Sản phẩm dinh dưỡng dùng cho trẻ đến 36 tháng tuổi là nhóm thực phẩm phải đăng ký bản công bố sản phẩm theo Điều 6 Nghị định 15/2018/NĐ-CP, đồng thời chịu giới hạn quảng cáo riêng theo Điều 7 Luật Quảng cáo và Nghị định 100/2014/NĐ-CP. Đây là nhóm bị quản lý chặt nhất trong các nhóm thực phẩm.
Lưu ý về cách gọi trước khi đi tiếp: văn bản pháp luật dùng cụm “sản phẩm dinh dưỡng dùng cho trẻ đến 36 tháng tuổi”, trong khi thị trường quen nói “dưới 36 tháng”. Hai cách gọi chỉ tiệm cận nhau, và khi đối chiếu hồ sơ thì cụm trong Nghị định mới là cụm có giá trị pháp lý. Bài viết dùng đúng cụm của văn bản ở những chỗ dẫn chiếu điều khoản.
Điểm khiến nhóm này khác hẳn phần còn lại của ngành: hai lớp quản lý chồng lên nhau theo hai hướng ngược chiều. Lớp thứ nhất là thủ tục — sản phẩm không được tự công bố mà phải đăng ký bản công bố. Lớp thứ hai là truyền thông — một phần đáng kể của nhóm này nằm trong danh mục cấm quảng cáo của Luật Quảng cáo, nghĩa là dù hồ sơ hợp lệ đến đâu thì kênh bán hàng quen thuộc vẫn bị đóng lại.
Rất nhiều chủ thương hiệu mới bước vào nhóm này với giả định rằng nó chỉ là một biến thể của thực phẩm bảo vệ sức khỏe dành cho trẻ. Giả định đó sai ở chỗ tốn tiền nhất: kế hoạch marketing được dựng xong trước khi ai kiểm tra xem sản phẩm có được phép quảng cáo hay không.
💬 Bạn đang cân nhắc một dòng sản phẩm cho trẻ nhỏ và muốn biết nó rơi vào nhóm nào trước khi chốt công thức? Nhắn Zalo hoặc gửi yêu cầu tư vấn để Sunsho Trade rà cùng bạn.
Nhóm này chịu hai lớp quản lý theo hai văn bản khác nhau
Sản phẩm dinh dưỡng dùng cho trẻ đến 36 tháng tuổi bị điều chỉnh đồng thời bởi Nghị định 15/2018/NĐ-CP về thủ tục công bố và Nghị định 100/2014/NĐ-CP về kinh doanh, quảng cáo, ghi nhãn — tra một văn bản là chắc chắn thiếu.
Về thủ tục, Điều 6 Nghị định 15/2018/NĐ-CP liệt kê các sản phẩm phải đăng ký bản công bố sản phẩm, trong đó có “sản phẩm dinh dưỡng dùng cho trẻ đến 36 tháng tuổi”. Đây là nhóm nằm cùng danh sách với thực phẩm bảo vệ sức khỏe, thực phẩm dinh dưỡng y học và thực phẩm dùng cho chế độ ăn đặc biệt. Không có đường tự công bố cho nhóm này.
Theo điểm b khoản 1 Điều 8 Nghị định 15/2018/NĐ-CP, hồ sơ của nhóm sản phẩm dinh dưỡng dùng cho trẻ đến 36 tháng tuổi được nộp đến cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh chỉ định, khác với thực phẩm bảo vệ sức khỏe — nhóm này nộp đến Bộ Y tế theo điểm a khoản 1 Điều 8. Khoản 2 Điều 8 Nghị định 15/2018/NĐ-CP quy định thời hạn thẩm định và cấp Giấy tiếp nhận là 07 ngày làm việc với nhóm này, so với 21 ngày làm việc với thực phẩm bảo vệ sức khỏe. Riêng ba nhóm nộp theo điểm b, thẩm quyền tiếp nhận hiện được xác định theo Điều 28 Nghị định 148/2025/NĐ-CP, nên hãy xác nhận lại đầu mối nộp tại thời điểm làm hồ sơ thay vì dựa vào một bài viết cũ. Kết quả của thủ tục là Giấy tiếp nhận đăng ký bản công bố sản phẩm.
