VJEPA, AJCEP và CPTPP là ba hiệp định thương mại tự do cùng có hiệu lực trên tuyến Việt Nam – Nhật Bản. Mỗi hiệp định có phạm vi thành viên riêng, biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt riêng và mẫu chứng từ xuất xứ riêng, nên cùng một lô hàng có thể chọn hiệp định có lợi hơn.
Đây là điểm mà rất nhiều chủ thương hiệu bỏ lỡ. Khi bạn đặt gia công một dòng thực phẩm bảo vệ sức khỏe (TPBVSK) tại nhà máy đối tác đạt chuẩn GMP ở Nhật Bản rồi nhập thành phẩm về Việt Nam, phía Nhật thường hỏi lại một câu rất ngắn: “Anh chị cần chứng từ xuất xứ theo hiệp định nào?” Nếu bạn trả lời sai — hoặc tệ hơn, không trả lời — lô hàng vẫn về được, nhưng sẽ bị tính theo thuế suất ưu đãi (MFN) tại Nghị định 26/2023/NĐ-CP thay vì thuế suất ưu đãi đặc biệt của hiệp định.
Bài này không nói về giấy chứng nhận xuất xứ (C/O) như một chứng từ; phần đó đã có bài riêng. Bài này trả lời câu hỏi ở tầng trên: ba hiệp định đó là gì, khác nhau ở đâu, và làm sao chọn được hiệp định phù hợp cho chính lô hàng của bạn.
💬 Bạn đang chuẩn bị nhập một lô thành phẩm gia công từ Nhật và chưa rõ nên yêu cầu phía nhà máy cấp chứng từ xuất xứ theo hiệp định nào? Nhắn cho Sunsho Trade qua Zalo để được rà soát trước khi ký hợp đồng.
FTA là gì và vì sao tuyến Việt – Nhật có tới ba hiệp định cùng lúc
FTA là hiệp định thương mại tự do giữa hai hay nhiều nền kinh tế, trong đó các bên cam kết cắt giảm thuế quan cho hàng có xuất xứ của nhau; giữa Việt Nam và Nhật Bản hiện có ba FTA song song chứ không phải một.
Nhiều người mặc định “Việt Nam và Nhật có FTA” là một chuyện duy nhất. Thực tế, ba văn kiện dưới đây tồn tại đồng thời và không cái nào thay thế cái nào:
- VJEPA — Hiệp định Đối tác Kinh tế Việt Nam – Nhật Bản, ký ngày 25/12/2008 và có hiệu lực từ ngày 01/10/2009. Đây là hiệp định thương mại tự do song phương đầu tiên của Việt Nam.
- AJCEP — Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện ASEAN – Nhật Bản, ký tháng 4/2008 và có hiệu lực từ ngày 01/12/2008. Nghị định thư thứ nhất sửa đổi AJCEP có hiệu lực với Nhật Bản và một số nước ASEAN, trong đó có Việt Nam, từ ngày 01/8/2020.
- CPTPP — Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương, có hiệu lực với Việt Nam từ ngày 14/01/2019. Sau khi Vương quốc Anh gia nhập, hiệp định có 12 thành viên; phiên bản có Anh tham gia có hiệu lực với Việt Nam từ ngày 15/12/2024.
Ba hiệp định cùng tồn tại vì chúng được đàm phán ở ba bối cảnh khác nhau: một hiệp định song phương, một hiệp định khối ASEAN, và một hiệp định đa phương xuyên Thái Bình Dương. Doanh nghiệp không bị buộc phải dùng cái nào — quyền lựa chọn nằm ở người khai hải quan, miễn là lô hàng đáp ứng đúng điều kiện của hiệp định được chọn.
Ba hiệp định, ba biểu thuế, ba loại chứng từ xuất xứ
Điểm khác biệt thực tế nhất giữa ba hiệp định không nằm ở tên gọi mà ở chứng từ xuất xứ — mỗi hiệp định yêu cầu một loại chứng từ riêng, và hải quan chỉ chấp nhận đúng loại tương ứng với ưu đãi mà bạn khai.
