Phương thức thanh toán là điều khoản xác định tiền đi trước hay hàng đi trước, tiền chuyển qua đường nào, và ai gánh rủi ro trong khoảng thời gian giữa hai việc đó. Ba phương thức phổ biến trong đơn gia công quốc tế là T/T (chuyển tiền), L/C (thư tín dụng) và D/P (nhờ thu kèm chứng từ).
Khi doanh nghiệp Việt Nam đặt gia công thực phẩm bảo vệ sức khỏe hoặc mỹ phẩm tại một nhà máy ở Nhật, có hai nhóm điều khoản thường bị gộp làm một dù chúng trả lời hai câu hỏi hoàn toàn khác nhau. Nhóm thứ nhất là điều kiện giao hàng — FOB, CIF và các quy tắc Incoterms — trả lời câu hỏi ai trả cước vận tải và rủi ro với hàng hóa chuyển sang người mua ở điểm nào. Nhóm thứ hai là phương thức thanh toán, trả lời câu hỏi tiền rời tài khoản của bạn vào lúc nào so với thời điểm hàng rời nhà máy.
Hai nhóm này độc lập. Một đơn hàng có thể là CIF Cát Lái nhưng thanh toán bằng L/C, cũng có thể là FOB Osaka nhưng thanh toán bằng T/T. Nếu bạn đang cần hiểu phần chi phí và rủi ro vận chuyển, hãy đọc bài FOB CIF là gì. Bài này chỉ nói về dòng tiền.
Sự phân biệt đó quan trọng vì phần lớn tranh chấp trong đơn gia công đầu tiên không nằm ở chỗ hàng hỏng trên biển, mà nằm ở chỗ tiền đã chuyển đi nhưng lô hàng chưa đạt kết quả kiểm nghiệm, hoặc hàng đã về cảng nhưng chứng từ chưa đủ để thông quan.
💬 Đang chuẩn bị đơn gia công đầu tiên tại Nhật và chưa biết nên chốt điều khoản thanh toán thế nào? Sunsho Trade là công ty thương mại Nhật – Việt, điều phối gia công OEM/ODM tại nhà máy đối tác đạt chuẩn GMP — nhắn Zalo để trao đổi.
Phương thức thanh toán gia công là gì?
Phương thức thanh toán là cách hai bên sắp xếp thứ tự giữa việc trả tiền và việc giao hàng, đồng thời quyết định ngân hàng đóng vai trò gì trong khoảng giữa — chỉ chuyển tiền, giữ chứng từ, hay cam kết trả thay người mua.
Trong mọi giao dịch quốc tế đều tồn tại một khoảng trống tin cậy. Người đặt gia công không muốn trả tiền trước khi biết hàng có đúng như mẫu duyệt hay không. Nhà máy không muốn sản xuất và xuất hàng đi trước khi biết chắc mình sẽ được trả tiền. Phương thức thanh toán chính là cơ chế lấp khoảng trống đó — hoặc bằng lòng tin giữa hai bên, hoặc bằng cách trả phí cho ngân hàng để ngân hàng gánh bớt.
Cần phân biệt rõ ba lớp khái niệm hay bị lẫn:
- Điều kiện giao hàng (Incoterms): ai trả cước, ai mua bảo hiểm, rủi ro chuyển giao ở đâu. Bộ quy tắc hiện hành là Incoterms 2020 do Phòng Thương mại Quốc tế (ICC) ban hành, hiệu lực từ 01/01/2020.
- Phương thức thanh toán: tiền đi trước hay hàng đi trước, ngân hàng làm gì.
- Điều khoản thanh toán (payment terms): chia thành mấy đợt, mỗi đợt gắn với sự kiện nào, thời hạn bao nhiêu ngày.
Ba lớp này phải được ghi riêng biệt trong hợp đồng. Nội dung chi tiết của một bộ hợp đồng gia công đầy đủ được trình bày trong bài hợp đồng gia công thực phẩm chức năng.