Cần nói rõ một điểm hay bị nhầm trên các diễn đàn: Nghị định 15/2018/NĐ-CP vẫn là văn bản hiện hành. Nghị định 46/2026/NĐ-CP đã bị tạm ngừng thi hành, nên mọi hướng dẫn dựa trên văn bản đó không dùng để nộp hồ sơ được.
Về truyền thông và ghi nhãn, Nghị định 100/2014/NĐ-CP ngày 06/11/2014 (hiệu lực từ 01/3/2015) quy định về kinh doanh và sử dụng sản phẩm dinh dưỡng dùng cho trẻ nhỏ, bình bú và vú ngậm nhân tạo. Đây là văn bản mà phần lớn nội dung tư vấn về “gia công sữa” trên mạng bỏ qua, và cũng là văn bản gây thiệt hại lớn nhất khi bị bỏ qua.
Nhận diện sản phẩm của bạn có rơi vào nhóm này không
Ranh giới không nằm ở việc sản phẩm “dành cho trẻ em” hay không, mà nằm ở độ tuổi ghi trên nhãn và ở chỗ sản phẩm có vai trò thay thế hoặc bổ sung cho sữa mẹ hay không.
Điều 2 Nghị định 100/2014/NĐ-CP đưa ra các định nghĩa nền:
- Trẻ nhỏ là trẻ từ khi sinh ra đến 24 tháng tuổi (khoản 4 Điều 2).
- Sản phẩm dinh dưỡng dùng cho trẻ nhỏ là sản phẩm sữa thay thế sữa mẹ và sản phẩm dinh dưỡng bổ sung dùng cho trẻ dưới 24 tháng tuổi, sản xuất theo phương thức công nghiệp (khoản 1 Điều 2).
- Sản phẩm sữa thay thế sữa mẹ gồm ba loại: sản phẩm dinh dưỡng công thức dùng cho trẻ dưới 12 tháng tuổi; sản phẩm dinh dưỡng công thức dùng cho trẻ từ 06 đến 24 tháng tuổi; và sản phẩm dinh dưỡng công thức khác phù hợp dùng cho trẻ dưới 24 tháng tuổi (khoản 2 Điều 2).
- Thức ăn bổ sung là thức ăn dạng sệt hoặc đặc, có đủ các nhóm thành phần, dùng để ăn thêm cùng sữa mẹ hoặc sản phẩm thay thế sữa mẹ (khoản 3 Điều 2).
Đặt cạnh nhau sẽ thấy hai mốc tuổi khác nhau đang cùng tồn tại. Mốc 36 tháng là mốc của thủ tục công bố theo Nghị định 15/2018/NĐ-CP. Mốc 24 tháng và 06 tháng là mốc của giới hạn quảng cáo theo Luật Quảng cáo và Nghị định 100/2014/NĐ-CP. Nhầm hai hệ mốc này với nhau là lỗi phổ biến nhất khi lập kế hoạch sản phẩm.
Cũng cần phân biệt với một sản phẩm chức năng thông thường dành cho trẻ lớn hơn. Cách phân loại tổng thể xem tại bài phân loại thực phẩm chức năng; các lưu ý riêng khi đặt sản xuất cho nhóm trẻ em nằm ở bài gia công thực phẩm chức năng cho trẻ em.
Giới hạn quảng cáo là ràng buộc nặng nhất, và website hay sàn cũng bị tính
Khoản 4 Điều 7 Luật Quảng cáo xếp sản phẩm sữa thay thế sữa mẹ dùng cho trẻ dưới 24 tháng tuổi, sản phẩm dinh dưỡng bổ sung dùng cho trẻ dưới 06 tháng tuổi, bình bú và vú ngậm nhân tạo vào danh mục cấm quảng cáo — đây là cấm tuyệt đối, không phải là thủ tục xin phép khó.
