Bạn đã chốt công thức, đã chọn được nhà máy gia công, đã lên xong bao bì — rồi một đối tác phân phối hỏi: “Bên bạn có Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm chưa?”. Câu hỏi tưởng đơn giản này làm rất nhiều chủ thương hiệu bối rối, vì họ không biết giấy đó cấp cho ai — cho công ty mình, cho nhà máy, hay cho sản phẩm.

Trên thực tế đây là ba nhầm lẫn khác nhau và chúng thường bị trộn vào nhau. Nhiều người tưởng giấy này chính là Giấy tiếp nhận đăng ký bản công bố sản phẩm. Nhiều người khác tưởng nó và chứng nhận GMP là một. Và một số bên tư vấn còn khẳng định “doanh nghiệp nào bán thực phẩm cũng phải có” — trong khi văn bản pháp luật liệt kê hẳn một danh sách các trường hợp không thuộc diện cấp.

Bài này đi thẳng vào văn bản gốc: Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm là gì, ai bắt buộc phải có, hồ sơ gồm những gì, hiệu lực bao lâu, 10 trường hợp không thuộc diện cấp theo khoản 1 Điều 12 Nghị định 15/2018/NĐ-CP, và — phần quan trọng nhất với người đặt gia công — khi nào bạn không phải tự lo giấy này.

Căn cứ được dùng trong bài là Luật An toàn thực phẩm số 55/2010/QH12 (Điều 34, 35, 36, 37), Nghị định 15/2018/NĐ-CP (Điều 11, Điều 12, Điều 28, Điều 29) và Nghị định 115/2018/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 124/2021/NĐ-CP. Xin lưu ý trước một điểm về nhóm sản phẩm được nhắc nhiều trong bài — thực phẩm bảo vệ sức khỏe không phải là thuốc và không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh. Nội dung dưới đây mang tính tham khảo; quy định pháp lý có thể thay đổi nên cần xác nhận với cơ quan quản lý trước khi triển khai.

💬 Bạn muốn ra mắt dòng thực phẩm bảo vệ sức khỏe mà không phải tự dựng xưởng và tự lo điều kiện cơ sở? Nhắn Zalo hoặc gửi yêu cầu để Sunsho Trade tư vấn mô hình đặt gia công phù hợp.

Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm là gì, ai phải có?

Đây là giấy do cơ quan nhà nước cấp cho một CƠ SỞ sản xuất hoặc kinh doanh thực phẩm, xác nhận cơ sở đó đủ điều kiện bảo đảm an toàn thực phẩm — nó gắn với địa điểm và pháp nhân vận hành cơ sở, không gắn với từng sản phẩm và cũng không gắn với thương hiệu.

Nghĩa vụ này được quy định trực tiếp tại khoản 1 Điều 11 Nghị định 15/2018/NĐ-CP: cơ sở sản xuất, kinh doanh thực phẩm phải có Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm khi hoạt động, trừ trường hợp quy định tại khoản 1 Điều 12 của Nghị định này.

Điều kiện để được cấp nằm ở khoản 1 Điều 34 Luật An toàn thực phẩm số 55/2010/QH12, gồm hai điều kiện đồng thời:

  • Có đủ điều kiện bảo đảm an toàn thực phẩm phù hợp với từng loại hình sản xuất, kinh doanh thực phẩm theo quy định tại Chương IV của Luật này.
  • Có đăng ký ngành, nghề kinh doanh thực phẩm trong Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh.

Cũng tại Điều 34, khoản 2 quy định tổ chức, cá nhân bị thu hồi giấy khi không còn đủ các điều kiện nêu trên, và khoản 3 giao Chính phủ quy định cụ thể đối tượng không thuộc diện cấp — đó chính là cơ sở pháp lý cho Điều 12 Nghị định 15/2018/NĐ-CP mà chúng ta sẽ xem ở phần sau.

