Hàng mẫu thực phẩm chức năng nhập từ Nhật không mặc nhiên được miễn kiểm tra nhà nước. Khoản 5 Điều 13 Nghị định 15/2018/NĐ-CP chỉ miễn cho mẫu thử nghiệm hoặc nghiên cứu có số lượng phù hợp với mục đích và có xác nhận của tổ chức, cá nhân — hai điều kiện phải chứng minh bằng giấy tờ.

Đây là mắt xích hay bị bỏ trống nhất trong hành trình đặt gia công. Bạn đã chốt công thức, nhà máy đối tác đạt chuẩn GMP tại Nhật Bản đã chạy xong mẻ thử, và bây giờ bạn muốn cầm sản phẩm trên tay: nếm thử, xem viên nang có bị dính không, đưa cho vài nhà phân phối xem phản ứng, gửi một ít đi kiểm nghiệm. Vài trăm gram hàng, không bán, không thu tiền.

Chính vì “không bán, không thu tiền” mà rất nhiều người mặc định lô mẫu này nằm ngoài mọi thủ tục. Trên internet tiếng Việt, phần lớn bài viết về nhập khẩu hàng mẫu là bài của các đơn vị logistics nói về hàng hóa nói chung, không đụng tới lớp quy định riêng của thực phẩm bảo vệ sức khỏe. Không hiếm bài còn khẳng định ngược lại: rằng hàng mẫu vẫn phải kiểm tra nhà nước như hàng thương mại. Cả hai cách hiểu đều sai theo hướng khác nhau, và cả hai đều làm bạn mất tiền.

Bài viết này đi vào đúng phần bị bỏ trống: ranh giới pháp lý giữa ba tình huống hay bị gộp làm một, bộ giấy tờ cần chuẩn bị từ phía nhà máy Nhật trước khi mẫu rời cảng, và thời điểm bắt buộc phải chuyển sang quy trình nhập khẩu đầy đủ.

💬 Bạn sắp nhận mẫu từ nhà máy đối tác tại Nhật và chưa rõ nên khai theo hướng nào? Nhắn Zalo hoặc gửi yêu cầu để Sunsho Trade cùng bạn rà lại mục đích sử dụng mẫu và bộ chứng từ đi kèm.

Hàng mẫu được miễn kiểm tra nhà nước theo điều kiện, không phải theo tên gọi

Khoản 5 Điều 13 Nghị định 15/2018/NĐ-CP quy định trường hợp được miễn kiểm tra nhà nước là “sản phẩm là mẫu thử nghiệm hoặc nghiên cứu có số lượng phù hợp với mục đích thử nghiệm hoặc nghiên cứu có xác nhận của tổ chức, cá nhân” — nghĩa là miễn gắn với mục đích và bằng chứng, không gắn với hai chữ “hàng mẫu” ghi trên invoice.

Hãy đọc lại nguyên văn khoản này thật chậm, vì mỗi vế đều là một điều kiện riêng:

  • “mẫu thử nghiệm hoặc nghiên cứu” — mục đích sử dụng phải là thử nghiệm hoặc nghiên cứu. Đây là vế hẹp nhất. Mẫu để chào hàng, để trưng bày trên kệ showroom, để tặng khách quen dùng thử không đương nhiên rơi vào vế này.
  • “có số lượng phù hợp với mục đích thử nghiệm hoặc nghiên cứu” — lượng hàng phải tương xứng với mục đích đã nêu. Nghị định không ấn định một con số cụ thể, nên đây là phần được xét theo từng hồ sơ.
  • “có xác nhận của tổ chức, cá nhân” — phải có văn bản xác nhận. Không có xác nhận thì hai vế trên chỉ là lời khai miệng.

Thêm một lớp nữa nằm ở chính câu mở đầu Điều 13: toàn bộ các trường hợp được liệt kê đều áp dụng “trừ các trường hợp có cảnh báo về an toàn thực phẩm”. Miễn trừ này không tuyệt đối, và cấu trúc đó giống hệt cơ chế miễn dành cho sản phẩm đã được cấp Giấy tiếp nhận đăng ký bản công bố sản phẩm tại khoản 1 cùng điều — cơ chế được phân tích kỹ trong bài kiểm tra nhà nước an toàn thực phẩm nhập khẩu.