Khoản 1 Điều 6 Nghị định 100/2014/NĐ-CP nhắc lại lệnh cấm này ở cấp nghị định và mở rộng thêm: nghiêm cấm quảng cáo sản phẩm sữa thay thế sữa mẹ dùng cho trẻ dưới 24 tháng tuổi, thức ăn bổ sung dùng cho trẻ dưới 06 tháng tuổi, bình bú và vú ngậm nhân tạo dưới mọi hình thức; cấm sử dụng hình ảnh bào thai hoặc trẻ nhỏ trong quảng cáo sữa dùng cho phụ nữ mang thai.
Cụm “dưới mọi hình thức” là chỗ nhiều thương hiệu hiểu sai. Khoản 1 Điều 2 Luật Quảng cáo (được sửa đổi bởi Luật số 75/2025/QH15, hiệu lực từ 01/01/2026) định nghĩa quảng cáo là việc sử dụng người, phương tiện nhằm giới thiệu đến người tiếp nhận quảng cáo về sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ, tổ chức, cá nhân sản xuất, kinh doanh sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ. Bản sửa đổi này đã bỏ hẳn điều kiện “có mục đích sinh lợi” của định nghĩa cũ, nên càng khó lập luận rằng một trang giới thiệu sản phẩm nằm ngoài phạm vi điều chỉnh. Điều 17 Luật Quảng cáo liệt kê trang thông tin điện tử, thiết bị điện tử, thiết bị đầu cuối và các thiết bị viễn thông khác là một trong các phương tiện quảng cáo. Nói cách khác, một trang sản phẩm trên website thương hiệu, một gian hàng trên sàn thương mại điện tử, một bài đăng mạng xã hội hay một video của người có ảnh hưởng đều là quảng cáo dưới góc nhìn của luật — không phải là “thông tin sản phẩm” nằm ngoài phạm vi điều chỉnh. Các nghĩa vụ riêng khi bán qua kênh online được nói kỹ hơn ở bài bán thực phẩm chức năng trên sàn thương mại điện tử.
Với phần không thuộc diện cấm, ràng buộc vẫn chưa hết. Điều 26 Nghị định 15/2018/NĐ-CP quy định sản phẩm dinh dưỡng dùng cho trẻ đến 36 tháng tuổi không thuộc trường hợp cấm quảng cáo tại Điều 7 Luật Quảng cáo là nhóm phải đăng ký nội dung trước khi quảng cáo. Điều 27 Nghị định 15/2018/NĐ-CP yêu cầu nội dung quảng cáo phải phù hợp với công dụng, tác dụng đã công bố trong bản công bố sản phẩm. Thủ tục và hồ sơ chung xem tại bài giấy phép quảng cáo thực phẩm chức năng.
Riêng với thức ăn bổ sung dùng cho trẻ dưới 24 tháng tuổi, khoản 2 Điều 6 Nghị định 100/2014/NĐ-CP còn buộc nội dung quảng cáo phải có câu “Sữa mẹ là thức ăn tốt nhất cho sức khỏe và sự phát triển toàn diện của trẻ nhỏ” và phải nêu rõ sản phẩm này là thức ăn bổ sung, được ăn thêm cùng với sữa mẹ, dùng cho trẻ trên 06 tháng tuổi.
