Hậu kiểm là cơ chế cơ quan quản lý kiểm tra sản phẩm sau khi doanh nghiệp đã công bố và đưa hàng ra thị trường, thay cho cơ chế tiền kiểm duyệt trước rồi mới cho lưu thông. Thủ tục đầu vào nhẹ đi, nhưng trách nhiệm chứng minh sản phẩm đúng như đã công bố thuộc về bạn.
Từ “hậu kiểm” xuất hiện dày đặc trong các văn bản về an toàn thực phẩm, trong tin tức, trong lời tư vấn của đơn vị làm hồ sơ. Nhưng hiếm khi có ai dừng lại giải thích nó là gì. Kết quả là phần lớn chủ thương hiệu nghe từ này như một lời đe dọa mơ hồ — biết là chuyện xấu, không biết chuyện gì sẽ xảy ra, cũng không biết phải chuẩn bị gì.
Thực tế thì hậu kiểm không phải hình phạt. Nó là mặt còn lại của một đánh đổi mà Nhà nước đã chọn từ năm 2018: giảm mạnh thủ tục cho doanh nghiệp ở đầu vào, đổi lại tăng kiểm tra ở đầu ra. Nếu bạn hiểu đánh đổi đó, hậu kiểm chỉ là một buổi làm việc có chuẩn bị. Nếu không hiểu, nó là buổi bạn phải gọi điện sang nhà máy xin gấp một tập hồ sơ mà lẽ ra bạn nên có sẵn từ đầu.
Bài viết này giải thích hậu kiểm theo đúng cách nó vận hành với thực phẩm bảo vệ sức khỏe tại Việt Nam — khác biệt so với tiền kiểm, ai làm, kiểm những gì, dẫn tới đâu, và quan trọng nhất là bộ hồ sơ mà một chủ thương hiệu đặt gia công cần giữ sẵn trong tủ của chính mình.
💬 Bạn đang chuẩn bị đưa sản phẩm gia công ra thị trường và muốn biết cần giữ sẵn những hồ sơ nào để yên tâm trước hậu kiểm? Sunsho Trade hỗ trợ doanh nghiệp Việt Nam đặt gia công OEM/ODM thành phẩm tại nhà máy đối tác đạt chuẩn GMP — nhắn Zalo để trao đổi cụ thể.
Hậu kiểm là gì?
Hậu kiểm là hoạt động kiểm tra của cơ quan quản lý nhà nước diễn ra sau khi sản phẩm đã hoàn tất thủ tục công bố và đang lưu thông, nhằm xác minh sản phẩm thực tế có đúng như hồ sơ doanh nghiệp đã nộp hay không.
Để hiểu vì sao cơ chế này tồn tại, cần quay lại mốc Nghị định 15/2018/NĐ-CP ngày 02/02/2018 hướng dẫn thi hành một số điều của Luật An toàn thực phẩm. Nghị định này thay thế Nghị định 38/2012/NĐ-CP và mang theo một thay đổi lớn về triết lý quản lý: chuyển phần lớn nhóm thực phẩm từ cơ chế duyệt hồ sơ trước sang cơ chế doanh nghiệp tự công bố rồi chịu hậu kiểm.
Cụ thể, Điều 4 và Điều 5 Nghị định 15/2018/NĐ-CP cho phép tổ chức, cá nhân tự công bố sản phẩm đối với phần lớn thực phẩm đã qua chế biến bao gói sẵn, phụ gia thực phẩm, chất hỗ trợ chế biến, dụng cụ và vật liệu bao gói tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm. Hồ sơ chỉ gồm hai thành phần là bản tự công bố theo Mẫu số 01 Phụ lục I và phiếu kết quả kiểm nghiệm an toàn thực phẩm trong thời hạn 12 tháng tính đến ngày nộp hồ sơ, do phòng kiểm nghiệm được chỉ định hoặc được công nhận phù hợp ISO 17025 cấp. Ngay sau khi tự công bố, doanh nghiệp được quyền sản xuất, kinh doanh và chịu trách nhiệm hoàn toàn về an toàn của sản phẩm đó, theo đúng câu chữ của Nghị định.
