Chi phí gia công thực phẩm chức năng là tổng của chi phí sản xuất theo số lượng (đơn giá × số lượng), chi phí nguyên liệu và bao bì, chi phí kiểm nghiệm, chi phí công bố, chi phí vận chuyển — thuế (nếu gia công ở nước ngoài) và các khoản một lần như khuôn, thiết kế. Không có “giá trung bình” đáng tin, vì mỗi khoản thay đổi theo công thức, MOQ, bao bì và số chỉ tiêu kiểm nghiệm.

Bài viết này không đưa “bảng giá”, mà đưa công thức tính để bạn tự dựng ngân sách: khoản nào là phí thẩm định do nhà nước quy định, có căn cứ; khoản nào phụ thuộc báo giá; và yếu tố nào làm chi phí tăng hay giảm theo dạng bào chế. Giống mỹ phẩm ở chỗ đều phải công bố trước khi bán (mỹ phẩm chỉ cần được cấp số tiếp nhận Phiếu công bố sản phẩm mỹ phẩm theo Thông tư 06/2011/TT-BYT), nhưng thực phẩm bảo vệ sức khỏe (TPBVSK) phải nộp hồ sơ đăng ký bản công bố và được cơ quan quản lý thẩm định (21 ngày làm việc) chứ không chỉ nộp phiếu công bố, nên phần chi phí pháp lý cần được tính từ đầu chứ không phải “phát sinh sau”.

💬 Muốn biết sản phẩm của bạn tốn bao nhiêu? Nhắn Zalo để Sunsho Trade lập báo giá tách khối theo đúng công thức và số lượng bạn dự kiến.

Công thức tính tổng chi phí gia công thực phẩm chức năng

Tổng chi phí = (đơn giá sản xuất × số lượng) + nguyên liệu và bao bì + kiểm nghiệm + công bố + vận chuyển và thuế + chi phí một lần — trong đó chỉ có phí thẩm định do nhà nước quy định là con số có căn cứ, các khoản còn lại phải lấy từ báo giá.

Sáu khối chi phí:

  1. Đơn giá sản xuất × số lượng: công gia công của nhà máy cho từng đơn vị (viên, gói, chai), nhân với số lượng đặt.
  2. Nguyên liệu và bao bì: hoạt chất, tá dược, vỏ nang, lọ/hộp/màng, tem nhãn.
  3. Kiểm nghiệm: hồ sơ công bố cần phiếu kết quả kiểm nghiệm an toàn thực phẩm trong thời hạn 12 tháng tính đến ngày nộp, do phòng kiểm nghiệm được chỉ định hoặc được công nhận phù hợp ISO 17025 cấp (Điều 7 Nghị định 15/2018/NĐ-CP); chi phí tăng theo số chỉ tiêu phải kiểm.
  4. Công bố: phí thẩm định nhà nước cộng phí dịch vụ nếu thuê tư vấn. Mức phí gốc thẩm định hồ sơ đăng ký bản công bố sản phẩm TPBVSK theo Thông tư 67/2021/TT-BTC là 1.500.000 đồng/lần/sản phẩm; từ 01/7/2025 đến hết 31/12/2026, Thông tư 64/2025/TT-BTC quy định thu bằng 50% mức này, tức 750.000 đồng/lần/sản phẩm; từ 01/01/2027 (nếu không gia hạn) quay về mức gốc. Thời hạn thẩm định 21 ngày làm việc kể từ khi nhận đủ hồ sơ hợp lệ (khoản 2 Điều 8 Nghị định 15/2018/NĐ-CP).
  5. Vận chuyển và thuế: với gia công trong nước là cước giao hàng nội địa. Với gia công tại nhà máy đối tác đạt chuẩn GMP tại Nhật Bản, cộng thêm cước quốc tế, thuế nhập khẩu — có thể hưởng thuế ưu đãi đặc biệt theo VJEPA (Nghị định 124/2022/NĐ-CP) hoặc AJCEP (Nghị định 120/2022/NĐ-CP) khi có C/O hợp lệ, mức cụ thể tra theo mã HS — và thuế giá trị gia tăng. VAT: Nghị định 174/2025/NĐ-CP áp dụng 8% cho nhóm hàng đang chịu 10% từ 01/7/2025 đến hết 31/12/2026 — kiểm tra mức hiện hành tại thời điểm nhập.
  6. Chi phí một lần: phát triển công thức, làm mẫu, thiết kế bao bì, khuôn (nếu dùng bao bì riêng), đăng ký nhãn hiệu — trả một lần cho mỗi sản phẩm mới.

