RNI (Recommended Nutrient Intake — nhu cầu dinh dưỡng khuyến nghị) và NRV (Nutrient Reference Values — giá trị dinh dưỡng tham chiếu) là hai mốc tham chiếu dùng để tính xem một khẩu phần cung cấp bao nhiêu phần trăm nhu cầu hằng ngày. Phần trăm đó vừa dùng để ghi nhãn, vừa là căn cứ phân loại sản phẩm.

Nghe thì giống một chi tiết kỹ thuật nhỏ. Nhưng trong thực tế làm hồ sơ, đây là con số quyết định nhiều thứ hơn bạn tưởng: sản phẩm của bạn được gọi là thực phẩm bổ sung hay thực phẩm bảo vệ sức khỏe, bạn được ghi gì lên nhãn, và bạn phải nộp loại hồ sơ công bố nào.

Rất nhiều thương hiệu chốt công thức trước, rồi mới đi hỏi thủ tục. Đến lúc đó mới phát hiện hàm lượng vitamin trong công thức không chạm ngưỡng để xếp vào nhóm mình muốn — và phải quay lại sửa công thức, làm lại kiểm nghiệm, in lại bao bì.

Bài viết này giải thích RNI và NRV theo đúng cách hai khái niệm đó đang được dùng trong văn bản pháp luật Việt Nam, kèm cách đọc một bảng thành phần dinh dưỡng và những chỗ dễ nhầm nhất.

💬 Đang chốt công thức mà chưa chắc hàm lượng có chạm ngưỡng không? Sunsho Trade hỗ trợ doanh nghiệp Việt Nam đặt gia công OEM/ODM đạt chuẩn GMP kèm rà soát hàm lượng trước khi in bao bì — nhắn Zalo để trao đổi.

RNI và NRV khác nhau ở chỗ nào

RNI là mức nhu cầu dinh dưỡng khuyến nghị dùng làm mẫu số khi tính phần trăm cho vitamin và khoáng chất trong thực phẩm chức năng, còn NRV là giá trị dinh dưỡng tham chiếu dùng cho nhãn dinh dưỡng của thực phẩm bao gói sẵn nói chung.

Cả hai đều trả lời cùng một câu hỏi — “một khẩu phần này đáp ứng bao nhiêu phần nhu cầu một ngày?” — nhưng chúng đến từ hai văn bản khác nhau và áp dụng cho hai nhóm sản phẩm khác nhau.

RNI xuất hiện trong Thông tư 43/2014/TT-BYT về quản lý thực phẩm chức năng. Thông tư này ban hành kèm Phụ lục số 01 quy định mức RNI, và Phụ lục số 02 quy định ngưỡng dung nạp tối đa của vitamin, khoáng chất. Khi bạn đọc thấy “15% RNI” hay “10% RNI” trong hồ sơ công bố thực phẩm chức năng, đó là mốc lấy từ hai phụ lục này.

Thông tư 43/2014/TT-BYT cũng dự liệu trường hợp Việt Nam chưa có mức RNI và ngưỡng dung nạp tối đa cho một chất — khi đó áp dụng theo quy định của CODEX hoặc các tổ chức quốc tế có liên quan. Đây là điểm hữu ích với các công thức dùng nguyên liệu mới, vì không phải chất nào cũng có sẵn số trong phụ lục.

NRV — thuật ngữ tiếng Việt là giá trị dinh dưỡng tham chiếu — xuất hiện trong Thông tư 29/2023/TT-BYT hướng dẫn nội dung, cách ghi thành phần dinh dưỡng, giá trị dinh dưỡng trên nhãn thực phẩm (ban hành ngày 30/12/2023). Theo cách văn bản này định nghĩa, giá trị dinh dưỡng tham chiếu là giá trị khuyến nghị cho người Việt Nam, dựa trên dữ liệu khoa học về nhu cầu dinh dưỡng hằng ngày để duy trì tình trạng dinh dưỡng tối ưu và giảm nguy cơ mắc các bệnh không lây nhiễm liên quan đến chế độ ăn.