Câu “chịu trách nhiệm hoàn toàn” chính là bản lề. Cơ quan quản lý không còn đọc và duyệt trước từng bộ hồ sơ cho nhóm này, nên họ chuyển nguồn lực sang kiểm tra sau. Thủ tục nhẹ đi ở phía trước bao nhiêu thì trách nhiệm nặng lên ở phía sau bấy nhiêu — đó là toàn bộ nội dung của chữ “hậu kiểm”.
Một điểm cần nói rõ vì rất nhiều bài viết trên mạng đang nhầm: Nghị định 15/2018/NĐ-CP hiện vẫn là văn bản đang áp dụng cho thực phẩm bảo vệ sức khỏe. Nghị định 46/2026/NĐ-CP đã bị tạm ngừng hiệu lực thi hành theo Nghị quyết 09/2026 và tiếp đó là Nghị quyết 15/2026 của Chính phủ. Nếu bạn đọc được một hướng dẫn nào đó viện dẫn Nghị định 46/2026 như quy định đang có hiệu lực, hãy kiểm tra lại trước khi làm theo.
Tiền kiểm và hậu kiểm khác nhau ở đâu?
Khác biệt cốt lõi không nằm ở việc bị kiểm tra nhiều hay ít, mà nằm ở chỗ ai là người phải chứng minh và chứng minh vào lúc nào.
Trong cơ chế tiền kiểm, doanh nghiệp nộp hồ sơ, cơ quan quản lý xem xét, và chỉ khi được chấp thuận thì hàng mới được ra thị trường. Sai sót bị chặn ở cửa. Đổi lại, thời gian chờ dài và mọi lô hàng đều phải xếp hàng như nhau kể cả khi rủi ro thấp.
Trong cơ chế hậu kiểm, doanh nghiệp tự chịu trách nhiệm về tính chính xác của hồ sơ và đưa hàng ra thị trường sớm hơn. Sai sót không bị chặn ở cửa — nó được phát hiện khi hàng đã nằm trên kệ, tức là khi hậu quả đã tốn kém hơn nhiều.
| Tiêu chí | Cơ chế tiền kiểm | Cơ chế hậu kiểm |
|---|---|---|
| Thời điểm cơ quan can thiệp | Trước khi sản phẩm ra thị trường | Sau khi sản phẩm đã công bố và lưu thông |
| Điều kiện để bán hàng | Phải có văn bản chấp thuận của cơ quan | Đủ điều kiện theo quy định là được bán, doanh nghiệp tự chịu trách nhiệm |
| Bên chịu trách nhiệm về tính chính xác của hồ sơ | Chia sẻ giữa doanh nghiệp và cơ quan duyệt | Doanh nghiệp chịu trách nhiệm hoàn toàn |
| Khối lượng thủ tục đầu vào | Nặng, thời gian chờ dài | Nhẹ, đưa hàng ra thị trường nhanh |
| Thời điểm sai sót bị phát hiện | Khi còn trên giấy, chi phí sửa thấp | Khi hàng đã bán, có thể phải thu hồi |
| Rủi ro chính với doanh nghiệp | Chậm tiến độ ra hàng | Bị xử phạt, thu hồi, mất uy tín thương hiệu |
Nhìn bảng này sẽ thấy vì sao hậu kiểm khiến nhiều chủ thương hiệu lo lắng đúng chỗ. Trong tiền kiểm, cái giá của việc làm hồ sơ ẩu là chờ lâu. Trong hậu kiểm, cái giá của việc làm hồ sơ ẩu là hàng đã sản xuất, đã nhập, đã phân phối rồi mới phát hiện vấn đề.
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe thuộc diện nào?