Mốc tuổi nào ứng với hạn chế nào
| Loại sản phẩm | Đối tượng ghi trên nhãn | Được quảng cáo không | Căn cứ |
|---|---|---|---|
| Sản phẩm sữa thay thế sữa mẹ | Trẻ dưới 24 tháng tuổi | Không, cấm dưới mọi hình thức | Khoản 4 Điều 7 Luật Quảng cáo; khoản 1 Điều 6 Nghị định 100/2014/NĐ-CP |
| Thức ăn bổ sung, sản phẩm dinh dưỡng bổ sung | Trẻ dưới 06 tháng tuổi | Không, cấm dưới mọi hình thức | Khoản 4 Điều 7 Luật Quảng cáo; khoản 1 Điều 6 Nghị định 100/2014/NĐ-CP |
| Thức ăn bổ sung | Trẻ từ 06 tháng đến dưới 24 tháng tuổi | Có, nhưng bắt buộc đủ nội dung quy định | Khoản 2 Điều 6 Nghị định 100/2014/NĐ-CP |
| Bình bú, vú ngậm nhân tạo | Mọi độ tuổi | Không, cấm dưới mọi hình thức | Khoản 1 Điều 6 Nghị định 100/2014/NĐ-CP |
| Sản phẩm dinh dưỡng cho trẻ đến 36 tháng tuổi, phần không thuộc diện cấm | Theo nhãn | Có, nhưng phải đăng ký nội dung trước khi quảng cáo | Điều 26, Điều 27 Nghị định 15/2018/NĐ-CP |
Mức xử phạt hành chính đối với hành vi quảng cáo sản phẩm sữa và sản phẩm dinh dưỡng bổ sung dùng cho trẻ được quy định tại Nghị định 87/2026/NĐ-CP ngày 27/3/2026 về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực văn hóa và quảng cáo (có hiệu lực từ 15/5/2026, thay thế Nghị định 38/2021/NĐ-CP) — hành vi này nằm tại Điều 49 của Nghị định. Bài viết không nêu con số cụ thể vì mức phạt phụ thuộc hành vi và phụ thuộc việc chủ thể là cá nhân hay tổ chức; hãy tra đúng điều khoản tại thời điểm áp dụng.
💬 Cần đối chiếu kế hoạch truyền thông với danh mục cấm quảng cáo trước khi chi tiền chạy quảng cáo? Xem dịch vụ gia công OEM/ODM của Sunsho Trade hoặc nhắn Zalo.
Ghi nhãn có câu chữ bắt buộc riêng mà nhóm khác không có
Nghị định 100/2014/NĐ-CP dành hẳn ba điều cho nhãn của nhóm này, và các câu bắt buộc phải xuất hiện trên nhãn với ràng buộc về vị trí, cỡ chữ.
Cấu trúc các điều về nhãn trong Nghị định 100/2014/NĐ-CP: Điều 8 quy định nhãn sản phẩm sữa thay thế sữa mẹ dùng cho trẻ nhỏ; Điều 9 quy định nhãn thức ăn bổ sung dùng cho trẻ nhỏ; Điều 10 quy định nhãn sản phẩm bình bú và vú ngậm nhân tạo.
Những điểm cần đưa vào bản brief thiết kế nhãn ngay từ đầu:
- Nhãn sản phẩm sữa thay thế sữa mẹ phải có phần nội dung mở đầu bằng chữ “CHÚ Ý” với chiều cao chữ tối thiểu 2 mm, kèm nội dung khẳng định sữa mẹ là thức ăn tốt nhất cho sức khỏe và sự phát triển toàn diện của trẻ nhỏ (Điều 8 Nghị định 100/2014/NĐ-CP).
- Nhãn phải có hướng dẫn chỉ sử dụng sản phẩm theo chỉ dẫn của thầy thuốc và pha chế theo đúng hướng dẫn, cùng thông tin về độ tuổi phù hợp (Điều 8).
- Nhãn thức ăn bổ sung phải ghi rõ sản phẩm là thức ăn bổ sung, ăn thêm cùng sữa mẹ, dùng cho trẻ trên 06 tháng tuổi, kèm phần “CHÚ Ý” về sữa mẹ (Điều 9).
- Nhãn của nhóm này không được dùng hình ảnh trẻ nhỏ, hình ảnh bà mẹ cho con bú, và không được dùng ngôn ngữ so sánh sản phẩm với sữa mẹ (Điều 8, Điều 9).
Bên cạnh lớp riêng này, nhãn vẫn phải thỏa mãn khung nhãn hàng hóa chung theo Nghị định 37/2026/NĐ-CP ban hành ngày 23/01/2026 — văn bản thay thế Nghị định 43/2017/NĐ-CP và Nghị định 111/2021/NĐ-CP — và nghĩa vụ ghi nhãn thực phẩm tại Điều 24 Nghị định 15/2018/NĐ-CP. Cách rà nhãn theo trật tự để không sót được trình bày ở bài ghi nhãn thực phẩm bảo vệ sức khỏe; logic rà soát dùng lại được, chỉ khác ở danh mục nội dung bắt buộc.