Điểm quan trọng và cũng là chỗ hầu hết các bài viết trên mạng bỏ qua: Điều 1 Thông tư 29/2023/TT-BYT liệt kê các nhóm không thuộc phạm vi điều chỉnh, và thực phẩm bảo vệ sức khỏe nằm trong danh sách đó. Nói cách khác, nhãn dinh dưỡng theo Thông tư 29/2023 không phải nghĩa vụ của thực phẩm bảo vệ sức khỏe — nhóm này đi theo tuyến RNI của Thông tư 43/2014/TT-BYT. Nếu bạn đang cầm một file bao bì thực phẩm bảo vệ sức khỏe được thiết kế theo mẫu bảng dinh dưỡng của thực phẩm thông thường, rất có thể bên thiết kế đã áp nhầm văn bản.

Ngược lại, với thực phẩm bao gói sẵn thông thường thuộc phạm vi Thông tư 29/2023/TT-BYT, việc ghi thêm phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu là tự nguyện — nhưng khi đã ghi thì phải theo đúng hướng dẫn tại phụ lục ban hành kèm thông tư, chứ không được tự chọn mẫu số.

Ngưỡng phần trăm quyết định sản phẩm thuộc nhóm nào

Với vitamin và khoáng chất, phần trăm RNI theo liều khuyên dùng hằng ngày là ranh giới pháp lý giữa thực phẩm bổ sung và thực phẩm bảo vệ sức khỏe — không phải là chuyện đặt tên sản phẩm cho hay.

Đây là phần cần đọc kỹ nhất, vì hai nhóm có hai ngưỡng khác nhau và ý nghĩa của ngưỡng cũng khác nhau.

Với thực phẩm bảo vệ sức khỏe, điểm b khoản 1 Điều 10 Thông tư 43/2014/TT-BYT quy định hàm lượng vitamin, khoáng chất có trong sản phẩm tính theo liều khuyên dùng hằng ngày của nhà sản xuất phải đạt tối thiểu 15% RNI theo Phụ lục số 01 ban hành kèm thông tư. Đây là ngưỡng sàn — không đạt thì hàm lượng đó không đỡ được cho việc xếp nhóm.

Với thực phẩm bổ sung, khoản 1 Điều 8 Thông tư 43/2014/TT-BYT quy định chất có hàm lượng dưới 10% RNI thì không được ghi công bố; từ 10% RNI trở lên mới được công bố cụ thể tên và hàm lượng của chất cho mỗi khẩu phần ăn hoặc trên 100g sản phẩm. Đây là ngưỡng được nói — dưới ngưỡng thì chất vẫn có trong công thức, nhưng bạn không được đưa nó lên nhãn như một điểm bán hàng.

Ở cả hai nhóm đều có ngưỡng trần: hàm lượng tối đa tính theo liều khuyên dùng hằng ngày không được vượt ngưỡng dung nạp tối đa quy định tại Phụ lục số 02 của Thông tư 43/2014/TT-BYT.

Một lưu ý về hiệu lực mà rất ít bài viết cập nhật: Thông tư 43/2014/TT-BYT đã bị bãi bỏ một phần bởi Thông tư 17/2023/TT-BYT (ban hành 25/9/2023, hiệu lực 09/11/2023). Danh mục bị bãi bỏ gồm khoản 2, 3, 4, 5 Điều 2; khoản 1 và 2 Điều 3; điểm a khoản 1 Điều 4; Điều 5; Điều 6; Điều 7; Điều 9; điểm a khoản 1 và điểm c khoản 2 Điều 10; khoản 1 và 2 Điều 11; điểm a khoản 1 Điều 12; Điều 13; khoản 2 Điều 14; khoản 2 Điều 15 và Chương VII. Hai điều khoản về ngưỡng dẫn ở trên — điểm b khoản 1 Điều 10 và khoản 1 Điều 8 — không nằm trong danh mục bị bãi bỏ, nên vẫn là căn cứ đang áp dụng.

Nếu bạn đang xây công thức multivitamin, ngưỡng này ràng buộc trực tiếp vào bảng hàm lượng. Bài gia công vitamin tổng hợp và bài xây dựng công thức thực phẩm chức năng đi sâu hơn vào cách bố trí hàm lượng ngay từ khâu thiết kế.

So sánh thực phẩm bổ sung và thực phẩm bảo vệ sức khỏe

Hai nhóm này khác nhau ở cả ba lớp — ngưỡng phần trăm, hồ sơ công bố và cách ghi nhãn — nên chọn sai nhóm là sai dây chuyền, không chỉ sai một dòng chữ.

