Có một tình huống lặp đi lặp lại với các chủ thương hiệu lần đầu đưa hàng Nhật về Việt Nam: hồ sơ công bố mới nộp và chưa được cấp Giấy tiếp nhận, phiếu kiểm nghiệm đã có, hàng đã lên tàu — rồi container nằm ở cảng thêm một tuần vì thiếu một thủ tục mà không ai nhắc tới. Thủ tục đó là kiểm tra nhà nước về an toàn thực phẩm đối với thực phẩm nhập khẩu.
Nguyên nhân gần như luôn giống nhau: ba khái niệm khác hẳn nhau bị gộp thành một trong đầu người nhập khẩu. Bài viết này tách chúng ra, rồi đi vào đúng phần mà người đặt gia công OEM tại Nhật cần chuẩn bị — bộ giấy tờ phải yêu cầu nhà máy làm xong trước khi hàng rời cảng Nhật, chứ không phải sau khi hàng đã tới Cát Lái.
💬 Bạn đang chuẩn bị lô hàng đầu tiên từ Nhật và muốn rà lại bộ hồ sơ trước khi đóng container? Nhắn Zalo hoặc gửi yêu cầu để Sunsho Trade cùng bạn kiểm tra danh mục giấy tờ theo đúng sản phẩm của bạn.
Ba khái niệm hay bị gộp làm một
Công bố sản phẩm là thủ tục làm một lần trước khi sản phẩm được lưu hành, kiểm nghiệm là việc thử nghiệm mẫu tại phòng lab, còn kiểm tra nhà nước về an toàn thực phẩm là thủ tục thực hiện theo từng lô hàng mỗi lần nhập khẩu, trừ các trường hợp được miễn tại Điều 13 Nghị định 15/2018/NĐ-CP — ba việc khác nhau, do ba nhóm hồ sơ khác nhau và ở ba thời điểm khác nhau.
Đây là nhầm lẫn tốn kém nhất trong toàn bộ quy trình nhập khẩu. Cùng nhìn lại từng khái niệm:
- Công bố sản phẩm — thủ tục pháp lý để sản phẩm được phép lưu hành tại Việt Nam. Với thực phẩm bảo vệ sức khỏe (TPBVSK), theo khoản 1 Điều 6 Nghị định 15/2018/NĐ-CP, đây là hình thức đăng ký bản công bố sản phẩm, không phải tự công bố. Cơ quan tiếp nhận thẩm định và cấp Giấy tiếp nhận đăng ký bản công bố sản phẩm trong thời hạn 21 ngày làm việc đối với TPBVSK, theo Điều 8 Nghị định 15/2018/NĐ-CP. Chi tiết quy trình xem bài công bố thực phẩm chức năng tại Việt Nam. Với nhóm sản phẩm không thuộc diện đăng ký thì áp dụng cơ chế tự công bố sản phẩm. Sau khi đã có giấy, mọi thay đổi về tên sản phẩm, xuất xứ hoặc thành phần cấu tạo lại làm phát sinh nghĩa vụ công bố lại sản phẩm.
- Kiểm nghiệm — việc gửi mẫu đến phòng thử nghiệm để đo các chỉ tiêu an toàn và chất lượng, kết quả là phiếu kiểm nghiệm. Đây là dữ liệu đầu vào cho hồ sơ công bố, không phải một thủ tục hành chính độc lập. Theo Điều 7 Nghị định 15/2018/NĐ-CP, phiếu kết quả kiểm nghiệm dùng cho hồ sơ đăng ký bản công bố phải do phòng kiểm nghiệm được chỉ định hoặc được công nhận phù hợp ISO 17025 cấp, và trong thời hạn 12 tháng tính đến ngày nộp hồ sơ. Xem thêm bài kiểm nghiệm thực phẩm chức năng.
- Kiểm tra nhà nước về an toàn thực phẩm nhập khẩu — thủ tục gắn với từng lô hàng, thực hiện lại mỗi lần hàng về cửa khẩu, quy định tại các Điều 13 đến Điều 21 Nghị định 15/2018/NĐ-CP. Với lô hàng thuộc diện phải kiểm tra, không có thông báo đạt yêu cầu thì lô hàng không thông quan được. Nhưng chính Điều 13 mở đầu bằng danh sách các trường hợp được miễn kiểm tra, trong đó khoản 1 là sản phẩm đã được cấp Giấy tiếp nhận đăng ký bản công bố sản phẩm — trừ các trường hợp có cảnh báo về an toàn thực phẩm.
