định 93/2016/NĐ-CP yêu cầu người phụ trách sản xuất có kiến thức chuyên môn về hóa học, sinh học, dược học hoặc chuyên ngành khác có liên quan); mẫu chỉnh được tối đa mấy vòng trước khi phát sinh phí; mẫu chốt có được lưu để đối chiếu với lô sản xuất không. Hỏi thêm về đánh giá độ ổn định — sản phẩm để trong điều kiện thực tế có tách lớp, đổi màu, đổi mùi không, vì đây là dữ liệu thuộc phần chất lượng thành phẩm của Hồ sơ thông tin sản phẩm.
Tiêu chí 4 — Khả năng chạy lô nhỏ mà không đánh đổi hồ sơ
Với thương hiệu mới, chạy được lô nhỏ quyết định bạn còn vốn để làm marketing hay không. Nhưng lô nhỏ chỉ có giá trị nếu nhà máy vẫn làm đủ hồ sơ lô, vẫn kiểm nghiệm, vẫn lưu mẫu như lô lớn.
Cách kiểm chứng: hỏi MOQ theo từng dạng sản phẩm, vì mỗi dạng có kích cỡ bồn trộn và bao bì khác nhau. Hỏi tiếp: chạy lô nhỏ thì hồ sơ lô, phiếu kiểm nghiệm và mẫu lưu có bị lược bớt không — nếu câu trả lời là “lô nhỏ thì bỏ qua cho nhanh”, đó là dấu hiệu loại. Cuối cùng, xin giá theo hai mức sản lượng để thấy đơn giá đổi ra sao khi tái đặt hàng. Bài gia công mỹ phẩm số lượng ít trình bày cách bắt đầu tinh gọn mà vẫn giữ đủ chứng từ.
Tiêu chí 5 — Mức hỗ trợ hồ sơ công bố mỹ phẩm
Đây là chỗ chênh lệch lớn nhất giữa các đơn vị gia công. Có nơi giao hàng xong là hết trách nhiệm; có nơi đi cùng bạn tới khi sản phẩm có số tiếp nhận Phiếu công bố.
Cách kiểm chứng: hỏi rõ ai chuẩn bị Phiếu công bố sản phẩm mỹ phẩm, ai đứng tên nộp, và nhà máy cung cấp những tài liệu đầu vào nào. Với mỹ phẩm sản xuất trong nước, hồ sơ nộp tại Sở Y tế nơi đặt cơ sở sản xuất; theo thủ tục hành chính công bố trên Cổng Dịch vụ công quốc gia (mã thủ tục 1.002600) cùng Thông tư 06/2011/TT-BYT, cơ quan tiếp nhận có 03 ngày làm việc kể từ khi nhận hồ sơ hợp lệ và lệ phí để cấp số tiếp nhận. Cũng nên biết số tiếp nhận Phiếu công bố có giá trị 05 năm kể từ ngày cấp theo Điều 10 Thông tư 06/2011/TT-BYT — hãy hỏi luôn nhà máy có hỗ trợ khi bạn phải công bố lại không. Trình tự và thành phần hồ sơ nằm ở bài công bố mỹ phẩm.
Một điểm ít người hỏi: Hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF). Theo Điều 12 Thông tư 06/2011/TT-BYT, PIF gồm 4 phần — tài liệu hành chính, chất lượng nguyên liệu, chất lượng thành phẩm, an toàn và hiệu quả. Phần lớn dữ liệu của phần 2 và phần 3 nằm trong tay nhà máy; nếu họ không cam kết cung cấp, bạn sẽ bị động khi hậu kiểm.
Tiêu chí 6 — Minh bạch nguyên liệu và bảng INCI
Nhà máy nghiêm túc sẽ đưa được bảng thành phần đầy đủ theo danh pháp quốc tế và chứng từ nguyên liệu tương ứng. Nhà máy né tránh sẽ chỉ đưa “tên marketing” của hoạt chất.
Cách kiểm chứng: yêu cầu bảng thành phần viết bằng danh pháp quốc tế INCI, xếp theo thứ tự hàm lượng giảm dần — đây là yêu cầu bắt buộc khi lập Phiếu công bố và khi ghi nhãn theo khoản 1 Điều 18 Thông tư 06/2011/TT-BYT (bản hiện hành sau sửa đổi bởi Thông tư 34/2025/TT-BYT). Đối chiếu bảng INCI với danh mục chất cấm và chất có giới hạn nồng độ trong các phụ lục cập nhật do Cục Quản lý Dược công bố, rồi xin CoA của các nguyên liệu chính và hỏi nguồn gốc từng nguyên liệu. Cách đọc bảng thành phần có ở bài INCI là gì.