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe vẫn bắt buộc phải đăng ký bản công bố sản phẩm chứ không được tự công bố, đồng thời vẫn chịu hậu kiểm đầy đủ như mọi nhóm khác.
Đây là chỗ dễ hiểu sai nhất và cũng là chỗ gây thiệt hại thật. Nhiều người đọc lướt về “cơ chế tự công bố” của Nghị định 15/2018 rồi kết luận rằng thực phẩm chức năng bây giờ chỉ cần tự công bố là xong. Không phải vậy.
Điều 6 Nghị định 15/2018/NĐ-CP quy định các sản phẩm phải đăng ký bản công bố sản phẩm với cơ quan nhà nước có thẩm quyền, gồm thực phẩm bảo vệ sức khỏe, thực phẩm dinh dưỡng y học, thực phẩm dùng cho chế độ ăn đặc biệt, và sản phẩm dinh dưỡng dùng cho trẻ đến 36 tháng tuổi. Đây là thủ tục có thẩm định hồ sơ và có kết quả bằng văn bản, hoàn toàn khác với tự công bố. Bạn có thể xem chi tiết trình tự tại bài công bố thực phẩm chức năng tại Việt Nam.
Hồ sơ đăng ký bản công bố theo Điều 7 Nghị định 15/2018/NĐ-CP gồm bản công bố sản phẩm theo Mẫu số 02 Phụ lục I, phiếu kết quả kiểm nghiệm an toàn thực phẩm trong thời hạn 12 tháng tính đến ngày nộp hồ sơ từ phòng kiểm nghiệm được chỉ định hoặc được công nhận phù hợp ISO 17025, bằng chứng khoa học chứng minh công dụng của sản phẩm hoặc của thành phần tạo nên công dụng đã công bố. Với sản phẩm sản xuất trong nước, hồ sơ còn cần giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm đạt yêu cầu Thực hành sản xuất tốt GMP, áp dụng từ ngày 01/7/2019. Với hàng nhập khẩu, điểm b khoản 1 Điều 7 yêu cầu Giấy chứng nhận lưu hành tự do hoặc Giấy chứng nhận xuất khẩu hoặc Giấy chứng nhận y tế đã được hợp pháp hóa lãnh sự, và điểm đ khoản 1 Điều 7 yêu cầu Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm đạt yêu cầu Thực hành sản xuất tốt (GMP) hoặc chứng nhận tương đương, áp dụng từ ngày 01/7/2019. Lưu ý phân biệt: điểm d khoản 1 Điều 7 là bằng chứng khoa học chứng minh công dụng, còn điểm đ khoản 1 Điều 7 mới là giấy chứng nhận GMP hoặc chứng nhận tương đương. Thời hạn giải quyết với thực phẩm bảo vệ sức khỏe là 21 ngày làm việc theo khoản 2 Điều 8.
Nói cách khác, thực phẩm bảo vệ sức khỏe nằm ở vị trí khắt khe nhất trong hệ thống: vẫn phải qua thẩm định hồ sơ ở đầu vào, và vẫn nằm trong tầm hậu kiểm ở đầu ra. Việc bạn cầm trong tay Giấy tiếp nhận đăng ký bản công bố sản phẩm không có nghĩa là câu chuyện đã khép lại — nó chỉ có nghĩa là bạn được phép bắt đầu.
Cũng cần nhắc lại nguyên tắc nền tảng khi nói về nhóm sản phẩm này: thực phẩm bảo vệ sức khỏe không phải là thuốc và không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh. Mọi nội dung công bố và quảng cáo phải tôn trọng ranh giới đó, và đây chính là một trong những điểm bị soi kỹ nhất khi hậu kiểm.
Ai là người thực hiện hậu kiểm?
Hậu kiểm do cơ quan quản lý an toàn thực phẩm có thẩm quyền thực hiện, ở cả cấp trung ương và cấp tỉnh, theo kế hoạch được ban hành hằng năm.
