QCVN 20-1:2024/BYT là quy chuẩn kỹ thuật quốc gia quy định giới hạn tối đa các chất ô nhiễm — gồm kim loại nặng và vi sinh vật — trong thực phẩm bảo vệ sức khỏe. Quy chuẩn được ban hành kèm Thông tư 12/2024/TT-BYT ngày 18/7/2024 của Bộ Y tế và có hiệu lực từ ngày 01/8/2025.

Trước thời điểm đó, thực phẩm bảo vệ sức khỏe không có quy chuẩn ô nhiễm dành riêng. Doanh nghiệp phải mượn tạm các quy chuẩn chung cho thực phẩm — QCVN 8-2:2011/BYT về kim loại nặng và QCVN 8-3:2012/BYT về vi sinh vật — vốn được xây dựng cho thịt, sữa, thủy sản, rau quả chứ không phải cho viên nang, viên nén hay cốm chiết xuất thảo dược.

Sự chắp vá đó gây ra một vấn đề rất cụ thể: hai đơn vị tư vấn có thể đề xuất hai bộ chỉ tiêu khác nhau cho cùng một sản phẩm, và chủ thương hiệu không biết bộ nào đúng cho tới khi hồ sơ bị trả về. Bài viết giải thích quy chuẩn này quy định gì, khác gì QCVN 8-2 và QCVN 8-3, và ảnh hưởng thế nào tới phiếu kiểm nghiệm nộp kèm hồ sơ công bố.

💬 Bạn đang chuẩn bị đặt gia công và chưa rõ phải kiểm nghiệm những chỉ tiêu nào? Sunsho Trade nhận gia công OEM/ODM thành phẩm tại nhà máy đối tác đạt chuẩn GMP — nhắn Zalo để trao đổi cụ thể.

QCVN là văn bản bắt buộc, không phải khuyến nghị

Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia (QCVN) là văn bản bắt buộc áp dụng, khác hẳn tiêu chuẩn (TCVN, TCCS) vốn mang tính tự nguyện.

Nhiều chủ thương hiệu đọc lướt hai chữ viết tắt rồi xếp chúng vào cùng một nhóm “giấy tờ kỹ thuật”, trong khi hiệu lực pháp lý của chúng khác nhau hoàn toàn — bài phân biệt QCVN với TCVN đã đi sâu vào khác biệt này.

Tóm gọn: tiêu chuẩn là mức bạn tự chọn để cam kết; quy chuẩn là ngưỡng nhà nước đặt ra mà bạn không có quyền hạ thấp. Một sản phẩm có thể công bố tiêu chuẩn cơ sở chặt hơn quy chuẩn, nhưng không bao giờ được lỏng hơn. Vì vậy QCVN 20-1:2024/BYT không phải tài liệu tham khảo để cân nhắc, mà là ngưỡng mọi lô thực phẩm bảo vệ sức khỏe lưu thông tại Việt Nam phải nằm trong.

Phạm vi áp dụng và trường hợp được loại trừ

Quy chuẩn áp dụng cho tổ chức, cá nhân sản xuất và kinh doanh thực phẩm bảo vệ sức khỏe trên lãnh thổ Việt Nam, nhưng loại trừ sản phẩm rượu bổ được công bố là thực phẩm bảo vệ sức khỏe.

Theo phần Quy định chung của QCVN 20-1:2024/BYT, quy chuẩn điều chỉnh bốn nhóm nội dung: giới hạn tối đa các chất ô nhiễm; lấy mẫu và phương pháp thử; yêu cầu quản lý; trách nhiệm của tổ chức, cá nhân sản xuất, kinh doanh. Cũng tại phần này, quy chuẩn nêu rõ không áp dụng với sản phẩm rượu bổ được công bố là thực phẩm bảo vệ sức khỏe.

Chữ “kinh doanh” ở đây rộng hơn nhiều người tưởng. Không chỉ nhà máy sản xuất, mà cả đơn vị nhập khẩu, đơn vị phân phối, và đặc biệt là chủ thương hiệu đặt gia công rồi đưa sản phẩm ra thị trường dưới tên mình — tất cả đều thuộc phạm vi điều chỉnh.

Định nghĩa “thực phẩm bảo vệ sức khỏe” mà quy chuẩn sử dụng được dẫn chiếu về Khoản 1 Điều 3 Nghị định 15/2018/NĐ-CP ngày 02/02/2018. Nếu còn phân vân sản phẩm của mình có thuộc nhóm này không, bài thực phẩm bảo vệ sức khỏe là gì phân tích ranh giới với thực phẩm bổ sung.