Ở khâu này, một đối tác thương mại có thể tạo khác biệt: ngoài điều phối gia công thành phẩm, Sunsho Trade có thể nhập nguyên liệu chuẩn Nhật kèm CoA khi công thức của bạn cần — dù trọng tâm dịch vụ vẫn là gia công thành phẩm tại nhà máy đối tác đạt chuẩn.
Bảng checklist thẩm định trước khi ký hợp đồng
In bảng này ra và mang theo buổi khảo sát nhà máy — mỗi dòng chỉ có hai kết quả: xem được giấy, hoặc không xem được giấy.
| Tiêu chí | Giấy tờ cần xem | Dấu hiệu cảnh báo |
|---|---|---|
| Giấy phép sản xuất | Giấy chứng nhận đủ điều kiện sản xuất mỹ phẩm do Sở Y tế cấp | Chỉ đưa ảnh mờ, sai tên pháp nhân hoặc sai địa chỉ nhà xưởng |
| Chuẩn sản xuất | Giấy chứng nhận CGMP-ASEAN, kiểm tra ngày cấp và hạn 03 năm | Đưa giấy GMP mảng thực phẩm, hoặc giấy đã quá 03 năm |
| Phạm vi dây chuyền | Danh mục mặt hàng sản xuất trong hồ sơ CGMP | Nhận làm mọi dạng sản phẩm nhưng không nêu được dây chuyền |
| Năng lực R&D | Quy trình làm mẫu bằng văn bản, thông tin người phụ trách sản xuất | Không có mẫu thử, ép chốt công thức ngay buổi đầu |
| Lô nhỏ | Bảng MOQ theo từng dạng sản phẩm, báo giá theo bậc sản lượng | Lô nhỏ được đổi lấy việc bỏ bớt kiểm nghiệm hoặc hồ sơ lô |
| Hồ sơ công bố | Danh sách tài liệu nhà máy cung cấp cho Phiếu công bố và PIF | Không cam kết cung cấp dữ liệu phần 2 và phần 3 của PIF |
| Nguyên liệu | Bảng INCI đầy đủ, CoA nguyên liệu chính | Chỉ đưa tên thương mại của hoạt chất, từ chối đưa CoA |
| Kiểm nghiệm | Phiếu kiểm nghiệm thành phẩm từ phòng thử nghiệm được công nhận | Nói “hàng nhà máy chuẩn rồi, không cần kiểm nghiệm” |
| Nhãn | Bản nhãn nháp có đủ nội dung bắt buộc | Nhà máy để bạn tự lo hoàn toàn phần nhãn |
Hai dòng cuối bảng hay bị bỏ qua nhất. Chỉ tiêu và chi phí kiểm nghiệm nằm ở bài kiểm nghiệm mỹ phẩm; còn nội dung bắt buộc trên nhãn — chịu điều chỉnh của Nghị định 37/2026/NĐ-CP ngày 23/01/2026 về ghi nhãn hàng hóa (đã bãi bỏ Nghị định 43/2017/NĐ-CP và Nghị định 111/2021/NĐ-CP) cùng Thông tư 06/2011/TT-BYT — ở bài ghi nhãn mỹ phẩm.
💬 Muốn đối chiếu checklist này với một hồ sơ nhà máy cụ thể? Gửi yêu cầu tư vấn hoặc nhắn Zalo — Sunsho Trade trao đổi trực tiếp theo sản phẩm bạn định làm.
Những dấu hiệu nên tránh
Bốn dấu hiệu dưới đây đều không cần kiến thức chuyên môn để nhận ra, và đều đáng để bạn dừng đàm phán.
Một, không cho xem giấy phép. Lý do thường gặp là “giấy tờ nội bộ”, “đang gia hạn”, “gửi sau khi ký hợp đồng”. Nhưng Giấy chứng nhận đủ điều kiện sản xuất mỹ phẩm là điều kiện hoạt động theo Điều 3 Nghị định 93/2016/NĐ-CP — không có gì để giấu. Bên không cho xem trước khi ký cũng sẽ không minh bạch ở những khâu khó hơn.
Hai, cam kết “công bố xong trong X ngày” một cách chắc nịch. Thủ tục có mốc thời gian, nhưng mốc đó tính từ khi hồ sơ hợp lệ và đã nộp lệ phí; hồ sơ phải sửa thì thời gian đếm lại. Lời hứa cứng về số ngày, không kèm điều kiện, thường đi cùng thói quen làm hồ sơ ẩu.