Ở cấp trung ương, Cục An toàn thực phẩm thuộc Bộ Y tế là cơ quan tham mưu và tổ chức thực thi pháp luật về an toàn thực phẩm. Ở cấp địa phương, đầu mối là Sở Y tế các tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương; riêng Thành phố Hồ Chí Minh có Sở An toàn thực phẩm là cơ quan chuyên trách.
Hậu kiểm không diễn ra ngẫu hứng mà đi theo kế hoạch. Năm 2026, Ban Chỉ đạo liên ngành Trung ương về an toàn thực phẩm đã ban hành Kế hoạch số 331/KH-BCĐTƯATTP ngày 26/02/2026 về triển khai công tác hậu kiểm về an toàn thực phẩm năm 2026, xác định hậu kiểm tiếp tục là nhiệm vụ trọng tâm nhằm kiểm soát nguy cơ mất an toàn thực phẩm, phát hiện và xử lý nghiêm vi phạm kèm công khai thông tin.
Tiếp đó, Công văn số 494/ATTP-PCTTR ngày 30/3/2026 của Cục An toàn thực phẩm gửi Sở Y tế các tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương và Sở An toàn thực phẩm Thành phố Hồ Chí Minh đề nghị triển khai công tác hậu kiểm có trọng tâm, trọng điểm, tập trung vào ba nhóm sản phẩm. Nhóm thứ nhất là các sản phẩm thuộc diện tự công bố, trong đó có thực phẩm bổ sung vi chất, vitamin, khoáng chất, axit amin, axit béo, enzym, probiotic, prebiotic và các chất có hoạt tính sinh học. Nhóm thứ hai là các sản phẩm thuộc diện đăng ký bản công bố gồm thực phẩm dinh dưỡng y học, thực phẩm dùng cho chế độ ăn đặc biệt và sản phẩm dinh dưỡng cho trẻ đến 36 tháng tuổi. Nhóm thứ ba là thực phẩm nhập khẩu thuộc diện miễn kiểm tra hoặc kiểm tra giảm. Cùng văn bản này, Cục An toàn thực phẩm yêu cầu xử lý nghiêm các vi phạm liên quan đến hồ sơ giả mạo và chất cấm trong thực phẩm bảo vệ sức khỏe, đồng thời giám sát nội dung quảng cáo, đặc biệt trên mạng xã hội và các sàn thương mại điện tử.
Nhóm thứ ba đáng để dừng lại một chút nếu bạn nhập hàng thành phẩm. Điều 13 Nghị định 15/2018/NĐ-CP cho phép miễn kiểm tra nhà nước về an toàn thực phẩm nhập khẩu đối với sản phẩm đã được cấp Giấy tiếp nhận đăng ký bản công bố sản phẩm, trừ trường hợp có cảnh báo. Nhiều doanh nghiệp coi đó là “được thả cửa”. Cách hiểu đúng là ưu đãi ở khâu thông quan được bù lại bằng sự chú ý ở khâu hậu kiểm — đúng như tinh thần đánh đổi đã nói ở trên.
💬 Nếu bạn muốn rà soát xem bộ hồ sơ hiện có của mình đã đủ để đứng vững trước một đợt hậu kiểm hay chưa, hãy gửi thông tin sản phẩm cho Sunsho Trade để cùng đối chiếu từng đầu mục.
Hậu kiểm kiểm tra những nội dung gì?
Hậu kiểm không chỉ xem giấy tờ mà đối chiếu ba lớp với nhau — hồ sơ đã công bố, thực tế sản xuất, và sản phẩm đang bán trên thị trường.
Các nhóm nội dung thường được đưa vào phạm vi hậu kiểm gồm:
Hồ sơ công bố và tính chính xác của thông tin đã công bố. Đây là điểm khởi đầu. Cơ quan kiểm tra đối chiếu bản công bố với sản phẩm thực tế: thành phần có khớp không, hàm lượng có đúng không, công dụng công bố có được chứng minh bằng tài liệu khoa học hay không, hồ sơ có bị giả mạo hay không.