Vì sao không có “giá trung bình” cho gia công thực phẩm chức năng?

Bốn biến số — công thức, MOQ, bao bì và kiểm nghiệm — thay đổi độc lập với nhau, nên hai sản phẩm cùng dạng bào chế có thể chênh nhau nhiều lần về tổng chi phí; một con số “trung bình” vì thế không dùng được.

  • Công thức: hàm lượng và nguồn hoạt chất quyết định phần lớn giá nguyên liệu. Chiết xuất tiêu chuẩn hóa hàm lượng cao, nguyên liệu nhập khẩu có CoA từng lô, hoạt chất độc quyền — mỗi lựa chọn kéo chi phí theo một hướng; cách đọc CoA xem tại chiết xuất tiêu chuẩn hóa là gì.
  • MOQ: chi phí cố định (công bố, kiểm nghiệm, thiết kế) chia trên số lượng lô. Lô càng lớn, đơn giá sản xuất và phần cố định trên mỗi đơn vị càng giảm, nhưng vốn ứng trước và rủi ro tồn kho tăng theo — điểm cân bằng nằm ở tốc độ bán dự kiến. Hãy hỏi nhà máy hai mức số lượng (MOQ và một mức cao hơn) để thấy đơn giá thay đổi thế nào; khái niệm MOQ xem tại MOQ là gì, phân tích lô nhỏ trong bài gia công thực phẩm chức năng số lượng ít.
  • Bao bì: lọ nhựa hay thủy tinh, ép vỉ hay đóng stick, hộp giấy thường hay hộp cứng — với lô nhỏ, bao bì có thể là khối chi phí lớn thứ hai sau nguyên liệu. Xem cách chọn bao bì thực phẩm chức năng.
  • Kiểm nghiệm: số chỉ tiêu phụ thuộc công thức (vi sinh, kim loại nặng, hàm lượng từng hoạt chất): càng nhiều hoạt chất, càng nhiều chỉ tiêu định lượng — xem kiểm nghiệm thực phẩm chức năng.

Dạng bào chế: yếu tố làm tăng hay giảm chi phí

Dạng bào chế không quyết định một mức giá cụ thể, nhưng quyết định chiều hướng: dạng nào cần thiết bị chuyên dụng, kiểm soát môi trường khắt khe hay bao bì đặc thù thì chi phí và MOQ đều có xu hướng cao hơn.

Dạng bào chếYếu tố làm tăng chi phíYếu tố làm giảm chi phí
Viên nén, viên nang cứngBao phim, vỏ nang HPMC thay gelatin, ép vỉ thay đóng lọDây chuyền phổ biến, ít bước xử lý, dễ tăng số lượng
Bột, cốmĐóng stick cần máy định lượng và màng chống ẩm; nhiều hương vị hoặc nhiều SKU cùng lúcTrộn khô đơn giản; đóng lọ dùng nhiều lần rẻ bao bì hơn
Siro, dung dịchChai thủy tinh, nắp định lượng, yêu cầu bảo quản và độ ổn định khắt kheCông thức ít hoạt chất, chai nhựa, lô lớn
Viên nang mềm (softgel)Thiết bị chuyên dụng, MOQ thường cao hơn, dầu nền chất lượng caoCông thức dầu đơn (một hoạt chất), số lượng lớn
Kẹo dẻo (gummy), viên sủiKiểm soát độ ẩm khi sản xuất, bao bì chống ẩm, định vị cao cấp kéo bao bì đắt theoCông thức vitamin phổ biến, ít hoạt chất khó che vị
Viên hoàn (đông dược)Công đoạn làm hoàn và sấy; nguyên liệu dược liệu cần kiểm nghiệm nhiều chỉ tiêuCông thức bài thuốc ổn định, lô lớn

Chi phí công bố: khoản nào có căn cứ, khoản nào theo báo giá

Chi phí công bố TPBVSK gồm phí thẩm định nhà nước có mức xác định theo Thông tư 67/2021/TT-BTC (đang thu 50% theo Thông tư 64/2025/TT-BTC) và các chi phí đi kèm hồ sơ theo báo giá — hai phần này cần tách bạch khi đọc một gói “công bố trọn gói”.