Quy chuẩn còn định nghĩa riêng “sản phẩm đa thành phần” — sản phẩm chứa hỗn hợp từ hai loại thành phần trở lên, gồm vitamin, khoáng chất, acid amin, acid béo, enzyme, probiotic, chất có hoạt tính sinh học khác, chất có nguồn gốc tự nhiên từ động vật, khoáng vật, thực vật, hoặc nguồn tổng hợp của các thành phần đó. Khái niệm này quyết định sản phẩm rơi vào nhóm nào ở bảng vi sinh vật.

Hai nhóm chỉ tiêu quy chuẩn kiểm soát

QCVN 20-1:2024/BYT kiểm soát hai nhóm chất ô nhiễm — kim loại nặng và vi sinh vật — chứ không quy định về hàm lượng hoạt chất hay công dụng sản phẩm.

Về kim loại nặng, Bảng 1 QCVN 20-1:2024/BYT ban hành kèm Thông tư 12/2024/TT-BYT quy định bốn chỉ tiêu. Arsen (As) ở mức 5,0 mg/kg tính theo As tổng số và 1,5 mg/kg với As vô cơ, trong đó chỉ giám sát As vô cơ khi hàm lượng As tổng số lớn hơn 1,5 mg/kg. Cadmi (Cd) ở mức 3,0 mg/kg với sản phẩm chứa thành phần từ rong biển hoặc nhuyễn thể hai mảnh vỏ, và 1,0 mg/kg với sản phẩm không chứa các thành phần đó. Chì (Pb) ở mức 10,0 mg/kg. Thủy ngân (Hg) ở mức 0,5 mg/kg.

Cấu trúc “một chỉ tiêu, hai mức tùy thành phần” ở Arsen và Cadmi là điểm dễ sai nhất. Một sản phẩm chứa chiết xuất tảo hoặc hàu sẽ được áp mức Cadmi khác với sản phẩm collagen thuần túy, dù cả hai cùng là viên nang.

Về vi sinh vật, Bảng 2 không đặt một bộ chỉ tiêu duy nhất cho mọi sản phẩm. Quy chuẩn phân sản phẩm thành các nhóm dựa trên bản chất thành phần và dạng bào chế, rồi gán bộ chỉ tiêu riêng cho từng nhóm: sản phẩm chứa thành phần thực vật phải xử lý bằng nước sôi trước khi dùng (ví dụ trà thảo mộc); sản phẩm chứa thành phần thực vật thông thường; sản phẩm chứa thành phần từ động vật hoặc khoáng vật; sản phẩm chứa vitamin, khoáng chất, acid amin, enzyme và chất có hoạt tính sinh học đã xác định về mặt hóa học, tách riêng dạng chứa nước và dạng không chứa nước; và nhóm chỉ chứa probiotic.

Các chỉ tiêu vi sinh vật được quy chuẩn nhắc đến gồm tổng số vi sinh vật hiếu khí, tổng số nấm men nấm mốc, Enterobacteriaceae, Escherichia coli, Salmonella spp., Staphylococcus aureus và vi khuẩn không sinh acid lactic. Mức giới hạn của từng chỉ tiêu thay đổi theo nhóm, nên khi lập kế hoạch kiểm nghiệm cần tra đúng dòng trong Bảng 2 ứng với công thức của mình thay vì dùng chung một bộ cho mọi mã hàng.

Riêng sản phẩm chứa probiotic có cơ chế xử lý riêng theo loại probiotic (vi khuẩn sinh bào tử, vi khuẩn không sinh bào tử, hay nấm men), vì chính chủng probiotic bổ sung sẽ làm sai lệch kết quả đếm tổng số vi sinh vật nếu áp dụng máy móc — chi tiết mà các quy chuẩn thực phẩm chung trước đây không xử lý được. Ngoài ra, việc phân nhóm dựa vào thành phần sản phẩm nhưng không tính phụ gia thực phẩm, tá dược và vỏ nang, nên vỏ nang gelatin từ động vật không tự động đẩy sản phẩm sang nhóm “chứa thành phần từ động vật”.

💬 Cần đối chiếu công thức dự kiến với đúng nhóm sản phẩm trong quy chuẩn trước khi chốt danh mục kiểm nghiệm? Gửi yêu cầu qua trang liên hệ để Sunsho Trade rà soát cùng bạn.