Ba, báo giá trộn một cục. Nếu bảng giá chỉ có một dòng tổng cho “trọn gói”, bạn không biết mình trả bao nhiêu cho công thức, bao bì, kiểm nghiệm hay hồ sơ. Hãy yêu cầu tách tối thiểu bốn khối: phát triển công thức và làm mẫu; nguyên liệu; bao bì và in ấn; kiểm nghiệm cùng hồ sơ công bố. Báo giá tách khối cũng giúp bạn so sánh các nhà máy trên cùng một mặt bằng.
Bốn, hứa hiệu quả vượt phạm vi mỹ phẩm. Nhà máy gợi ý bạn ghi công dụng mang tính điều trị là đang đẩy rủi ro về phía bạn. Điều 13 Thông tư 06/2011/TT-BYT yêu cầu sản phẩm không có hại cho sức khỏe con người khi được dùng trong điều kiện bình thường hoặc thích hợp, còn việc công bố tính năng phải theo hướng dẫn của ASEAN tại Phụ lục số 03-MP của Thông tư này. Đưa mỹ phẩm chưa được công bố ra lưu thông là hành vi bị xử phạt vi phạm hành chính, và bên bị xử lý là tổ chức, cá nhân đưa sản phẩm ra thị trường chứ không phải nhà máy. Cần lưu ý văn bản đang áp dụng: Nghị định 90/2026/NĐ-CP ban hành ngày 30/3/2026, có hiệu lực từ ngày 15/5/2026, đã thay thế Nghị định 117/2020/NĐ-CP — nhiều bài hướng dẫn trên mạng vẫn dẫn văn bản cũ. Các mức phạt liên quan tới hồ sơ và công thức mỹ phẩm được nêu cụ thể trong bài hợp đồng gia công mỹ phẩm.
Mười câu hỏi nên hỏi trong buổi làm việc đầu tiên
Bộ câu hỏi này được thiết kế để mọi câu trả lời đều kiểm chứng được bằng một tài liệu, không phải bằng lời hứa.
- Giấy chứng nhận đủ điều kiện sản xuất mỹ phẩm của quý công ty do Sở Y tế nào cấp, cấp cho pháp nhân và địa chỉ nào?
- Giấy chứng nhận CGMP-ASEAN cấp ngày nào, và sản phẩm tôi định làm có nằm trong danh mục mặt hàng của hồ sơ chứng nhận không?
- Dây chuyền hiện có chạy được những dạng sản phẩm nào, dạng nào phải thuê ngoài?
- Ai là người phụ trách sản xuất, chuyên môn ngành gì?
- Quy trình làm mẫu gồm mấy bước, được chỉnh tối đa mấy vòng trước khi tính phí, và mẫu chốt có được lưu để đối chiếu lô sản xuất không?
- MOQ của từng dạng sản phẩm là bao nhiêu, và đơn giá thay đổi thế nào giữa các bậc sản lượng?
- Với lô nhỏ, hồ sơ lô, phiếu kiểm nghiệm và mẫu lưu có được làm đầy đủ như lô lớn không?
- Nhà máy cung cấp cho tôi những tài liệu nào để lập Phiếu công bố sản phẩm mỹ phẩm và Hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF)?
- Tôi nhận được bảng thành phần theo danh pháp INCI và CoA của các nguyên liệu chính ở giai đoạn nào?
- Nếu lô hàng bị khiếu nại về chất lượng hoặc bị hậu kiểm, quy trình phối hợp giữa hai bên được ghi ở điều khoản nào của hợp đồng?
Câu số 10 quan trọng hơn vẻ ngoài của nó. Nếu bên gia công né tránh, đó là tín hiệu cho thấy khi có sự cố, bạn sẽ đứng một mình.
Lưu ý pháp lý: trách nhiệm không chuyển giao được
Dù bạn thuê nhà máy nào, tổ chức đứng tên đưa sản phẩm ra thị trường vẫn là bên chịu trách nhiệm về an toàn và chất lượng — chọn nhà máy tốt là giảm rủi ro, không phải chuyển rủi ro.
Điều 3 Thông tư 06/2011/TT-BYT quy định tổ chức, cá nhân chịu trách nhiệm đưa sản phẩm mỹ phẩm ra thị trường chỉ được phép đưa mỹ phẩm ra lưu thông khi đã được cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền cấp số tiếp nhận Phiếu công bố sản phẩm mỹ phẩm, và phải hoàn toàn chịu trách nhiệm về tính an toàn, hiệu quả và chất lượng sản phẩm. Câu này không có ngoại lệ cho trường hợp sản phẩm do bên thứ ba gia công.