Cách nhớ đơn giản: công bố là giấy phép cho sản phẩm, kiểm tra nhà nước là giấy thông hành cho lô hàng — nhưng hai cơ chế này giao nhau, và chỗ giao nhau đó quyết định doanh nghiệp có phải làm thủ tục theo từng lô hay không. Với sản phẩm áp dụng cơ chế tự công bố, mỗi lô hàng vẫn phải qua thủ tục kiểm tra riêng của nó, kể cả khi bản tự công bố đã làm từ hai năm trước. Còn với sản phẩm đã được cấp Giấy tiếp nhận đăng ký bản công bố sản phẩm — con đường bắt buộc của TPBVSK theo khoản 1 Điều 6 — thì khoản 1 Điều 13 Nghị định 15/2018/NĐ-CP cho miễn kiểm tra nhà nước, trừ trường hợp có cảnh báo về an toàn thực phẩm. Mục “Những trường hợp được miễn kiểm tra” bên dưới trình bày kỹ cơ chế này.
Ai phải làm, làm khi nào và nộp cho ai
Chủ hàng là bên có nghĩa vụ đăng ký kiểm tra, nộp hồ sơ trước hoặc khi hàng về đến cửa khẩu, gửi tới cơ quan kiểm tra nhà nước do bộ quản lý chuyên ngành giao hoặc chỉ định, hoặc nộp qua Cổng thông tin một cửa quốc gia.
Về chủ thể, Điều 21 Nghị định 15/2018/NĐ-CP quy định quyền và nghĩa vụ của chủ hàng — tức doanh nghiệp nhập khẩu đứng tên tờ khai, không phải nhà máy Nhật và cũng không phải đơn vị vận chuyển. Nhà máy chỉ cung cấp tài liệu; trách nhiệm pháp lý trước cơ quan Việt Nam thuộc về chủ hàng.
Về cơ quan tiếp nhận, Điều 15 Nghị định 15/2018/NĐ-CP quy định cơ quan kiểm tra nhà nước đối với thực phẩm nhập khẩu là cơ quan được Bộ Y tế, Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn hoặc Bộ Công Thương giao hoặc chỉ định. Với nhóm hàng thuộc trách nhiệm quản lý của Bộ Y tế — bao gồm thực phẩm bảo vệ sức khỏe — Viện Kiểm nghiệm an toàn vệ sinh thực phẩm quốc gia được Bộ Y tế giao nhiệm vụ này từ ngày 25/8/2023 theo thông tin công bố trên cổng thông tin của chính Viện. Hồ sơ có thể nộp trực tuyến qua Cổng thông tin một cửa quốc gia, phân hệ của bộ quản lý tương ứng.
Về thời điểm, Điều 19 Nghị định 15/2018/NĐ-CP xác định chủ hàng nộp hồ sơ đăng ký kiểm tra trước hoặc khi hàng về đến cửa khẩu. Đây là điểm nhiều doanh nghiệp bỏ lỡ: hồ sơ nộp sớm thì thời gian xử lý chạy song song với thời gian tàu chạy, còn nộp sau khi hàng đã nằm bãi thì mỗi ngày chờ là một ngày phí lưu container.
Ba phương thức kiểm tra và khác biệt thực tế
Nghị định 15/2018/NĐ-CP quy định ba phương thức là kiểm tra giảm, kiểm tra thông thường và kiểm tra chặt, khác nhau ở chỗ có lấy mẫu kiểm nghiệm hay không và ở thời hạn xử lý 03 hay 07 ngày làm việc.
Cần xác định phạm vi trước khi đọc phần này: ba phương thức dưới đây áp dụng cho các lô hàng không thuộc diện miễn theo Điều 13, tức chủ yếu là nhóm sản phẩm áp dụng cơ chế tự công bố. Hồ sơ đăng ký kiểm tra tại khoản 1 và khoản 2 Điều 18 Nghị định 15/2018/NĐ-CP đều yêu cầu bản tự công bố sản phẩm, nên cơ chế này không dành cho hàng đã có Giấy tiếp nhận đăng ký bản công bố sản phẩm. Nếu TPBVSK của bạn đã được cấp Giấy tiếp nhận, phần liên quan trực tiếp tới bạn là mục miễn kiểm tra ở dưới.