Một lưu ý về pháp luật Việt Nam. Theo Thông tư 32/2013/TT-NHNN hướng dẫn hạn chế sử dụng ngoại hối trên lãnh thổ Việt Nam, trừ các trường hợp được phép nêu tại Điều 4 của Thông tư, mọi giao dịch, thanh toán, niêm yết, quảng cáo, báo giá, định giá giữa người cư trú và người không cư trú trên lãnh thổ Việt Nam không được thực hiện bằng ngoại hối. Nghĩa là hợp đồng nhập khẩu với nhà máy Nhật được thanh toán bằng ngoại tệ theo quy định về thanh toán quốc tế, nhưng nếu bạn ký hợp đồng dịch vụ với một đơn vị trong nước thì phần đó phải bằng đồng Việt Nam.
T/T là gì và vì sao nó phổ biến nhất
T/T là phương thức người mua chỉ thị ngân hàng chuyển tiền thẳng vào tài khoản người bán qua mạng SWIFT; ngân hàng chỉ thực hiện lệnh chuyển tiền chứ không kiểm tra chứng từ và không cam kết gì về hàng hóa.
T/T (Telegraphic Transfer, còn gọi là điện chuyển tiền) là hình thức đơn giản nhất. Bạn nộp lệnh chuyển tiền kèm hợp đồng và hóa đơn cho ngân hàng, ngân hàng gửi điện qua hệ thống SWIFT, tiền vào tài khoản nhà máy. Không có bộ chứng từ gốc nào phải luân chuyển qua ngân hàng, nên thủ tục nhẹ và chi phí thường thấp nhất trong ba phương thức.
Đổi lại, T/T không có cơ chế bảo vệ nội tại. Ngân hàng không kiểm tra xem hàng đã sản xuất chưa, đã lên tàu chưa, có đạt chất lượng không. Vì vậy trong thực tế T/T hầu như luôn được chia thành nhiều đợt gắn với các mốc thực tế của đơn hàng, để không bên nào phơi toàn bộ giá trị đơn hàng ra rủi ro cùng một lúc.
Khoản trả đợt đầu thường mang bản chất đặt cọc. Theo Điều 328 Bộ luật Dân sự 2015, đặt cọc là việc một bên giao cho bên kia một khoản tiền hoặc tài sản có giá trị trong một thời hạn để bảo đảm giao kết hoặc thực hiện hợp đồng; khoản 2 Điều này quy định khi hợp đồng được giao kết, thực hiện thì tài sản đặt cọc được trả lại hoặc được trừ vào nghĩa vụ trả tiền. Điều đó có nghĩa: nếu hợp đồng ghi rõ khoản đầu là đặt cọc, hệ quả pháp lý khi một bên từ chối thực hiện sẽ khác với khi hợp đồng chỉ ghi là tạm ứng. Đây là chi tiết nên trao đổi với luật sư khi soạn hợp đồng, không nên sao chép mẫu có sẵn.
T/T phù hợp khi hai bên đã có quan hệ, giá trị đơn hàng ở mức mà cả hai chấp nhận được rủi ro, hoặc khi có một bên trung gian tại Việt Nam đứng ra chịu trách nhiệm về lô hàng.
L/C là gì và ngân hàng cam kết đến đâu
L/C là cam kết trả tiền của ngân hàng phát hành đối với người bán, với điều kiện người bán xuất trình bộ chứng từ phù hợp với các yêu cầu ghi trong thư tín dụng — ngân hàng làm việc với chứng từ, không với hàng hóa.
L/C (Letter of Credit, thư tín dụng chứng từ) hoạt động theo bộ quy tắc UCP 600 — Quy tắc thực hành thống nhất về tín dụng chứng từ, ấn phẩm số 600 của Phòng Thương mại Quốc tế (ICC), gồm 39 điều, có hiệu lực từ 01/07/2007 và ràng buộc khi thư tín dụng dẫn chiếu tới nó.