Với chủ thương hiệu đặt gia công, đây là quyết định chiến lược chứ không phải chọn công thức
Trước khi hỏi nhà máy nào làm được, hãy trả lời câu hỏi kênh bán hàng của bạn còn lại gì sau khi trừ đi phần bị cấm quảng cáo — vì đó mới là biến số quyết định dự án có sống được không.
Ba rủi ro cần đặt lên bàn từ đầu:
- Kênh truyền thông bị thu hẹp mạnh. Nếu sản phẩm rơi vào diện cấm, toàn bộ ngân sách quảng cáo số, KOL, livestream và cả trang bán trên sàn đều không dùng được theo cách thông thường. Một mô hình kinh doanh dựa trên chi phí quảng cáo trên mỗi đơn hàng sẽ không chạy được ở nhóm này.
- Rủi ro pháp lý cao hơn mặt bằng chung. Đây là nhóm thanh tra ưu tiên, và vi phạm quảng cáo có thể kéo theo biện pháp khắc phục hậu quả như buộc tháo gỡ, xóa quảng cáo. Cơ chế kiểm tra sau khi sản phẩm ra thị trường được giải thích ở bài hậu kiểm.
- Chi phí sửa sai dồn vào bao bì. Một câu chữ thiếu trên nhãn không sửa được bằng cách chỉnh file — nó là cả lô bao bì đã in.
Nếu vẫn quyết định làm, danh sách chuẩn bị tối thiểu gồm: xác định chính xác độ tuổi ghi trên nhãn và tự phân loại sản phẩm theo Điều 2 Nghị định 100/2014/NĐ-CP trước khi chốt công thức; dựng hồ sơ đăng ký bản công bố theo Điều 7 Nghị định 15/2018/NĐ-CP; thiết kế nhãn theo Điều 8 hoặc Điều 9 Nghị định 100/2014/NĐ-CP ngay từ bản vẽ đầu tiên; và dựng kế hoạch truyền thông chỉ trên phần được phép, có đăng ký nội dung quảng cáo trước.
Với hàng nhập khẩu, điểm b khoản 1 Điều 7 Nghị định 15/2018/NĐ-CP yêu cầu Giấy chứng nhận lưu hành tự do hoặc Giấy chứng nhận xuất khẩu hoặc Giấy chứng nhận y tế, được hợp pháp hóa lãnh sự; điểm d khoản 1 Điều 7 yêu cầu bằng chứng khoa học chứng minh công dụng. Riêng yêu cầu giấy chứng nhận GMP hoặc chứng nhận tương đương tại điểm đ khoản 1 Điều 7 chỉ áp dụng khi sản phẩm nhập khẩu là thực phẩm bảo vệ sức khỏe, từ ngày 01/7/2019 — đây không phải nghĩa vụ hồ sơ của nhóm sản phẩm dinh dưỡng dùng cho trẻ đến 36 tháng tuổi.
Sunsho Trade điều phối gia công thành phẩm tại nhà máy đối tác đạt chuẩn GMP ở Việt Nam và ở Nhật Bản, đồng thời có thể nhập nguyên liệu chuẩn Nhật kèm CoA khi công thức cần — nhưng dịch vụ trọng tâm là gia công thành phẩm, không phải bán nguyên liệu rời.