Điều 16 định nghĩa nội dung ba phương thức, Điều 17 quy định điều kiện áp dụng, Điều 18 quy định hồ sơ và Điều 19 quy định trình tự cùng thời hạn. Bảng dưới tổng hợp theo đúng các điều này:
| Tiêu chí | Kiểm tra giảm | Kiểm tra thông thường | Kiểm tra chặt |
|---|---|---|---|
| Nội dung (Điều 16) | Kiểm tra hồ sơ tối đa 5% trên tổng số lô hàng nhập khẩu trong vòng 01 năm, do cơ quan hải quan lựa chọn ngẫu nhiên | Chỉ kiểm tra hồ sơ của lô hàng nhập khẩu | Kiểm tra hồ sơ kết hợp lấy mẫu kiểm nghiệm |
| Điều kiện áp dụng (Điều 17) | Có xác nhận đạt yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền nước đã ký điều ước quốc tế thừa nhận lẫn nhau mà Việt Nam là thành viên; hoặc đã 03 lần liên tiếp trong vòng 12 tháng đạt yêu cầu theo kiểm tra thông thường; hoặc được sản xuất tại cơ sở áp dụng GMP, HACCP, ISO 22000, IFS, BRC, FSSC 22000 hoặc tương đương | Áp dụng cho tất cả mặt hàng, trừ trường hợp thuộc diện kiểm tra giảm hoặc kiểm tra chặt | Lô hàng, mặt hàng không đạt yêu cầu tại lần kiểm tra trước đó; không đạt yêu cầu qua thanh tra, kiểm tra; hoặc có cảnh báo của Bộ Y tế, Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, Bộ Công Thương, UBND cấp tỉnh, cơ quan có thẩm quyền nước ngoài hoặc của nhà sản xuất |
| Hồ sơ (Điều 18) | Bản tự công bố sản phẩm; 03 Thông báo kết quả xác nhận đạt yêu cầu liên tiếp hoặc chứng chỉ hệ thống quản lý chất lượng còn hiệu lực; giấy chứng nhận của cơ quan có thẩm quyền nước xuất khẩu nếu thuộc diện Điều 14 | Giấy đăng ký kiểm tra thực phẩm nhập khẩu theo Mẫu số 04 Phụ lục I; bản tự công bố sản phẩm; danh mục hàng hóa (packing list); giấy chứng nhận của cơ quan có thẩm quyền nước xuất khẩu nếu thuộc diện Điều 14 | Như kiểm tra thông thường, kèm bước lấy mẫu và kiểm nghiệm |
| Thời hạn (Điều 19) | 03 ngày làm việc kể từ ngày nhận hồ sơ, đối với lô hàng bị chọn ngẫu nhiên | 03 ngày làm việc kể từ ngày nhận hồ sơ | 07 ngày làm việc kể từ ngày nhận hồ sơ |
| Kết quả | Thông quan sau khi hồ sơ được kiểm tra | Thông báo thực phẩm đạt hoặc không đạt yêu cầu nhập khẩu theo Mẫu số 05 Phụ lục I | Thông báo đạt hoặc không đạt kèm kết quả kiểm nghiệm mẫu |
Ba điểm đáng chú ý về mặt vận hành.
Thứ nhất, kiểm tra thông thường là mặc định. Nếu không có gì đặc biệt, lô hàng của bạn rơi vào nhóm này và chỉ mất 03 ngày làm việc xử lý hồ sơ.
Thứ hai, chứng chỉ hệ thống quản lý chất lượng của nhà máy là con đường ngắn nhất đến kiểm tra giảm. Điều 17 nêu rõ hàng được sản xuất tại cơ sở áp dụng GMP, HACCP, ISO 22000, IFS, BRC, FSSC 22000 hoặc tương đương thuộc diện được áp dụng kiểm tra giảm. Đây chính là lý do việc chọn nhà máy đạt chuẩn ngay từ đầu có giá trị vượt xa chất lượng sản phẩm — nó ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ thông quan của mọi lô hàng về sau.
Thứ ba, kiểm tra chặt có tính “dính”. Theo Điều 17, một lô không đạt sẽ kéo mặt hàng đó vào diện kiểm tra chặt cho các lần sau, và phải có 03 Thông báo kết quả xác nhận đạt yêu cầu liên tiếp theo phương thức kiểm tra chặt mới được chuyển về kiểm tra thông thường — điều này được phản ánh trong danh mục hồ sơ tại khoản 2 Điều 18. Nói cách khác, một lỗi hồ sơ hôm nay có thể khiến ba lô tiếp theo bị lấy mẫu kiểm nghiệm và kéo dài thành 07 ngày làm việc mỗi lô.