Điều 13 còn có một khoản khác dễ bị nhầm với khoản 5: khoản 6 miễn cho “sản phẩm sử dụng để trưng bày hội chợ, triển lãm”. Đây là trường hợp riêng, phạm vi hẹp và có bối cảnh cụ thể — một hội chợ hay triển lãm có thật. Nó không phải chiếc ô che cho mọi loại mẫu chào hàng.

Bảng phân biệt ba tình huống hay bị gộp làm một

Ba tình huống dưới đây cùng được gọi là “hàng mẫu” trong ngôn ngữ đời thường, nhưng chịu ba chế độ pháp lý khác nhau về kiểm tra nhà nước, về thuế và về bộ chứng từ — nhầm giữa chúng là nguyên nhân phổ biến nhất khiến lô mẫu bị kẹt ở cửa khẩu.

Tình huốngKiểm tra nhà nước về ATTPThuế nhập khẩuGiấy tờ cốt lõiRủi ro hay gặp
(a) Mẫu để thử nghiệm hoặc nghiên cứuThuộc diện miễn theo khoản 5 Điều 13 Nghị định 15/2018/NĐ-CP, nếu chứng minh được cả hai điều kiện và không có cảnh báo ATTPChỉ miễn khi thỏa Điều 27 Nghị định 134/2016/NĐ-CP; mẫu còn nguyên giá trị sử dụng thường không thỏaVăn bản xác nhận mục đích thử nghiệm hoặc nghiên cứu; hợp đồng hoặc thỏa thuận với nhà máy; invoice phi mậu dịch; packing listKhông có văn bản xác nhận; số lượng vượt xa mức cần cho việc thử nghiệm
(b) Mẫu để chào hàng, trưng bàyKhông đương nhiên thuộc khoản 5; khoản 6 Điều 13 chỉ nêu trưng bày hội chợ, triển lãmNhư trên — điều kiện tại Điều 27 Nghị định 134/2016/NĐ-CP rất hẹpThư mời hoặc hồ sơ hội chợ, triển lãm nếu đi theo khoản 6; chứng từ phi mậu dịchKhai là mẫu thử nghiệm nhưng thực tế đem đi chào hàng, hồ sơ không khớp thực tế
(c) Lô hàng thương mại đầu tiênÁp dụng đầy đủ cơ chế tại Điều 13 đến Điều 21 Nghị định 15/2018/NĐ-CP; TPBVSK đã có Giấy tiếp nhận thì thuộc diện miễn theo khoản 1 Điều 13Theo biểu thuế và ưu đãi tương ứng với mã HS và chứng nhận xuất xứGiấy tiếp nhận đăng ký bản công bố sản phẩm; hợp đồng thương mại; invoice thương mại; C/O nếu hưởng ưu đãiNhập hàng khi hồ sơ công bố chưa được cấp giấy tiếp nhận

Điểm quan trọng nhất trong bảng nằm ở cột thuế, vì đây là chỗ khác xa cảm nhận thông thường. Khoản 1 Điều 27 Nghị định 134/2016/NĐ-CP miễn thuế nhập khẩu cho hàng mẫu, ảnh về hàng mẫu, phim về hàng mẫu và mô hình thay thế cho hàng mẫu khi có trị giá hải quan không vượt quá 50.000 đồng Việt Nam, hoặc khi đã được xử lý để không thể mua bán hoặc sử dụng, chỉ để làm mẫu. Khoản 3 cùng điều dẫn chiếu thủ tục miễn thuế sang Điều 31 của chính nghị định.

Đọc kỹ hai điều kiện đó sẽ thấy vấn đề: một hộp viên nang còn nguyên vẹn, còn hạn sử dụng, còn dùng được — thứ mà bạn cần để nếm thử và đưa đi kiểm nghiệm — hầu như không thỏa vế “đã được xử lý để không thể mua bán hoặc sử dụng”, và cũng khó có trị giá hải quan dưới 50.000 đồng. Nói cách khác, miễn kiểm tra nhà nước và miễn thuế nhập khẩu là hai cơ chế độc lập, nằm ở hai nghị định khác nhau, và việc thỏa cơ chế này không kéo theo cơ chế kia. Rất nhiều người gộp chúng làm một rồi lập kế hoạch chi phí sai ngay từ đầu.

