Đây không phải chọn giữa tốt và xấu — là chọn giữa hai loại rủi ro. Nhập hàng Nhật đẩy rủi ro về phía giấy ủy quyền và nguồn hàng. Gia công đẩy rủi ro về phía tồn kho. Bảng dưới đây so sánh theo tiêu chí quyết định là ai đứng tên trên phiếu công bố.
Bảng đối chiếu hai phương án theo hồ sơ, không theo giá vốn
Các bảng so sánh trên mạng đều xếp theo giá vốn mỗi sản phẩm, nhưng giá vốn thì đàm phán lại được, còn quyền đứng tên hồ sơ thì không.
| Tiêu chí | Nhập mỹ phẩm Nhật về bán lại | Gia công thương hiệu riêng |
|---|---|---|
| Ai đứng tên trên phiếu công bố | Bạn, nhưng chỉ khi được nhà sản xuất Nhật ủy quyền | Bạn, không phụ thuộc bên thứ ba nước ngoài |
| Điều kiện bắt buộc để có phiếu công bố | Giấy ủy quyền (LOA/POA) của nhà sản xuất, đã chứng thực chữ ký và hợp pháp hóa lãnh sự | Hồ sơ nhà máy trong nước, công thức, phiếu kiểm nghiệm |
| Hiệu lực số tiếp nhận | 05 năm, công bố lại cần ủy quyền còn hiệu lực từ hãng Nhật | 05 năm, công bố lại không phụ thuộc bên nước ngoài |
| Thời gian tới lúc có hàng bán | Lịch giao của hãng, cộng hợp pháp hóa lãnh sự và công bố | Thêm R&D, duyệt mẫu và sản xuất, nên lần đầu dài hơn rõ rệt |
| Số lượng tối thiểu mỗi lần ra hàng | Theo chính sách bán hàng của hãng Nhật | Theo MOQ từng nhà máy, chênh lệch rất lớn — phải hỏi cụ thể |
| Chi phí cố định mỗi SKU | Hồ sơ công bố và hợp pháp hóa lãnh sự, không đổi dù nhập 100 hay 10.000 sản phẩm | Hồ sơ công bố, R&D, khuôn, bao bì |
| Khi muốn đổi công thức hoặc giá bán | Không tự quyết, phải chờ hãng Nhật | Tự quyết, nhưng đổi công thức thì phải công bố lại |
| Khi mất nguồn hoặc mất ủy quyền | Hết hàng bán, tệp khách đã xây chuyển sang đơn vị khác cùng bán SKU đó | Đổi nhà máy, giữ nguyên công thức và thương hiệu |
| Mã HS và thuế khi hàng về | Nhóm 3304, thuế nhập khẩu tùy dòng hàng, thuế GTGT phải tra theo mức đang áp dụng tại thời điểm nhập | Không phát sinh thuế nhập khẩu thành phẩm |
| Ghi nhãn | Nhãn phụ tiếng Việt theo Nghị định 37/2026/NĐ-CP | Nhãn gốc tiếng Việt theo Nghị định 37/2026/NĐ-CP |
| Rủi ro lớn nhất | Mất quyền bán sản phẩm mình đã bỏ tiền xây thị trường | Ôm tồn kho lô đầu |
Đọc bảng theo một câu hỏi: sau 18 tháng, thứ bạn tích lũy được là tệp khách của một thương hiệu Nhật, hay một bộ hồ sơ mang tên mình.
💬 Gửi ba thông tin — vốn dự kiến, kênh bán đang có, dòng sản phẩm định làm — để được tư vấn hướng nào phù hợp, kể cả khi câu trả lời là chưa nên gia công: Zalo 0903 475 802
Ai đứng tên trên phiếu công bố quyết định bạn sở hữu hay đi thuê thị trường
Nhập hàng Nhật về bán là thuê một chỗ đứng trên thị trường theo chu kỳ 5 năm, gia công là mua chỗ đứng đó.
Với hàng nhập khẩu, phiếu công bố của bạn đứng trên một tờ giấy ủy quyền do nhà sản xuất Nhật cấp. Giấy này ghi tên nhà sản xuất, đơn vị được ủy quyền tại Việt Nam, phạm vi ủy quyền, danh mục sản phẩm và thời hạn ủy quyền — bốn chữ cuối là chỗ nhiều người bỏ qua khi ký.
Số tiếp nhận phiếu công bố có giá trị 05 năm kể từ ngày cấp. Hết hạn mà muốn bán tiếp thì phải công bố lại, và hồ sơ đó vẫn cần một giấy ủy quyền còn hiệu lực. Nghĩa là cứ 5 năm, quyền kinh doanh dòng sản phẩm đó lại được quyết định bởi một công ty ở Nhật, theo tiêu chí của họ chứ không phải doanh số bạn tạo ra.