Những trường hợp được miễn kiểm tra
Điều 13 Nghị định 15/2018/NĐ-CP liệt kê các trường hợp được miễn kiểm tra nhà nước về an toàn thực phẩm nhập khẩu, và toàn bộ danh sách này có một điều kiện chung là trừ các trường hợp có cảnh báo về an toàn thực phẩm.
Các trường hợp được nêu tại Điều 13 gồm:
- Sản phẩm đã được cấp Giấy tiếp nhận đăng ký bản công bố sản phẩm.
- Sản phẩm mang theo người nhập cảnh, gửi trước hoặc gửi sau chuyến đi của người nhập cảnh để phục vụ nhu cầu sinh hoạt hoặc mục đích chuyến đi; quà biếu, quà tặng trong định mức miễn thuế nhập khẩu theo quy định của pháp luật về thuế.
- Sản phẩm nhập khẩu dùng cho cá nhân của đối tượng được hưởng quyền ưu đãi, miễn trừ ngoại giao.
- Sản phẩm quá cảnh, chuyển khẩu, trung chuyển, tạm nhập, tái xuất, gửi kho ngoại quan.
- Sản phẩm là mẫu thử nghiệm hoặc nghiên cứu có số lượng phù hợp với mục đích thử nghiệm hoặc nghiên cứu có xác nhận của tổ chức, cá nhân — đủ cả ba vế thì mới thuộc diện miễn, chi tiết ở bài thủ tục nhập hàng mẫu thực phẩm chức năng.
- Sản phẩm sử dụng để trưng bày hội chợ, triển lãm.
- Sản phẩm, nguyên liệu sản xuất, nhập khẩu chỉ dùng để sản xuất, gia công hàng xuất khẩu hoặc phục vụ việc sản xuất nội bộ của tổ chức, cá nhân, không tiêu thụ tại thị trường trong nước.
- Sản phẩm tạm nhập khẩu để bán tại cửa hàng miễn thuế.
- Hàng hóa nhập khẩu phục vụ yêu cầu khẩn cấp theo chỉ đạo của Chính phủ, Thủ tướng Chính phủ.
Với chủ thương hiệu đặt gia công TPBVSK tại Nhật, khoản đầu tiên là khoản quan trọng nhất và cũng là điểm bị bỏ sót nhiều nhất. Vì TPBVSK bắt buộc phải đăng ký bản công bố sản phẩm theo khoản 1 Điều 6, nên khi sản phẩm đã có Giấy tiếp nhận đăng ký bản công bố, lô hàng thuộc diện miễn kiểm tra nhà nước theo Điều 13. Đây là lý do thực tế để hoàn tất công bố trước khi đặt lô sản xuất thương mại đầu tiên, chứ không phải làm song song.
Cần lưu ý hai giới hạn của cơ chế miễn này. Một là điều kiện “trừ các trường hợp có cảnh báo về an toàn thực phẩm” nằm ngay ở phần mở đầu Điều 13 — có cảnh báo thì miễn trừ không còn hiệu lực. Hai là phạm vi miễn gắn với sản phẩm đã được cấp giấy tiếp nhận, không tự động phủ sang nguyên liệu. Nếu bạn nhập nguyên liệu từ Nhật để sản xuất tại Việt Nam và bán trong nước, trường hợp đó không thuộc khoản về nguyên liệu chỉ dùng cho hàng xuất khẩu hoặc sản xuất nội bộ, nên vẫn phải thực hiện thủ tục kiểm tra bình thường.
Góc nhìn người đặt gia công tại Nhật
Phần lớn rủi ro ách hàng ở cửa khẩu được quyết định từ khi đặt hàng ở Nhật, vì các tài liệu cần cho hồ sơ đều do nhà máy phát hành và không thể bổ sung ngược sau khi hàng đã lên tàu.