Điều kiện bảo đảm an toàn thực phẩm của cơ sở. Với thực phẩm bảo vệ sức khỏe, chuẩn tham chiếu là Thông tư 18/2019/TT-BYT ngày 17/7/2019 của Bộ Y tế hướng dẫn Thực hành sản xuất tốt GMP trong sản xuất, kinh doanh thực phẩm bảo vệ sức khỏe. Cơ sở sản xuất phải duy trì điều kiện đã được chứng nhận chứ không phải chỉ đạt tại thời điểm được cấp giấy.
Ghi nhãn sản phẩm. Từ ngày 23/01/2026, Nghị định 37/2026/NĐ-CP thay thế Nghị định 43/2017/NĐ-CP và Nghị định 111/2021/NĐ-CP về nhãn hàng hóa, đồng thời quy định về mã số mã vạch và truy xuất nguồn gốc tại Điều 22 và Điều 23. Nhãn in sai, nhãn thiếu nội dung bắt buộc, nhãn phụ dán không đúng đều là lỗi bị phát hiện rất nhanh vì nó nằm ngay trên tay người kiểm tra. Nghị định này cũng lần đầu chuẩn hóa nhãn điện tử, nên nội dung nằm sau mã QR trên hộp cũng là nội dung ghi nhãn theo nghĩa pháp lý và chịu cùng mức soi xét như phần in trên bao bì.
Nội dung quảng cáo. Với thực phẩm bảo vệ sức khỏe, quảng cáo phải được xác nhận nội dung trước khi thực hiện. Theo Nghị quyết 21/2026/NQ-CP, từ ngày 01/7/2026 Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh là người cấp Giấy xác nhận nội dung quảng cáo thực phẩm bảo vệ sức khỏe. Quảng cáo vượt quá nội dung đã được xác nhận, hoặc gán tên bệnh và động từ điều trị vào sản phẩm, là nhóm vi phạm bị nhắc tới nhiều nhất trong các đợt hậu kiểm gần đây.
Lấy mẫu kiểm nghiệm các chỉ tiêu an toàn. Cơ quan có thể lấy mẫu trên thị trường và gửi kiểm nghiệm. Với nhóm thực phẩm bảo vệ sức khỏe, các chỉ tiêu an toàn tham chiếu tới quy chuẩn kỹ thuật quốc gia, trong đó có QCVN 20-1:2024/BYT về giới hạn các chất ô nhiễm trong thực phẩm bảo vệ sức khỏe. Điểm cần lưu ý là mẫu được lấy từ hàng đang bán, không phải từ mẫu bạn từng gửi đi kiểm nghiệm lúc làm hồ sơ. Hai thứ đó chỉ giống nhau nếu chất lượng sản xuất được duy trì ổn định qua từng lô. Nếu mẫu lấy trên thị trường không đạt, thứ cho phép bạn xác định sai lệch đã tồn tại từ lúc xuất xưởng hay phát sinh trong lưu thông là mẫu lưu của đúng lô đó.
Hồ sơ lô và truy xuất nguồn gốc. Khi có nghi vấn, câu hỏi đầu tiên luôn là lô nào, sản xuất ngày nào, nguyên liệu từ đâu, đã giao cho ai. Trả lời được câu hỏi đó cần hồ sơ lô sản xuất và một hệ thống truy xuất nguồn gốc vận hành thật, chứ không phải một con tem QR dán ngoài hộp.
Kết quả hậu kiểm có thể dẫn tới đâu?
Kết quả hậu kiểm trải từ yêu cầu khắc phục nhẹ nhàng cho tới thu hồi sản phẩm và xử phạt vi phạm hành chính, tùy mức độ và tính chất của sai phạm.