Điểm cần nắm ngay từ đầu: vì giấy này cấp cho cơ sở, nên câu hỏi đúng không phải “sản phẩm của tôi có cần giấy này không” mà là “tôi có đang vận hành một cơ sở sản xuất hoặc kinh doanh thực phẩm thuộc diện phải cấp hay không”. Hai câu hỏi này cho ra hai câu trả lời rất khác nhau.

Hồ sơ, thẩm quyền cấp và thời hạn hiệu lực theo Luật An toàn thực phẩm

Hồ sơ đề nghị cấp gồm 05 thành phần theo khoản 1 Điều 36 Luật An toàn thực phẩm, giấy có hiệu lực 03 năm theo Điều 37, và phải nộp hồ sơ xin cấp lại trước khi hết hạn 06 tháng nếu tiếp tục sản xuất, kinh doanh.

Theo khoản 1 Điều 36 Luật An toàn thực phẩm số 55/2010/QH12, hồ sơ xin cấp gồm:

  • Đơn đề nghị cấp Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm.
  • Bản sao Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh.
  • Bản thuyết minh về cơ sở vật chất, trang thiết bị, dụng cụ bảo đảm điều kiện vệ sinh an toàn thực phẩm theo quy định của cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền.
  • Giấy xác nhận đủ sức khỏe của chủ cơ sở và người trực tiếp sản xuất, kinh doanh thực phẩm do cơ sở y tế cấp huyện trở lên cấp.
  • Giấy xác nhận đã được tập huấn kiến thức về an toàn vệ sinh thực phẩm của chủ cơ sở và của người trực tiếp sản xuất, kinh doanh thực phẩm theo quy định của Bộ trưởng Bộ quản lý ngành.

Về trình tự, cũng tại Điều 36, trong thời hạn 15 ngày kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ, cơ quan nhà nước có thẩm quyền kiểm tra thực tế điều kiện bảo đảm an toàn thực phẩm tại cơ sở; nếu đủ điều kiện thì phải cấp giấy, trường hợp từ chối thì phải trả lời bằng văn bản và nêu rõ lý do.

Về thẩm quyền, Điều 35 Luật An toàn thực phẩm giao Bộ trưởng Bộ Y tế, Bộ trưởng Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, Bộ trưởng Bộ Công Thương quy định cụ thể thẩm quyền cấp, thu hồi giấy trong phạm vi quản lý của mình (tên bộ ghi theo văn bản gốc năm 2010; cơ cấu tổ chức bộ ngành đã thay đổi, nên hãy kiểm tra cơ quan tiếp nhận thực tế tại thời điểm nộp hồ sơ). Với thực phẩm bảo vệ sức khỏe, nhóm này thuộc phạm vi quản lý của ngành y tế.

Nội dungQuy địnhCăn cứ
Nghĩa vụ có giấyCơ sở sản xuất, kinh doanh thực phẩm phải có giấy khi hoạt động, trừ trường hợp tại khoản 1 Điều 12Khoản 1 Điều 11 Nghị định 15/2018/NĐ-CP
Điều kiện cấpĐủ điều kiện bảo đảm ATTP theo Chương IV và có đăng ký ngành nghề kinh doanh thực phẩmKhoản 1 Điều 34 Luật ATTP 55/2010/QH12
Số thành phần hồ sơ05 thành phầnKhoản 1 Điều 36 Luật ATTP 55/2010/QH12
Thời hạn kiểm tra thực tế15 ngày kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệĐiều 36 Luật ATTP 55/2010/QH12
Thời hạn hiệu lực03 nămĐiều 37 Luật ATTP 55/2010/QH12
Nộp hồ sơ cấp lạiTrước 06 tháng tính đến ngày giấy hết hạn, nếu tiếp tục sản xuất, kinh doanhĐiều 37 Luật ATTP 55/2010/QH12

Con số 03 năm và mốc “trước 06 tháng” là hai chi tiết cần kiểm tra khi thẩm định đối tác. Khi nhà máy gửi cho bạn bản scan giấy chứng nhận, hãy nhìn ngày cấp chứ không chỉ nhìn có hay không.