Sunsho Trade là công ty thương mại, đặt gia công tại nhà máy đối tác đạt chuẩn GMP tại Nhật Bản chứ không sở hữu nhà máy. Chính vì đứng ở vị trí điều phối giữa nhà máy Nhật và chủ thương hiệu Việt, chúng tôi thấy rõ một điều: khi hồ sơ bị thiếu, gần như không bao giờ vì phía Việt Nam làm sai — mà vì tài liệu đã không được đặt hàng đúng ngay từ đầu.
Danh mục cần thống nhất với nhà máy Nhật ngay ở giai đoạn báo giá, trước khi chốt đơn:
- Chứng chỉ hệ thống quản lý chất lượng còn hiệu lực — GMP, HACCP, ISO 22000, FSSC 22000 hoặc tương đương. Đây là tài liệu mở đường cho kiểm tra giảm theo Điều 17, với những lô hàng không thuộc diện miễn theo Điều 13. Cần bản còn hiệu lực tại thời điểm nộp, không phải bản đã hết hạn của năm trước.
- Bảng thành phần định lượng đầy đủ và phiếu kiểm nghiệm — phục vụ hồ sơ công bố. Lưu ý mốc 12 tháng và yêu cầu ISO 17025 tại Điều 7 Nghị định 15/2018/NĐ-CP; phiếu ký từ hai năm trước sẽ phải làm lại. Cùng bộ hồ sơ đó còn có bằng chứng khoa học chứng minh công dụng — tài liệu bị ràng buộc bởi ngưỡng liều 15%, xem bài tài liệu chứng minh công dụng thực phẩm chức năng.
- Giấy chứng nhận lưu hành tự do — CFS do cơ quan có thẩm quyền Nhật Bản cấp, chứng minh sản phẩm được bán tự do tại nước sản xuất. Thời gian xin CFS ở Nhật thường dài hơn dự kiến của người mua.
- Giấy chứng nhận của cơ quan có thẩm quyền nước xuất khẩu nếu sản phẩm chứa thành phần thuộc diện Điều 14 Nghị định 15/2018/NĐ-CP — nhóm sản phẩm động vật trên cạn, sản phẩm động vật thủy sản, sản phẩm thực vật dùng làm thực phẩm. Nhiều công thức TPBVSK có collagen cá, dầu cá, sụn cá mập hoặc chiết xuất thực vật rơi vào nhóm này mà chủ thương hiệu không lường trước.
- File nhãn gốc và bản dịch để làm nhãn phụ — nội dung nhãn hiện áp dụng Nghị định 37/2026/NĐ-CP ngày 23/01/2026, văn bản đã thay thế Nghị định 43/2017/NĐ-CP và Nghị định 111/2021/NĐ-CP.
- Packing list và invoice khớp nhau tuyệt đối, cùng mã HS được thống nhất trước. Danh mục hàng hóa là một thành phần hồ sơ theo khoản 2 Điều 18.
Kinh nghiệm vận hành cho thấy nên chốt toàn bộ danh mục này bằng văn bản trong giai đoạn báo giá, thay vì hỏi từng món khi hàng đã sản xuất xong. Bối cảnh chung của việc đưa hàng Nhật về Việt Nam được trình bày thêm trong bài nhập khẩu thực phẩm chức năng Nhật Bản.
💬 Muốn biết sản phẩm của bạn có rơi vào diện cần giấy chứng nhận theo Điều 14 hay không? Xem dịch vụ gia công OEM hoặc nhắn Zalo để Sunsho Trade rà công thức cùng bạn.
Lỗi thường gặp khiến lô hàng bị ách
Đa số trường hợp hàng nằm cảng không đến từ chất lượng sản phẩm mà đến từ sai lệch giấy tờ, nộp hồ sơ muộn hoặc hiểu nhầm rằng đã công bố là xong.
Sáu lỗi lặp lại nhiều nhất:
- Nộp hồ sơ sau khi hàng đã về bãi. Điều 19 cho phép nộp trước khi hàng đến cửa khẩu. Không tận dụng điều này đồng nghĩa với việc tự cộng thêm 03 hoặc 07 ngày làm việc vào thời gian lưu container.
- Tin rằng có phiếu kiểm nghiệm là đủ. Phiếu kiểm nghiệm là dữ liệu cho hồ sơ công bố, không thay thế thủ tục kiểm tra theo lô, cũng không thay thế Giấy tiếp nhận đăng ký bản công bố sản phẩm.