VJEPA. Quy tắc xuất xứ VJEPA được quy định tại Thông tư 10/2009/TT-BCT ngày 18/5/2009 của Bộ Công Thương, đã được sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư 08/2024/TT-BCT ngày 22/4/2024 (hợp nhất tại Văn bản hợp nhất 09/VBHN-BCT năm 2024). Chiều xuất khẩu từ Việt Nam sang Nhật dùng C/O mẫu VJ; chiều nhập khẩu từ Nhật về Việt Nam dùng C/O mẫu JV do cơ quan có thẩm quyền phía Nhật cấp — Nghị định 124/2022/NĐ-CP nêu rõ điều kiện hưởng thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt VJEPA gồm việc có C/O mẫu JV.
AJCEP. Quy tắc xuất xứ hiện hành nằm tại Thông tư 37/2022/TT-BCT ngày 23/12/2022 của Bộ Công Thương. Cả hai chiều đều dùng C/O mẫu AJ. Nghị định 120/2022/NĐ-CP quy định biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt để thực hiện AJCEP giai đoạn 2022–2028, với điều kiện hàng đáp ứng quy tắc xuất xứ AJCEP và có C/O mẫu AJ.
CPTPP. Quy tắc xuất xứ được quy định tại Thông tư 03/2019/TT-BCT ngày 22/01/2019 (hiệu lực từ 08/3/2019), sửa đổi bổ sung bởi Thông tư 06/2020/TT-BCT ngày 24/3/2020. CPTPP khác hẳn hai hiệp định kia ở cơ chế chứng nhận: theo hướng dẫn của Bộ Công Thương, chứng từ để hàng nhập khẩu vào Việt Nam được hưởng ưu đãi CPTPP là chứng từ tự chứng nhận xuất xứ do nhà xuất khẩu hoặc nhà sản xuất của nước xuất khẩu phát hành, không phải giấy do cơ quan nhà nước cấp. Hiệp định không quy định một mẫu cố định, chỉ yêu cầu chứng từ thể hiện đủ các thông tin tối thiểu. Biểu thuế tương ứng nằm tại Nghị định 115/2022/NĐ-CP giai đoạn 2022–2027.
Một chi tiết dễ nhầm: mẫu VJ và mẫu JV là hai chiều khác nhau của cùng một hiệp định, không phải hai hiệp định. Bài giấy chứng nhận xuất xứ là gì đi sâu vào cách đọc và kiểm tra từng ô trên C/O.
Bảng so sánh VJEPA, AJCEP và CPTPP
Bảng dưới đây so sánh ba hiệp định ở những tiêu chí quyết định khi làm chứng từ, cố tình không điền số thuế vì mức thuế phụ thuộc mã HS của từng mặt hàng.
| Tiêu chí | VJEPA | AJCEP | CPTPP |
|---|---|---|---|
| Phạm vi thành viên | Song phương Việt Nam – Nhật Bản | Các nước ASEAN và Nhật Bản | Đa phương, 12 thành viên, trong đó có Nhật Bản và Việt Nam |
| Hiệu lực với Việt Nam | 01/10/2009 | 01/12/2008 | 14/01/2019 |
| Chứng từ xuất xứ khi nhập từ Nhật về Việt Nam | C/O mẫu JV do cơ quan có thẩm quyền Nhật Bản cấp | C/O mẫu AJ do cơ quan có thẩm quyền Nhật Bản cấp | Chứng từ tự chứng nhận xuất xứ do nhà xuất khẩu hoặc nhà sản xuất phía Nhật phát hành |
| Chứng từ xuất xứ khi xuất từ Việt Nam sang Nhật | C/O mẫu VJ | C/O mẫu AJ | C/O mẫu CPTPP do Cục Xuất nhập khẩu (Bộ Công Thương) hoặc cơ quan được UBND cấp tỉnh giao cấp, theo Thông tư 40/2025/TT-BCT ngày 22/6/2025 — cơ chế chứng nhận trong giai đoạn chuyển đổi |