Tiêu chíThực phẩm bổ sungThực phẩm bảo vệ sức khỏe
Ngưỡng phần trăm với vitamin, khoáng chấtDưới 10% RNI không được ghi công bố; từ 10% RNI trở lên mới được công bố tên và hàm lượng cho mỗi khẩu phần ăn hoặc trên 100g (khoản 1 Điều 8 Thông tư 43/2014/TT-BYT)Phải đạt tối thiểu 15% RNI theo liều khuyên dùng hằng ngày, theo Phụ lục số 01 (điểm b khoản 1 Điều 10 Thông tư 43/2014/TT-BYT)
Ngưỡng trầnKhông vượt ngưỡng dung nạp tối đa tại Phụ lục số 02 Thông tư 43/2014/TT-BYTKhông vượt ngưỡng dung nạp tối đa tại Phụ lục số 02 Thông tư 43/2014/TT-BYT
Công bố khuyến cáo về sức khỏeYêu cầu chất đạt từ 10% RNI trở lên kèm bằng chứng khoa học (khoản 2 Điều 8 Thông tư 43/2014/TT-BYT)Phải đúng bản chất sản phẩm, có bằng chứng khoa học, thống nhất với liều dùng và đối tượng sử dụng (khoản 2 Điều 10 Thông tư 43/2014/TT-BYT; điểm c khoản 2 đã bị Thông tư 17/2023/TT-BYT bãi bỏ)
Thủ tục công bốTự công bố sản phẩm theo Nghị định 15/2018/NĐ-CP — nhóm này không nằm trong danh mục phải đăng ký bản công bố tại Điều 6Đăng ký bản công bố sản phẩm theo Điều 6 và Điều 7 Nghị định 15/2018/NĐ-CP; thời hạn thẩm định 21 ngày làm việc theo khoản 2 Điều 8
Nhãn dinh dưỡng theo Thông tư 29/2023/TT-BYTLà thực phẩm bao gói sẵn nên về nguyên tắc thuộc phạm vi điều chỉnh — cần đối chiếu danh mục loại trừ tại Điều 1 cho đúng sản phẩm cụ thểĐiều 1 Thông tư 29/2023/TT-BYT loại trừ thực phẩm bảo vệ sức khỏe khỏi phạm vi điều chỉnh
Cách ghi phần trămGhi % giá trị dinh dưỡng tham chiếu là tự nguyện; khi ghi thì theo phụ lục kèm Thông tư 29/2023/TT-BYTHàm lượng vitamin, khoáng chất ghi bằng số và công bố dưới dạng tỉ lệ phần trăm tính theo RNI, dựa trên liều khuyên dùng hằng ngày hoặc một đơn vị sử dụng (khoản 1 Điều 10 Thông tư 43/2014/TT-BYT)

Bảng trên tóm tắt căn cứ ở thời điểm cập nhật bài viết. Trước khi nộp hồ sơ bạn nên đối chiếu lại văn bản còn hiệu lực, vì đây là mảng đang có chuyển động — chi tiết ở bài Nghị định 46/2026 có hiệu lực chưa.

💬 Muốn biết công thức của bạn rơi vào nhóm nào trước khi tốn tiền kiểm nghiệm? Sunsho Trade là công ty thương mại Nhật – Việt, điều phối gia công thành phẩm tại nhà máy đối tác đạt chuẩn GMP ở Việt Nam và Nhật Bản. Gửi yêu cầu tư vấn để rà soát hàm lượng và hướng hồ sơ.

Cách đọc một bảng thành phần dinh dưỡng

Một bảng thành phần dinh dưỡng chỉ đọc được khi bạn xác định đúng ba thứ theo thứ tự — cơ sở tính, đơn vị, rồi mới đến phần trăm.

Bước 1 — Xác định cơ sở tính. Con số trong bảng đang tính trên cái gì? Thông tư 29/2023/TT-BYT cho phép thể hiện thành phần dinh dưỡng trên 100g hoặc 100ml thực phẩm, hoặc theo khẩu phần ăn được xác định trên nhãn, hoặc theo đơn vị bao gói khi có công bố số khẩu phần trong bao gói. Với thực phẩm bảo vệ sức khỏe, khoản 1 Điều 10 Thông tư 43/2014/TT-BYT lấy cơ sở là liều khuyên dùng hằng ngày của sản phẩm hoặc một đơn vị sử dụng (serving size).