10 trường hợp không thuộc diện cấp theo khoản 1 Điều 12 Nghị định 15/2018/NĐ-CP

Khoản 1 Điều 12 Nghị định 15/2018/NĐ-CP liệt kê 10 điểm (từ điểm a đến điểm k) các cơ sở không thuộc diện cấp Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm, trong đó điểm k là trường hợp quan trọng nhất với ngành gia công.

Tiêu đề của điều luật này đúng nguyên văn là “Cơ sở không thuộc diện cấp Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm”. Mười điểm của khoản 1 gồm:

  • a) Sản xuất ban đầu nhỏ lẻ.
  • b) Sản xuất, kinh doanh thực phẩm không có địa điểm cố định.
  • c) Sơ chế nhỏ lẻ.
  • d) Kinh doanh thực phẩm nhỏ lẻ.
  • đ) Kinh doanh thực phẩm bao gói sẵn.
  • e) Sản xuất, kinh doanh dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng thực phẩm.
  • g) Nhà hàng trong khách sạn.
  • h) Bếp ăn tập thể không có đăng ký ngành nghề kinh doanh thực phẩm.
  • i) Kinh doanh thức ăn đường phố.
  • k) Cơ sở đã được cấp một trong các Giấy chứng nhận Thực hành sản xuất tốt (GMP), Hệ thống phân tích mối nguy và điểm kiểm soát tới hạn (HACCP), Hệ thống quản lý an toàn thực phẩm ISO 22000, Tiêu chuẩn thực phẩm quốc tế (IFS), Tiêu chuẩn toàn cầu về an toàn thực phẩm (BRC), Chứng nhận hệ thống an toàn thực phẩm (FSSC 22000) hoặc tương đương còn hiệu lực.

Điểm k là điểm đáng chú ý nhất. Nó có nghĩa: một nhà máy đã có chứng nhận GMP, hoặc HACCP, hoặc ISO 22000 còn hiệu lực thì không thuộc diện phải xin thêm Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm. Hai chữ “còn hiệu lực” là điều kiện, không phải câu trang trí — chứng nhận đã hết hạn thì cơ sở quay lại diện phải cấp.

Ba cái tên còn lại trong điểm k ít gặp ở Việt Nam nên thường bị đọc lướt, trong khi chúng có giá trị pháp lý ngang với ba chứng nhận quen thuộc phía trên. IFS (International Featured Standards) là bộ tiêu chuẩn về an toàn và chất lượng thực phẩm hình thành từ nhu cầu đánh giá nhà cung cấp của các hệ thống bán lẻ châu Âu. BRC (nay mang tên BRCGS) là tiêu chuẩn toàn cầu về an toàn thực phẩm có nguồn gốc từ hiệp hội bán lẻ Anh, được nhiều nhà mua hàng quốc tế yêu cầu như điều kiện vào chuỗi. FSSC 22000 là chương trình chứng nhận hệ thống an toàn thực phẩm xây trên nền ISO 22000 cộng thêm các chương trình tiên quyết và một số yêu cầu bổ sung. Khi nhà máy đối tác đưa ra một trong ba chứng nhận này thay vì GMP hay HACCP, bạn vẫn đối chiếu đúng một điều kiện như nhau: bản chứng nhận có còn trong thời hạn hay không.

Cần đọc điểm k đúng phạm vi: nó miễn thủ tục cấp giấy này, chứ không miễn nghĩa vụ bảo đảm an toàn thực phẩm. Khoản 2 Điều 12 nói rõ các cơ sở tại khoản 1 vẫn phải tuân thủ các yêu cầu về điều kiện bảo đảm an toàn thực phẩm tương ứng. Với nhóm cơ sở sản xuất nông lâm thủy sản thuộc các điểm a đến đ, Thông tư 17/2018/TT-BNNPTNT quy định phương thức quản lý thay thế bằng cơ chế ký cam kết và kiểm tra việc thực hiện cam kết.