| Văn bản quy tắc xuất xứ | Thông tư 10/2009/TT-BCT, sửa đổi bởi Thông tư 08/2024/TT-BCT | Thông tư 37/2022/TT-BCT | Thông tư 03/2019/TT-BCT, sửa đổi bởi Thông tư 06/2020/TT-BCT |
| Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt | Nghị định 124/2022/NĐ-CP (2022–2028) | Nghị định 120/2022/NĐ-CP (2022–2028) | Nghị định 115/2022/NĐ-CP (2022–2027) |
| Đặc điểm nổi bật | Cam kết song phương, chỉ áp dụng cho hàng đi lại trực tiếp giữa hai nước | Cho phép cộng gộp nguyên liệu có xuất xứ từ các nước ASEAN khác | Cơ chế tự chứng nhận xuất xứ, không cần xin giấy từ cơ quan nhà nước phía Nhật |
Bảng này trả lời câu hỏi “chọn hiệp định nào thì làm chứng từ ra sao”. Còn muốn biết mức thuế cụ thể cho một mã hàng, bạn phải tra theo mã HS — bài HS code là gì hướng dẫn cách xác định mã, và bài nhập khẩu thực phẩm chức năng Nhật Bản có bảng thuế riêng cho nhóm TPBVSK.
💬 Sunsho Trade làm việc trực tiếp với phía nhà máy đối tác ở Nhật trên tuyến Nhật – Việt nên nắm được họ quen cấp loại chứng từ nào. Gửi mô tả sản phẩm của bạn qua trang liên hệ để chúng tôi rà giúp phương án chứng từ.
Cách chọn hiệp định có lợi hơn cho cùng một lô hàng
Cùng một lô hàng có thể đủ điều kiện của nhiều hiệp định cùng lúc; doanh nghiệp được chọn hiệp định cho mức thuế thấp hơn, miễn là lô hàng đáp ứng đúng quy tắc xuất xứ và có đúng chứng từ của hiệp định đó.
Đây là điểm mấu chốt và cũng là điểm bị hiểu sai nhiều nhất. Không có chuyện “VJEPA luôn rẻ hơn AJCEP” hay ngược lại. Lý do rất đơn giản: mỗi hiệp định có biểu cam kết thuế riêng theo từng dòng hàng, và lộ trình cắt giảm của chúng không trùng nhau. Với mã HS này VJEPA có thể tốt hơn, với mã HS khác lại là AJCEP.
Quy trình chọn đúng gồm bốn bước:
- Xác định mã HS chính xác của thành phẩm. Đây là bước gốc; sai mã HS thì mọi so sánh phía sau đều vô nghĩa.
- Tra mức thuế của mã đó trong ba biểu thuế. Nghị định 124/2022/NĐ-CP cho VJEPA, Nghị định 120/2022/NĐ-CP cho AJCEP, Nghị định 115/2022/NĐ-CP cho CPTPP. Đối chiếu với thuế suất ưu đãi (MFN) tại Nghị định 26/2023/NĐ-CP để biết khoản chênh lệch thật sự đáng bao nhiêu.
- Kiểm tra lô hàng có đạt tiêu chí xuất xứ của hiệp định đó không. Đạt thuế thấp trên giấy nhưng không đạt xuất xứ thì vẫn không được hưởng.
- Chốt loại chứng từ với phía xuất khẩu trước khi hàng rời cảng. Đây là bước hay bị bỏ quên nhất.
Trường hợp phổ biến trong ngành gia công: khi hàng được sản xuất trọn vẹn tại Nhật từ nguyên liệu Nhật, cả VJEPA lẫn AJCEP thường đều khả thi và việc chọn phụ thuộc mức thuế của mã HS cụ thể. Khi công thức có nguyên liệu đến từ các nước ASEAN khác, cơ chế cộng gộp của AJCEP có thể là con đường duy nhất để đạt xuất xứ. Còn CPTPP có lợi thế ở khâu thủ tục: phía Nhật tự phát hành chứng từ xuất xứ mà không phải chờ cơ quan nhà nước cấp giấy.