Phần có căn cứ:

  • Phí thẩm định hồ sơ đăng ký bản công bố sản phẩm (TPBVSK): mức phí gốc theo Thông tư 67/2021/TT-BTC là 1.500.000 đồng/lần/sản phẩm; từ 01/7/2025 đến hết 31/12/2026, Thông tư 64/2025/TT-BTC quy định thu bằng 50% mức này, tức 750.000 đồng/lần/sản phẩm. Từ 01/01/2027 (nếu không gia hạn) quay về mức gốc.
  • Thời hạn thẩm định: 21 ngày làm việc kể từ khi nhận đủ hồ sơ hợp lệ — khoản 2 Điều 8 Nghị định 15/2018/NĐ-CP.
  • Văn bản áp dụng: Nghị định 15/2018/NĐ-CP vẫn là căn cứ hiện hành; Nghị định 46/2026/NĐ-CP đang tạm ngưng hiệu lực theo Nghị quyết 09/2026/NQ-CP và 15/2026/NQ-CP — xem Nghị định 46/2026 có hiệu lực chưa.

Phần theo báo giá: phiếu kiểm nghiệm, tài liệu khoa học chứng minh công dụng, dịch thuật và hợp pháp hóa lãnh sự (với chứng từ nước ngoài như CFS hay chứng nhận GMP của nhà máy Nhật), và phí dịch vụ của đơn vị tư vấn — hãy yêu cầu liệt kê từng khoản, vì đây là chỗ hai gói “trọn gói công bố” chênh nhau dù phí thẩm định như nhau.

Thực phẩm bảo vệ sức khỏe không phải là thuốc và không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh; khai công dụng đúng phạm vi “hỗ trợ” giúp bộ tài liệu khoa học trong hồ sơ gọn hơn. Thủ tục chi tiết tại công bố thực phẩm chức năng; so sánh với mỹ phẩm trong bài chi phí gia công mỹ phẩm.

💬 Cần một báo giá đầy đủ gồm cả sản xuất, kiểm nghiệm và công bố, tách từng khoản? Gửi yêu cầu hoặc nhắn Zalo để Sunsho Trade lập theo sản phẩm của bạn.

Gia công tại Nhật Bản: những khoản chi phí phát sinh thêm

Gia công thành phẩm tại nhà máy đối tác đạt chuẩn GMP tại Nhật Bản thêm ba nhóm chi phí so với gia công trong nước — chứng từ nhập khẩu, vận chuyển và thuế — đổi lại là xuất xứ Nhật Bản trên nhãn.

Chứng từ nhập khẩu (CFS hoặc Giấy chứng nhận xuất khẩu/y tế do cơ quan có thẩm quyền của Nhật cấp, hợp pháp hóa lãnh sự, cùng chứng nhận GMP hoặc tương đương của nhà máy — điểm b và điểm đ khoản 1 Điều 7 Nghị định 15/2018/NĐ-CP) là khoản một lần cho mỗi sản phẩm. Vận chuyển gồm cước quốc tế và phí thông quan, tính theo lô; sản phẩm đã có Giấy tiếp nhận đăng ký bản công bố được miễn kiểm tra nhà nước về an toàn thực phẩm nhập khẩu, trừ khi có cảnh báo (Điều 13). Thuế gồm thuế nhập khẩu tra theo mã HS 8 số — có thể ưu đãi theo VJEPA hoặc AJCEP khi có C/O hợp lệ — và VAT theo mức hiện hành (xem khối 5 ở phần công thức). Quy trình và bộ chứng từ đầy đủ xem tại gia công thực phẩm chức năng tại Nhật Bản.

Cách tối ưu chi phí gia công thực phẩm chức năng

Để tối ưu chi phí, hãy chốt dạng bào chế theo hoạt chất, giới hạn số SKU ở lô đầu, tính đủ chi phí cố định từ đầu và chỉ so sánh những báo giá có cùng cấu trúc tách khối.