- Thông tin trên nhãn không khớp hồ sơ công bố. Tên sản phẩm, thành phần, hàm lượng, tên và địa chỉ nhà sản xuất trên nhãn phải trùng khớp với hồ sơ. Sai lệch một chi tiết cũng đủ để hồ sơ bị yêu cầu giải trình. Hãy dựng bản đối chiếu từng dòng giữa file in và hồ sơ trước khi hàng rời cảng Nhật, dùng danh mục trong bài ghi nhãn thực phẩm bảo vệ sức khỏe làm khung soát.
- Thiếu giấy chứng nhận của nước xuất khẩu với sản phẩm thuộc diện Điều 14. Đây là loại giấy không thể xin gấp và thường phải làm từ phía Nhật.
- Chứng chỉ GMP hoặc ISO của nhà máy đã hết hiệu lực. Mất luôn khả năng áp dụng kiểm tra giảm theo Điều 17, dù nhà máy vẫn đang vận hành bình thường.
- Gán công dụng chữa bệnh cho sản phẩm trong hồ sơ hoặc trên nhãn. Thực phẩm bảo vệ sức khỏe không phải là thuốc và không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh; ghi nội dung vượt quá phạm vi cho phép là rủi ro pháp lý chứ không phải lợi thế marketing.
Về chế tài, Điều 19 Nghị định 115/2018/NĐ-CP quy định phạt tiền từ 30.000.000 đồng đến 40.000.000 đồng đối với hành vi không thực hiện kiểm tra nhà nước về an toàn thực phẩm theo quy định của pháp luật trong nhập khẩu thực phẩm. Ở đây có một chi tiết mà rất nhiều bài viết trên mạng nêu sai. Theo khoản 2 Điều 3 Nghị định 115/2018/NĐ-CP (đã được sửa đổi bởi Nghị định 124/2021/NĐ-CP), mức phạt tiền tại Chương II là mức phạt đối với cá nhân, trừ một danh sách các điều khoản được liệt kê cụ thể — trong đó có Điều 19 — là mức phạt đối với tổ chức. Nghĩa là con số 30 đến 40 triệu đồng nêu trên đã là mức áp dụng cho doanh nghiệp và không nhân đôi. Quy tắc đúng khi tra cứu bất kỳ mức phạt nào trong nghị định này là kiểm tra danh sách ngoại lệ tại khoản 2 Điều 3 trước, rồi mới quyết định có nhân đôi hay không. Bản giải thích đầy đủ của nguyên tắc này, kèm ví dụ với Điều 18, nằm ở bài giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm.
Cuối cùng, nếu lô hàng không đạt yêu cầu, Điều 20 Nghị định 15/2018/NĐ-CP quy định hướng xử lý gồm tái xuất, tiêu hủy hoặc chuyển mục đích sử dụng, và chủ hàng phải báo cáo cơ quan kiểm tra bằng chứng từ tương ứng. Không có phương án nào trong ba phương án đó là rẻ. Đó là khi vấn đề bị phát hiện ngay ở cửa khẩu; nếu hàng đã vào thị trường rồi mới lộ vấn đề thì thủ tục áp dụng là thu hồi sản phẩm thực phẩm không bảo đảm an toàn, với mốc 24 giờ và nghĩa vụ đặt lên chủ sản phẩm.
Tình trạng pháp lý cần lưu ý trong năm 2026
Nghị định 15/2018/NĐ-CP vẫn là văn bản đang áp dụng cho thủ tục kiểm tra nhà nước về an toàn thực phẩm nhập khẩu, vì Nghị định 46/2026/NĐ-CP đã bị tạm ngưng hiệu lực.
Cụ thể, Nghị quyết 15/2026/NQ-CP ngày 06/4/2026 của Chính phủ tạm ngưng hiệu lực Nghị định 46/2026/NĐ-CP ngày 26/01/2026 và Nghị quyết 66.13/2026/NQ-CP ngày 27/01/2026, tiếp nối Nghị quyết 09/2026/NQ-CP trước đó. Hệ quả trực tiếp cho khâu nhập khẩu: chừng nào việc tạm ngưng còn kéo dài, hồ sơ đăng ký kiểm tra vẫn chạy theo đúng các Điều 13 đến Điều 21 Nghị định 15/2018/NĐ-CP ngày 02/02/2018 và các văn bản hướng dẫn nghị định này — tức đúng những điều khoản đã dẫn ở các mục trên. Diễn biến cập nhật của việc tạm ngưng được theo dõi ở bài Nghị định 46/2026 có hiệu lực chưa.