Lưu ý quan trọng: ưu đãi FTA chỉ liên quan đến thuế nhập khẩu. Nó không thay thế thủ tục đăng ký bản công bố sản phẩm TPBVSK theo Nghị định 15/2018/NĐ-CP, cũng không thay thế nghĩa vụ ghi nhãn theo Nghị định 37/2026/NĐ-CP. Các giấy tờ phía Nhật đi kèm hồ sơ công bố lại do những cơ quan khác cấp, không phải cơ quan cấp chứng từ xuất xứ — xem bài cơ quan quản lý thực phẩm chức năng Nhật Bản. Thực phẩm bảo vệ sức khỏe không phải là thuốc và không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.
Quy tắc xuất xứ — điều kiện thật sự để được hưởng ưu đãi
Sản xuất tại Nhật không tự động đồng nghĩa với “hàng có xuất xứ Nhật Bản” theo nghĩa của một hiệp định; hàng phải đạt tiêu chí xuất xứ ghi trong chính hiệp định đó thì mới được hưởng thuế ưu đãi.
Đây là hiểu lầm tốn kém nhất mà chúng tôi thấy ở các chủ thương hiệu lần đầu đặt gia công tại Nhật. Nhà máy đóng gói ở Nhật, hộp ghi “Made in Japan”, nhưng nếu phần lớn giá trị nguyên liệu đến từ nước thứ ba và công đoạn tại Nhật chỉ là pha trộn, đóng nang, dán nhãn thì lô hàng vẫn có thể không đạt tiêu chí xuất xứ. Lưu ý đây là hai cửa khác nhau: nguyên liệu muốn vào được nhà máy Nhật còn phải đạt ngưỡng dư lượng theo chế độ positive list của Nhật Bản, và việc đạt cửa đó không nói gì về tiêu chí xuất xứ, cũng như ngược lại.
Mỗi hiệp định đặt ra bộ tiêu chí riêng, thường xoay quanh hàm lượng giá trị khu vực và chuyển đổi mã số hàng hóa. Ví dụ, Thông tư 37/2022/TT-BCT quy định hàng được coi là có xuất xứ trong AJCEP khi có xuất xứ thuần túy, hoặc được sản xuất toàn bộ từ nguyên liệu có xuất xứ của các nước thành viên, hoặc đạt hàm lượng giá trị khu vực (RVC) không dưới 40% với công đoạn sản xuất cuối cùng thực hiện tại nước thành viên đó. Con số và cách tính của VJEPA hay CPTPP nằm ở thông tư riêng của từng hiệp định, không dùng chung.
Vì vậy, câu hỏi bạn nên đặt cho nhà máy Nhật không phải “hàng có phải hàng Nhật không” mà là: “Với công thức này, hàng có đạt tiêu chí xuất xứ của VJEPA/AJCEP/CPTPP không, và phía anh chị cấp được chứng từ nào?” Bài giấy chứng nhận xuất xứ là gì giải thích các khái niệm CTC, RVC và De Minimis ở mức nền tảng.
Sáu lỗi thường gặp khiến mất ưu đãi
Phần lớn trường hợp mất ưu đãi thuế không đến từ việc chọn sai hiệp định mà đến từ lỗi chứng từ — những lỗi hoàn toàn phòng được nếu chốt trước khi hàng rời cảng.
- Nộp sai mẫu so với ưu đãi khai báo. Khai hưởng ưu đãi CPTPP nhưng nộp C/O mẫu AJ thì không được chấp nhận. Mỗi hiệp định chỉ nhận đúng chứng từ của mình.
- Nhầm chiều mẫu VJ và mẫu JV. Hàng nhập từ Nhật về Việt Nam cần mẫu JV; mẫu VJ là chiều xuất khẩu từ Việt Nam sang Nhật.
- Thông tin trên chứng từ lệch với invoice và tờ khai. Tên hàng, mã HS, số hóa đơn, tên người xuất khẩu, số lượng, trọng lượng đều phải khớp. Một chi tiết lệch là đủ để chứng từ bị bác.