Ở mức nhẹ nhất, cơ quan kiểm tra ghi nhận tồn tại và yêu cầu doanh nghiệp khắc phục trong thời hạn nhất định — ví dụ bổ sung hồ sơ còn thiếu, chỉnh sửa nội dung nhãn, cập nhật lại phiếu kiểm nghiệm đã hết hạn. Phần lớn các đợt hậu kiểm dừng ở đây nếu doanh nghiệp có hồ sơ đầy đủ và hợp tác.
Ở mức nặng hơn là thu hồi. Thông tư 23/2018/TT-BYT ngày 14/9/2018 của Bộ Y tế quy định hình thức, trình tự, trách nhiệm thu hồi và xử lý sau thu hồi đối với thực phẩm không bảo đảm an toàn thuộc thẩm quyền quản lý của Bộ Y tế. Nghĩa vụ thu hồi gắn với chủ sản phẩm — tức là bên đứng tên công bố, chứ không phải nhà máy gia công. Chi tiết trình tự và các mốc thời gian nằm ở bài thu hồi thực phẩm không bảo đảm an toàn.
Ở mức xử phạt, văn bản áp dụng là Nghị định 115/2018/NĐ-CP quy định xử phạt vi phạm hành chính về an toàn thực phẩm, đã được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 124/2021/NĐ-CP. Có một chi tiết kỹ thuật rất hay bị viết sai và nó ảnh hưởng trực tiếp tới con số bạn phải trả. Khoản 2 Điều 3 Nghị định 115/2018/NĐ-CP quy định mức phạt tiền tại Chương II là mức áp dụng đối với cá nhân, trừ một danh sách điều khoản được liệt kê ngay trong khoản này vốn đã là mức áp dụng đối với tổ chức. Với cùng một hành vi, mức phạt đối với tổ chức bằng 02 lần mức phạt đối với cá nhân. Khoản 1 Điều 3 đặt mức phạt tiền tối đa cho một hành vi vi phạm hành chính về an toàn thực phẩm là 100.000.000 đồng đối với cá nhân và 200.000.000 đồng đối với tổ chức, trừ trường hợp có quy định khác.
Hệ quả thực dụng: khi đọc bất kỳ con số phạt nào trong Nghị định 115/2018/NĐ-CP, hãy tra danh sách ngoại lệ tại khoản 2 Điều 3 trước rồi mới kết luận. Nếu điều khoản đó nằm trong danh sách ngoại lệ, con số ghi trong nghị định đã là mức dành cho doanh nghiệp và không nhân đôi nữa. Nếu không nằm trong danh sách, mới nhân đôi. Câu nói quen tai “doanh nghiệp thì luôn nhân đôi” là sai, và nó khiến nhiều người ước lượng rủi ro lệch hẳn.
Bộ hồ sơ cần giữ sẵn để không lúng túng khi bị hậu kiểm
Nhà máy giữ bản gốc không có nghĩa là bạn không cần bản sao — trong hậu kiểm, người bị hỏi là bên đứng tên công bố, và câu trả lời phải có ngay chứ không phải sau vài ngày chờ nhà máy gửi.
Đây là phần có giá trị thực tế nhất với chủ thương hiệu đặt gia công. Tình huống lặp đi lặp lại trong mô hình gia công, đặc biệt khi nhà máy nằm ở nước ngoài, là hồ sơ tồn tại đầy đủ nhưng nằm ở đầu bên kia, viết bằng ngôn ngữ khác, và không ai ở phía Việt Nam cầm được bản sao khi đồng hồ đang chạy.