Cơ chế như sau. Người mua đề nghị ngân hàng của mình (ngân hàng phát hành) mở L/C cho người bán hưởng lợi. Ngân hàng phát hành cam kết sẽ thanh toán khi nhận được bộ chứng từ xuất trình phù hợp — thường gồm hóa đơn thương mại, phiếu đóng gói, vận đơn, giấy chứng nhận xuất xứ, phiếu phân tích chất lượng, và bất cứ chứng từ nào L/C yêu cầu. Người bán do đó không còn phụ thuộc vào thiện chí của người mua mà phụ thuộc vào uy tín ngân hàng.
Đây cũng chính là giới hạn của L/C mà nhiều doanh nghiệp hiểu sai. Ngân hàng chỉ kiểm tra chứng từ trên bề mặt. Nếu chứng từ hợp lệ nhưng hàng thực tế không đạt, ngân hàng vẫn phải trả tiền, và tranh chấp về chất lượng là việc riêng giữa hai bên theo hợp đồng. Vì vậy L/C bảo vệ người bán mạnh hơn bảo vệ người mua. Người mua chỉ được bảo vệ ở mức bộ chứng từ mà mình yêu cầu đưa vào L/C — nên nếu muốn L/C có ích, phải đưa được các chứng từ chất lượng đúng và đủ vào danh mục.
Đổi lại, L/C là phương thức tốn kém và phức tạp nhất: phí mở, phí thông báo, phí kiểm tra chứng từ, phí sửa đổi, và thường phải ký quỹ hoặc có hạn mức tín dụng tại ngân hàng. Một lỗi nhỏ trong chứng từ cũng đủ làm bộ chứng từ bị coi là bất hợp lệ và kéo dài thời gian thanh toán.
D/P là gì và nó kiểm soát hàng đến mức nào
D/P là nghiệp vụ nhờ thu trong đó người bán gửi bộ chứng từ qua ngân hàng, và ngân hàng chỉ trao chứng từ cho người mua sau khi người mua đã thanh toán — nhưng ngân hàng không cam kết trả thay nếu người mua từ chối.
D/P (Documents against Payment, nhờ thu kèm chứng từ trả tiền ngay) thuộc nhóm nhờ thu, điều chỉnh bởi URC 522 — Quy tắc thống nhất về nhờ thu, ấn phẩm số 522 của ICC, bản sửa đổi năm 1995, có hiệu lực từ 01/01/1996. Trong nghiệp vụ này ngân hàng đóng vai trò đại lý thu hộ, không phát hành cam kết thanh toán như trong L/C.
Vì vậy D/P nằm giữa T/T và L/C cả về mức bảo vệ lẫn chi phí. Người bán an tâm hơn T/T trả sau vì người mua không lấy được bộ chứng từ gốc nếu chưa trả tiền. Người mua an tâm hơn T/T trả trước vì chỉ trả tiền khi hàng đã thực sự được gửi đi và bộ chứng từ đã tới ngân hàng. Nhưng nếu người mua đổi ý và không nhận hàng, người bán vẫn phải tự xoay xở với lô hàng đang nằm ở cảng đến.
Có một chi tiết kỹ thuật quyết định D/P có tác dụng hay không: loại vận đơn. Vận đơn đường biển theo lệnh (order B/L) là chứng từ sở hữu hàng hóa và có thể chuyển nhượng bằng ký hậu, nên giữ được bộ chứng từ gốc đồng nghĩa với giữ được quyền nhận hàng. Ngược lại, vận đơn hàng không (AWB) không phải chứng từ sở hữu và ghi đích danh người nhận, nên người nhận có thể lấy hàng tại sân bay mà không cần bản gốc. Với lô gia công đi đường hàng không — khá phổ biến với đơn số lượng nhỏ hoặc hàng mẫu — D/P gần như mất tác dụng kiểm soát.