Đây là chỗ so sánh sai nhiều nhất. Một sản phẩm ghi “trên 100g” và một sản phẩm ghi “trên 1 viên” không thể đặt cạnh nhau để nói cái nào nhiều hơn. Khi so sánh hai sản phẩm, việc đầu tiên là quy về cùng một cơ sở tính.

Bước 2 — Đọc đơn vị. Thông tư 29/2023/TT-BYT quy định năng lượng tính bằng ki-lô-ca-lo (kcal); chất đạm, carbohydrat, chất béo, chất béo bão hòa và đường tổng số tính bằng gam (g); natri tính bằng miligam (mg). Với vitamin và khoáng chất trong thực phẩm chức năng, đơn vị thường nhỏ hơn nhiều (mg, µg, hoặc IU với một số vitamin tan trong dầu) — nhầm giữa mg và µg là sai một nghìn lần, và đây là lỗi thật sự xảy ra khi chuyển số từ tài liệu nguyên liệu sang file bao bì.

Bước 3 — Đọc phần trăm. Phần trăm luôn là hàm lượng chia cho mốc tham chiếu. Nên khi thấy một con số phần trăm, câu hỏi tiếp theo phải là: mốc tham chiếu ở đây là RNI hay giá trị dinh dưỡng tham chiếu, và cho đối tượng nào? Phụ lục RNI của Thông tư 43/2014/TT-BYT phân theo nhóm tuổi và giới, nên cùng một hàm lượng có thể ra phần trăm khác nhau tùy nhóm đối tượng bạn công bố.

Bài viết này không liệt kê mức RNI của từng vi chất, vì các con số đó nằm trong phụ lục ban hành kèm thông tư và cần tra trực tiếp từ văn bản gốc cho đúng nhóm đối tượng — chép lại rời rạc là cách nhanh nhất để sai.

Bước cuối cùng luôn là kiểm nghiệm: con số bạn viết trên nhãn phải được đỡ bởi phiếu kết quả kiểm nghiệm thật, chứ không phải bởi bảng tính lý thuyết từ tài liệu nguyên liệu. Xem thêm bài nguyên liệu thực phẩm chức năng.

Lưu ý rằng phần trăm RNI và bộ chỉ tiêu an toàn là hai chuyện tách rời. Đạt ngưỡng RNI không nói gì về việc lô hàng có nằm trong giới hạn kim loại nặng và vi sinh vật hay không — giới hạn đó do một quy chuẩn riêng đặt ra, trình bày ở bài QCVN 20-1 là gì. Khi lập kế hoạch gửi mẫu, hai nhóm chỉ tiêu này cần được liệt kê cùng lúc.

Vì sao con số phần trăm quyết định cả thủ tục hồ sơ

Phân nhóm sai không dừng ở việc ghi sai nhãn — nó dẫn thẳng đến việc nộp sai loại hồ sơ công bố, và hồ sơ sai loại thì phải làm lại từ đầu.

Nghị định 15/2018/NĐ-CP chia đường đi của sản phẩm thành hai nhánh rất khác nhau về công sức và thời gian.

Nhánh thứ nhất là tự công bố sản phẩm. Doanh nghiệp tự chuẩn bị hồ sơ, tự chịu trách nhiệm và được sản xuất, kinh doanh sau khi tự công bố. Đây là nhánh áp dụng cho thực phẩm bổ sung, vì Điều 6 Nghị định 15/2018/NĐ-CP — điều liệt kê các sản phẩm phải đăng ký bản công bố — không nêu nhóm này. Chi tiết ở bài tự công bố sản phẩm là gì.

Nhánh thứ hai là đăng ký bản công bố sản phẩm. Thực phẩm bảo vệ sức khỏe thuộc nhóm phải đăng ký theo Điều 6 Nghị định 15/2018/NĐ-CP. Hồ sơ theo Điều 7 nặng hơn hẳn: phiếu kết quả kiểm nghiệm an toàn thực phẩm trong thời hạn 12 tháng, bằng chứng khoa học chứng minh công dụng, giấy chứng nhận GMP của cơ sở sản xuất — và với hàng nhập khẩu còn cần thêm giấy chứng nhận lưu hành tự do hoặc giấy chứng nhận xuất khẩu hoặc giấy chứng nhận y tế đã hợp pháp hóa lãnh sự theo điểm b khoản 1 Điều 7 — thủ tục này đang chuyển sang cơ chế Apostille, xem bài hợp pháp hóa lãnh sự là gì. Thời hạn thẩm định là 21 ngày làm việc theo khoản 2 Điều 8 Nghị định 15/2018/NĐ-CP.