Về khai báo, bảng mã loại hình xuất khẩu, nhập khẩu ban hành kèm Quyết định 1357/QĐ-TCHQ ngày 18/5/2021 có mã H11 dành cho hàng nhập khẩu khác — mã thường được dùng cho hàng phi mậu dịch. Vì bảng mã loại hình có thể được cập nhật theo thời gian, hãy để đại lý hải quan xác nhận mã đang áp dụng tại thời điểm mở tờ khai thay vì mặc định theo bài viết cũ trên mạng. Cách xác định mã HS cho chính sản phẩm của bạn được trình bày ở bài HS code là gì.

Bộ giấy tờ cần chuẩn bị khi đưa mẫu từ nhà máy Nhật về

Bộ chứng từ cho lô mẫu phải kể được một câu chuyện nhất quán: mẫu này của ai, làm ra để làm gì, số lượng bao nhiêu và ai xác nhận mục đích đó — thiếu một mảnh là toàn bộ lập luận miễn kiểm tra mất chỗ dựa.

Đây là phần cần trao đổi với nhà máy đối tác trước khi mẫu được đóng gói, không phải sau khi hàng đã bay. Bốn nhóm tài liệu nên có:

Một — hợp đồng hoặc văn bản xác nhận mục đích. Một thỏa thuận giữa bạn và nhà máy đối tác, ghi rõ đây là mẫu phục vụ thử nghiệm hoặc nghiên cứu trong khuôn khổ dự án phát triển sản phẩm, không nhằm mục đích thương mại. Nếu bạn đang trong giai đoạn xây dựng công thức thực phẩm chức năng, văn bản này nên nêu tên dự án, mã công thức và giai đoạn thử nghiệm tương ứng. Lưu ý trước một bước: nhà máy Nhật chỉ chạy được mẻ thử sau khi bảng thành phần đã qua khâu tra danh mục phân định thực phẩm - dược phẩm, cơ chế được giải thích ở bài nguyên liệu chỉ dùng làm thuốc tại Nhật Bản.

Hai — invoice ghi rõ tính chất phi thương mại. Thông lệ quốc tế là ghi dòng “value for customs purposes only, no commercial value” hoặc tương đương, kèm tổng trị giá khai báo. Điểm cần nhấn: ghi như vậy là để mô tả đúng bản chất giao dịch, không phải là một chiếc khóa tự động mở cửa miễn thuế. Cơ quan hải quan vẫn xác định trị giá hải quan theo quy định, và điều kiện miễn thuế vẫn là điều kiện tại Điều 27 Nghị định 134/2016/NĐ-CP đã dẫn ở trên.

Ba — packing list chi tiết. Ghi rõ số lượng đơn vị, quy cách đóng gói, khối lượng tịnh, số lô sản xuất và hạn sử dụng. Số lô là chi tiết hay bị bỏ quên nhưng lại cần thiết nếu sau này bạn muốn đối chiếu mẫu với hồ sơ lô sản xuất tại nhà máy.

Bốn — văn bản xác nhận của tổ chức, cá nhân theo đúng khoản 5 Điều 13. Đây là mảnh giấy quyết định. Nghị định 15/2018/NĐ-CP yêu cầu “có xác nhận của tổ chức, cá nhân” chứ không ấn định một biểu mẫu bắt buộc, nên nội dung cần tự đủ sức thuyết phục: ai xác nhận, xác nhận điều gì, mẫu dùng cho hoạt động thử nghiệm hay nghiên cứu nào, số lượng bao nhiêu và vì sao số lượng đó là cần thiết.

Ngoài bốn nhóm trên, hãy giữ sẵn các tài liệu chứng minh nguồn gốc mẫu: chứng nhận GMP của nhà máy đối tác và phiếu kết quả phân tích của lô. Chúng chưa chắc được yêu cầu cho lô mẫu, nhưng sẽ được yêu cầu cho lô thương mại sau này, và việc xin từ sớm luôn dễ hơn xin lại sau nhiều tháng — nhất là khi nhà máy đã chuyển sang chạy đơn hàng khác và phải lục lại hồ sơ lô cũ.