So sánh T/T, L/C và D/P
Không có phương thức nào tốt nhất tuyệt đối; lựa chọn phụ thuộc vào mức độ tin cậy giữa hai bên, giá trị đơn hàng và việc bạn sẵn sàng trả bao nhiêu phí ngân hàng để đổi lấy sự an tâm.
| Tiêu chí | T/T (chuyển tiền) | L/C (thư tín dụng) | D/P (nhờ thu trả ngay) |
|---|---|---|---|
| Vai trò ngân hàng | Chỉ chuyển tiền theo lệnh | Cam kết trả khi chứng từ phù hợp | Đại lý thu hộ, giữ và trao chứng từ |
| Quy tắc điều chỉnh | Thỏa thuận hợp đồng | UCP 600 (ICC, hiệu lực 01/07/2007) | URC 522 (ICC, sửa đổi 1995) |
| Rủi ro cho bên đặt gia công | Cao nếu trả trước — tiền đi mà chưa chắc có hàng đạt | Trung bình — phải trả khi chứng từ hợp lệ dù hàng chưa kiểm | Thấp hơn — chỉ trả khi hàng đã gửi và chứng từ đã tới |
| Rủi ro cho nhà máy | Cao nếu trả sau — đã xuất hàng mà chưa có tiền | Thấp nhất — có cam kết của ngân hàng | Trung bình — người mua vẫn có thể từ chối nhận |
| Chi phí ngân hàng | Thấp nhất | Cao nhất, nhiều loại phí | Trung bình |
| Độ phức tạp thủ tục | Đơn giản | Phức tạp, dễ sai chứng từ | Trung bình |
| Phù hợp khi nào | Hai bên đã hợp tác ổn định, hoặc có đầu mối trung gian chịu trách nhiệm | Đơn hàng giá trị lớn, hai bên chưa từng làm việc với nhau | Đơn hàng vừa, đi đường biển, muốn cân bằng chi phí và an toàn |
Với đơn gia công thực phẩm bảo vệ sức khỏe còn một yếu tố ít được nhắc: đơn hàng không kết thúc ở ngày nhận hàng mà kéo dài tới lúc sản phẩm được công bố và bán được. Nếu điều khoản thanh toán buộc bạn hoàn tất toàn bộ nghĩa vụ trước khi biết lô hàng có đạt kiểm nghiệm hay không, bạn đã tự xóa mất công cụ đàm phán duy nhất của mình. Các đầu mục chi phí liên quan được liệt kê trong bài chi phí gia công thực phẩm chức năng.
💬 Muốn có một đầu mối tại Việt Nam đứng giữa để lo cả hợp đồng, chứng từ và dòng tiền với nhà máy Nhật? Sunsho Trade điều phối gia công OEM/ODM tại nhà máy đối tác đạt chuẩn GMP ở Nhật Bản và hỗ trợ toàn bộ khâu nhập khẩu. Nhắn Zalo hoặc gửi yêu cầu tư vấn.
Đơn gia công đầu tiên với đối tác Nhật nên chốt gì
Với đơn hàng đầu tiên, giá trị của điều khoản thanh toán không nằm ở tỷ lệ phần trăm mà nằm ở việc mỗi đợt tiền được neo vào một sự kiện có thể chứng minh bằng giấy tờ.
Dưới đây là các đầu mục cần thỏa thuận rõ. Không có con số chuẩn cho ngành — tỷ lệ và số đợt phụ thuộc vào quy mô đơn hàng, dạng bào chế và mức độ tin cậy giữa hai bên, nên đây là nội dung phải đàm phán chứ không phải áp theo một mẫu có sẵn.