So sánh QCVN 20-1 với QCVN 8-2, QCVN 8-3 và TCCS

QCVN 20-1 là quy chuẩn chuyên biệt cho thực phẩm bảo vệ sức khỏe, còn QCVN 8-2 và QCVN 8-3 là quy chuẩn chung cho các nhóm thực phẩm thông thường.

QCVN 8-2:2011/BYT về giới hạn ô nhiễm kim loại nặng trong thực phẩm được ban hành kèm Thông tư 02/2011/TT-BYT ngày 13/01/2011 của Bộ trưởng Bộ Y tế, áp dụng cho tổ chức, cá nhân nhập khẩu, sản xuất, kinh doanh thực phẩm có nguy cơ ô nhiễm kim loại nặng. QCVN 8-3:2012/BYT về ô nhiễm vi sinh vật trong thực phẩm được ban hành kèm Thông tư 05/2012/TT-BYT ngày 01/3/2012 của Bộ trưởng Bộ Y tế, quy định giới hạn cho các nhóm như sữa, trứng, thịt, thủy sản, sản phẩm dinh dưỡng công thức cho trẻ nhỏ, nước khoáng và nước uống đóng chai, kem, rau quả.

Văn bảnPhạm viTính bắt buộcKhi nào dùng
QCVN 20-1:2024/BYTKim loại nặng và vi sinh vật trong thực phẩm bảo vệ sức khỏeBắt buộcSản phẩm công bố là thực phẩm bảo vệ sức khỏe, trừ rượu bổ
QCVN 8-2:2011/BYTKim loại nặng trong thực phẩm nói chungBắt buộcNhóm thực phẩm thông thường thuộc phạm vi quy chuẩn này
QCVN 8-3:2012/BYTVi sinh vật trong các nhóm thực phẩm được liệt kêBắt buộcSữa, trứng, thịt, thủy sản, nước đóng chai, kem, rau quả và các nhóm nêu trong quy chuẩn
Tiêu chuẩn cơ sở (TCCS)Bộ chỉ tiêu do chính doanh nghiệp công bố cho sản phẩm của mìnhTự nguyện công bố, bắt buộc tuân thủ sau khi đã công bốChỉ tiêu chất lượng, cảm quan, hoạt chất mà quy chuẩn không quy định

Điểm quan trọng khi đọc bảng: TCCS không thay thế quy chuẩn. Nó bổ sung những chỉ tiêu quy chuẩn để trống — hàm lượng hoạt chất, độ ẩm, độ rã — nhưng phải nằm trong ngưỡng quy chuẩn ở các chỉ tiêu quy chuẩn đã quy định.

Cũng cần tách bạch hai loại ngưỡng dễ bị gộp làm một. QCVN 20-1:2024/BYT đặt ngưỡng an toàn (được phép nhiễm tối đa bao nhiêu), còn ngưỡng về hàm lượng vitamin và khoáng chất — tối thiểu bao nhiêu phần trăm RNI để sản phẩm được xếp nhóm và được ghi lên nhãn — nằm ở một văn bản khác hẳn, giải thích trong bài RNI và NRV là gì.

Ý nghĩa thực tế với phiếu kiểm nghiệm và hồ sơ công bố

Đây là chỗ quy chuẩn chạm trực tiếp vào tiến độ của chủ thương hiệu: kiểm sai bộ chỉ tiêu là một trong những lý do phổ biến khiến hồ sơ công bố bị trả về.

Theo phần Yêu cầu quản lý của QCVN 20-1:2024/BYT, sản phẩm thực phẩm bảo vệ sức khỏe phải được tổ chức, cá nhân đăng ký bản công bố dựa trên kết quả kiểm nghiệm của phòng kiểm nghiệm được chỉ định hoặc được công nhận phù hợp ISO 17025 theo Điều 7 Nghị định 15/2018/NĐ-CP; hồ sơ và trình tự thực hiện theo Điều 7 và Điều 8 của nghị định này.

Điều 7 Nghị định 15/2018/NĐ-CP yêu cầu phiếu kết quả kiểm nghiệm an toàn thực phẩm được cấp trong thời hạn 12 tháng tính đến ngày nộp hồ sơ, bởi phòng kiểm nghiệm được chỉ định hoặc được công nhận phù hợp ISO 17025, gồm các chỉ tiêu an toàn do Bộ Y tế ban hành theo nguyên tắc quản lý rủi ro phù hợp với quy định quốc tế, hoặc các chỉ tiêu an toàn theo quy chuẩn, tiêu chuẩn tương ứng do tổ chức, cá nhân công bố trong trường hợp chưa có quy định của Bộ Y tế.