Vì sao “số lượng phù hợp” là vế dễ bị bắt bẻ nhất

Nghị định 15/2018/NĐ-CP không ấn định một con số cho cụm “số lượng phù hợp với mục đích thử nghiệm hoặc nghiên cứu”, nên đây là vế được đánh giá theo từng hồ sơ và cũng là vế bạn phải tự chuẩn bị lập luận. Ba vế còn lại đều có thể đáp ứng bằng một tờ giấy soạn sẵn; riêng vế này đòi hỏi con số phải khớp với một câu chuyện có thật.

Bất kỳ ai đưa ra một con số cụ thể và nói “dưới mức này thì chắc chắn được coi là phù hợp” đều đang tự nghĩ ra. Văn bản không có con số đó. Thứ có thể làm được là xây dựng lập luận từ chính nhu cầu thực tế của bạn, và cách bền nhất là đi ngược từ mục đích:

  • Nếu mẫu dùng để kiểm nghiệm, số lượng cần thiết được quyết định bởi bộ chỉ tiêu sẽ kiểm và lượng mẫu mỗi phép thử tiêu tốn. Phòng thử nghiệm sẽ báo cho bạn lượng mẫu tối thiểu cho từng chỉ tiêu — hãy xin bản báo giá hoặc phiếu yêu cầu kiểm nghiệm ghi rõ lượng mẫu, rồi cộng thêm phần dự phòng cho trường hợp phải thử lại. Bản báo giá đó chính là bằng chứng khách quan cho tính “phù hợp”.
  • Nếu mẫu dùng để thử độ ổn định, số lượng phụ thuộc số thời điểm lấy mẫu và số điều kiện bảo quản được theo dõi. Đề cương nghiên cứu độ ổn định là tài liệu chứng minh tự nhiên nhất.
  • Nếu mẫu dùng để đánh giá cảm quan nội bộ, hãy ghi rõ số người tham gia và số lần đánh giá.

Điểm mấu chốt là con số phải suy ra được từ một tài liệu có trước, không phải giải thích thêm sau khi hàng đã về. Khi cơ quan tiếp nhận hỏi “vì sao lại là lượng này”, câu trả lời tốt là một đề cương hoặc một phiếu yêu cầu kiểm nghiệm đã ký, chứ không phải một lời giải thích ứng khẩu.

Một lưu ý về nhãn: khoản 2 Điều 35 Nghị định 37/2026/NĐ-CP liệt kê các loại hàng hóa không bắt buộc ghi nhãn, gồm bất động sản, hàng tạm nhập tái xuất, hàng quá cảnh, chuyển khẩu, hàng gửi kho ngoại quan để xuất sang nước thứ ba, hành lý của người xuất nhập cảnh, tài sản di chuyển, quà biếu quà tặng trong định mức miễn thuế và một số trường hợp khác. Danh sách này không nêu riêng “hàng mẫu” như một trường hợp độc lập, nên đừng mặc định lô mẫu tự động nằm ngoài mọi quy định về nhãn.

Nhưng cần tách bạch hai lớp nghĩa vụ khác nhau, vì đây là chỗ hay bị gộp: nghĩa vụ ghi nhãn nói chung là một chuyện, nghĩa vụ ghi nhãn phụ bằng tiếng Việt cho hàng nhập khẩu lại là chuyện khác. Ở lớp thứ hai, khoản 4 Điều 40 Nghị định 37/2026/NĐ-CP có nêu đích danh hàng mẫu để thử nghiệm, chứng nhận, nghiên cứu trong nhóm không phải ghi nhãn phụ — đúng tình huống lô mẫu từ nhà máy Nhật về còn nguyên nhãn gốc tiếng Nhật. Vì danh mục đó viết theo mục đích sử dụng chứ không theo tên hàng, hãy đối chiếu mục đích thực tế của lô mẫu với nguyên văn khoản 4 Điều 40; cách đọc chi tiết nằm ở bài nhãn phụ là gì.