💬 Bạn muốn kiểm tra xem mô hình kinh doanh của mình rơi vào diện phải cấp hay diện được miễn? Xem thêm dịch vụ gia công thực phẩm bảo vệ sức khỏe hoặc nhắn Zalo để được rà soát theo tình huống cụ thể.

Chủ thương hiệu đặt gia công có phải xin giấy này không?

Vì giấy chứng nhận gắn với cơ sở sản xuất, kinh doanh chứ không gắn với thương hiệu, nên khi bạn đặt gia công tại nhà máy đã đạt GMP thì nghĩa vụ về điều kiện cơ sở sản xuất nằm ở nhà máy — bạn chỉ cần giấy này nếu tự vận hành một cơ sở thuộc diện phải cấp.

Đây là điểm khiến rất nhiều chủ thương hiệu mất tiền oan: họ nghĩ muốn bán thực phẩm chức năng thì bản thân công ty mình phải có giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm, trong khi thực tế phụ thuộc hoàn toàn vào việc họ có vận hành cơ sở nào khôngcơ sở đó làm gì.

Tình huống của bạnCó phải xin giấy này khôngCăn cứAi đứng tên
Chỉ đặt gia công, nhận hàng thành phẩm đã đóng gói và bán onlineThông thường là không, vì hoạt động rơi vào diện kinh doanh thực phẩm bao gói sẵnĐiểm đ khoản 1 Điều 12 Nghị định 15/2018/NĐ-CPKhông ai phải đứng tên giấy này cho khâu của bạn
Có kho hàng riêng để bảo quản, phân phối thực phẩm bao gói sẵnCần xác định theo thực tế hoạt động — nếu chỉ bảo quản, phân phối hàng bao gói sẵn thì vẫn thuộc điểm đ; nếu phát sinh thao tác khác thì không còn thuộc diện miễnĐiểm đ khoản 1 Điều 12 và khoản 1 Điều 11 Nghị định 15/2018/NĐ-CPPháp nhân vận hành kho, nếu thuộc diện phải cấp
Tự thuê xưởng để đóng gói, san chiết, ra thành phẩmCó, vì đây là hoạt động sản xuất thực phẩmKhoản 1 Điều 11 Nghị định 15/2018/NĐ-CP và khoản 1 Điều 34 Luật ATTPPháp nhân vận hành xưởng, tức chính bạn
Nhà máy nhận gia côngNghĩa vụ thuộc về nhà máy; nếu nhà máy đã có GMP, HACCP, ISO 22000, IFS, BRC, FSSC 22000 hoặc tương đương còn hiệu lực thì không thuộc diện cấp giấy nàyĐiểm k khoản 1 Điều 12 Nghị định 15/2018/NĐ-CPNhà máy

Bảng trên giải thích vì sao mô hình đặt gia công lại tiết kiệm đến vậy về mặt thủ tục. Khi bạn đưa công thức sang một nhà máy đối tác đã đạt GMP, toàn bộ gánh nặng về nhà xưởng, phân vùng sạch, hồ sơ lô, nhân sự chuyên môn và chứng nhận điều kiện cơ sở đã nằm sẵn ở phía nhà máy. Sunsho Trade điều phối gia công thực phẩm bảo vệ sức khỏe tại nhà máy đối tác đạt chuẩn GMP tại Nhật Bản; Sunsho không sở hữu nhà máy và không phải đơn vị cấp chứng nhận, nhưng chính vì vậy bên đặt hàng không phải tự đầu tư và tự xin điều kiện cơ sở sản xuất.

Một lưu ý đi kèm với mô hình gia công ở nước ngoài: khi lô hàng thành phẩm được nhập về Việt Nam, thủ tục gắn với lô hàng lúc thông quan là kiểm tra nhà nước về an toàn thực phẩm nhập khẩu, chứ không phải giấy điều kiện cơ sở. Ba lớp thủ tục — điều kiện cơ sở, công bố sản phẩm và kiểm tra nhà nước với từng lô nhập khẩu — nằm ở ba đối tượng khác nhau và không thay thế được cho nhau.