Bây giờ ghép hai chuyện lại. Giả sử bạn muốn sản phẩm được gọi là thực phẩm bảo vệ sức khỏe, nhưng hàm lượng vitamin trong công thức tính theo liều khuyên dùng hằng ngày chưa đạt 15% RNI. Bạn có hai lựa chọn, và cả hai đều tốn kém nếu phát hiện muộn:

  1. Nâng hàm lượng trong công thức — kéo theo phải chỉnh lại công thức, đặt lại nguyên liệu, kiểm nghiệm lại, và kiểm tra xem có chạm ngưỡng dung nạp tối đa ở Phụ lục 02 hay không.
  2. Chuyển sản phẩm sang nhóm thực phẩm bổ sung — kéo theo đổi toàn bộ hướng nhãn, đổi cách viết công dụng, và đổi luôn tuyến hồ sơ công bố.

Cả hai lựa chọn đều rẻ hơn rất nhiều nếu quyết định ở giai đoạn phác thảo công thức, thay vì sau khi đã in 20.000 hộp. Đây là lý do bảng hàm lượng nên được rà theo ngưỡng RNI trước khi chốt thiết kế bao bì, chứ không phải sau.

Xem thêm quy trình tổng thể ở bài công bố thực phẩm chức năng tại Việt Nam và định nghĩa nhóm ở bài thực phẩm bảo vệ sức khỏe là gì.

Lưu ý ghi nhãn khi thể hiện phần trăm

Phần trăm không đứng một mình trên nhãn — nó phải khớp với hồ sơ công bố, khớp với kết quả kiểm nghiệm, và nằm trong khung nhãn hàng hóa đang áp dụng.

Khung pháp lý ghi nhãn hiện nay có nhiều lớp chồng lên nhau, và bỏ sót lớp nào cũng gây rắc rối:

  • Nghị định 37/2026/NĐ-CP (ban hành ngày 23/01/2026) thay thế Nghị định 43/2017/NĐ-CP và Nghị định 111/2021/NĐ-CP, là khung nhãn hàng hóa chung đang áp dụng. Nếu file bao bì của bạn còn dẫn chiếu “Nghị định 43/2017”, nó đang trích một văn bản không còn hiệu lực. Nghị định 37/2026/NĐ-CP cũng là văn bản quy định về mã số mã vạch và truy xuất nguồn gốc tại Điều 22 và Điều 23.
  • Nghị định 15/2018/NĐ-CP quy định nghĩa vụ ghi nhãn riêng cho thực phẩm tại Điều 24, trong đó khoản 2 xử lý hàng nhập khẩu.
  • Thông tư 43/2014/TT-BYT là lớp hay bị bỏ sót nhất với thực phẩm bảo vệ sức khỏe. Sau khi Thông tư 17/2023/TT-BYT bãi bỏ khoản 1 và khoản 2 Điều 11, phần còn hiệu lực cần đối chiếu là khoản 3 và khoản 4 Điều 11 — trong đó khoản 3 không cho ghi cơ chế tác dụng trên nhãn.
  • Thông tư 29/2023/TT-BYT áp dụng cho thực phẩm bao gói sẵn thuộc phạm vi điều chỉnh của nó, với lộ trình: từ ngày 01/01/2026, tổ chức, cá nhân không được sản xuất, in ấn, nhập khẩu và sử dụng nhãn không đúng quy định của thông tư; sản phẩm có nhãn cũ được sản xuất, kinh doanh trước mốc này vẫn được lưu thông đến hết hạn sử dụng ghi trên nhãn.

Ba nguyên tắc thực dụng khi thể hiện phần trăm:

Một — số trên nhãn phải bằng số trong hồ sơ công bố. Nghe hiển nhiên, nhưng sai lệch thường phát sinh khi bao bì được sửa vòng cuối để “nhìn đẹp hơn” mà không cập nhật lại hồ sơ.