| Nội dung cần chốt | Vì sao quan trọng |
|---|---|
| Tỷ lệ và số đợt thanh toán | Quyết định bao nhiêu tiền của bạn nằm ngoài tầm kiểm soát tại mỗi thời điểm |
| Sự kiện gắn với từng đợt | Neo tiền vào việc có thể chứng minh — duyệt mẫu, xuất xưởng, lên tàu, nhận hàng |
| Bằng chứng của mỗi sự kiện | Biên bản duyệt mẫu có chữ ký, phiếu kiểm nghiệm lô, vận đơn, biên bản nhận hàng |
| Đồng tiền thanh toán | JPY, USD hay đồng khác — ảnh hưởng trực tiếp tới rủi ro tỷ giá |
| Phân bổ phí ngân hàng | Ghi rõ theo mã OUR, SHA hay BEN để tránh tiền về thiếu so với hóa đơn |
| Xử lý khi hàng không đạt | Làm lại, giảm giá, trả lại hay hủy đơn — và ai chịu chi phí nào |
| Thời hạn thanh toán mỗi đợt | Tính từ ngày nào, bao nhiêu ngày làm việc, chế tài khi chậm |
Về mã phí ngân hàng: trong điện chuyển tiền SWIFT, trường 71A xác định ai chịu phí. OUR nghĩa là người chuyển chịu toàn bộ phí kể cả phí ngân hàng trung gian; SHA nghĩa là mỗi bên chịu phí ngân hàng phía mình, phí trung gian trừ vào số tiền chuyển; BEN nghĩa là người thụ hưởng chịu toàn bộ. Đây là nguyên nhân phổ biến nhất khiến nhà máy báo “tiền về thiếu” dù bạn đã chuyển đủ theo hóa đơn. Nếu hợp đồng yêu cầu người bán nhận đủ số tiền ghi trên hóa đơn, mã phí phải là OUR và điều đó cần ghi trong hợp đồng chứ không chỉ nói miệng.
Về mốc “duyệt mẫu”: đây là mốc quan trọng nhất trong đơn gia công đầu tiên và cũng là mốc dễ bị bỏ qua nhất. Mẫu thử phải được duyệt bằng văn bản, kèm tiêu chí cụ thể về cảm quan, dạng bào chế, quy cách đóng gói và các chỉ tiêu chất lượng thỏa thuận — không có mốc này thì mọi tranh cãi về sau đều thiếu căn cứ đối chiếu. Cách đánh giá nhà máy trước bước duyệt mẫu được trình bày trong bài cách chọn đơn vị gia công thực phẩm chức năng.
Chứng từ, tỷ giá và những rủi ro dễ bỏ sót
Bộ chứng từ dùng để thanh toán trùng phần lớn với bộ chứng từ dùng để thông quan và công bố sản phẩm, nên một sai sót ở khâu thanh toán sẽ kéo theo tắc nghẽn ở cả hai khâu sau.
Bộ chứng từ cơ bản của một lô gia công nhập từ Nhật thường gồm hóa đơn thương mại (commercial invoice), phiếu đóng gói (packing list), vận đơn (B/L hoặc AWB), giấy chứng nhận xuất xứ (C/O) và phiếu phân tích chất lượng của nhà máy. Vai trò của C/O trong việc hưởng thuế suất ưu đãi được phân tích riêng trong bài giấy chứng nhận xuất xứ là gì, còn toàn bộ trình tự nhập khẩu được mô tả trong bài nhập khẩu thực phẩm chức năng từ Nhật Bản.
Ngoài bộ chứng từ lô hàng, hồ sơ công bố sản phẩm còn cần các giấy tờ do phía Nhật cấp. Theo điểm b khoản 1 Điều 7 Nghị định 15/2018/NĐ-CP, hồ sơ đăng ký bản công bố với sản phẩm nhập khẩu phải có Giấy chứng nhận lưu hành tự do (CFS) hoặc Giấy chứng nhận xuất khẩu hoặc Giấy chứng nhận y tế do cơ quan có thẩm quyền của nước xuất xứ, xuất khẩu cấp, đã được hợp pháp hóa lãnh sự; điểm đ khoản 1 Điều này yêu cầu thêm giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm đạt yêu cầu Thực hành sản xuất tốt (GMP) hoặc chứng nhận tương đương đối với thực phẩm bảo vệ sức khỏe nhập khẩu. Cụm “hoặc chứng nhận tương đương” ở đây thường dẫn tới các chứng nhận tư nhân được thị trường quốc tế công nhận — cách đọc đúng phạm vi của cụm này nằm ở bài FSSC 22000, BRC, IFS là gì. Việc xin và hợp pháp hóa các giấy tờ này mất thời gian, nên nên là một trong những việc khởi động sớm nhất, song song với sản xuất chứ không phải sau khi hàng đã về.