Vế cuối chính là điểm đã thay đổi. Trước 01/8/2025, thực phẩm bảo vệ sức khỏe rơi vào tình huống “chưa có quy định của Bộ Y tế” nên doanh nghiệp tự viện dẫn quy chuẩn hoặc tiêu chuẩn tương ứng. Từ khi QCVN 20-1:2024/BYT có hiệu lực, đã có quy định riêng của Bộ Y tế cho nhóm sản phẩm này, và phiếu kiểm nghiệm cần phản ánh đúng bộ chỉ tiêu theo quy chuẩn áp dụng.

Hệ quả rất đơn giản: nếu gửi mẫu đi kiểm nghiệm theo một danh mục cũ, thiếu chỉ tiêu mà quy chuẩn yêu cầu cho nhóm sản phẩm của mình, phiếu kiểm nghiệm đó không dùng được cho hồ sơ. Bạn phải gửi mẫu lại, chờ thêm một chu kỳ phân tích, và tiến độ ra mắt lùi theo. Bài kiểm nghiệm thực phẩm chức năng mô tả kỹ quy trình gửi mẫu và các nhầm lẫn thường gặp.

Ngược lại, kiểm thừa chỉ tiêu cũng là tiền lãng phí. Một sản phẩm không chứa thành phần từ rong biển hay nhuyễn thể hai mảnh vỏ không cần chạy theo kịch bản của nhóm có chứa. Về phía nguyên liệu, phiếu phân tích từng lô — tức CoA — là căn cứ dự đoán thành phẩm có khả năng đạt hay không trước khi tốn tiền kiểm nghiệm, vì kim loại nặng trong thành phẩm hầu như luôn đến từ nguyên liệu, đặc biệt là chiết xuất thảo dược và khoáng chất.

Và khi một lô hàng thực sự vượt giới hạn, thứ giúp bạn khoanh vùng nguyên nhân là số lô nguyên liệu đã dùng — thông tin này nằm trong hồ sơ lô sản xuất do nhà máy lưu, chứ không nằm trên phiếu kiểm nghiệm thành phẩm. Vì vậy quyền tiếp cận hồ sơ lô nên được chốt trong hợp đồng gia công cùng lúc với danh mục chỉ tiêu kiểm nghiệm.

Cần nói rõ một điều thường bị nhầm: quy chuẩn chỉ nói về mức an toàn, không nói gì về hiệu quả sản phẩm. Thực phẩm bảo vệ sức khỏe không phải là thuốc và không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh. Chứng minh công dụng là câu chuyện của một bộ hồ sơ khác, trình bày trong bài tài liệu chứng minh công dụng.

Ai chịu trách nhiệm và bẫy văn bản viện dẫn

Trách nhiệm thuộc về tổ chức, cá nhân sản xuất và kinh doanh sản phẩm, không phải riêng nhà máy gia công.

Phần Trách nhiệm của tổ chức, cá nhân trong QCVN 20-1:2024/BYT quy định tổ chức, cá nhân sản xuất, kinh doanh thực phẩm bảo vệ sức khỏe chịu trách nhiệm về sản phẩm, đảm bảo sản phẩm do mình sản xuất, kinh doanh phù hợp với yêu cầu tại quy chuẩn và các quy định pháp luật liên quan.

Với mô hình gia công OEM/ODM, điều này rất cụ thể. Chủ thương hiệu là bên đứng tên trên bản công bố và là bên đưa sản phẩm ra thị trường. Khi hậu kiểm phát hiện lô hàng vượt giới hạn, cơ quan quản lý làm việc với bên đứng tên công bố trước tiên. Phân chia trách nhiệm giữa chủ thương hiệu và nhà máy là quan hệ hợp đồng, không làm thay đổi nghĩa vụ trước cơ quan nhà nước. Vì vậy điều khoản về chỉ tiêu kiểm nghiệm và nghĩa vụ khi kết quả không đạt nên được viết rõ trong hợp đồng gia công ngay từ đầu.