Phạm vi ủy quyền cũng có thể là độc quyền hoặc không. Nếu không ghi độc quyền, nhà sản xuất có thể cấp tiếp cho đơn vị khác. Bạn vẫn bán được, nhưng bán cùng một SKU với đối thủ cùng nguồn, cùng giá gốc, trong thị trường bạn đã bỏ tiền quảng cáo để tạo nhu cầu.
Ở phương án gia công, phiếu công bố đứng tên bạn và dựa trên hồ sơ nhà máy trong nước. Đổi nhà máy thì công bố lại, nhưng thương hiệu, công thức và tệp khách vẫn ở lại. Đó là khác biệt giữa một khoản chi phí và một tài sản. Quy trình chi tiết nằm ở bài gia công OEM mỹ phẩm tại Việt Nam và xây dựng thương hiệu mỹ phẩm.
Ba rào pháp lý của phương án nhập hàng Nhật
Hàng Nhật có một lợi thế pháp lý thật mà hàng gia công không có, và một nút thắt thật mà không nhà máy nào nhắc tới.
Các mốc dưới đây tra cứu ngày 11/09/2026.
Lợi thế thật: hàng sản xuất tại Nhật được miễn CFS. Mỹ phẩm sản xuất tại nước thành viên CPTPP được miễn Giấy chứng nhận lưu hành tự do khi công bố tại Việt Nam, và Nhật Bản là thành viên CPTPP. Nhưng phải tách hai trường hợp. Hàng sản xuất tại nước thành viên CPTPP được miễn CFS, không kèm yêu cầu nộp thêm tài liệu chứng minh lưu hành. Hàng chỉ lưu hành và xuất khẩu từ nước thành viên CPTPP mà không sản xuất tại đó thì vẫn phải nộp tài liệu chứng minh sản phẩm được lưu hành tại nước đó, do cơ quan có thẩm quyền cấp và hợp pháp hóa lãnh sự, trừ trường hợp được miễn. Nên xác định rõ hàng được sản xuất ở đâu, chứ không chỉ mua từ đâu. Xem bài CFS là gì.
Nút thắt thật: giấy ủy quyền phải hợp pháp hóa lãnh sự. Giấy ủy quyền phải được chứng thực chữ ký và hợp pháp hóa lãnh sự, trừ trường hợp được miễn theo điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên. Quy trình chạy qua công chứng tại Nhật, cơ quan ngoại giao, rồi cơ quan đại diện Việt Nam — và phụ thuộc vào việc phía Nhật có chịu ký hay không. Không có nó thì không công bố được, không công bố được thì không bán chính ngạch.
Nhãn và thuế. Nghị định 37/2026/NĐ-CP ban hành ngày 23/01/2026 đã thay thế Nghị định 43/2017/NĐ-CP và Nghị định 111/2021/NĐ-CP về ghi nhãn hàng hóa. Bao bì, nhãn đã in trước khi nghị định có hiệu lực được dùng tiếp nhưng không quá 02 năm, nên ai đang đặt in nhãn phụ theo mẫu cũ cần rà lại. Mỹ phẩm trang điểm và chăm sóc da thuộc nhóm HS 3304, thuế nhập khẩu đổi theo từng dòng hàng chi tiết. Riêng thuế GTGT thì đừng lấy một con số cố định để tính giá vốn: đang trong giai đoạn giảm thuế có thời hạn, nên phải tra mức áp dụng tại đúng thời điểm nhập và tính lại khi giai đoạn giảm kết thúc. Việt Nam có biểu thuế ưu đãi đặc biệt với Nhật Bản theo Nghị định 124/2022/NĐ-CP giai đoạn 2022–2028, nên phải tra đúng mã 8 số và chuẩn bị chứng nhận xuất xứ, đừng tin một con số phần trăm chung cho cả nhóm 3304.
Hồ sơ công bố cho cả hai phương án nằm trong bài công bố mỹ phẩm.
Nhập hàng Nhật thắng khi bạn ở trong bốn tình huống này
Có bốn tình huống mà nhập hàng Nhật là lựa chọn đúng, và đặt gia công lúc đó là sai thời điểm chứ không phải sai hướng.
Một, bạn đã có kênh bán và tệp khách sẵn tin hàng Nhật. Khách vốn đã tìm mua mỹ phẩm Nhật thì thương hiệu đã làm sẵn phần khó nhất là niềm tin, và bạn bán được ngay từ tuần đầu.