  • Chọn dạng bào chế theo hoạt chất và người dùng, rồi mới xét chi phí — đổi dạng bào chế giữa chừng tốn cả thời gian làm mẫu lẫn kiểm nghiệm lại.
  • Bắt đầu với một sản phẩm chủ lực: mỗi mã sản phẩm là một lần công bố, một bộ kiểm nghiệm, một bộ bao bì.
  • Tách khối trong mọi báo giá: nguyên liệu / gia công / bao bì / kiểm nghiệm / công bố / một lần. Báo giá không tách được là báo giá không so sánh được.
  • Dự trù phí thẩm định và chi phí hồ sơ từ đầu để không bị động dòng tiền ở khâu công bố.
  • Thỏa thuận quyền sở hữu công thức trong hợp đồng gia công — đổi nhà máy sau này mà không sở hữu công thức là chi phí ẩn lớn nhất.

Một đơn vị gia công minh bạch sẽ giải thích rõ từng khoản; toàn cảnh từ chọn dạng bào chế, thẩm định nhà máy đến công bố xem tại cẩm nang gia công thực phẩm chức năng.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Gia công thực phẩm chức năng tốn bao nhiêu tiền?
Không có mức chung. Tổng chi phí = (đơn giá sản xuất × số lượng) + nguyên liệu và bao bì + kiểm nghiệm + công bố + vận chuyển và thuế + chi phí một lần; mỗi khoản thay đổi theo công thức, MOQ, bao bì và số chỉ tiêu kiểm nghiệm.

2. Phí công bố thực phẩm chức năng là bao nhiêu?
Phí thẩm định hồ sơ đăng ký bản công bố sản phẩm TPBVSK có mức gốc 1.500.000 đồng/lần/sản phẩm theo Thông tư 67/2021/TT-BTC; từ 01/7/2025 đến hết 31/12/2026, Thông tư 64/2025/TT-BTC quy định thu bằng 50% mức này, tức 750.000 đồng/lần/sản phẩm; từ 01/01/2027 (nếu không gia hạn) quay về mức gốc. Các khoản đi kèm — kiểm nghiệm, tài liệu khoa học, dịch thuật, phí dịch vụ — theo báo giá của từng đơn vị.

3. Dạng bào chế nào có chi phí gia công thấp nhất?
Viên nén, viên nang cứng, bột và cốm thường ít yếu tố làm tăng chi phí nhất vì dây chuyền phổ biến và ít bước xử lý. Nang mềm, siro, gummy và viên sủi có thêm thiết bị chuyên dụng hoặc yêu cầu kiểm soát môi trường, nên chi phí và MOQ có xu hướng cao hơn.

4. Gia công tại Nhật Bản có đắt hơn gia công trong nước không?
Phát sinh thêm chứng từ nhập khẩu (CFS và chứng nhận GMP hợp pháp hóa lãnh sự), cước quốc tế và thuế nhập khẩu — có thể được ưu đãi theo VJEPA hoặc AJCEP khi có C/O hợp lệ. Đơn giá sản xuất tùy nhà máy và công thức — hãy xin báo giá song song hai phương án, cùng cấu trúc tách khối.

5. Báo giá gia công đầy đủ gồm những gì?
Nguyên liệu, gia công theo dạng bào chế, bao bì, kiểm nghiệm, công bố (tách phí thẩm định nhà nước và phí dịch vụ) và chi phí một lần (công thức, mẫu, thiết kế, khuôn). Báo giá gộp một dòng “trọn gói” thì không so sánh được.

Kết luận

Chi phí gia công thực phẩm chức năng không có “giá trung bình”, nhưng có công thức tách sáu khối. Trong đó, phí thẩm định (mức gốc 1.500.000 đồng/lần/sản phẩm theo Thông tư 67/2021/TT-BTC, thu 50% tức 750.000 đồng đến hết 31/12/2026 theo Thông tư 64/2025/TT-BTC) và thời hạn thẩm định (Nghị định 15/2018/NĐ-CP) là những mốc có căn cứ; phần còn lại phải đến từ báo giá tách khối. Nắm được cấu trúc này, bạn so sánh được các nhà máy công bằng và không bị động dòng tiền ở khâu công bố.

💬 Cần một báo giá rõ ràng cho sản phẩm thực phẩm chức năng của bạn? Sunsho Trade điều phối gia công OEM tại nhà máy đối tác đạt chuẩn GMP ở Việt Nam hoặc Nhật Bản, báo giá tách khối và hỗ trợ công bố trọn gói. Nhắn Zalo hoặc gửi yêu cầu tư vấn miễn phí.