Danh sách dưới đây là bộ tài liệu tối thiểu nên nằm trong tủ hồ sơ của chính bạn.
| Hồ sơ cần giữ | Vì sao cần khi hậu kiểm | Ghi chú về bản gốc |
|---|---|---|
| Bản công bố sản phẩm và Giấy tiếp nhận đăng ký bản công bố | Là điểm đối chiếu đầu tiên giữa sản phẩm thực tế và nội dung đã công bố | Bạn là bên đứng tên, phải giữ bản của mình |
| Phiếu kết quả kiểm nghiệm còn hiệu lực | Chứng minh sản phẩm đạt chỉ tiêu an toàn, hồ sơ công bố yêu cầu phiếu trong thời hạn 12 tháng tính đến ngày nộp | Theo dõi hạn và chủ động kiểm nghiệm lại |
| Hồ sơ lô sản xuất của từng lô | Cơ sở để truy xuất khi có sự cố và để chứng minh lô nào sản xuất ra sao | Nhà máy giữ bản gốc, bạn cần bản sao theo từng lô |
| CoA nguyên liệu | Chứng minh nguồn gốc và chất lượng đầu vào của công thức | Do nhà cung cấp nguyên liệu phát hành, xin qua nhà máy |
| Tài liệu chứng minh công dụng | Điều 7 Nghị định 15/2018/NĐ-CP yêu cầu bằng chứng khoa học cho công dụng đã công bố | Giữ cùng bộ hồ sơ công bố, kèm bản dịch tiếng Việt |
| Bản thiết kế nhãn đã duyệt | Đối chiếu nhãn đang lưu thông với nhãn đã được phê duyệt trong hồ sơ | Lưu cả file gốc và ảnh chụp nhãn thực tế từng lô |
| Giấy xác nhận nội dung quảng cáo | Là căn cứ khi cơ quan rà soát nội dung quảng cáo đang chạy | Lưu kèm toàn bộ nội dung đã được xác nhận |
| Giấy chứng nhận GMP của cơ sở sản xuất | Chứng minh điều kiện sản xuất, đồng thời là thành phần hồ sơ công bố | Nhà máy giữ bản gốc, bạn giữ bản sao còn hiệu lực |
Một nguyên tắc đơn giản để tự kiểm tra: với mỗi dòng trong bảng trên, hãy hỏi “nếu sáng mai có đoàn kiểm tra, tôi mở được tài liệu này ra trong bao lâu”. Nếu câu trả lời là “phải gọi cho nhà máy đã”, thì dòng đó đang là điểm yếu. Điều này không phải vì nhà máy làm sai — nhà máy tốt luôn có hồ sơ đầy đủ. Vấn đề là hồ sơ ở đúng nơi nhưng không ở đúng tay.
Với các đơn hàng gia công tại nhà máy đối tác đạt chuẩn GMP ở Nhật Bản, cách xử lý gọn nhất là đưa danh mục hồ sơ bàn giao vào ngay hợp đồng gia công: nêu rõ nhà máy cung cấp những tài liệu nào, theo từng lô hay theo sản phẩm, bằng ngôn ngữ nào, và trong bao nhiêu ngày kể từ khi giao hàng. Thỏa thuận trước một câu trong hợp đồng rẻ hơn rất nhiều so với đàm phán lại lúc đang bị kiểm tra. Trọng tâm dịch vụ của Sunsho Trade là điều phối gia công thành phẩm; khi công thức cần nguyên liệu chuẩn Nhật, chúng tôi cũng có thể nhập nguyên liệu kèm CoA để bộ hồ sơ của bạn đủ mắt xích từ đầu vào tới thành phẩm.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. Hậu kiểm có phải là thanh tra không?
Không hoàn toàn giống nhau. Hậu kiểm là cách gọi chung cho hoạt động kiểm tra sau khi sản phẩm đã công bố và lưu thông, được triển khai theo kế hoạch hằng năm — năm 2026 là Kế hoạch số 331/KH-BCĐTƯATTP ngày 26/02/2026 của Ban Chỉ đạo liên ngành Trung ương về an toàn thực phẩm. Thanh tra là một hình thức hoạt động cụ thể có trình tự riêng. Trên thực tế, doanh nghiệp có thể gặp cả kiểm tra theo kế hoạch lẫn kiểm tra đột xuất khi có phản ánh hoặc cảnh báo.