Điều bạn vẫn phải làm là thủ tục cho sản phẩm, không phải cho cơ sở: trước khi đưa ra thị trường, sản phẩm thực phẩm bảo vệ sức khỏe phải hoàn tất thủ tục công bố theo Nghị định 15/2018/NĐ-CP — xem chi tiết ở bài công bố thực phẩm chức năng tại Việt Nam. Trong bộ hồ sơ công bố đó, phần khiến nhiều chủ thương hiệu bị trả hồ sơ nhất lại không phải giấy tờ về nhà xưởng mà là tài liệu chứng minh công dụng của sản phẩm — một hồ sơ thuộc về sản phẩm, do bên đứng tên công bố chuẩn bị. Sau khi đã có Giấy tiếp nhận, ba loại thay đổi là tên sản phẩm, xuất xứ và thành phần cấu tạo còn làm phát sinh nghĩa vụ công bố lại sản phẩm, còn phần in trên hộp thì theo bài ghi nhãn thực phẩm bảo vệ sức khỏe.

Phân biệt với chứng nhận GMP và với Giấy tiếp nhận đăng ký bản công bố sản phẩm

Ba loại giấy hay bị gọi lẫn nhau thực chất có ba đối tượng khác nhau — một cấp cho cơ sở nói chung, một cấp cho cơ sở sản xuất thực phẩm bảo vệ sức khỏe theo nguyên tắc GMP, và một cấp cho từng sản phẩm.

Tiêu chíGiấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện ATTPGiấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện ATTP đạt yêu cầu GMP thực phẩm bảo vệ sức khỏe
Bản chấtXác nhận cơ sở đủ điều kiện bảo đảm an toàn thực phẩm theo Chương IV Luật ATTPXác nhận cơ sở sản xuất thực phẩm bảo vệ sức khỏe đáp ứng nguyên tắc Thực hành sản xuất tốt
Căn cứĐiều 34 đến Điều 37 Luật ATTP 55/2010/QH12; Điều 11 Nghị định 15/2018/NĐ-CPĐiều 28 và Điều 29 Nghị định 15/2018/NĐ-CP
Cơ quan cấpTheo phân công của Bộ quản lý ngành (Điều 35 Luật ATTP)Bộ Y tế, đầu mối tiếp nhận là Cục An toàn thực phẩm
Thời hạn hiệu lực03 năm (Điều 37 Luật ATTP)03 năm kể từ ngày cấp (khoản 3 Điều 29 Nghị định 15/2018/NĐ-CP)
Quan hệ giữa hai giấyCơ sở đã có GMP còn hiệu lực thì không thuộc diện cấp giấy nàyGMP là một trong các căn cứ miễn theo điểm k khoản 1 Điều 12 Nghị định 15/2018/NĐ-CP

Nhầm lẫn thứ hai còn phổ biến hơn: gọi Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm là “giấy công bố”. Hai thứ này khác nhau về đối tượng — giấy điều kiện cơ sở cấp cho cơ sở, còn Giấy tiếp nhận đăng ký bản công bố sản phẩm cấp cho một sản phẩm cụ thể. Một nhà máy có thể chỉ cần một giấy điều kiện cơ sở nhưng phải làm hồ sơ công bố cho từng sản phẩm.

Khi thẩm định đối tác gia công, hãy yêu cầu đúng loại chứng từ tương ứng với câu hỏi bạn đang đặt ra. Bài chứng nhận GMP thực phẩm chức năng đi sâu hơn về việc đọc phạm vi chứng nhận GMP của một nhà máy.

Mức phạt khi sản xuất, kinh doanh thực phẩm không có giấy chứng nhận

Điều 18 Nghị định 115/2018/NĐ-CP quy định phạt tiền từ 30.000.000 đồng đến 40.000.000 đồng đối với hành vi sản xuất, kinh doanh thực phẩm mà không có giấy chứng nhận, và đây thuộc nhóm điều khoản mà mức phạt ghi trong luật đã là mức áp dụng cho TỔ CHỨC.