- Xin chứng từ sau khi hàng đã thông quan mà không nắm quy định khai bổ sung. Theo Thông tư 33/2023/TT-BTC ngày 31/5/2023 (hiệu lực từ 15/7/2023), người khai hải quan được khai và nộp bổ sung chứng từ chứng nhận xuất xứ trong thời hạn một năm kể từ ngày đăng ký tờ khai hải quan. Đây là cửa sửa sai, nhưng đừng coi đó là kế hoạch — hồ sơ vẫn phải hợp lệ và bạn đã phải nộp thuế trước.
- Quên đánh dấu ô cấp sau. Khi chứng từ được cấp sau ngày giao hàng, phải thể hiện dòng “ISSUED RETROACTIVELY” theo quy tắc xuất xứ của hiệp định tương ứng. Thiếu dấu này là lỗi hình thức nhưng hậu quả là mất ưu đãi.
- Coi ưu đãi là chuyện chắc chắn. Từ ngày 22/8/2026, Thông tư 124/2026/TT-BTC bổ sung khoản 10 vào Điều 15 Thông tư 33/2023/TT-BTC, áp dụng phương thức quản lý rủi ro vào khâu kiểm tra chứng từ chứng nhận xuất xứ hàng nhập khẩu. Hồ sơ minh bạch, doanh nghiệp tuân thủ tốt sẽ được rút ngắn thủ tục; hồ sơ có dấu hiệu rủi ro thì ngược lại.
Một điểm cần cập nhật nếu bạn ở chiều xuất khẩu: từ ngày 05/5/2025, Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI) không còn là tổ chức được ủy quyền cấp C/O; Bộ Công Thương là đầu mối cấp giấy chứng nhận xuất xứ. Nhiều bài hướng dẫn cũ vẫn ghi địa chỉ nộp hồ sơ tại VCCI.
Với chủ thương hiệu đặt gia công tại Nhật — ai xin chứng từ và cần ghi gì vào hợp đồng
Chứng từ chứng nhận xuất xứ luôn do phía xuất khẩu ở Nhật lo, nên nghĩa vụ này phải được viết thành điều khoản trong hợp đồng gia công chứ không để thỏa thuận miệng.
Khi bạn đặt gia công OEM tại nhà máy đối tác đạt chuẩn GMP ở Nhật Bản, bên xuất khẩu là nhà máy hoặc công ty thương mại phía Nhật. Họ là người xin C/O mẫu JV hoặc mẫu AJ từ cơ quan có thẩm quyền Nhật Bản, hoặc tự phát hành chứng từ tự chứng nhận xuất xứ nếu chọn CPTPP. Bạn không xin thay họ được.
Vì vậy, trong hợp đồng gia công nên có tối thiểu bốn nội dung sau:
- Loại chứng từ và hiệp định áp dụng. Ghi rõ “C/O mẫu JV theo VJEPA” hay “chứng từ tự chứng nhận xuất xứ theo CPTPP”, không ghi chung chung là “giấy chứng nhận xuất xứ”.
- Thời điểm bàn giao chứng từ. Gắn với thời điểm giao hàng, kèm cam kết đánh dấu cấp sau nếu chứng từ được cấp sau ngày giao hàng.
- Nghĩa vụ khớp thông tin. Tên hàng, mã HS, số invoice trên chứng từ phải khớp bộ chứng từ thương mại; bên Nhật chịu trách nhiệm cấp lại nếu sai.
- Ai chịu chi phí và thiệt hại khi thiếu chứng từ. Nếu thiếu chứng từ dẫn tới chênh lệch thuế, khoản đó do ai gánh.
Những điều khoản này nên nằm cùng chỗ với các cam kết về chất lượng và giao hàng — bài hợp đồng gia công thực phẩm chức năng liệt kê đầy đủ các điều khoản cần có, còn bài gia công thực phẩm chức năng tại Nhật Bản mô tả quy trình đặt hàng từ đầu. Điều kiện giao hàng cũng ảnh hưởng tới việc ai lo chứng từ, xem bài FOB và CIF là gì; còn dòng tiền và mốc thanh toán thì xem phương thức thanh toán gia công.