2. Sản phẩm của tôi đã có Giấy tiếp nhận đăng ký bản công bố thì có còn bị hậu kiểm không?
Có. Giấy tiếp nhận xác nhận hồ sơ đã được thẩm định tại thời điểm nộp, không phải giấy miễn trừ về sau. Ngay cả ưu đãi tại Điều 13 Nghị định 15/2018/NĐ-CP về miễn kiểm tra nhà nước khi nhập khẩu đối với sản phẩm đã được cấp Giấy tiếp nhận cũng loại trừ trường hợp có cảnh báo, và Công văn 494/ATTP-PCTTR ngày 30/3/2026 của Cục An toàn thực phẩm còn đưa nhóm thực phẩm nhập khẩu thuộc diện miễn kiểm tra hoặc kiểm tra giảm vào trọng tâm hậu kiểm năm 2026.
3. Tôi chỉ đặt gia công, nhà máy làm sai thì tôi có bị xử lý không?
Bên đứng tên trên bản công bố và trên nhãn là bên chịu trách nhiệm trước cơ quan quản lý. Khoản 2 Điều 3 Luật An toàn thực phẩm 2010 quy định tổ chức, cá nhân sản xuất, kinh doanh thực phẩm phải chịu trách nhiệm về an toàn đối với thực phẩm do mình sản xuất, kinh doanh; cùng với đó, nghĩa vụ thu hồi theo Thông tư 23/2018/TT-BYT gắn với chủ sản phẩm, tức bên đứng tên công bố. (Mệnh đề “chịu trách nhiệm hoàn toàn về an toàn của sản phẩm đó” tại Điều 5 Nghị định 15/2018/NĐ-CP là quy định dành cho nhóm tự công bố, không áp cho thực phẩm bảo vệ sức khỏe vốn thuộc diện đăng ký bản công bố theo Điều 6 và Điều 7.) Việc nhà máy có lỗi được giải quyết trong quan hệ hợp đồng giữa hai bên thông qua bồi thường và truy trách nhiệm theo lô, nhưng không thay thế nghĩa vụ hành chính của bạn.
4. Mức phạt ghi trong Nghị định 115/2018/NĐ-CP có phải nhân đôi cho doanh nghiệp không?
Không phải lúc nào cũng nhân đôi. Khoản 2 Điều 3 Nghị định 115/2018/NĐ-CP, đã được sửa đổi bổ sung bởi Nghị định 124/2021/NĐ-CP, quy định mức phạt tại Chương II là mức đối với cá nhân, trừ một danh sách điều khoản được liệt kê ngay trong khoản này vốn đã là mức đối với tổ chức. Vì vậy phải tra danh sách ngoại lệ đó trước, nếu điều khoản không nằm trong danh sách thì mức đối với tổ chức mới bằng 02 lần mức đối với cá nhân.
5. Nếu nhà máy ở nước ngoài giữ toàn bộ hồ sơ gốc thì tôi cần giữ gì?
Bạn cần bản sao của toàn bộ tài liệu phục vụ công bố và chứng minh chất lượng, tối thiểu là bản công bố và Giấy tiếp nhận, phiếu kiểm nghiệm còn hiệu lực, hồ sơ lô theo từng lô, CoA nguyên liệu, tài liệu chứng minh công dụng, bản thiết kế nhãn đã duyệt, giấy xác nhận nội dung quảng cáo và giấy chứng nhận GMP của cơ sở sản xuất. Cách bảo đảm chắc chắn nhất là ghi danh mục này thành điều khoản bàn giao hồ sơ trong hợp đồng gia công, kèm thời hạn và ngôn ngữ tài liệu.
💬 Sunsho Trade điều phối gia công OEM/ODM thực phẩm bảo vệ sức khỏe và mỹ phẩm tại nhà máy đối tác đạt chuẩn GMP ở Việt Nam và Nhật Bản, kèm bộ hồ sơ kỹ thuật phục vụ công bố và hậu kiểm. Gửi yêu cầu báo giá gia công hoặc trao đổi trực tiếp qua Zalo.