Theo Điều 18 Nghị định 115/2018/NĐ-CP, ba mức phạt được phân theo loại hình vi phạm:

Hành viMức phạt tiềnCăn cứ
Kinh doanh dịch vụ ăn uống không có giấy chứng nhận hoặc giấy đã hết hiệu lực, trừ trường hợp không thuộc diện cấp20.000.000 – 30.000.000 đồngKhoản 1 Điều 18 Nghị định 115/2018/NĐ-CP
Sản xuất, kinh doanh thực phẩm không có giấy chứng nhận, trừ trường hợp không thuộc diện phải cấp30.000.000 – 40.000.000 đồngKhoản 2 Điều 18 Nghị định 115/2018/NĐ-CP
Sản xuất thực phẩm bảo vệ sức khỏe mà không có giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện ATTP đạt yêu cầu GMP theo lộ trình quy định40.000.000 – 60.000.000 đồngKhoản 3 Điều 18 Nghị định 115/2018/NĐ-CP

Ở đây có một chi tiết bị rất nhiều bài viết trên mạng nêu sai, và nó đáng để bạn đọc kỹ. Nguyên tắc chung tại khoản 2 Điều 3 Nghị định 115/2018/NĐ-CP là mức phạt tiền quy định tại Chương II là mức phạt đối với cá nhân, và đối với cùng một hành vi thì mức phạt đối với tổ chức gấp 02 lần mức phạt đối với cá nhân. Tuy nhiên, khoản 2 Điều 3 sau khi được Nghị định 124/2021/NĐ-CP sửa đổi đã liệt kê một danh sách ngoại lệ, và Điều 18 nằm trong danh sách ngoại lệ đó — nghĩa là các con số 20–30, 30–40 và 40–60 triệu đồng nêu trên đã là mức áp dụng cho tổ chức, không nhân đôi thêm lần nữa.

Vì vậy, nếu bạn đọc thấy ở đâu đó ghi “doanh nghiệp bị phạt 60–80 triệu” cho hành vi sản xuất, kinh doanh thực phẩm không có giấy chứng nhận, hãy đối chiếu lại khoản 2 Điều 3 Nghị định 115/2018/NĐ-CP theo bản đã sửa đổi bởi Nghị định 124/2021/NĐ-CP. Đây là bản giải thích đầy đủ của nguyên tắc nhân đôi mức phạt trên trang này — quy tắc đúng là tra danh sách ngoại lệ tại khoản 2 Điều 3 trước, điều khoản nào nằm trong danh sách thì con số ghi trong nghị định đã là mức của tổ chức và không nhân đôi, chỉ điều khoản ngoài danh sách mới nhân đôi — nên các bài viết khác khi nhắc đến mức phạt sẽ dẫn chiếu về đây. Ngoài phạt tiền, Điều 18 còn kèm các biện pháp khắc phục hậu quả liên quan đến việc thu hồi và xử lý số thực phẩm vi phạm.

Lưu ý về tình trạng văn bản pháp luật năm 2026

Nghị định 15/2018/NĐ-CP vẫn là văn bản đang được áp dụng cho các nội dung nêu trong bài này, còn Nghị định 46/2026/NĐ-CP đang trong tình trạng bị tạm ngưng hiệu lực.

Trong năm 2026 xuất hiện nhiều bài viết trích Nghị định 46/2026/NĐ-CP ngày 26/01/2026 như văn bản đang có hiệu lực thi hành. Điều này không chính xác ở thời điểm hiện tại: Chính phủ đã ban hành Nghị quyết 09/2026/NQ-CP tạm ngưng hiệu lực Nghị định 46/2026/NĐ-CP và Nghị quyết 66.13/2026/NQ-CP, sau đó Nghị quyết 15/2026/NQ-CP tiếp tục kéo dài việc tạm ngưng cho đến khi Luật An toàn thực phẩm sửa đổi và nghị định hướng dẫn luật sửa đổi có hiệu lực thi hành.