Bảng đối chiếu yêu cầu giữa hai nhóm
| Yêu cầu | Sản phẩm dinh dưỡng dùng cho trẻ đến 36 tháng tuổi | Thực phẩm bảo vệ sức khỏe thông thường |
|---|---|---|
| Thủ tục công bố | Đăng ký bản công bố sản phẩm (Điều 6 Nghị định 15/2018/NĐ-CP) | Đăng ký bản công bố sản phẩm (Điều 6 Nghị định 15/2018/NĐ-CP) |
| Nơi nộp hồ sơ (khoản 1 Điều 8) | Cơ quan do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh chỉ định (điểm b khoản 1 Điều 8) | Bộ Y tế (điểm a khoản 1 Điều 8) |
| Thời hạn thẩm định | 07 ngày làm việc (khoản 2 Điều 8) | 21 ngày làm việc (khoản 2 Điều 8) |
| Có bị cấm quảng cáo không | Có, với phần trùng danh mục tại khoản 4 Điều 7 Luật Quảng cáo | Không thuộc danh mục cấm |
| Đăng ký nội dung quảng cáo | Bắt buộc với phần không bị cấm (Điều 26 Nghị định 15/2018/NĐ-CP) | Bắt buộc (Điều 26 Nghị định 15/2018/NĐ-CP) |
| Câu bắt buộc trong quảng cáo | ”Sữa mẹ là thức ăn tốt nhất cho sức khỏe và sự phát triển toàn diện của trẻ nhỏ” với thức ăn bổ sung cho trẻ dưới 24 tháng (khoản 2 Điều 6 Nghị định 100/2014/NĐ-CP) | Khuyến cáo sản phẩm không phải là thuốc theo Điều 27 Nghị định 15/2018/NĐ-CP |
| Lớp quy định nhãn riêng | Điều 8, Điều 9, Điều 10 Nghị định 100/2014/NĐ-CP | Không có lớp riêng tương đương |
| Hình ảnh trẻ nhỏ, bà mẹ cho con bú trên nhãn | Bị cấm (Điều 8, Điều 9 Nghị định 100/2014/NĐ-CP) | Không có điều cấm riêng, vẫn theo pháp luật quảng cáo |
| Khung nhãn hàng hóa chung | Nghị định 37/2026/NĐ-CP và Điều 24 Nghị định 15/2018/NĐ-CP | Nghị định 37/2026/NĐ-CP và Điều 24 Nghị định 15/2018/NĐ-CP |
Ranh giới nội dung tuyệt đối không được vượt
Đây là nhóm sản phẩm ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, nên chuẩn nội dung phải đặt ở mức nghiêm ngặt nhất, cao hơn cả mức đang áp dụng cho các dòng sản phẩm khác của cùng thương hiệu.
Bốn ranh giới cần ghi thành quy tắc nội bộ cho cả đội marketing lẫn nhà thiết kế bao bì:
- Không gắn tên bệnh hay động từ điều trị vào sản phẩm. Không viết sản phẩm chữa, trị, đặc trị, khỏi, phòng ngừa một bệnh cụ thể. Nội dung công dụng chỉ được nằm trong phạm vi đã công bố, theo Điều 27 Nghị định 15/2018/NĐ-CP.
- Không so sánh sản phẩm với sữa mẹ, dù chỉ là hàm ý. Cách nói “gần giống sữa mẹ”, “công thức mô phỏng sữa mẹ”, “thay thế được sữa mẹ” đều nằm ngoài ranh giới cho phép và mâu thuẫn trực tiếp với tinh thần của Nghị định 100/2014/NĐ-CP.
- Không dùng hình ảnh trẻ bú, bà mẹ cho con bú, bào thai. Điều này bị cấm cả trên nhãn theo Điều 8 và Điều 9 Nghị định 100/2014/NĐ-CP lẫn trong quảng cáo sữa dùng cho phụ nữ mang thai theo khoản 1 Điều 6 của cùng nghị định.
- Không mượn uy tín y tế. Điều 27 Nghị định 15/2018/NĐ-CP cấm sử dụng hình ảnh, trang phục, tên, thư tín của đơn vị, cơ sở y tế, bác sĩ, dược sĩ, nhân viên y tế, thư cảm ơn của người bệnh để quảng cáo thực phẩm.
Với các dòng sản phẩm khác trong danh mục của bạn, hãy nhớ nguyên tắc nền của cả ngành. Thực phẩm bảo vệ sức khỏe không phải là thuốc và không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh. Câu khuyến cáo này là bắt buộc theo quy định về quảng cáo tại Điều 27 Nghị định 15/2018/NĐ-CP và theo quy định ghi nhãn hiện hành, nhưng nó không thay thế được các câu bắt buộc riêng của nhóm sản phẩm dinh dưỡng dùng cho trẻ nhỏ.