Đây là điểm cần kiểm tra kỹ khi tra cứu trên mạng. Không ít bài viết xuất bản đầu năm 2026 đang hướng dẫn thủ tục theo Nghị định 46/2026/NĐ-CP như thể đó là văn bản đang áp dụng. Nếu bạn làm hồ sơ theo hướng dẫn đó, biểu mẫu và trình tự sẽ không khớp với thứ mà cơ quan kiểm tra đang thực sự tiếp nhận.
Bài viết này mang tính tham khảo, cập nhật đến tháng 9/2026. Vì khung pháp lý về an toàn thực phẩm đang trong giai đoạn rà soát để đồng bộ với Luật An toàn thực phẩm sửa đổi, hãy xác nhận lại với cơ quan quản lý và đơn vị tư vấn tại thời điểm bạn nộp hồ sơ.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. Sản phẩm đã có Giấy tiếp nhận đăng ký bản công bố thì lô hàng còn phải kiểm tra nhà nước không?
Theo Điều 13 Nghị định 15/2018/NĐ-CP, sản phẩm đã được cấp Giấy tiếp nhận đăng ký bản công bố sản phẩm thuộc trường hợp được miễn kiểm tra nhà nước về an toàn thực phẩm nhập khẩu. Tuy nhiên phần mở đầu Điều 13 nêu rõ điều kiện chung là trừ các trường hợp có cảnh báo về an toàn thực phẩm, nên miễn trừ này không tuyệt đối.
2. Kiểm tra thông thường mất bao lâu?
Theo Điều 19 Nghị định 15/2018/NĐ-CP, trong thời hạn 03 ngày làm việc kể từ ngày nhận hồ sơ, cơ quan kiểm tra nhà nước kiểm tra hồ sơ và ra thông báo thực phẩm đạt hoặc không đạt yêu cầu nhập khẩu theo Mẫu số 05 Phụ lục I. Với kiểm tra chặt, thời hạn là 07 ngày làm việc vì có thêm bước lấy mẫu kiểm nghiệm.
3. Làm thế nào để lô hàng được áp dụng kiểm tra giảm?
Điều 17 Nghị định 15/2018/NĐ-CP nêu ba nhóm điều kiện: có xác nhận đạt yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền nước đã ký điều ước quốc tế thừa nhận lẫn nhau mà Việt Nam là thành viên; hoặc đã 03 lần liên tiếp trong vòng 12 tháng đạt yêu cầu theo kiểm tra thông thường; hoặc được sản xuất tại cơ sở áp dụng GMP, HACCP, ISO 22000, IFS, BRC, FSSC 22000 hoặc tương đương.
4. Nộp hồ sơ đăng ký kiểm tra ở đâu?
Nộp cho cơ quan kiểm tra nhà nước do Bộ Y tế, Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn hoặc Bộ Công Thương giao hoặc chỉ định theo Điều 15 Nghị định 15/2018/NĐ-CP, hoặc nộp trực tuyến qua Cổng thông tin một cửa quốc gia ở phân hệ của bộ quản lý tương ứng. Với nhóm hàng thuộc Bộ Y tế, Viện Kiểm nghiệm an toàn vệ sinh thực phẩm quốc gia được giao nhiệm vụ này từ ngày 25/8/2023 theo thông tin công bố trên cổng thông tin của chính Viện; nên xác nhận lại đầu mối tiếp nhận tại thời điểm nộp hồ sơ.
5. Không thực hiện kiểm tra nhà nước thì bị phạt bao nhiêu?
Điều 19 Nghị định 115/2018/NĐ-CP quy định phạt tiền từ 30.000.000 đồng đến 40.000.000 đồng đối với hành vi không thực hiện kiểm tra nhà nước về an toàn thực phẩm theo quy định trong nhập khẩu thực phẩm. Vì Điều 19 nằm trong danh sách ngoại lệ tại khoản 2 Điều 3 của chính nghị định này (được sửa đổi bởi Nghị định 124/2021/NĐ-CP), con số này đã là mức phạt đối với tổ chức và không nhân đôi.
💬 Nếu bạn muốn đi thẳng từ công thức đến lô hàng thông quan mà không vướng khâu giấy tờ, xem dịch vụ gia công OEM tại Nhật hoặc liên hệ Sunsho Trade để được tư vấn theo sản phẩm cụ thể.