💬 Cần mẫu từ nhà máy đối tác đạt chuẩn GMP tại Nhật Bản kèm bộ chứng từ đúng mục đích ngay từ đầu? Xem dịch vụ gia công OEM hoặc nhắn Zalo để trao đổi với Sunsho Trade.

Mẫu về rồi thì làm gì

Mẫu chỉ có giá trị khi được dùng đúng ba việc đã hoạch định từ trước — nếm thử và đánh giá cảm quan, gửi kiểm nghiệm, và chào nhà phân phối — mỗi việc cần một lượng mẫu riêng và nên được tách bạch ngay từ khi lập kế hoạch số lượng.

Nếm thử và đánh giá cảm quan nội bộ. Đây là việc không ai làm thay được. Viên nang có mùi lạ không, bột có bị vón khi mở gói ở độ ẩm Sài Gòn không, vị hậu có gắt không, kích thước viên có dễ nuốt với người Việt không. Nhà máy đối tác đánh giá theo chuẩn thị trường Nhật; khẩu vị và thói quen sử dụng ở Việt Nam có thể khác. Ghi lại nhận xét thành văn bản và gửi ngược cho nhà máy — đó là dữ liệu để điều chỉnh trước khi chốt công thức.

Gửi kiểm nghiệm. Nếu mẫu được dùng để kiểm nghiệm phục vụ hồ sơ đăng ký bản công bố sản phẩm thì có một lưu ý riêng và khá quan trọng: phiếu kết quả kiểm nghiệm nộp kèm hồ sơ phải đáp ứng yêu cầu về phòng thử nghiệm theo quy định tại Nghị định 15/2018/NĐ-CP. Do đó, việc chọn phòng thử nghiệm không thể tùy tiện. Hai bài liên quan trực tiếp là kiểm nghiệm thực phẩm chức năngISO 17025 là gì. Hãy xác nhận điều kiện của phòng thử nghiệm trước khi gửi mẫu đi, vì mẫu đã tiêu hao thì không lấy lại được và bạn sẽ phải nhập thêm một lô mẫu nữa.

Chào nhà phân phối. Đây là việc cần cẩn trọng nhất. Cho xem, cho cầm, cho ngửi, giới thiệu quy cách và bao bì thì không có gì bất thường. Nhưng ranh giới bắt đầu mờ khi mẫu được để lại cho đối tác dùng thử dài ngày, và biến mất hoàn toàn khi có bất kỳ khoản thanh toán nào phát sinh. Thực phẩm bảo vệ sức khỏe không phải là thuốc và không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh — nội dung trao đổi khi chào hàng cũng phải tuân thủ giới hạn này, kể cả trong cuộc nói chuyện không chính thức.

Sai lầm tốn kém nhất là bán thử lô mẫu ra thị trường

Nhập mẫu theo diện phi mậu dịch rồi bán ra thị trường không phải là “linh hoạt một chút” mà là một hành vi khác hẳn về bản chất — nó phá vỡ chính lập luận đã dùng để xin miễn kiểm tra và đẩy sản phẩm vào diện lưu thông khi chưa có Giấy tiếp nhận đăng ký bản công bố sản phẩm.

Kịch bản diễn ra rất tự nhiên. Mẫu về, phản hồi tốt, một nhà phân phối hỏi mua ngay vài trăm hộp để “test thị trường”. Hồ sơ công bố đang nộp, dự kiến vài tuần nữa xong. Bán trước một ít thì đã sao?

Ba hệ quả xảy ra cùng lúc:

Thứ nhất, cơ sở miễn kiểm tra không còn. Khoản 5 Điều 13 Nghị định 15/2018/NĐ-CP miễn cho mẫu thử nghiệm hoặc nghiên cứu. Hàng đã bán ra thị trường thì không còn là mẫu thử nghiệm hay nghiên cứu nữa, và hồ sơ đã nộp cho cơ quan hải quan trở nên không khớp với thực tế sử dụng.