Về thủ tục hợp pháp hóa, cần lưu ý Công ước La Hay 1961 về miễn hợp pháp hóa đối với giấy tờ công của nước ngoài (Công ước Apostille) có hiệu lực với Việt Nam từ ngày 11/9/2026; Bộ Ngoại giao là cơ quan có thẩm quyền cấp chứng nhận Apostille, thông qua Cục Lãnh sự tại Hà Nội và Sở Ngoại vụ TP.HCM (theo Bộ Ngoại giao). Đây là thay đổi đáng theo dõi vì nó ảnh hưởng trực tiếp tới thời gian chuẩn bị hồ sơ, và do đó tới việc bạn nên đặt mốc thanh toán cuối cùng ở đâu.
Cũng cần nói rõ về khung pháp lý đang áp dụng, vì nhiều bài viết trên mạng đang dẫn sai. Nghị định 46/2026/NĐ-CP và Nghị quyết 66.13/2026/NQ-CP đã bị tạm ngưng hiệu lực theo Nghị quyết 15/2026/NQ-CP của Chính phủ; trong thời gian tạm ngưng, Nghị định 15/2018/NĐ-CP và các văn bản hướng dẫn tiếp tục được áp dụng. Khi lập kế hoạch dòng tiền, hãy tính theo thời hạn của Nghị định 15/2018 — khoản 2 Điều 8 quy định thời hạn 21 ngày làm việc để cơ quan tiếp nhận thẩm định hồ sơ đăng ký bản công bố đối với thực phẩm bảo vệ sức khỏe.
Rủi ro tỷ giá. Nếu hợp đồng ghi bằng JPY hoặc USD trong khi doanh thu của bạn bằng VND, mọi biến động tỷ giá giữa ngày ký hợp đồng và ngày thanh toán đợt cuối đều rơi vào bạn. Với đơn hàng kéo dài nhiều tháng, khoảng chênh này có thể lớn hơn cả phần lợi nhuận dự tính. Hai cách xử lý thông thường là chốt tỷ giá qua sản phẩm phòng ngừa rủi ro của ngân hàng, hoặc đưa vào hợp đồng điều khoản điều chỉnh khi tỷ giá vượt một biên độ thỏa thuận. Cả hai đều cần bàn với ngân hàng của bạn trước khi ký, không phải sau.
Không nên hoàn tất thanh toán trước khi có kết quả kiểm nghiệm lô đầu. Đây là nguyên tắc quan trọng nhất trong bài. Khi toàn bộ tiền đã chuyển, công cụ duy nhất còn lại của bạn là kiện tụng ở nước ngoài — điều mà hầu như không doanh nghiệp vừa và nhỏ nào theo đuổi nổi. Giữ lại một phần nghĩa vụ thanh toán gắn với kết quả kiểm nghiệm lô đầu là cách rẻ nhất để bảo vệ mình. Các chỉ tiêu và cách đọc phiếu kiểm nghiệm được trình bày trong bài kiểm nghiệm thực phẩm chức năng. Và nếu khiếu nại chất lượng xuất hiện nhiều tháng sau khi tiền đã thanh toán xong, bằng chứng vật lý duy nhất để đối chiếu là mẫu lưu của chính lô đó — nên điều khoản lưu mẫu cần được chốt cùng lúc với điều khoản thanh toán, không phải sau.