Trong thời gian tạm ngưng, Nghị định 15/2018/NĐ-CP ngày 02/02/2018 và các văn bản quy định, hướng dẫn thi hành nghị định này tiếp tục có hiệu lực. Đó là lý do toàn bộ căn cứ trong bài viết này dựa trên Nghị định 15/2018/NĐ-CP. Bạn có thể theo dõi diễn biến cập nhật ở bài Nghị định 46/2026 có hiệu lực chưa, và luôn kiểm tra lại tình trạng văn bản trước khi nộp bất kỳ hồ sơ nào.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Tôi chỉ đặt gia công rồi bán hàng đã đóng gói sẵn, có phải xin Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm không?
Thông thường là không, vì hoạt động kinh doanh thực phẩm bao gói sẵn thuộc điểm đ khoản 1 Điều 12 Nghị định 15/2018/NĐ-CP — nhóm không thuộc diện cấp giấy này. Tuy nhiên nếu bạn phát sinh thêm hoạt động sản xuất như đóng gói, san chiết tại cơ sở của mình thì phải xem lại theo khoản 1 Điều 11 của cùng nghị định.

2. Nhà máy đã có ISO 22000 thì còn phải xin giấy chứng nhận này nữa không?
Theo điểm k khoản 1 Điều 12 Nghị định 15/2018/NĐ-CP, cơ sở đã được cấp một trong các chứng nhận GMP, HACCP, ISO 22000, IFS, BRC, FSSC 22000 hoặc tương đương còn hiệu lực thì không thuộc diện cấp. Điều kiện then chốt là chứng nhận phải còn hiệu lực, nên hãy kiểm tra ngày cấp và thời hạn trên bản gốc.

3. Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm có thời hạn bao lâu?
Theo Điều 37 Luật An toàn thực phẩm số 55/2010/QH12, giấy có hiệu lực trong thời gian 03 năm. Trước 06 tháng tính đến ngày giấy hết hạn, tổ chức, cá nhân phải nộp hồ sơ xin cấp lại nếu tiếp tục sản xuất, kinh doanh; hồ sơ và trình tự cấp lại thực hiện theo Điều 36 của Luật này.

4. Giấy này có phải là giấy công bố sản phẩm không?
Không. Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm cấp cho một cơ sở sản xuất, kinh doanh, còn Giấy tiếp nhận đăng ký bản công bố sản phẩm cấp cho từng sản phẩm cụ thể. Một cơ sở có thể chỉ cần một giấy điều kiện cơ sở nhưng phải làm hồ sơ công bố riêng cho mỗi sản phẩm đưa ra thị trường.

5. Doanh nghiệp sản xuất thực phẩm không có giấy chứng nhận thì bị phạt bao nhiêu?
Khoản 2 Điều 18 Nghị định 115/2018/NĐ-CP quy định phạt tiền từ 30.000.000 đồng đến 40.000.000 đồng đối với hành vi sản xuất, kinh doanh thực phẩm mà không có giấy chứng nhận, trừ trường hợp không thuộc diện phải cấp. Vì Điều 18 nằm trong danh sách ngoại lệ tại khoản 2 Điều 3 Nghị định 115/2018/NĐ-CP đã được Nghị định 124/2021/NĐ-CP sửa đổi, mức tiền này đã là mức áp dụng cho tổ chức.

💬 Bạn muốn ra mắt sản phẩm mà không phải tự lo điều kiện cơ sở sản xuất? Sunsho Trade điều phối đặt gia công tại nhà máy đối tác đạt chuẩn GMP tại Nhật Bản — nghĩa vụ về điều kiện cơ sở nằm ở nhà máy, bạn tập trung vào công thức và thương hiệu. Xem dịch vụ gia công OEM/ODM, gửi yêu cầu báo giá hoặc nhắn nhanh qua Zalo.