Thứ hai, sản phẩm bị lưu thông khi chưa đủ điều kiện. Theo Điều 6 Nghị định 15/2018/NĐ-CP, thực phẩm bảo vệ sức khỏe thuộc nhóm phải đăng ký bản công bố sản phẩm. Chừng nào chưa có Giấy tiếp nhận đăng ký bản công bố sản phẩm, sản phẩm chưa đủ điều kiện lưu thông. Điều 21 Nghị định 115/2018/NĐ-CP, được sửa đổi bổ sung bởi Nghị định 124/2021/NĐ-CP, quy định xử phạt vi phạm hành chính về đăng ký bản công bố sản phẩm — hãy tra cứu mức phạt hiện hành tại thời điểm áp dụng vì các điều khoản này đã qua sửa đổi. Ý nghĩa của giấy tiếp nhận được giải thích ở bài Giấy tiếp nhận đăng ký bản công bố là gì.

Thứ ba, mất luôn lợi thế của việc làm đúng. Khoản 1 Điều 13 Nghị định 15/2018/NĐ-CP cho miễn kiểm tra nhà nước với sản phẩm đã được cấp Giấy tiếp nhận đăng ký bản công bố sản phẩm — nghĩa là làm xong công bố trước, mọi lô hàng sau đó đều nhẹ đi. Đánh đổi lợi thế dài hạn đó lấy vài trăm hộp bán sớm là một phép tính không có lợi.

Cách xử lý đúng khi gặp nhà phân phối sốt sắng là ghi nhận đơn hàng, thỏa thuận thời điểm giao và giải thích rằng hàng sẽ về sau khi hoàn tất công bố. Theo khoản 2 Điều 8 Nghị định 15/2018/NĐ-CP, thời hạn thẩm định hồ sơ đăng ký bản công bố sản phẩm đối với thực phẩm bảo vệ sức khỏe là 21 ngày làm việc kể từ khi nhận đủ hồ sơ hợp lệ — một mốc thời gian có thể đưa vào thỏa thuận, thay vì bán trước rồi chịu rủi ro. Hãy cộng thêm phần đệm cho khả năng hồ sơ bị yêu cầu bổ sung; cách xử lý tình huống đó nằm ở bài hồ sơ công bố bị yêu cầu sửa đổi bổ sung.

Khi nào phải chuyển sang quy trình lô thương mại đầy đủ

Thời điểm chuyển đổi không phải khi số lượng tăng lên mà khi mục đích thay đổi — hễ hàng được nhập để bán, dù chỉ một hộp, toàn bộ quy trình nhập khẩu thương mại đã áp dụng.

Bộ hồ sơ cho lô thương mại nặng hơn hẳn lô mẫu. Với hàng nhập khẩu, điểm b khoản 1 Điều 7 Nghị định 15/2018/NĐ-CP yêu cầu Giấy chứng nhận lưu hành tự do hoặc Giấy chứng nhận xuất khẩu hoặc Giấy chứng nhận y tế, có hợp pháp hóa lãnh sự; điểm đ khoản 1 cùng điều yêu cầu giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm đạt yêu cầu GMP hoặc chứng nhận tương đương đối với thực phẩm bảo vệ sức khỏe nhập khẩu, áp dụng từ ngày 01/7/2019. Lưu ý phân biệt hai điểm rất hay bị dẫn nhầm cho nhau: điểm d khoản 1 Điều 7 là bằng chứng khoa học chứng minh công dụng, còn điểm đ khoản 1 Điều 7 mới là giấy chứng nhận GMP hoặc chứng nhận tương đương — dẫn sai điểm khi yêu cầu nhà máy cấp giấy là một trong những lý do khiến hồ sơ phải làm lại. Nguyên tắc GMP cho thực phẩm bảo vệ sức khỏe được quy định tại Thông tư 18/2019/TT-BYT.

Một chi tiết về thủ tục hợp pháp hóa lãnh sự đáng theo dõi: Việt Nam đã nộp văn kiện gia nhập Công ước La Hay 1961 về miễn hợp pháp hóa giấy tờ công nước ngoài ngày 31/12/2025, và Công ước có hiệu lực với Việt Nam từ ngày 11/9/2026. Cơ quan cấp Apostille là Bộ Ngoại giao. Nếu kế hoạch nhập khẩu của bạn rơi vào giai đoạn chuyển tiếp, hãy hỏi trước cơ quan tiếp nhận hồ sơ về hình thức chứng nhận được chấp nhận tại thời điểm nộp.