Hệ quả thực tế gồm ba điều:
- Bạn là người bị gọi tên khi hậu kiểm. Cơ quan quản lý làm việc với tổ chức đứng tên trên Phiếu công bố, không phải với nhà máy. Vì thế bộ chứng từ — phiếu kiểm nghiệm, dữ liệu độ ổn định, CoA nguyên liệu — phải nằm trong tay bạn, không chỉ nằm ở nhà máy.
- Nhãn là phần bạn duyệt cuối cùng. Nội dung bắt buộc trên nhãn được quy định tại Điều 18 Thông tư 06/2011/TT-BYT và Nghị định 37/2026/NĐ-CP về ghi nhãn hàng hóa. Nhà máy có thể in hộ, nhưng người chịu trách nhiệm về nội dung là bạn.
- Hợp đồng cần ghi rõ ai giữ gì. Tối thiểu nên có điều khoản về tài liệu nhà máy phải bàn giao, quyền sở hữu công thức, mẫu lưu, và cách phối hợp khi có khiếu nại hoặc thu hồi. Từng nhóm điều khoản này được bóc tách trong bài hợp đồng gia công mỹ phẩm.
Nói ngắn gọn: chọn đúng nhà máy là chọn bên cung cấp đủ bằng chứng để bạn gánh được trách nhiệm của mình, chứ không phải bên hứa gánh thay.
Lưu ý: bài viết mang tính tham khảo, không phải tư vấn pháp lý. Văn bản và biểu mẫu có thể thay đổi; cần xác nhận với cơ quan quản lý hoặc đơn vị tư vấn tại thời điểm triển khai.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. Chủ thương hiệu đặt gia công có phải tự xin giấy phép sản xuất mỹ phẩm không?
Không. Giấy chứng nhận đủ điều kiện sản xuất mỹ phẩm gắn với cơ sở sản xuất, theo Nghị định 93/2016/NĐ-CP, nên nhà máy đối tác là bên giữ giấy. Việc của bạn là công bố sản phẩm và giữ đủ hồ sơ chứng minh chất lượng.
2. Nhà máy có chứng nhận GMP thực phẩm thì làm mỹ phẩm được không?
Không đương nhiên được. Mỹ phẩm áp dụng CGMP-ASEAN theo Điều 34 Thông tư 06/2011/TT-BYT, còn GMP thực phẩm bảo vệ sức khỏe theo Điều 28 Nghị định 15/2018/NĐ-CP là hệ khác. Hãy đọc kỹ giấy chứng nhận xem cấp cho loại sản phẩm nào.
3. Chứng nhận CGMP-ASEAN có thời hạn bao lâu?
Theo Điều 34 Thông tư 06/2011/TT-BYT, Giấy chứng nhận cơ sở đáp ứng nguyên tắc “Thực hành tốt sản xuất mỹ phẩm” của ASEAN có giá trị 03 năm kể từ ngày cấp. Vì vậy luôn kiểm tra ngày cấp trên bản chụp nhà máy gửi.
4. Số tiếp nhận Phiếu công bố mỹ phẩm dùng được bao lâu?
Số tiếp nhận Phiếu công bố sản phẩm mỹ phẩm có giá trị 05 năm kể từ ngày cấp, theo Điều 10 Thông tư 06/2011/TT-BYT. Hết thời hạn mà vẫn kinh doanh thì phải làm thủ tục công bố lại.
5. Nên yêu cầu nhà máy đưa bảng thành phần ở dạng nào?
Yêu cầu bảng viết bằng danh pháp quốc tế INCI, xếp theo thứ tự hàm lượng giảm dần, kèm CoA của các nguyên liệu chính. Đây là dạng dùng được ngay cho Phiếu công bố và cho nhãn theo khoản 1 Điều 18 Thông tư 06/2011/TT-BYT.
💬 Bạn đang so sánh vài đơn vị gia công và muốn một ý kiến độc lập trước khi chốt? Sunsho Trade điều phối gia công OEM/ODM mỹ phẩm và thực phẩm bảo vệ sức khỏe tại nhà máy đối tác đạt chuẩn GMP ở Việt Nam và ở Nhật Bản, đồng hành cả phần chứng từ. Nhắn Zalo hoặc gửi yêu cầu tư vấn.