Còn một cái bẫy nữa. Phần Yêu cầu quản lý của quy chuẩn dẫn chiếu việc ghi nhãn theo Nghị định 43/2017/NĐ-CP ngày 14/4/2017 và Nghị định 111/2021/NĐ-CP ngày 09/12/2021 — đúng với thời điểm ban hành năm 2024. Nhưng Nghị định 37/2026/NĐ-CP ngày 23/01/2026 đã thay thế cả hai nghị định này về nhãn hàng hóa.

May mắn là quy chuẩn đã lường trước. Phần Tổ chức thực hiện nêu rõ: trường hợp các quy định pháp luật và tài liệu viện dẫn trong quy chuẩn được sửa đổi hoặc thay thế thì áp dụng theo văn bản mới. Vậy nên khi làm nhãn hôm nay, bạn áp dụng Nghị định 37/2026/NĐ-CP chứ không phải hai nghị định in trong bản quy chuẩn. Bài ghi nhãn thực phẩm bảo vệ sức khỏe đi vào chi tiết nội dung bắt buộc trên nhãn. Đây cũng là lý do đọc quy chuẩn phải đọc kèm ngày ban hành: người áp dụng có nghĩa vụ tự kiểm tra các văn bản được viện dẫn còn hiệu lực hay không.

Nếu bạn đang chuẩn bị một sản phẩm mới hoàn toàn, bài công bố thực phẩm chức năng tại Việt Nam mô tả trọn quy trình hồ sơ từ đầu.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. QCVN 20-1:2024/BYT có hiệu lực từ khi nào?
Từ ngày 01/8/2025. Quy chuẩn được ban hành kèm Thông tư 12/2024/TT-BYT ngày 18/7/2024 của Bộ Y tế, đăng Công báo tháng 8/2024 và có hiệu lực thi hành từ 01/8/2025.

2. Sản phẩm đã công bố trước 01/8/2025 có phải làm lại không?
Theo điều khoản chuyển tiếp của Thông tư 12/2024/TT-BYT, sản phẩm đã có Giấy tiếp nhận đăng ký bản công bố và đã sản xuất trước ngày Thông tư có hiệu lực, nếu chưa phù hợp quy chuẩn, được tiếp tục nhập khẩu, kinh doanh và lưu thông đến hết hạn sử dụng, trừ khi có cảnh báo về an toàn thực phẩm. Riêng bản tiêu chuẩn của nhà sản xuất chưa phù hợp thì phải điều chỉnh và thông báo theo Khoản 4 Điều 8 Nghị định 15/2018/NĐ-CP.

3. QCVN 20-1 có thay thế QCVN 8-2 và QCVN 8-3 không?
Không. QCVN 20-1:2024/BYT dành riêng cho thực phẩm bảo vệ sức khỏe, còn QCVN 8-2:2011/BYT và QCVN 8-3:2012/BYT giữ phạm vi riêng đối với các nhóm thực phẩm khác. Việc xác định văn bản nào chi phối phụ thuộc vào sản phẩm của bạn được công bố dưới nhóm nào.

4. Rượu bổ công bố là thực phẩm bảo vệ sức khỏe có phải tuân thủ quy chuẩn này không?
Không. Phần Quy định chung của QCVN 20-1:2024/BYT nêu rõ quy chuẩn không áp dụng đối với sản phẩm rượu bổ được công bố là thực phẩm bảo vệ sức khỏe. Nhóm này chịu sự điều chỉnh của các văn bản khác, cần tra cứu riêng.

5. Nhà máy gia công có chịu trách nhiệm thay chủ thương hiệu không?
Không thay thế được. Quy chuẩn quy định tổ chức, cá nhân sản xuất, kinh doanh chịu trách nhiệm về sản phẩm của mình, và bên đứng tên trên bản công bố là bên làm việc với cơ quan quản lý khi có vấn đề. Trách nhiệm giữa chủ thương hiệu và nhà máy được phân chia qua hợp đồng, nhưng không làm thay đổi nghĩa vụ pháp lý trước nhà nước.

💬 Muốn có người rà soát bộ chỉ tiêu, nguyên liệu và hồ sơ kỹ thuật trước khi vào sản xuất hàng loạt? Sunsho Trade điều phối gia công OEM/ODM thành phẩm tại nhà máy đối tác đạt chuẩn GMP ở Việt Nam và Nhật Bản, đồng thời có thể nhập nguyên liệu chuẩn Nhật kèm CoA khi công thức cần — nhắn Zalo để trao đổi.