Cũng cần biết bối cảnh pháp lý hiện tại để không đọc nhầm tài liệu trên mạng: Nghị định 46/2026/NĐ-CP đã bị tạm ngưng hiệu lực, và Nghị định 15/2018/NĐ-CP vẫn là văn bản đang áp dụng cho thực phẩm bảo vệ sức khỏe. Nhiều bài viết xuất hiện đầu năm 2026 chưa cập nhật điểm này, dẫn tới việc trích dẫn quy định chưa có hiệu lực.

Toàn bộ quy trình cho lô thương mại đầu tiên được trình bày chi tiết ở bài nhập khẩu thực phẩm chức năng Nhật Bản, còn cách phối hợp với nhà máy để có bộ hồ sơ đầy đủ ngay từ giai đoạn sản xuất được nói ở bài gia công thực phẩm chức năng tại Nhật Bản.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Hàng mẫu thực phẩm chức năng có được miễn kiểm tra nhà nước không?
Được miễn theo điều kiện, không phải mặc nhiên. Khoản 5 Điều 13 Nghị định 15/2018/NĐ-CP miễn cho sản phẩm là mẫu thử nghiệm hoặc nghiên cứu có số lượng phù hợp với mục đích thử nghiệm hoặc nghiên cứu có xác nhận của tổ chức, cá nhân. Ngoài ra, phần mở đầu Điều 13 nêu điều kiện chung là trừ các trường hợp có cảnh báo về an toàn thực phẩm.

2. Ghi “no commercial value” trên invoice thì có được miễn thuế nhập khẩu không?
Không đương nhiên. Việc ghi như vậy mô tả tính chất giao dịch, còn điều kiện miễn thuế nằm ở khoản 1 Điều 27 Nghị định 134/2016/NĐ-CP: hàng mẫu được miễn khi có trị giá hải quan không vượt quá 50.000 đồng Việt Nam, hoặc đã được xử lý để không thể mua bán hoặc sử dụng, chỉ để làm mẫu. Thủ tục miễn thuế thực hiện theo Điều 31 của nghị định này.

3. Bao nhiêu là “số lượng phù hợp”?
Nghị định 15/2018/NĐ-CP không ấn định con số. Cách chuẩn bị an toàn là suy ngược từ mục đích và giữ tài liệu chứng minh có trước — đề cương nghiên cứu, phiếu yêu cầu kiểm nghiệm ghi rõ lượng mẫu tối thiểu, hoặc kế hoạch đánh giá cảm quan có số người tham gia.

4. Mẫu nhập về có dùng để kiểm nghiệm cho hồ sơ công bố được không?
Được, nhưng phải chọn đúng phòng thử nghiệm đáp ứng yêu cầu theo Nghị định 15/2018/NĐ-CP trước khi gửi mẫu, vì mẫu đã tiêu hao thì không lấy lại được. Nên xác nhận điều kiện của phòng thử nghiệm và bộ chỉ tiêu sẽ kiểm ngay từ khi lập kế hoạch số lượng mẫu.

5. Nhập mẫu rồi bán thử vài chục hộp có sao không?
Có. Hành vi đó làm mất cơ sở miễn kiểm tra tại khoản 5 Điều 13 Nghị định 15/2018/NĐ-CP vì hàng không còn là mẫu thử nghiệm hay nghiên cứu, đồng thời đưa sản phẩm vào diện lưu thông khi chưa có Giấy tiếp nhận đăng ký bản công bố sản phẩm theo Điều 6 cùng nghị định. Cách xử lý đúng là ghi nhận đơn hàng và giao sau khi hoàn tất công bố.

💬 Sunsho Trade điều phối gia công thành phẩm tại nhà máy đối tác đạt chuẩn GMP ở Việt Nam và Nhật Bản, và đồng hành từ khâu lấy mẫu tới lô thương mại đầu tiên. Xem dịch vụ gia công OEM, nhắn Zalo hoặc gửi yêu cầu để trao đổi cụ thể theo sản phẩm của bạn.