Sunsho Trade là công ty thương mại Nhật – Việt tại TP.HCM, điều phối gia công OEM/ODM thành phẩm TPBVSK và mỹ phẩm tại các nhà máy đối tác đạt chuẩn GMP ở Việt Nam và Nhật Bản. Chúng tôi làm việc trực tiếp với phía nhà máy Nhật nên biết họ quen cấp chứng từ theo hiệp định nào, và có thể chốt điều khoản chứng từ ngay từ vòng đàm phán đầu tiên thay vì để phát sinh ở cảng. Khi cần, chúng tôi cũng nhập nguyên liệu chuẩn Nhật kèm CoA, nhưng trọng tâm dịch vụ là gia công thành phẩm.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. VJEPA, AJCEP và CPTPP khác nhau ở điểm nào là chính?
Khác ở phạm vi thành viên và cơ chế chứng nhận xuất xứ. VJEPA là hiệp định song phương Việt Nam – Nhật Bản, hiệu lực từ 01/10/2009. AJCEP là hiệp định giữa các nước ASEAN và Nhật Bản, hiệu lực từ 01/12/2008. CPTPP là hiệp định đa phương 12 thành viên, hiệu lực với Việt Nam từ 14/01/2019 và dùng cơ chế tự chứng nhận xuất xứ thay vì giấy do cơ quan nhà nước cấp.
2. Hiệp định nào cho thuế nhập khẩu thấp nhất?
Không có câu trả lời chung. Mỗi hiệp định có biểu cam kết riêng theo từng dòng hàng, nên phải tra đúng mã HS trong Nghị định 124/2022/NĐ-CP (VJEPA), Nghị định 120/2022/NĐ-CP (AJCEP) và Nghị định 115/2022/NĐ-CP (CPTPP) rồi so sánh. Với cùng một lô hàng, doanh nghiệp được chọn hiệp định có mức thuế tốt hơn nếu đáp ứng quy tắc xuất xứ của hiệp định đó.
3. Nhập hàng từ Nhật về Việt Nam thì cần chứng từ xuất xứ nào?
Tùy hiệp định bạn khai. Theo VJEPA là C/O mẫu JV do cơ quan có thẩm quyền Nhật Bản cấp; theo AJCEP là C/O mẫu AJ; theo CPTPP là chứng từ tự chứng nhận xuất xứ do nhà xuất khẩu hoặc nhà sản xuất phía Nhật phát hành. Mẫu VJ là chiều xuất khẩu từ Việt Nam sang Nhật, không dùng cho chiều nhập.
4. Hàng sản xuất tại Nhật có tự động được hưởng thuế ưu đãi không?
Không. Hàng phải đạt tiêu chí xuất xứ của hiệp định được chọn và có chứng từ hợp lệ. Nếu nguyên liệu chủ yếu đến từ nước thứ ba và công đoạn tại Nhật không đủ để đạt tiêu chí, lô hàng vẫn bị tính theo thuế suất ưu đãi MFN dù nhãn ghi sản xuất tại Nhật.
5. Quên nộp chứng từ xuất xứ lúc thông quan thì còn cứu được không?
Còn, trong giới hạn. Thông tư 33/2023/TT-BTC ngày 31/5/2023 cho phép người khai hải quan khai và nộp bổ sung chứng từ chứng nhận xuất xứ trong thời hạn một năm kể từ ngày đăng ký tờ khai hải quan. Tuy nhiên bạn vẫn phải nộp thuế trước rồi làm thủ tục sau, và hồ sơ phải hợp lệ, nên chốt chứng từ từ đầu vẫn là cách rẻ nhất.
💬 Bạn muốn đặt gia công thành phẩm tại nhà máy đối tác đạt chuẩn GMP ở Nhật Bản và cần một đầu mối lo trọn khâu chứng từ, thuế và công bố tại Việt Nam? Xem dịch vụ gia công OEM của Sunsho Trade hoặc nhắn trực tiếp qua Zalo để trao đổi cụ thể về sản phẩm của bạn.