Hai, vốn chưa đủ để chịu một lô hàng nằm im. Nhập hàng cho phép đặt theo nhịp bán, còn gia công buộc bạn trả tiền cả lô trước khi biết thị trường phản ứng thế nào.
Ba, bạn chưa biết khách muốn công thức gì. Chưa có dữ liệu về kết cấu, mùi, mức giá khách chọn thì mọi quyết định công thức đều là phỏng đoán, mà phỏng đoán sai thì phải công bố lại từ đầu.
Bốn, bạn đang bán một nhãn mà khách tự đi tìm. Khi có người chủ động tìm đúng tên sản phẩm, chi phí tạo nhu cầu gần như bằng không. Bỏ hàng nhập lúc này là tự vứt lợi thế duy nhất mình đang có.
Ở bốn tình huống trên, việc cần làm là ổn định nguồn chính ngạch trước: xem bài tìm nguồn hàng Nhật Bản chính ngạch và ủy thác nhập khẩu hàng Nhật Bản.
💬 Chưa rõ mình đang ở tình huống nào? Mô tả kênh bán và tệp khách hiện tại để được rà giúp trước khi tiêu tiền vào bất kỳ hướng nào: liên hệ tại đây
Gia công thắng khi bạn trả lời được câu hỏi bán hết lô đầu
Gia công chỉ là tài sản khi bạn bán hết lô đầu; chưa chắc bán hết thì nó là một khoản lỗ tồn kho được gọi tên đẹp hơn.
Một, bạn tính được điểm hòa vốn trên giấy. Lấy tổng chi phí lô đầu chia cho số sản phẩm, cộng chi phí bán hàng, ra giá vốn thật. Rồi hỏi: với tốc độ bán hiện tại, bao nhiêu tháng hết lô này. Nếu con số vượt quá hạn dùng còn lại thì dừng. Các đầu mục cần cộng nằm ở bài chi phí gia công mỹ phẩm.
Hai, bạn có nhu cầu mà hàng có sẵn không đáp ứng được. Kết cấu hợp khí hậu nóng ẩm, mức giá hàng nhập không chạm tới, hay quy cách đóng gói riêng. Có khác biệt thật thì gia công mới có lý do tồn tại.
Ba, bạn muốn kiểm soát giá và biên lợi nhuận. Tự đứng tên công bố thì bạn quyết giá bán lẻ, quyết chính sách đại lý, không bị đơn vị khác cùng nguồn phá giá.
Bốn, bạn tính đường dài quá 3 năm. Hồ sơ, công thức và thương hiệu chỉ trả lãi khi tích lũy qua nhiều chu kỳ. Ai chỉ bán một mùa thì chi phí xây nền không hoàn lại.
Nếu điều kiện một chưa chắc chắn, hãy bắt đầu bằng lô nhỏ để đo thị trường. Bài gia công mỹ phẩm số lượng ít nói rõ đánh đổi: giá mỗi sản phẩm cao hơn, đổi lại vốn kẹt ít hơn.
Lộ trình hai bước và ba cái bẫy làm mất vốn
Với phần lớn người mới, câu trả lời không phải A hay B mà là A trước rồi B — nhập bán 6 đến 12 tháng để đo nhu cầu, rồi mới gia công đúng SKU đã chứng minh là chạy.
Bước 1 — nhập bán để lấy dữ liệu. Mục tiêu giai đoạn này không phải lãi, mà là ba con số: SKU nào bán nhanh nhất, mức giá nào khách chấp nhận không cần khuyến mại, kênh nào ra đơn rẻ nhất.
Tiêu chí chuyển giai đoạn. Chỉ chuyển sang gia công khi đủ ba dấu hiệu: một SKU chiếm phần lớn doanh số qua ít nhất ba tháng liên tiếp; tỷ lệ mua lại đủ để dự báo lượng bán tháng tới; và bạn biết cụ thể khách phàn nàn điều gì, vì đó chính là brief công thức cho nhà máy.
Bước 2 — gia công đúng một SKU. Không làm cả dòng. Làm đúng sản phẩm đã chứng minh có cầu, giữ nguyên kênh bán, dùng lô đầu thay dần hàng nhập. Hai nguồn chạy song song một thời gian là bình thường. Trước khi ký đơn gia công, chạy lại bước kiểm tra sản phẩm còn là mỹ phẩm hay đã thành thuốc — công dụng bạn đang quảng cáo cho hàng nhập chưa chắc ghi được lên nhãn hàng bạn tự làm. Khoản hồ sơ công bố của lô đầu thì cân nhắc tự nộp hay thuê dịch vụ.