Hai — ghi rõ cơ sở tính ngay cạnh bảng. Một dòng “tính theo liều khuyên dùng hằng ngày: 2 viên” giải quyết được phần lớn tranh cãi về sau, cả với cơ quan quản lý lẫn với người tiêu dùng.

Ba — không dùng phần trăm để nói quá công dụng. Phần trăm RNI mô tả mức đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng, không mô tả hiệu quả điều trị. Thực phẩm bảo vệ sức khỏe không phải là thuốc và không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.

Chi tiết từng nội dung bắt buộc trên nhãn nằm ở bài ghi nhãn thực phẩm bảo vệ sức khỏe.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. RNI và NRV có phải là hai tên gọi của cùng một thứ không?
Không. Cả hai đều là mốc tham chiếu để tính phần trăm nhu cầu hằng ngày, nhưng đến từ hai văn bản khác nhau: RNI dùng trong Thông tư 43/2014/TT-BYT về quản lý thực phẩm chức năng, còn giá trị dinh dưỡng tham chiếu (NRV) dùng trong Thông tư 29/2023/TT-BYT về ghi thành phần dinh dưỡng trên nhãn thực phẩm. Chúng áp dụng cho hai nhóm sản phẩm khác nhau nên không thay thế cho nhau được.

2. Sản phẩm thực phẩm bảo vệ sức khỏe của tôi có phải ghi bảng dinh dưỡng theo Thông tư 29/2023 không?
Điều 1 Thông tư 29/2023/TT-BYT liệt kê các nhóm không thuộc phạm vi điều chỉnh, và thực phẩm bảo vệ sức khỏe nằm trong danh sách đó. Với nhóm này, cách thể hiện hàm lượng vitamin và khoáng chất đi theo khoản 1 Điều 10 Thông tư 43/2014/TT-BYT — ghi bằng số và công bố dưới dạng tỉ lệ phần trăm tính theo RNI.

3. Vitamin trong công thức chỉ đạt 8% RNI thì có được ghi lên nhãn không?
Nếu sản phẩm xếp nhóm thực phẩm bổ sung thì không: khoản 1 Điều 8 Thông tư 43/2014/TT-BYT quy định chất dưới 10% RNI không được ghi công bố. Nếu sản phẩm định xếp nhóm thực phẩm bảo vệ sức khỏe thì hàm lượng đó cũng chưa đạt ngưỡng tối thiểu 15% RNI theo điểm b khoản 1 Điều 10 của thông tư. Trong cả hai trường hợp, cách xử lý là điều chỉnh công thức hoặc điều chỉnh cách công bố, không phải điều chỉnh con số trên nhãn.

4. Chất trong công thức chưa có mức RNI của Việt Nam thì tính thế nào?
Thông tư 43/2014/TT-BYT nêu rằng trường hợp Việt Nam chưa có mức RNI và ngưỡng dung nạp tối đa thì áp dụng theo quy định của CODEX hoặc các tổ chức quốc tế có liên quan. Bạn nên ghi rõ nguồn tham chiếu đã dùng ngay trong hồ sơ nội bộ, để khi cơ quan quản lý hỏi thì có căn cứ trả lời ngay.

5. Tôi phát hiện phân nhóm sai sau khi đã in bao bì thì xử lý ra sao?
Việc đầu tiên là dừng phát hành lô nhãn đó và xác định lại nhóm sản phẩm theo hàm lượng thực tế đã kiểm nghiệm, vì nhóm quyết định luôn cả loại hồ sơ công bố phải nộp theo Nghị định 15/2018/NĐ-CP. Sau đó mới tính đến phương án bao bì. Đây cũng là lý do nên rà ngưỡng phần trăm ở giai đoạn phác thảo công thức thay vì sau khi in.

💬 Cần một đối tác rà ngưỡng phần trăm trước khi bạn khóa công thức và in bao bì? Sunsho Trade là công ty thương mại Nhật – Việt tại TP.HCM, điều phối gia công OEM/ODM thành phẩm thực phẩm bảo vệ sức khỏe và mỹ phẩm tại nhà máy đối tác đạt chuẩn GMP ở Việt Nam và Nhật Bản, đồng thời có thể nhập nguyên liệu chuẩn Nhật kèm CoA khi công thức cần. Xem dịch vụ gia công OEM, nhắn Zalo hoặc gửi yêu cầu tư vấn.