Một lưu ý cuối khi lập kế hoạch tài chính cho cả vòng đời sản phẩm: thực phẩm bảo vệ sức khỏe không phải là thuốc và không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh, và nội dung quảng cáo phải được xác nhận trước khi phát hành — hãy tính cả khoảng thời gian đó vào dòng tiền, đừng chỉ tính tới ngày nhận hàng.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. Phương thức thanh toán và Incoterms có phải là một không?
Không. Incoterms 2020 của ICC xác định ai trả cước vận tải, ai mua bảo hiểm và rủi ro với hàng hóa chuyển từ người bán sang người mua ở điểm nào. Phương thức thanh toán xác định tiền đi trước hay hàng đi trước và ngân hàng đóng vai trò gì. Một hợp đồng phải ghi cả hai, và hai điều khoản này độc lập với nhau — ví dụ “CIF Cát Lái (Incoterms 2020), thanh toán bằng T/T”.
2. L/C có bảo vệ người mua khỏi hàng kém chất lượng không?
Không trực tiếp. Theo UCP 600, ngân hàng làm việc với chứng từ chứ không với hàng hóa, nên nếu bộ chứng từ xuất trình phù hợp thì ngân hàng phát hành phải thanh toán, kể cả khi hàng thực tế không đạt. L/C chỉ bảo vệ người mua ở mức các chứng từ mà người mua yêu cầu đưa vào danh mục — chẳng hạn phiếu kiểm nghiệm của bên thứ ba. Tranh chấp về chất lượng vẫn phải giải quyết theo hợp đồng thương mại.
3. Nên đặt cọc bao nhiêu phần trăm cho đơn gia công đầu tiên?
Không có tỷ lệ chuẩn cho ngành và cũng không nên áp một con số cố định. Tỷ lệ phụ thuộc vào giá trị đơn hàng, dạng bào chế, chi phí nguyên liệu mà nhà máy phải ứng trước và mức độ tin cậy giữa hai bên. Điều nên tập trung không phải là con số mà là việc mỗi đợt tiền được neo vào một sự kiện chứng minh được bằng giấy tờ, và giữ lại một phần gắn với kết quả kiểm nghiệm lô đầu.
4. D/P có an toàn không nếu hàng đi đường hàng không?
Tác dụng bảo vệ giảm đáng kể. D/P dựa vào việc người mua không lấy được hàng nếu chưa có bộ chứng từ gốc, mà điều này chỉ đúng với vận đơn đường biển theo lệnh — loại chứng từ sở hữu có thể chuyển nhượng bằng ký hậu. Vận đơn hàng không (AWB) không phải chứng từ sở hữu và ghi đích danh người nhận, nên người nhận có thể lấy hàng mà không cần bản gốc. Với lô đi đường hàng không nên chọn phương thức khác hoặc bổ sung biện pháp bảo đảm riêng.
5. Tiền chuyển đi rồi nhưng nhà máy báo nhận thiếu, vì sao?
Nguyên nhân phổ biến nhất là mã phí trong điện SWIFT. Với mã SHA — mã mặc định trong nhiều trường hợp — phí của ngân hàng trung gian bị trừ vào số tiền chuyển, nên số tiền vào tài khoản người thụ hưởng nhỏ hơn số ghi trên hóa đơn. Nếu muốn nhà máy nhận đủ, phải dùng mã OUR và ghi rõ trong hợp đồng ai chịu phần phí đó, tránh việc mỗi lần chuyển tiền lại phát sinh khoản chênh nhỏ rồi tích lại thành tranh cãi.
💬 Chưa chắc nên chọn T/T, L/C hay D/P cho đơn gia công sắp tới? Sunsho Trade là công ty thương mại Nhật – Việt tại TP.HCM, điều phối gia công OEM/ODM thành phẩm tại nhà máy đối tác đạt chuẩn GMP ở Việt Nam và Nhật Bản, đồng thời hỗ trợ hợp đồng, chứng từ và thủ tục nhập khẩu. Nhắn Zalo hoặc gửi yêu cầu tư vấn.