Bẫy 1 — MOQ rẻ nhưng dồn hết vốn vào hàng tồn
Đơn giá giảm khi đặt nhiều, nên nhà máy nào cũng khuyến khích lô lớn hơn. Tiền chênh lệch không biến mất, nó chuyển thành hàng trong kho. Mỹ phẩm có hạn dùng, tồn quá lâu thành hàng phải hủy. Tính theo số tháng bán hết, đừng tính theo đơn giá.
Bẫy 2 — ủy quyền hết hạn hoặc hãng cấp thêm cho đơn vị khác
Rủi ro không nằm ở chỗ ai đó tịch thu giấy tờ, mà ở chỗ đến kỳ công bố lại sau 5 năm bạn không xin được ủy quyền mới, hoặc giữa chừng hãng cấp thêm cho nhà phân phối khác. Khi ký, đọc kỹ ba dòng: thời hạn ủy quyền, có độc quyền hay không, điều kiện gia hạn.
Bẫy 3 — hàng xách tay không hóa đơn, không công bố
Hàng nhập khẩu lưu thông mà không có hóa đơn, chứng từ kèm theo được xác định là hàng hóa nhập lậu theo Nghị định 98/2020/NĐ-CP. Riêng mỹ phẩm, pháp luật xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực y tế phạt tiền hành vi đưa mỹ phẩm ra lưu thông khi chưa được cấp số tiếp nhận phiếu công bố, hoặc lưu thông sau khi số tiếp nhận hết hạn mà không công bố lại, kèm khả năng bị đình chỉ hoạt động. Văn bản xử phạt lĩnh vực này vừa được thay mới trong năm 2026, nên phải tra mức phạt theo văn bản đang có hiệu lực thay vì dựa vào một con số cũ. Thông tư 06/2011/TT-BYT cũng liệt kê các trường hợp bị thu hồi số tiếp nhận, gồm công thức không đúng hồ sơ đã công bố và nhãn ghi sai nguồn gốc xuất xứ.
💬 Đã có SKU muốn làm và chỉ cần xác nhận hướng đi trước khi xuống tiền? Gửi thông tin sản phẩm để được rà soát: dịch vụ gia công OEM hoặc Zalo 0903 475 802
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. Chưa có công ty thì đặt gia công được không?
Phiếu công bố phải do tổ chức, cá nhân chịu trách nhiệm đưa sản phẩm ra thị trường đứng tên, nên bạn cần pháp nhân hoặc hộ kinh doanh với ngành nghề phù hợp trước khi hồ sơ được tiếp nhận. Vẫn có thể bàn công thức và làm mẫu thử song song, nhưng đừng đặt lô thương mại trước khi hồ sơ sẵn sàng.
2. Nhập hàng nội địa Nhật không có giấy ủy quyền thì có cách nào hợp pháp không?
Không có đường tắt. Giấy ủy quyền của nhà sản xuất hoặc chủ sở hữu là tài liệu bắt buộc trong hồ sơ công bố mỹ phẩm nhập khẩu, phải chứng thực chữ ký và hợp pháp hóa lãnh sự. Hãng Nhật không cấp thì phương án còn lại là tìm sản phẩm khác có hãng sẵn sàng cấp, hoặc gia công sản phẩm mang tên bạn.
3. Gia công tại Việt Nam rồi có được ghi “công nghệ Nhật Bản” trên nhãn không?
Chỉ ghi được những gì chứng minh được bằng hồ sơ, và nhãn không được ghi sai nguồn gốc xuất xứ — đây là một trong các trường hợp bị thu hồi số tiếp nhận phiếu công bố. Sản phẩm sản xuất tại Việt Nam thì xuất xứ trên nhãn là Việt Nam.
4. Làm cả hai cùng lúc có bị xung đột không?
Không. Giai đoạn chuyển tiếp của lộ trình hai bước luôn có hai nguồn chạy song song. Mỗi sản phẩm là một hồ sơ công bố riêng, hàng nhập và hàng gia công không loại trừ nhau. Chỉ cần tách định vị giá để hai dòng không tự cạnh tranh.
5. Thực phẩm bảo vệ sức khỏe có theo quy trình giống mỹ phẩm không?
Không giống. Mỹ phẩm theo Thông tư 06/2011/TT-BYT với phiếu công bố hiệu lực 05 năm, còn thực phẩm bảo vệ sức khỏe theo Nghị định 15/2018/NĐ-CP với thủ tục đăng ký bản công bố sản phẩm và yêu cầu hồ sơ khác — cùng một câu hỏi nhập hay gia công nhưng đặt cho nhóm thực phẩm thì xem nhập về phân phối hay gia công thương hiệu riêng. Thực phẩm bảo vệ sức khỏe không phải là thuốc và không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh. Làm cả hai nhóm thì tách hai lộ trình hồ sơ ngay từ đầu.