Một nguyên tắc thực dụng: khi không chắc một câu chữ có vượt ranh giới hay không, hãy giả định là có và bỏ nó ra. Ở nhóm sản phẩm này, chi phí của việc thận trọng thừa gần như bằng không, còn chi phí của một câu sai thì không dừng ở tiền phạt.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. Sản phẩm dinh dưỡng cho trẻ đến 36 tháng tuổi có được tự công bố không?
Không. Điều 6 Nghị định 15/2018/NĐ-CP xếp sản phẩm dinh dưỡng dùng cho trẻ đến 36 tháng tuổi vào nhóm phải đăng ký bản công bố sản phẩm, cùng danh sách với thực phẩm bảo vệ sức khỏe, thực phẩm dinh dưỡng y học và thực phẩm dùng cho chế độ ăn đặc biệt. Không có đường tự công bố cho nhóm này.
2. Vì sao mốc thủ tục là 36 tháng mà mốc cấm quảng cáo lại là 24 tháng?
Vì hai mốc thuộc hai văn bản khác nhau. Mốc 36 tháng là mốc phân loại thủ tục công bố theo Nghị định 15/2018/NĐ-CP. Mốc 24 tháng và 06 tháng là mốc của danh mục cấm quảng cáo tại khoản 4 Điều 7 Luật Quảng cáo và Điều 6 Nghị định 100/2014/NĐ-CP. Một sản phẩm có thể vừa phải đăng ký bản công bố, vừa nằm trong diện cấm quảng cáo.
3. Đăng thông tin sản phẩm trên website công ty có bị coi là quảng cáo không?
Theo khoản 1 Điều 2 Luật Quảng cáo (được sửa đổi bởi Luật số 75/2025/QH15, hiệu lực từ 01/01/2026), quảng cáo là việc sử dụng người, phương tiện nhằm giới thiệu đến người tiếp nhận quảng cáo về sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ, tổ chức, cá nhân sản xuất, kinh doanh sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ; và Điều 17 liệt kê trang thông tin điện tử là một phương tiện quảng cáo. Vì vậy nội dung giới thiệu sản phẩm trên website hay gian hàng sàn thương mại điện tử thuộc phạm vi điều chỉnh, không nằm ngoài.
4. Nếu sản phẩm dành cho trẻ trên 24 tháng thì có được quảng cáo tự do không?
Không tự do. Phần không thuộc diện cấm tại Điều 7 Luật Quảng cáo vẫn phải đăng ký nội dung trước khi quảng cáo theo Điều 26 Nghị định 15/2018/NĐ-CP, và nội dung phải phù hợp với công dụng đã công bố theo Điều 27. Ngoài ra, các ràng buộc riêng của Nghị định 100/2014/NĐ-CP vẫn áp dụng nếu sản phẩm thuộc phạm vi của nghị định đó.
5. Nhãn của nhóm này khác nhãn thực phẩm bảo vệ sức khỏe ở đâu?
Khác ở một lớp quy định riêng. Ngoài khung nhãn hàng hóa chung theo Nghị định 37/2026/NĐ-CP và Điều 24 Nghị định 15/2018/NĐ-CP, nhóm này còn phải theo Điều 8, Điều 9, Điều 10 Nghị định 100/2014/NĐ-CP với các câu bắt buộc về sữa mẹ, ràng buộc cỡ chữ tối thiểu 2 mm cho phần “CHÚ Ý”, và lệnh cấm dùng hình ảnh trẻ nhỏ hay bà mẹ cho con bú trên nhãn.
💬 Bạn muốn xác định sớm sản phẩm của mình rơi vào nhóm nào và kênh bán nào còn dùng được, trước khi đặt lệnh sản xuất? Nhắn Zalo hoặc gửi yêu cầu — Sunsho Trade rà cùng bạn và điều phối gia công tại nhà máy đối tác đạt chuẩn GMP ở Việt Nam và ở Nhật Bản.